Từ điển ung thư
Giải thích 158 thuật ngữ bạn thường gặp trong giấy tờ khám bệnh, kết quả xét nghiệm và khi trao đổi với bác sĩ. Trong các bài viết, thuật ngữ có giải thích được tô màu xanh: rê chuột (hoặc chạm) để xem nhanh.
158 thuật ngữ
ADN khối u lưu hành trong máu (ctDNA)ctDNA là những mảnh ADN nhỏ do tế bào ung thư thải vào máu. Xét nghiệm ctDNA (sinh thiết lỏng) giúp tìm đột biến gen, theo dõi điều trị và tái phát, nhưng chưa thay thế sinh thiết mô hay chẩn đoán hình ảnh.
Alpha-fetoprotein (AFP)AFP là protein trong máu, thường tăng trong ung thư gan và một số u tế bào mầm tinh hoàn, buồng trứng. AFP giúp theo dõi điều trị và phối hợp siêu âm để theo dõi người viêm gan B, xơ gan, nhưng không tự chẩn đoán được.
Bảo hiểm y tế cho người bệnh ung thưBảo hiểm y tế chi trả một phần chi phí khám, chữa ung thư tại Việt Nam. Mức hưởng tùy đối tượng, nơi khám, mã bệnh và danh mục thuốc; nhiều thuốc ung thư đắt tiền chỉ được thanh toán một tỷ lệ.
Bảo tồn khả năng sinh sảnMột số cách điều trị ung thư có thể làm giảm hoặc mất khả năng có con. Bảo tồn khả năng sinh sản là các cách như trữ đông tinh trùng, trứng hoặc phôi, nên bàn với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
Bệnh ổn định và bệnh tiến triển (RECIST)Tiêu chí RECIST là cách chuẩn để đánh giá khối u đặc đáp ứng với điều trị qua phim chụp. Kết quả gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển.
Bệnh thần kinh ngoại biên do hóa trịTổn thương các dây thần kinh ở tay chân do một số thuốc điều trị ung thư, gây tê bì, châm chích, đau rát hoặc yếu cơ. Báo bác sĩ sớm giúp hạn chế tổn thương kéo dài.
Bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD)Bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) là lượng rất nhỏ tế bào ung thư còn sót lại trong hoặc sau điều trị, chỉ phát hiện được bằng xét nghiệm siêu nhạy. Kết quả giúp bác sĩ dự đoán nguy cơ tái phát và điều chỉnh điều trị.
Biệt dược gốc, thuốc generic và thuốc sinh học tương tựBiệt dược gốc là thuốc đầu tiên được phát minh; thuốc generic là bản sao có cùng hoạt chất; thuốc sinh học tương tự là phiên bản rất giống của một thuốc sinh học. Các bản sau thường rẻ hơn.
Bờ diện cắt (R0, R1)Bờ diện cắt là mép ngoài của khối mô được cắt ra khi mổ ung thư. Bờ âm tính (R0) gợi ý đã lấy hết u; bờ còn tế bào ung thư (R1, R2) có thể cần mổ lại hoặc xạ trị thêm.
Buồn nôn và nôn do hóa trịBuồn nôn và nôn là tác dụng phụ thường gặp của hóa trị và một số điều trị ung thư khác. Phần lớn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng thuốc chống nôn dùng trước khi truyền.
Bước điều trị (bước một, bước hai)Bước điều trị là thứ tự các phác đồ được dùng lần lượt, nhất là ở bệnh tiến xa. Bước một là điều trị đầu tiên, bước hai dùng khi bước một không hiệu quả hoặc ngừng hiệu quả.
Các pha thử nghiệm lâm sàng (pha 1, 2, 3)Thử nghiệm lâm sàng đi qua các pha: pha 1 tìm liều an toàn, pha 2 xem thuốc có tác dụng không, pha 3 so sánh với điều trị chuẩn. "Pha 3" không liên quan đến "giai đoạn 3" của bệnh.
