Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

Thụ thể nội tiết (ER, PR)

Thụ thể nội tiết là protein giúp tế bào ung thư vú nhận tín hiệu tăng trưởng từ estrogen và progesterone. Kết quả thụ thể estrogen (ER) và progesterone (PR) quyết định người bệnh có dùng liệu pháp nội tiết hay không.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thụ thể nội tiết là gì

Thụ thể là những protein nằm trong hoặc trên bề mặt tế bào, có thể gắn với một số chất nhất định [1]. Tế bào vú bình thường và nhiều tế bào ung thư vú có thụ thể gắn với hai hormone nữ là estrogen và progesterone. Khi hormone gắn vào, tế bào nhận tín hiệu để phát triển [1]. Có thể hình dung thụ thể như ổ khoá, còn hormone là chìa khoá mở cửa cho tế bào lớn lên.

Có hai loại thụ thể nội tiết chính [1] [2]:

  • Thụ thể estrogen (ER)
  • Thụ thể progesterone (PR)

Tế bào ung thư vú có thể có một, cả hai hoặc không có loại nào [1]. Nếu có ít nhất một loại, ung thư được gọi là thụ thể nội tiết dương tính (HR+). Nếu không có loại nào, gọi là thụ thể nội tiết âm tính [1]. Khoảng 3 trong 4 ca ung thư vú có ít nhất một loại thụ thể; tỷ lệ này cao hơn ở phụ nữ lớn tuổi [1].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Kết quả thụ thể nội tiết là một trong những thông tin quan trọng nhất để lên kế hoạch điều trị ung thư vú.

  • Thụ thể dương tính: người bệnh có thể dùng liệu pháp nội tiết (còn gọi là điều trị hormone), giúp ngăn estrogen kích thích tế bào ung thư [1] [2]. Liệu pháp này có thể dùng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát, trước phẫu thuật ở một số trường hợp, hoặc khi bệnh đã lan rộng [2]. Ung thư dương tính thường phát triển chậm hơn và có tiên lượng ngắn hạn tốt hơn, nhưng đôi khi tái phát sau nhiều năm [1].
  • Thụ thể âm tính: liệu pháp nội tiết không có tác dụng [2]. Loại này thường phát triển nhanh hơn, hay gặp hơn ở phụ nữ trẻ chưa mãn kinh, và nếu tái phát thường trong vài năm đầu [1].
  • Bộ ba âm tính: khi cả ER, PR đều âm tính và protein HER2 cũng không tăng. Nhóm này không đáp ứng liệu pháp nội tiết hay thuốc nhắm HER2, nhưng hóa trị vẫn hữu ích [1].

Liệu pháp nội tiết cho ung thư vú khác với liệu pháp hormone thay thế ở tuổi mãn kinh [2]. Các nhóm thuốc chính gồm [2]:

  • Thuốc ức chế buồng trứng, hoặc phẫu thuật cắt buồng trứng, để giảm estrogen ở phụ nữ chưa mãn kinh.
  • Thuốc ức chế aromatase (anastrozole, letrozole, exemestane), chủ yếu cho phụ nữ đã mãn kinh.
  • Thuốc điều biến thụ thể estrogen như tamoxifen, và thuốc phá huỷ thụ thể estrogen như fulvestrant.

Việc chọn thuốc phụ thuộc tình trạng mãn kinh, mong muốn giữ khả năng sinh sản và giai đoạn bệnh [2].

Xét nghiệm và đọc kết quả

Thụ thể nội tiết được xét nghiệm trên mẫu mô ung thư lấy từ sinh thiết hoặc phẫu thuật [1] [3]. Mọi ung thư vú xâm lấn đều nên được xét nghiệm cả ER và PR [1].

Phương pháp thường dùng là hóa mô miễn dịch (IHC): dùng kháng thể gắn đặc hiệu vào thụ thể, rồi tạo phản ứng đổi màu để nhìn thấy dưới kính hiển vi [1]. Kết quả thường ghi theo tỷ lệ phần trăm tế bào bắt màu [1]:

  • Âm tính: dưới 1% tế bào bắt màu.
  • Dương tính thấp: từ 1% đến 10%.
  • Dương tính: trên 10%.

Người có trên 1% tế bào mang thụ thể thường được đề nghị liệu pháp nội tiết [1]. Phiếu kết quả có thể ghi thêm cường độ bắt màu hoặc một điểm tổng hợp; hãy nhờ bác sĩ giải thích con số cụ thể của mình.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Kết quả ER và PR của tôi là bao nhiêu phần trăm?
  • Tôi có thuộc nhóm dương tính thấp không, và điều đó ảnh hưởng thế nào đến điều trị?
  • Tôi sẽ dùng loại thuốc nội tiết nào, trong bao lâu?
  • Thuốc có ảnh hưởng đến khả năng sinh con của tôi không?
  • Tình trạng HER2 của tôi thế nào?

Nguồn tham khảo

  1. American Cancer Society, Breast Cancer Hormone Receptor Status: https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer/understanding-a-breast-cancer-diagnosis/breast-cancer-hormone-receptor-status.html
  2. National Cancer Institute, Hormone Therapy for Breast Cancer: https://www.cancer.gov/types/breast/breast-hormone-therapy-fact-sheet
  3. NCI Dictionary of Cancer Terms, "hormone receptor test": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/hormone-receptor-test

Thuật ngữ cùng nhóm