Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Bài tổng hợp nhóm thuốc

Thuốc nhắm trúng đích HER2

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Tổng quan về nhóm thuốc và đích tác động

HER2 (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người số 2) là một protein nằm trên bề mặt tế bào, có vai trò nhận tín hiệu tăng trưởng. Khi gen HER2 bị khuếch đại, tế bào có quá nhiều protein HER2 (gọi là HER2 dương tính), liên tục nhận tín hiệu phân chia. Khoảng một phần năm ung thư vú thuộc nhóm này; HER2 dương tính cũng gặp ở một phần ung thư dạ dày, chỗ nối dạ dày thực quản và đại trực tràng.

Trước khi có thuốc nhắm trúng đích, ung thư vú HER2 dương tính được xem là thể bệnh tiến triển nhanh, dễ tái phát. Nhóm thuốc kháng HER2 đã thay đổi đáng kể tiên lượng của thể bệnh này. Hiện nay, thuốc nhắm HER2 gồm nhiều dạng khác nhau:

• Kháng thể đơn dòng (trastuzumab, pertuzumab, margetuximab): gắn vào HER2 từ bên ngoài tế bào, chặn tín hiệu và thu hút tế bào miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư.

• Thuốc uống phân tử nhỏ (lapatinib, neratinib, tucatinib): đi vào bên trong tế bào, ức chế phần enzym của HER2.

• Kháng thể gắn thuốc (trastuzumab emtansine, viết tắt T-DM1; trastuzumab deruxtecan, viết tắt T-DXd): kháng thể mang theo một "đầu đạn" hoá trị, đưa thẳng thuốc độc tế bào vào tế bào ung thư có HER2.

• Thuốc cho đột biến HER2 ở ung thư phổi (zongertinib, sevabertinib): nhắm vào HER2 bị đột biến (khác với HER2 bị khuếch đại), gặp ở một tỷ lệ nhỏ ung thư phổi không tế bào nhỏ.

• Kháng thể hai đặc hiệu HER2 và HER3 (zenocutuzumab): dành cho khối u có gen hợp nhất NRG1, một dạng thay đổi gen hiếm làm kích hoạt cặp thụ thể HER2 và HER3.

Tình trạng HER2 được xác định bằng hoá mô miễn dịch (IHC) và/hoặc lai tại chỗ (ISH) trên mẫu mô. Với ung thư phổi, đột biến HER2 và gen hợp nhất NRG1 được tìm bằng giải trình tự gen. Vì vậy, xét nghiệm HER2 là bắt buộc ở mọi người bệnh ung thư vú, và xét nghiệm gen toàn diện là cần thiết ở ung thư phổi giai đoạn tiến triển.

Các thế hệ thuốc trong nhóm

NhómThuốc (biệt dược)Chỉ định chínhTác dụng phụ, cảnh báo đặc trưng
Kháng thểTrastuzumab (Herceptin)Ung thư vú HER2 dương tính giai đoạn sớm và di căn; ung thư dạ dày, chỗ nối dạ dày thực quản HER2 dương tính di cănBệnh cơ tim, phản ứng truyền, độc tính phổi, hại thai nhi
Kháng thểPertuzumab (Perjeta)Phối hợp trastuzumab và hoá trị: trước mổ, sau mổ nguy cơ cao, và bước đầu khi di cănRối loạn chức năng thất trái, hại thai nhi, tiêu chảy
Kháng thểMargetuximab (Margenza)Ung thư vú HER2 dương tính di căn đã dùng từ hai phác đồ kháng HER2Rối loạn chức năng thất trái, hại thai nhi, phản ứng truyền
Thuốc uốngLapatinib (Tykerb/Tyverb)Phối hợp capecitabine hoặc letrozole trong ung thư vú HER2 dương tính tiến triểnĐộc tính gan (cảnh báo đóng khung), tiêu chảy
Thuốc uốngNeratinib (Nerlynx)Điều trị hỗ trợ kéo dài sau trastuzumab; phối hợp capecitabine khi di cănTiêu chảy (cần dự phòng), độc tính gan
Thuốc uốngTucatinib (Tukysa)Phối hợp trastuzumab và capecitabine, kể cả khi có di căn não; phối hợp trastuzumab trong ung thư đại trực tràngTiêu chảy, độc tính gan
Kháng thể gắn thuốcTrastuzumab emtansine (Kadcyla)Ung thư vú HER2 dương tính còn tổn thương sau điều trị trước mổ; ung thư vú di căn đã dùng taxane và trastuzumabĐộc tính gan, tim, phổi; giảm tiểu cầu
Kháng thể gắn thuốcTrastuzumab deruxtecan (Enhertu)Ung thư vú HER2 dương tính, HER2 thấp và HER2 siêu thấp; ung thư dạ dày; ung thư phổi có đột biến HER2; khối u đặc HER2 dương tínhBệnh phổi kẽ, viêm phổi; giảm bạch cầu
Đột biến HER2 ở phổiZongertinib (Hernexeos)Ung thư phổi không tế bào nhỏ không vảy có đột biến vùng tyrosine kinase của HER2Độc tính gan, rối loạn chức năng thất trái
Đột biến HER2 ở phổiSevabertinib (Hyrnuo)Ung thư phổi không tế bào nhỏ không vảy có đột biến vùng tyrosine kinase của HER2, đã điều trị toàn thânTiêu chảy, độc tính gan
Hai đặc hiệu HER2 và HER3Zenocutuzumab (Bizengri)Ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư tuỵ có gen hợp nhất NRG1, đã điều trị toàn thânPhản ứng truyền, hại thai nhi

Trastuzumab là thuốc kháng HER2 đầu tiên. Thuốc được dùng trong điều trị hỗ trợ ung thư vú HER2 dương tính (phối hợp hoá trị), trong ung thư vú di căn (phối hợp paclitaxel hoặc dùng một mình), và trong ung thư dạ dày, chỗ nối dạ dày thực quản HER2 dương tính di căn (phối hợp cisplatin và capecitabine hoặc 5-fluorouracil). [1] Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung về bệnh cơ tim (nguy cơ cao nhất khi dùng cùng lúc với anthracycline), phản ứng truyền, độc tính phổi và nguy cơ gây thiểu ối khi dùng trong thai kỳ. [2] Hiện có nhiều thuốc tương tự sinh học (biosimilar) của trastuzumab, giúp giảm chi phí.

Pertuzumab gắn vào một vị trí khác trên HER2, ngăn HER2 bắt cặp với các thụ thể cùng họ. Phối hợp pertuzumab với trastuzumab tạo ra "phong toả kép". Theo nhãn thuốc, hiệu quả được chứng minh trong các thử nghiệm CLEOPATRA (bước đầu khi di căn), NeoSphere và TRYPHAENA (trước mổ) và APHINITY (sau mổ). [3] [4]

Margetuximab là kháng thể kháng HER2 được biến đổi phần gắn với tế bào miễn dịch, dùng phối hợp hoá trị ở người đã dùng từ hai phác đồ kháng HER2 (thử nghiệm SOPHIA). [10]

Lapatinib là thuốc uống ức chế cả HER2 và EGFR, dùng phối hợp capecitabine hoặc letrozole trong ung thư vú tiến triển. [5] Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung về độc tính gan. [6]

Neratinib gắn không hồi phục vào HER2, EGFR và HER4. Theo nhãn thuốc, thử nghiệm ExteNET cho thấy dùng neratinib sau khi hoàn tất trastuzumab giúp cải thiện thời gian sống không bệnh xâm lấn, và thử nghiệm NALA cho thấy phối hợp neratinib với capecitabine kéo dài thời gian bệnh không tiến triển so với lapatinib phối hợp capecitabine. [7]

Tucatinib ức chế chọn lọc HER2, ít tác động lên EGFR. Thuốc được phê duyệt phối hợp trastuzumab và capecitabine ở ung thư vú HER2 dương tính di căn, kể cả khi có di căn não (thử nghiệm HER2CLIMB), và phối hợp trastuzumab ở ung thư đại trực tràng HER2 dương tính, gen RAS không đột biến, đã dùng các hoá trị chuẩn (thử nghiệm MOUNTAINEER). [8] [9]

Trastuzumab emtansine (T-DM1) được dùng làm điều trị hỗ trợ khi vẫn còn ung thư xâm lấn trong mô lấy ra lúc phẫu thuật sau điều trị trước mổ, và trong ung thư vú di căn đã dùng taxane và trastuzumab. [11]

Trastuzumab deruxtecan (T-DXd) mở rộng phạm vi điều trị HER2 sang nhóm HER2 thấp và HER2 siêu thấp, vốn trước đây được xếp là HER2 âm tính. Thuốc được phê duyệt cho ung thư vú HER2 dương tính (kể cả phối hợp pertuzumab làm điều trị bước đầu), ung thư vú HER2 thấp hoặc siêu thấp, ung thư dạ dày HER2 dương tính đã dùng trastuzumab, ung thư phổi có đột biến HER2 và khối u đặc HER2 dương tính. [12] Tác dụng phụ quan trọng nhất cần theo dõi là bệnh phổi kẽ.

Zongertinib và sevabertinib là thuốc uống thế hệ mới dành cho ung thư phổi không tế bào nhỏ không vảy có đột biến hoạt hoá vùng tyrosine kinase của HER2, đều được phê duyệt theo cơ chế phê duyệt nhanh. [13] [14] Theo nhãn thuốc, trong thử nghiệm Beamion LUNG 1, zongertinib có tỷ lệ đáp ứng khoảng 75% ở cả người bệnh chưa điều trị và đã điều trị toàn thân trước đó; cảnh báo gồm độc tính gan và rối loạn chức năng thất trái. [13] Sevabertinib được đánh giá trong thử nghiệm SOHO 01; tiêu chảy và độc tính gan là các cảnh báo nổi bật. [14]

Zenocutuzumab là kháng thể hai đặc hiệu gắn cả HER2 và HER3, được phê duyệt nhanh cho ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư biểu mô tuyến tuỵ có gen hợp nhất NRG1 đã tiến triển sau điều trị toàn thân (thử nghiệm eNRGy). [15]

Thứ tự dùng thường gặp

Thứ tự điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, thụ thể nội tiết, di căn não, điều trị trước đó và khả năng tiếp cận thuốc. Trong ung thư vú HER2 dương tính, một trình tự thường được cân nhắc như sau:

• Giai đoạn sớm: hoá trị phối hợp trastuzumab, có thể thêm pertuzumab, thường bắt đầu trước mổ. [1] [3] Nếu sau mổ vẫn còn ung thư xâm lấn, chuyển sang trastuzumab emtansine. [11] Một số người bệnh nguy cơ cao, nhất là có thụ thể nội tiết dương tính, có thể được cân nhắc neratinib sau khi hoàn tất trastuzumab. [7]

• Di căn, bước đầu: trastuzumab phối hợp pertuzumab và một thuốc taxane. [3] [4] Trastuzumab deruxtecan phối hợp pertuzumab cũng là một lựa chọn bước đầu theo NCI. [12]

• Di căn, bước sau: trastuzumab deruxtecan; tucatinib phối hợp trastuzumab và capecitabine (đặc biệt khi có di căn não); trastuzumab emtansine; neratinib hoặc lapatinib phối hợp capecitabine; margetuximab phối hợp hoá trị. [8] [11] [12] [7] [5] [10]

Với ung thư dạ dày HER2 dương tính, trastuzumab phối hợp hoá trị (có thể thêm thuốc miễn dịch) thường là lựa chọn bước đầu, trastuzumab deruxtecan ở bước sau. [1] [12] Với ung thư phổi có đột biến HER2, lựa chọn gồm trastuzumab deruxtecan, zongertinib và sevabertinib. [12] [13] [14]

Khi thuốc không còn hiệu quả (kháng thuốc)

Khối u có thể kháng thuốc kháng HER2 theo nhiều cách: thay đổi cấu trúc HER2 khiến kháng thể không gắn được, kích hoạt các thụ thể cùng họ (HER3) hoặc đường tín hiệu khác (như PI3K), hay giảm lượng HER2 trên bề mặt tế bào. Một điểm quan trọng là kháng một thuốc HER2 không có nghĩa là kháng cả nhóm: người bệnh tiến triển sau trastuzumab và pertuzumab vẫn thường đáp ứng với kháng thể gắn thuốc hoặc thuốc uống, vì các thuốc này tác động theo cơ chế khác.

Di căn não gặp khá thường xuyên ở ung thư vú HER2 dương tính. Kháng thể ít đi vào não, nên bệnh có thể tiến triển ở não trong khi các nơi khác vẫn kiểm soát được. Khi đó bác sĩ có thể phối hợp xạ trị hoặc phẫu thuật não, và cân nhắc các thuốc có dữ liệu trên não như tucatinib. [9]

Khi bệnh tiến triển, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết lại để kiểm tra HER2 và thụ thể nội tiết, vì các đặc điểm này có thể thay đổi theo thời gian.

Theo dõi chung khi dùng thuốc nhóm HER2

• Tim: trastuzumab, pertuzumab và margetuximab có thể làm giảm chức năng tim. Nhãn thuốc yêu cầu đánh giá phân suất tống máu thất trái trước và định kỳ trong điều trị. [2] [4]

• Tiêu chảy: thường gặp với thuốc uống (neratinib, tucatinib, lapatinib, sevabertinib); cần dự phòng và bù nước sớm. [7] [9] [14]

• Gan: thuốc uống và kháng thể gắn thuốc cần xét nghiệm chức năng gan định kỳ. [6] [9] [13]

• Phổi: trastuzumab deruxtecan cần theo dõi sát triệu chứng ho, khó thở, sốt.

• Thai kỳ: thuốc kháng HER2 có thể gây hại cho thai nhi; cần tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị. [2] [15]

Chi phí và tiếp cận tại Việt Nam

Trastuzumab đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều bệnh viện ung bướu ở Việt Nam, có cả thuốc tương tự sinh học giúp giảm chi phí. Các thuốc mới hơn như pertuzumab, kháng thể gắn thuốc và thuốc uống thế hệ mới có chi phí cao hơn nhiều, mức độ sẵn có và chi trả bảo hiểm y tế khác nhau giữa các bệnh viện và thay đổi theo thời gian. Người bệnh nên hỏi trực tiếp khoa dược hoặc phòng công tác xã hội về mức chi trả và chương trình hỗ trợ của hãng. Thông tin về thuốc tương đương (generic, biosimilar) của từng hoạt chất, nếu có, được cập nhật trên trang riêng của từng thuốc.

Không nên tự mua thuốc qua mạng xã hội hoặc nguồn không rõ ràng. Thuốc sinh học giả hoặc bảo quản sai có thể mất tác dụng và làm lỡ thời gian điều trị.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

• Khối u của tôi là HER2 dương tính, HER2 thấp hay HER2 âm tính, và có cần xét nghiệm lại không?

• Với ung thư phổi của tôi, đã xét nghiệm đột biến HER2 và gen hợp nhất NRG1 chưa?

• Vì sao bác sĩ chọn phác đồ này, và bước tiếp theo nếu bệnh tiến triển là gì?

• Tôi cần kiểm tra tim, gan, phổi bao lâu một lần?

• Tôi có di căn não không, và nên theo dõi não thế nào?

• Thuốc nào hiện có tại bệnh viện, bảo hiểm y tế chi trả ra sao, có chương trình hỗ trợ không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Trastuzumab
  2. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Herceptin (Trastuzumab)
  3. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Pertuzumab
  4. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Perjeta (Pertuzumab)
  5. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Lapatinib Ditosylate
  6. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Tykerb (Lapatinib)
  7. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Nerlynx (Neratinib)
  8. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Tucatinib
  9. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Tukysa (Tucatinib)
  10. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Margenza (Margetuximab)
  11. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Ado-Trastuzumab Emtansine
  12. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Fam-Trastuzumab Deruxtecan-nxki
  13. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Hernexeos (Zongertinib)
  14. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Hyrnuo (Sevabertinib)
  15. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Bizengri (Zenocutuzumab)

Các thuốc trong nhóm

Xem hướng dẫn cho: Ung thư vú, Ung thư dạ dày, Ung thư phổi, Ung thư đại trực tràng