Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

Dấu ấn khối u (chất chỉ điểm khối u)

Dấu ấn khối u là chất do tế bào ung thư hoặc cơ thể tạo ra khi có ung thư, đo được trong máu, nước tiểu hay mô. Chúng giúp theo dõi điều trị nhưng không tự chẩn đoán được ung thư.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Dấu ấn khối u là gì

Dấu ấn khối u (còn gọi là chất chỉ điểm khối u) là một chất do tế bào ung thư tạo ra, hoặc do tế bào bình thường tạo ra để phản ứng với ung thư, và cho biết thêm thông tin về bệnh [1]. Nhiều dấu ấn là protein mà tế bào ung thư làm ra nhiều hơn tế bào lành. Chúng có thể được đo trong máu, nước tiểu, phân, mô khối u hoặc dịch cơ thể [1] [2].

Có thể hình dung dấu ấn khối u giống như khói bốc lên từ đám cháy. Thấy khói nhiều thì nên kiểm tra, nhưng khói cũng có thể đến từ bếp nấu ăn chứ không phải cháy nhà. Tương tự, một số bệnh lành tính cũng làm tăng dấu ấn khối u [1] [2].

Một số dấu ấn máu hay gặp [3]:

  • Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA): chủ yếu dùng trong ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác.
  • Alpha-fetoprotein (AFP): ung thư gan, u tế bào mầm.
  • Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA): ung thư tuyến tiền liệt.
  • Dấu ấn CA-125: ung thư buồng trứng.
  • Dấu ấn CA 19-9: ung thư tụy, túi mật, đường mật, dạ dày; chủ yếu để xem điều trị có hiệu quả không.
  • Beta-hCG: ung thư nhau thai (choriocarcinoma) và u tế bào mầm.
  • Thyroglobulin: ung thư tuyến giáp.

Ngày nay, khái niệm dấu ấn khối u còn bao gồm cả các thay đổi gen trong khối u, như đột biến gen EGFR hay gen KRAS [1].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Dấu ấn khối u được dùng chủ yếu sau khi đã có chẩn đoán ung thư [2]. Khi kết hợp với các xét nghiệm khác, chúng có thể giúp [1] [2]:

  • Ước đoán giai đoạn và tiên lượng bệnh.
  • Chọn thuốc phù hợp, vì một số thuốc chỉ tác dụng khi khối u có dấu ấn nhất định.
  • Theo dõi điều trị: nếu dấu ấn giảm dần, thường là điều trị đang có hiệu quả.
  • Phát hiện bệnh còn sót hoặc tái phát sau điều trị.

Điều quan trọng là dấu ấn tăng không có nghĩa chắc chắn là ung thư, và dấu ấn bình thường cũng không loại trừ ung thư. Có người mắc ung thư nhưng không tạo ra nhiều dấu ấn đặc trưng của loại ung thư đó [1] [2]. Vì vậy, để chẩn đoán, bác sĩ luôn kết hợp với chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết [1].

Xét nghiệm diễn ra thế nào và đọc kết quả ra sao

Phần lớn xét nghiệm dấu ấn khối u là xét nghiệm máu: lấy máu tĩnh mạch ở cánh tay, thường mất chưa đến năm phút và hầu như không cần chuẩn bị gì đặc biệt [2]. Một số dấu ấn đo trong nước tiểu, số khác cần mẫu mô từ sinh thiết [2].

Khi đọc kết quả, cần nhớ vài điểm:

  • Xu hướng quan trọng hơn một con số đơn lẻ. Bác sĩ thường so sánh nhiều lần đo theo thời gian. Giảm dần thường là dấu hiệu tốt; tăng dần có thể gợi ý bệnh tiến triển hoặc tái phát, nhưng cần thêm xét nghiệm khác để xác nhận [1] [4].
  • Nên đo ở cùng một phòng xét nghiệm. Các phòng xét nghiệm có thể dùng phương pháp khác nhau nên kết quả không hoàn toàn so sánh được với nhau [4].
  • Không dùng để tầm soát đại trà. Các nghiên cứu cho thấy dấu ấn khối u trong máu thường không đủ nhạy (bỏ sót người bệnh) và không đủ đặc hiệu (báo động nhầm ở người không có ung thư) để sàng lọc người khỏe mạnh [1]. Chỉ một số ít dấu ấn có vai trò hạn chế trong sàng lọc ở người nguy cơ cao [2].
  • Nhiều yếu tố ngoài ung thư có thể làm dấu ấn tăng, ví dụ hút thuốc làm tăng CEA, hay bệnh gan làm tăng một số dấu ấn [2] [4].

Các xét nghiệm phát hiện nhiều loại ung thư cùng lúc từ máu đang được nghiên cứu, nhưng lợi ích và tác hại của chúng vẫn chưa rõ [1].

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Tôi đang được theo dõi những dấu ấn khối u nào, và vì sao chọn dấu ấn đó?
  • Trước khi điều trị, dấu ấn của tôi có tăng không? Nếu không tăng, việc theo dõi dấu ấn này có còn ý nghĩa với tôi?
  • Nếu kết quả tăng nhẹ, tôi cần làm thêm xét nghiệm gì trước khi kết luận?
  • Bao lâu tôi nên xét nghiệm lại một lần, và có nên làm ở cùng một nơi không?

Nguồn tham khảo

  1. National Cancer Institute, Tumor Markers: https://www.cancer.gov/about-cancer/diagnosis-staging/diagnosis/tumor-markers-fact-sheet
  2. MedlinePlus, Tumor Marker Tests: https://medlineplus.gov/lab-tests/tumor-marker-tests/
  3. National Cancer Institute, Tumor Markers in Common Use: https://www.cancer.gov/about-cancer/diagnosis-staging/diagnosis/tumor-markers-list
  4. MedlinePlus, CEA Test: https://medlineplus.gov/lab-tests/cea-test/

Thuật ngữ cùng nhóm