Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Tác dụng phụ

Phản ứng liên quan tiêm truyền

Phản ứng của hệ miễn dịch xảy ra trong hoặc sau khi truyền thuốc điều trị ung thư, như sốt, rét run, ngứa, đỏ mặt, khó thở. Hay gặp ở lần truyền đầu với kháng thể đơn dòng và nhóm taxane; phần lớn xử trí được tại chỗ.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Phản ứng liên quan tiêm truyền là gì

Phản ứng liên quan tiêm truyền là những triệu chứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với thuốc điều trị ung thư được truyền vào tĩnh mạch [1]. Bất kỳ ai cũng có thể bị phản ứng với bất kỳ thuốc nào, nhưng một số thuốc gây phản ứng thường hơn [1]:

Người từng dị ứng hoặc phản ứng với thuốc khác có nguy cơ cao hơn; phụ nữ cũng hay gặp hơn nam giới [1].

Khi nào xảy ra? Với phần lớn thuốc, nguy cơ cao nhất ở lần truyền thứ nhất hoặc thứ hai, nhưng phản ứng vẫn có thể xảy ra ở bất kỳ lần nào, kể cả khi trước đó chưa từng bị. Đa số xuất hiện trong vài phút đến vài giờ đầu khi đang truyền (phản ứng tức thì); một số ít xuất hiện vài ngày sau (phản ứng muộn) [1]. Với rituximab, phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra trong lúc truyền hoặc trong vòng 24 giờ sau, thường ở liều đầu [2].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Phần lớn phản ứng ở mức nhẹ như ngứa, đỏ mặt, tự hết; một số ở mức trung bình cần dùng thuốc; hiếm khi phản ứng nặng đe dọa tính mạng, gọi là sốc phản vệ [1]. Điều quan trọng là phát hiện sớm để điều dưỡng ngừng truyền kịp thời.

Sau một lần phản ứng, bác sĩ phải cân nhắc lại kế hoạch: tiếp tục thuốc cũ với biện pháp phòng mạnh hơn, truyền chậm hơn, hoãn liều, hay đổi thuốc [1]. Nếu thuốc đó đặc biệt quan trọng, bác sĩ có thể thảo luận việc truyền lại có kiểm soát hoặc giải mẫn cảm, tức cho thuốc từng lượng nhỏ tăng dần để cơ thể dung nạp [1].

Dấu hiệu, phòng ngừa và xử trí

Dấu hiệu thường gặp [1] [2] [3]:

  • Ngứa, đỏ bừng mặt và cổ, phát ban, nổi mề đay
  • Sốt, rét run
  • Đau lưng, đau bụng, đau cơ khớp
  • Tim đập nhanh, tức ngực
  • Khó thở, ho, thở khò khè
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy
  • Chóng mặt, choáng váng, lo lắng bồn chồn đột ngột không rõ lý do

Dấu hiệu nặng: sưng môi, lưỡi, họng; khó thở, khó nuốt; mạch nhanh yếu; da tái hoặc tím; ngất [2].

Phòng ngừa [1]:

  • Thuốc dự phòng trước truyền với các thuốc có nguy cơ cao: thuốc kháng histamin, corticoid, thuốc hạ sốt. Có thể uống ở nhà trước khi đến viện hoặc dùng tại viện; hãy làm đúng hướng dẫn về giờ uống.
  • Truyền chậm ở lần đầu, sau đó tăng tốc độ nếu không có phản ứng. Vì vậy lần truyền đầu thường mất nhiều thời gian hơn [1] [2].
  • Điều dưỡng theo dõi nhiệt độ, mạch, huyết áp và hỏi cảm giác của bạn trong lúc truyền.

Nếu có phản ứng [1]:

  • Báo ngay điều dưỡng khi thấy bất kỳ điều gì lạ, kể cả khi không chắc
  • Điều dưỡng sẽ tạm dừng truyền và kiểm tra nhịp thở, huyết áp, mạch
  • Có thể dùng thêm thuốc kháng histamin, corticoid, thuốc hạ sốt
  • Sốc phản vệ cần tiêm adrenalin ngay; nhân viên phòng truyền được huấn luyện để xử trí

Sau khi về nhà: nếu xuất hiện triệu chứng lạ trong vài ngày sau truyền, hãy gọi đội điều trị ngay và nói rõ thuốc gì, truyền lúc nào [1].

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Thuốc truyền của tôi có hay gây phản ứng không, và nguy cơ cao nhất ở lần nào?
  • Tôi có cần uống thuốc dự phòng ở nhà trước khi đến truyền không, uống lúc mấy giờ?
  • Lần truyền đầu của tôi kéo dài bao lâu?
  • Nếu tôi đã từng phản ứng, lần sau có được truyền tiếp thuốc đó không?
  • Sau khi về nhà, dấu hiệu nào thì tôi phải gọi điện hoặc quay lại viện?

Nguồn tham khảo

  1. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS): Infusion or Immune Reactions: https://www.cancer.org/cancer/side-effects/infusion-immune-reactions.html
  2. MedlinePlus: Rituximab Injection: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a607038.html
  3. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS): Immune Checkpoint Inhibitors and Their Side Effects: https://www.cancer.org/cancer/managing-cancer/treatment-types/immunotherapy/immune-checkpoint-inhibitors.html

Thuật ngữ cùng nhóm