Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

Alpha-fetoprotein (AFP)

AFP là protein trong máu, thường tăng trong ung thư gan và một số u tế bào mầm tinh hoàn, buồng trứng. AFP giúp theo dõi điều trị và phối hợp siêu âm để theo dõi người viêm gan B, xơ gan, nhưng không tự chẩn đoán được.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Alpha-fetoprotein là gì

Alpha-fetoprotein (AFP) là một protein do gan tạo ra khi tế bào gan đang lớn lên và phân chia [1]. Thai nhi có rất nhiều AFP, nhưng sau khi sinh lượng này giảm mạnh. Người lớn khỏe mạnh, không mang thai, chỉ có rất ít AFP trong máu [1].

Ở người không mang thai, AFP chủ yếu được đo như một dấu ấn khối u [1]. Mức AFP cao có thể gặp trong [1] [3]:

Tuy nhiên, AFP cũng có thể tăng trong các bệnh gan lành tính như xơ gan, viêm gan B hoặc C mạn tính và các tổn thương gan khác [1] [2]. Ngược lại, nhiều người bị ung thư gan giai đoạn sớm vẫn có AFP bình thường [2] [4]. Vì vậy, AFP không được dùng một mình để tầm soát hay chẩn đoán ung thư [1].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Theo dõi người có nguy cơ ung thư gan cao. Với người bị xơ gan (do bất kỳ nguyên nhân nào) hoặc nhiễm viêm gan B mạn (kể cả khi chưa xơ gan), một số chuyên gia khuyên theo dõi bằng siêu âm gan kết hợp xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng [2]. Mục tiêu là phát hiện ung thư gan khi còn nhỏ, dễ điều trị hơn [1] [2]. AFP tăng rất cao hoặc tăng đột ngột có thể là dấu hiệu sớm của ung thư gan [1].

Khi đã có chẩn đoán ung thư gan, AFP giúp [1] [4]:

  • Cân nhắc lựa chọn điều trị và đánh giá tiên lượng.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị: AFP thường giảm khi điều trị có tác dụng.
  • Phát hiện tái phát: AFP có khi tăng trước khi xuất hiện triệu chứng.

Với u tinh hoàn, AFP cùng hCG và LDH được đo trước, trong và sau điều trị [3]. AFP còn giúp phân loại khối u: u seminoma thuần hầu như không làm tăng AFP, nên AFP tăng cho thấy khối u có thành phần không phải seminoma [3]. Điều này ảnh hưởng đến cách điều trị.

Xét nghiệm và đọc kết quả

Xét nghiệm AFP là xét nghiệm máu thông thường, lấy máu ở cánh tay, mất chưa đến năm phút và không cần chuẩn bị gì đặc biệt [1].

Cách hiểu kết quả:

  • AFP cao ở người chưa có chẩn đoán: có thể do ung thư gan, buồng trứng, tinh hoàn, nhưng cũng có thể do tổn thương hay bệnh gan lành tính. Ít gặp hơn, AFP tăng trong u lympho hay ung thư phổi [1]. Bác sĩ sẽ kết hợp tiền sử và các xét nghiệm khác như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) để chẩn đoán [1].
  • AFP bình thường: ít khả năng có ung thư làm tăng AFP, nhưng không loại trừ hoàn toàn, vì không phải khối u nào cũng tiết AFP [1].
  • Khi đang theo dõi điều trị: điều quan trọng là xu hướng qua các lần đo. Giảm dần là dấu hiệu tốt; tăng lại cần kiểm tra thêm [1] [4].

Ngoài AFP toàn phần, bác sĩ có thể cho làm thêm xét nghiệm AFP-L3% hoặc PIVKA-II để hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư gan ở người bệnh gan mạn [1].

Chẩn đoán ung thư gan không thể dựa vào xét nghiệm máu đơn thuần [4]. Nếu AFP cao, đừng hoảng sợ, cũng đừng bỏ qua: hãy làm đủ các bước kiểm tra bác sĩ đề nghị.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Tôi bị viêm gan B, tôi có nên siêu âm gan và xét nghiệm AFP định kỳ không, bao lâu một lần?
  • Chỉ số AFP của tôi tăng có thể do nguyên nhân nào ngoài ung thư?
  • Nếu AFP cao, tôi cần làm thêm những xét nghiệm hay chụp chiếu gì?
  • Trong quá trình điều trị, AFP của tôi thay đổi thế nào so với trước?

Nguồn tham khảo

  1. MedlinePlus, AFP (Alpha-Fetoprotein) Tumor Marker Test: https://medlineplus.gov/lab-tests/alpha-fetoprotein-afp-tumor-marker-test/
  2. American Cancer Society, Can Liver Cancer Be Found Early?: https://www.cancer.org/cancer/types/liver-cancer/detection-diagnosis-staging/detection.html
  3. American Cancer Society, Tests for Testicular Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/testicular-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html
  4. American Cancer Society, Tests for Liver Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/liver-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html

Thuật ngữ cùng nhóm