Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Chẩn đoán và xét nghiệm

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp cộng hưởng từ dùng từ trường mạnh và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể, không dùng tia X. Phương pháp này đặc biệt hữu ích để xem mô mềm như não, tủy sống, gan và vú.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Chụp cộng hưởng từ là gì

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh dùng nam châm rất mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Khác với chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính (CT), máy không dùng tia bức xạ ion hóa. [1] [2]

Máy cho ra hàng loạt hình "lát cắt" của cơ thể theo nhiều hướng: từ trước ra sau, từ bên cạnh, từ trên xuống. Có thể hình dung như cắt một ổ bánh mì thành nhiều lát mỏng để xem bên trong từng lát. Kỹ thuật này cho hình ảnh mô mềm mà các phương pháp khác đôi khi khó nhìn rõ. [2]

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Chụp cộng hưởng từ giúp bác sĩ thấy hình dạng, kích thước, vị trí khối u và các mạch máu xung quanh; tìm một số loại ung thư như ung thư vú; và phát hiện bệnh tái phát hoặc lan sang nơi khác. Kết quả cũng được dùng để lên kế hoạch phẫu thuật hoặc xạ trị. [2]

Tuy nhiên, hình ảnh chụp cộng hưởng từ thường chưa đủ để kết luận chắc chắn là ung thư. Bác sĩ thường cần kết hợp với sinh thiết để chẩn đoán xác định. [2]

Khi nào chụp cộng hưởng từ được chọn

Chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang là cách tốt nhất để xem một số loại u như u não, u tủy sống và u gan. Cách khối u ngấm thuốc theo thời gian còn giúp bác sĩ phân biệt u lành hay u ác. [2] Phương pháp này cũng được dùng cho vú, vùng chậu, bụng và cột sống. [1] [2]

Chụp cộng hưởng từ có thể khá tốn kém và mất nhiều thời gian, nên bác sĩ sẽ cân nhắc chọn kỹ thuật hình ảnh phù hợp với từng câu hỏi cần trả lời. [2]

Quá trình chụp diễn ra thế nào

  • Chuẩn bị: thay áo không có khóa kéo, tháo trang sức, kẹp tóc, răng giả tháo lắp. Với một số kiểu chụp, người bệnh được dặn nhịn ăn uống vài giờ trước khi chụp. [1] [2]
  • Trong khi chụp: người bệnh nằm trên bàn hẹp trượt vào một ống dài. Máy phát ra tiếng gõ, tiếng ù khá to; thường có nút bịt tai hoặc tai nghe. Kỹ thuật viên theo dõi và nói chuyện được qua loa suốt quá trình. Cần nằm yên, đôi khi phải nín thở. [1] [2]
  • Thời gian: thường 30 đến 60 phút, đôi khi tới 2 giờ. [1] [2]
  • Sau khi chụp: không cần nghỉ hồi phục, ăn uống và sinh hoạt lại bình thường, trừ khi đã dùng thuốc an thần. [1]

Chụp không đau. [1] Người sợ chỗ hẹp nên báo trước để được dùng thuốc giúp thư giãn, hoặc chụp bằng máy mở. Máy mở thoáng hơn nhưng hình ảnh có thể kém rõ, đôi khi phải chụp lại bằng máy thường. [1] [2]

Kim loại trong người và thuốc đối quang từ

Vì nam châm rất mạnh, cần báo cho bác sĩ và kỹ thuật viên nếu trong người có kim loại hoặc thiết bị cấy ghép, như: [1] [2]

  • Máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim cấy dưới da
  • Kẹp phình mạch não, ốc tai điện tử
  • Van tim nhân tạo, stent mạch máu, khớp nhân tạo, nẹp vít
  • Mảnh kim loại do tai nạn hoặc từng làm nghề gò hàn kim loại
  • Buồng tiêm truyền cấy dưới da, hình xăm

Thuốc đối quang dùng cho chụp cộng hưởng từ thường là gadolinium, khác với thuốc cản quang của chụp cắt lớp vi tính. Khi tiêm có thể thấy nóng bừng, lạnh hoặc vị kim loại trong miệng, thường qua nhanh. Hiếm khi có phản ứng như buồn nôn, ngứa, nổi mề đay, khó thở. [2] Người bị bệnh thận nặng hoặc đang lọc máu cần báo trước, vì gadolinium có thể gây biến chứng nghiêm trọng ở nhóm này. [1] [2]

Chụp cộng hưởng từ không làm người bệnh nhiễm xạ, và các nghiên cứu chưa cho thấy nó gây ung thư. [2] Phụ nữ mang thai cần trao đổi với bác sĩ trước khi chụp. [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Vì sao tôi cần chụp cộng hưởng từ mà không phải chụp cắt lớp vi tính (CT)?
  • Tôi có phải tiêm thuốc đối quang không? Chức năng thận của tôi có ảnh hưởng gì không?
  • Trong người tôi có nẹp vít hoặc thiết bị cấy ghép, như vậy có chụp được không?
  • Tôi có cần nhịn ăn trước khi chụp không?
  • Khi nào có kết quả và ai sẽ giải thích cho tôi?

Nguồn tham khảo

  1. MedlinePlus, MRI: https://medlineplus.gov/ency/article/003335.htm
  2. American Cancer Society, MRI for Cancer: https://www.cancer.org/cancer/diagnosis-staging/tests/imaging-tests/mri-for-cancer.html

Thuật ngữ cùng nhóm