Thuốc nhắm trúng đích
Rituximab (MabThera, Rituxan)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- CD20
- Đường dùng:
- truyền tĩnh mạch
- Dùng cho:
- Ung thư máu (bạch cầu), U lympho (ung thư hạch)
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Rituximab là thuốc nhắm trúng đích dạng kháng thể đơn dòng, gắn vào protein CD20 nằm trên bề mặt tế bào lympho B. Biệt dược gốc là MabThera (tên tại Hoa Kỳ là Rituxan) của hãng Roche. Thuốc được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế; ngoài ra còn có dạng tiêm dưới da phối hợp với men hyaluronidase. [1] [2]
Nhiều loại u lympho và bệnh bạch cầu xuất phát từ tế bào lympho B, và các tế bào này thường mang protein CD20 trên bề mặt. Khi rituximab gắn vào CD20, thuốc "đánh dấu" tế bào để hệ miễn dịch nhận ra và tiêu diệt. [2] Tế bào B lành cũng mang CD20 nên cũng bị giảm trong thời gian điều trị, rồi dần hồi phục sau khi ngừng thuốc. Đây là lý do người dùng rituximab dễ bị nhiễm trùng hơn và có thể bị kích hoạt lại viêm gan B.
Hiện có nhiều thuốc sinh học tương tự (biosimilar) của rituximab như Riabni, Ruxience và Truxima. Các thuốc này rất giống rituximab gốc và hoạt động theo cùng cách trong cơ thể. [1] [3]
Dùng cho ai
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), rituximab được dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc khác để điều trị: [1]
• U lympho không Hodgkin tế bào B có CD20 dương tính ở người lớn: • dùng đơn trị cho u lympho thể nang hoặc u lympho độ ác tính thấp đã tái phát hoặc không đáp ứng điều trị; • dùng cùng hoá trị bước đầu cho bệnh chưa điều trị; • dùng đơn trị làm điều trị duy trì ở người đã đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần với rituximab và hoá trị; • dùng đơn trị cho u lympho độ ác tính thấp chưa tiến triển sau hoá trị bước đầu với cyclophosphamide, vincristine và prednisone; • dùng cùng hoá trị có anthracycline (như phác đồ có cyclophosphamide, doxorubicin, vincristine, prednisone) cho u lympho tế bào B lớn lan toả chưa điều trị.
• U lympho tế bào B lớn lan toả hoặc u lympho Burkitt ở trẻ em từ 6 tháng tuổi, giai đoạn tiến triển, chưa điều trị: dùng cùng hoá trị.
• Bệnh bạch cầu cấp tế bào B giai đoạn tiến triển có CD20 dương tính ở trẻ em: dùng cùng hoá trị.
• Bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL) có CD20 dương tính ở người lớn: dùng cùng fludarabine và cyclophosphamide.
Rituximab cũng được dùng cho một số bệnh không phải ung thư (bệnh tự miễn), nhưng bài này chỉ đề cập vai trò trong điều trị ung thư. Trước khi dùng, mẫu sinh thiết cần được xét nghiệm để xác nhận tế bào có CD20.
Hiệu quả theo nghiên cứu
Rituximab là một trong những thuốc nhắm trúng đích đầu tiên trong ung thư máu và đã làm thay đổi cách điều trị u lympho tế bào B. Việc thêm rituximab vào hoá trị bước đầu đã trở thành chuẩn mực cho nhiều thể u lympho, và điều trị duy trì bằng rituximab được dùng ở u lympho thể nang sau khi đáp ứng với hoá trị. [1]
Nhãn thuốc dạng tiêm dưới da mô tả thử nghiệm SABRINA ở 410 người bệnh u lympho thể nang chưa điều trị, so sánh rituximab truyền tĩnh mạch với rituximab tiêm dưới da khi phối hợp hoá trị rồi điều trị duy trì. [2] Mục tiêu của thử nghiệm này là cho thấy dạng tiêm dưới da đạt nồng độ thuốc và hiệu quả tương đương, giúp rút ngắn thời gian ngồi truyền.
Mức lợi ích cụ thể phụ thuộc vào thể bệnh, giai đoạn, các chỉ số nguy cơ và thuốc phối hợp. Bác sĩ huyết học sẽ giải thích mục tiêu điều trị (chữa khỏi hay kiểm soát lâu dài) trong trường hợp của bạn.
Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay
Phản ứng khi truyền là tác dụng phụ quan trọng nhất. Phản ứng nặng có thể xảy ra trong lúc truyền hoặc trong vòng 24 giờ sau đó, thường gặp nhất ở lần truyền đầu tiên, và có thể gây tử vong. Vì vậy người bệnh được dùng thuốc dự phòng dị ứng trước mỗi lần truyền và được theo dõi chặt tại cơ sở y tế. [3] Hãy báo ngay nếu thấy nổi mề đay, phát ban, ngứa, sưng môi lưỡi họng, khó thở hoặc khó nuốt, thở khò khè, chóng mặt, ngất, đau đầu, tim đập mạnh hoặc không đều, da tái hoặc tím, đau ngực, yếu người hoặc vã mồ hôi. [3]
Theo nhãn thuốc, các tác dụng phụ gặp ở từ 20% người bệnh trở lên gồm nhiễm trùng, giảm bạch cầu trung tính, buồn nôn, táo bón, ho, mệt mỏi, rụng tóc, thiếu máu, giảm tiểu cầu và sốt, tuỳ theo thể bệnh và phác đồ phối hợp. [2]
Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung (mức cảnh báo cao nhất) về ba nguy cơ: [3] [2]
• Phản ứng nặng ở da và niêm mạc, có trường hợp tử vong: báo ngay khi có vết loét đau ở da, môi, miệng, phồng rộp, phát ban hoặc bong da.
• Kích hoạt lại viêm gan B, có thể gây viêm gan tối cấp, suy gan và tử vong: báo ngay khi mệt lả, vàng da vàng mắt, chán ăn, buồn nôn, đau bụng hoặc nước tiểu sẫm màu, kể cả nhiều tháng sau khi đã ngừng thuốc.
• Bệnh não chất trắng đa ổ tiến triển, một bệnh nhiễm virus hiếm gặp ở não thường gây tử vong hoặc tàn tật nặng: báo ngay khi có thay đổi suy nghĩ, lú lẫn, khó nói, khó đi lại, mất thăng bằng hoặc thay đổi thị lực.
Ngoài ra, nhãn thuốc còn lưu ý hội chứng ly giải khối u (khi nhiều tế bào ung thư bị phá huỷ cùng lúc gây rối loạn chất điện giải và suy thận), nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, độc tính trên thận và tắc hoặc thủng ruột. [2] Đau bụng dữ dội, nôn liên tục cần được khám ngay.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Trước khi bắt đầu, bác sĩ sẽ cho xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu nhiễm virus viêm gan B cũ hoặc đang tiềm ẩn. Nếu cần, người bệnh được dùng thuốc kháng virus trước và trong khi điều trị, và được theo dõi viêm gan B trong và nhiều tháng sau khi kết thúc rituximab. [3]
Với người có nhiều tế bào ung thư trong máu hoặc khối u lớn, bác sĩ thường cho truyền dịch nhiều và dùng thuốc hạ axit uric để phòng hội chứng ly giải khối u, đồng thời theo dõi chức năng thận. [2] Công thức máu được kiểm tra định kỳ. Người có bệnh tim hoặc bệnh phổi cần báo trước để được theo dõi sát hơn khi truyền. [3]
Tương tác và lưu ý khi dùng
Không nên tiêm vắc xin sống trước hoặc trong khi điều trị bằng rituximab. [2] Hãy hỏi bác sĩ về lịch tiêm các loại vắc xin khác, vì sau khi dùng rituximab, cơ thể có thể đáp ứng kém với vắc xin trong một thời gian.
Dùng rituximab cùng cisplatin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận. [2] Hãy báo bác sĩ về mọi thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược bạn đang dùng, đặc biệt là thuốc huyết áp vì bác sĩ có thể dặn tạm ngưng trước buổi truyền.
Rituximab có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một khoảng thời gian sau đó theo hướng dẫn của bác sĩ. [2]
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
• Khối u của tôi có CD20 dương tính không, và rituximab được phối hợp với thuốc nào?
• Tôi đã được xét nghiệm viêm gan B chưa, và có cần uống thuốc kháng virus không?
• Tôi có thể chuyển sang dạng tiêm dưới da để rút ngắn thời gian truyền không?
• Tôi có cần điều trị duy trì bằng rituximab sau hoá trị không, và trong bao lâu?
• Tôi nên tiêm những vắc xin nào, và vào thời điểm nào?
• Thuốc gốc và thuốc sinh học tương tự khác nhau thế nào về chi phí và bảo hiểm y tế chi trả?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): MabThera, Rituxan (Roche).
Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:
Lưu ý với các mục đánh dấu *: Thuốc sinh học (kháng thể) do nhà sản xuất công bố là tương tự thuốc gốc; chưa thấy cơ quan quản lý dược nghiêm ngặt (như FDA Hoa Kỳ, EMA châu Âu hoặc WHO) phê duyệt. Thuốc sinh học khó sao chép hơn thuốc dạng hoá học, cần đặc biệt thận trọng và trao đổi kỹ với bác sĩ.
| Tên thuốc | Nhà sản xuất | Nước | Dạng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Rituxim * | Beacon Pharmaceuticals PLC | Bangladesh | lọ 100 mg, 500 mg | Xem |
| Relyto * | Incepta Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | dung dịch truyền tĩnh mạch 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Remab * | Eskayef Pharmaceuticals Ltd. (SK+F) | Bangladesh | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Rituris * | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Recelbia * | Healthcare Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | dung dịch tiêm truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Ritumab * | Drug International Limited | Bangladesh | dung dịch tiêm truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Maball * | Hetero Healthcare Limited | Ấn Độ | thuốc tiêm 100 mg, 500 mg | Xem |
| Reditux * | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | dung dịch tiêm truyền | Xem |
| Ituxredi Thuốc sinh học tương tự (biosimilar) của MabThera, được EMA (châu Âu) cấp phép lưu hành ngày 19/09/2024 (chủ sở hữu giấy phép: Reddy Holding GmbH; nguồn: https://www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/ituxredi). Rituximab 100 mg/10 mL và 500 mg/50 mL của Dr. Reddy's được WHO tiền thẩm định (prequalification) ngày 09/09/2025, mã BT-ON018 và BT-ON019 (nguồn: danh sách WHO PQ https://extranet.who.int/prequal/medicines/prequalified/finished-pharmaceutical-products). Tên Ituxredi dùng tại châu Âu; tên lưu hành ở nước khác có thể khác. | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 100 mg/10 mL, 500 mg/50 mL | Xem |
| Mabtas * | Intas Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | dung dịch pha truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Vortuxi * | Zydus Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | thuốc tiêm truyền 500 mg | Xem |
| 得利妥 * | Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd. | Trung Quốc | dung dịch tiêm truyền 100 mg/10 ml (thuốc sinh học) | Xem |
| HALPRYZA * | Innovent Biologics, Inc. | Trung Quốc | dung dịch tiêm truyền (thuốc sinh học) | Xem |
| Truxima Thuốc sinh học tương tự (biosimilar) đã được WHO tiền thẩm định (WHO Prequalification, mã BT-ON004, BT-ON005, ngày 25/05/2020) trên cơ sở đã được Liên minh châu Âu (EMA) phê duyệt. Nguồn: https://extranet.who.int/prequal/medicines/bt-on004 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
| Rixathon Thuốc sinh học tương tự (biosimilar) đã được WHO tiền thẩm định (WHO Prequalification, mã BT-ON006, BT-ON007, ngày 17/09/2020) trên cơ sở đã được Liên minh châu Âu (EMA) phê duyệt. Nguồn: https://extranet.who.int/prequal/medicines/bt-on006 | Sandoz GmbH | Áo | dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 100 mg/10 ml, 500 mg/50 ml | Xem |
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Xem hướng dẫn cho: Ung thư máu (bạch cầu), U lympho (ung thư hạch)
