Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

HER2 (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2)

Dấu ấn HER2 là protein thúc đẩy tế bào phát triển. Ung thư có nhiều HER2 (HER2 dương tính) thường phát triển nhanh nhưng đáp ứng tốt với thuốc nhắm HER2. Kết quả chia thành dương tính, thấp, siêu thấp và âm tính.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Dấu ấn HER2 là gì

HER2 (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2) là một protein tham gia vào sự phát triển bình thường của tế bào. Một số loại tế bào ung thư tạo ra lượng HER2 nhiều hơn bình thường, như ung thư vú, dạ dày, thực quản, buồng trứng, bàng quang, tụy. Khi đó tế bào ung thư có thể phát triển nhanh hơn và dễ lan sang nơi khác. [1]

Có thể hình dung HER2 như ăng ten nhận tín hiệu "hãy phân chia". Tế bào bình thường chỉ có ít ăng ten; tế bào ung thư HER2 dương tính có quá nhiều ăng ten nên liên tục nhận lệnh lớn lên.

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Ung thư vú HER2 dương tính chiếm khoảng 15% đến 20% ung thư vú. Loại này thường phát triển và lan nhanh hơn ung thư HER2 âm tính, nhưng lại đáp ứng tốt hơn nhiều với thuốc nhắm vào HER2. [2] Vì vậy, mọi ung thư vú xâm nhập đều nên được xét nghiệm HER2, trên mẫu sinh thiết hoặc mẫu mổ. [2]

Ung thư dạ dày cũng thường được xét nghiệm HER2; nếu dương tính, thuốc nhắm HER2 có thể là một lựa chọn điều trị. [3] Thông tin về các thuốc cụ thể có trong bài nhóm thuốc nhắm trúng đích HER2.

Xét nghiệm HER2 bằng cách nào

Có hai xét nghiệm chính, làm trên mẫu mô: [2] [3]

  • Nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC): thường làm trước. Đo lượng protein HER2 trên màng tế bào, cho điểm 0, 1+, 2+ hoặc 3+.
  • Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH): đếm số bản sao gen HER2 trong tế bào. Thường làm khi hóa mô miễn dịch cho kết quả 2+ (không chắc chắn).

Đọc kết quả trong ung thư vú

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ: [2]

  • HER2 dương tính: hóa mô miễn dịch 3+, hoặc 2+ kèm lai tại chỗ huỳnh quang dương tính. Thường được điều trị bằng thuốc nhắm HER2.
  • HER2 thấp: hóa mô miễn dịch 1+, hoặc 2+ nhưng lai tại chỗ huỳnh quang âm tính. Một số trường hợp có thể đáp ứng với nhóm thuốc kháng thể gắn thuốc, như trastuzumab deruxtecan.
  • HER2 siêu thấp: hóa mô miễn dịch 0 nhưng vẫn có bắt màu màng tế bào ở không quá 10% tế bào u. Một số trường hợp cũng có thể đáp ứng với kháng thể gắn thuốc.
  • HER2 âm tính: hóa mô miễn dịch 0, không bắt màu màng. Thuốc nhắm HER2 không có tác dụng.

Kết hợp với thụ thể nội tiết:

  • Bộ ba âm tính: HER2 âm tính (hoặc không đủ mức dương tính) và không có thụ thể estrogen, progesterone. Liệu pháp nội tiết và thuốc nhắm HER2 không có ích với nhóm này. [2]
  • Bộ ba dương tính: HER2 dương tính và có cả thụ thể estrogen, progesterone; được điều trị bằng cả liệu pháp nội tiết và thuốc nhắm HER2. [2]

Nhóm HER2 thấp và siêu thấp là cách phân loại mới trong vài năm gần đây, vì vậy những người từng được ghi "HER2 âm tính" trước đây có thể nên hỏi lại bác sĩ xem kết quả cụ thể là 0 hay 1+.

Đọc kết quả trong ung thư dạ dày

Cách đọc hơi khác ung thư vú: hóa mô miễn dịch 0 hoặc 1+ được xem là HER2 âm tính, thuốc nhắm HER2 khó có ích; 3+ là HER2 dương tính; 2+ cần làm thêm lai tại chỗ huỳnh quang để phân định. [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Kết quả HER2 của tôi cụ thể là 0, 1+, 2+ hay 3+?
  • Tôi có cần làm thêm lai tại chỗ huỳnh quang không?
  • Tôi thuộc nhóm HER2 thấp hoặc siêu thấp không, và điều này có mở ra lựa chọn thuốc mới cho tôi không?
  • Nếu bệnh tái phát hoặc di căn, tôi có cần xét nghiệm lại HER2 không?

Nguồn tham khảo

  1. National Cancer Institute, Dictionary of Cancer Terms: HER2/neu: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/her2-neu
  2. American Cancer Society, Breast Cancer HER2 Status: https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer/understanding-a-breast-cancer-diagnosis/breast-cancer-her2-status.html
  3. American Cancer Society, Tests for Stomach Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/stomach-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html

Thuật ngữ cùng nhóm