Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nhắm trúng đích

Pertuzumab (Perjeta)

Nhóm:
Thuốc nhắm trúng đích
Đích tác động:
HER2
Đường dùng:
truyền tĩnh mạch
Dùng cho:
Ung thư vú

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Pertuzumab là thuốc nhắm trúng đích dạng kháng thể đơn dòng, truyền tĩnh mạch, dùng trong ung thư vú có thụ thể HER2 dương tính. Biệt dược gốc là Perjeta. [1]

HER2 là một protein trên bề mặt tế bào, khi có quá nhiều sẽ liên tục phát tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh. Pertuzumab gắn vào HER2 và ngăn HER2 bắt cặp với các thụ thể cùng họ, từ đó chặn tín hiệu tăng trưởng và làm tế bào ngừng phát triển, chết đi. Thuốc còn kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt các tế bào có nhiều HER2. [1]

Pertuzumab gắn vào một vị trí khác trên HER2 so với trastuzumab, nên hai thuốc thường được dùng cùng nhau để chặn HER2 "kép", hiệu quả hơn dùng một thuốc. Ngoài dạng truyền riêng, còn có dạng phối hợp sẵn pertuzumab, trastuzumab và hyaluronidase để tiêm dưới da. [1] Hiện cũng đã có các thuốc tương tự sinh học (biosimilar) của pertuzumab. [2]

Dùng cho ai

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, pertuzumab được dùng cùng trastuzumab và hóa trị (docetaxel hoặc thuốc khác) cho ung thư vú HER2 dương tính trong các tình huống: [1] [3]

Chỉ những người có khối u được xác nhận HER2 dương tính bằng xét nghiệm mô bệnh học (hóa mô miễn dịch hoặc lai tại chỗ) mới được hưởng lợi từ thuốc.

Hiệu quả theo nghiên cứu

CLEOPATRA (ung thư vú di căn): 808 người bệnh được chia ngẫu nhiên dùng pertuzumab hoặc giả dược, cùng trastuzumab và docetaxel. Nhóm có pertuzumab có thời gian sống không bệnh tiến triển trung vị 18,5 tháng so với 12,4 tháng, và thời gian sống toàn bộ trung vị 56,5 tháng so với 40,8 tháng. Tỷ lệ đáp ứng khách quan là 80,2% so với 69,3%. [3]

NeoSphere, TRYPHAENA (tân bổ trợ) và APHINITY (bổ trợ): các nghiên cứu này là cơ sở phê duyệt pertuzumab trong giai đoạn sớm. Thêm pertuzumab vào trastuzumab và hóa trị làm tăng tỷ lệ không còn tế bào ung thư xâm lấn khi phẫu thuật (tân bổ trợ) và giảm nguy cơ tái phát ở người có nguy cơ cao (bổ trợ). [3]

Những con số trên là trung vị của nhóm nghiên cứu; kết quả ở từng người có thể khác.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Khi dùng cùng trastuzumab và docetaxel, tác dụng phụ thường gặp (trên 30%) gồm: tiêu chảy, rụng tóc, giảm bạch cầu trung tính, buồn nôn, mệt mỏi, phát ban và tổn thương thần kinh ngoại biên. [3] Nhiều tác dụng phụ đến từ hóa trị đi kèm; tiêu chảy là tác dụng phụ nổi bật của pertuzumab.

Cần báo bác sĩ ngay nếu: [2] [3]

  • Dấu hiệu suy tim: khó thở, ho, phù mắt cá chân, chân hoặc mặt, tim đập nhanh, tăng cân đột ngột, chóng mặt, ngất. Pertuzumab có thể làm giảm chức năng co bóp của tim, nguy cơ cao hơn ở người từng dùng anthracycline (như doxorubicin) hoặc xạ trị vùng ngực. [3]
  • Phản ứng khi truyền hoặc dị ứng: sốt, ớn lạnh, mệt lả, đau đầu, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, nổi mẩn. Phản ứng nặng có thể xảy ra, kể cả tử vong. [3]
  • Tiêu chảy nhiều, kéo dài, gây mất nước.
  • Sốt, dấu hiệu nhiễm trùng khi bạch cầu giảm.

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

  • Chức năng tim (đo phân suất tống máu thất trái bằng siêu âm tim hoặc xạ hình) trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình điều trị. Bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc nếu chức năng tim giảm. [2] [3]
  • Công thức máu theo phác đồ hóa trị đi kèm.
  • Theo dõi trong và sau truyền để phát hiện sớm phản ứng truyền. [3]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Pertuzumab là kháng thể, ít tương tác qua men gan; tuy vậy vẫn cần báo bác sĩ tất cả thuốc, thảo dược đang dùng.
  • Mang thai: thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho thai nhi, bao gồm giảm nước ối, dị tật và tử vong thai. Phụ nữ cần thử thai trước khi dùng và tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và nhiều tháng sau liều cuối theo hướng dẫn. [2] [3]
  • Tiền sử tim mạch: báo bác sĩ nếu từng nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, suy tim, rối loạn nhịp tim. [2]
  • Khi dùng thuốc tương tự sinh học hoặc dạng tiêm dưới da phối hợp sẵn, hỏi bác sĩ về khác biệt trong cách dùng.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Kết quả xét nghiệm HER2 của tôi là gì, được làm bằng phương pháp nào?
  • Tôi dùng pertuzumab trước hay sau phẫu thuật, tổng cộng trong bao lâu?
  • Tôi dùng dạng truyền tĩnh mạch hay dạng tiêm dưới da phối hợp sẵn?
  • Bao lâu tôi cần siêu âm tim một lần?
  • Làm sao phòng và xử trí tiêu chảy khi điều trị?
  • Nếu khối u không biến mất hoàn toàn sau điều trị trước phẫu thuật, bước tiếp theo là gì?
  • Chi phí, bảo hiểm y tế chi trả, và có thuốc tương tự sinh học giá thấp hơn không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Pertuzumab
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Pertuzumab
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Perjeta (Pertuzumab) Injection, Solution, Concentrate [Genentech, Inc.]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Perjeta (Roche).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Lưu ý với các mục đánh dấu *: Thuốc sinh học (kháng thể) do nhà sản xuất công bố là tương tự thuốc gốc; chưa thấy cơ quan quản lý dược nghiêm ngặt (như FDA Hoa Kỳ, EMA châu Âu hoặc WHO) phê duyệt. Thuốc sinh học khó sao chép hơn thuốc dạng hoá học, cần đặc biệt thận trọng và trao đổi kỹ với bác sĩ.

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
Pertuza *Incepta Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshdung dịch truyền tĩnh mạch 420 mg/14 mlXem
安赛珠 *Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.Trung Quốcdung dịch tiêm truyền (thuốc sinh học)Xem
贝泽汀 *Betta Pharmaceuticals Co., Ltd. (hợp tác Bioray Biopharmaceutical)Trung Quốcdung dịch tiêm truyền (thuốc sinh học)Xem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc nhắm trúng đích HER2

Xem hướng dẫn cho: Ung thư vú