Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Tác dụng phụ

Hội chứng ly giải khối u

Rối loạn các chất trong máu khi tế bào ung thư bị phá hủy nhanh và hàng loạt, hay gặp khi bắt đầu điều trị bệnh bạch cầu, u lympho. Có thể gây suy thận, rối loạn nhịp tim; phòng bằng bù đủ nước và thuốc hạ axit uric.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Hội chứng ly giải khối u là gì

Hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome) có thể xảy ra sau khi điều trị một loại ung thư phát triển nhanh, đặc biệt một số bệnh bạch cầu và u lympho. Khi tế bào u chết đi, chúng vỡ ra và giải phóng các chất bên trong vào máu. Điều này làm thay đổi nồng độ một số chất trong máu, có thể gây tổn thương các cơ quan như thận, tim và gan [1].

Có thể hình dung như một thành phố bỗng phải xử lý một lượng rác khổng lồ đổ ra cùng lúc. Bình thường thận "dọn rác" rất tốt, nhưng khi quá tải, các chất tích tụ lại và gây hại.

Các thay đổi chính trong máu gồm: axit uric tăng, kali tăng, phosphat tăng và canxi giảm [4]. Hậu quả có thể là suy thận nặng, rối loạn nhịp tim, co giật, thậm chí tử vong; vì vậy đây được xem là một cấp cứu trong ung thư [4].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Nghe có vẻ nghịch lý: thuốc càng diệt tế bào ung thư nhanh thì nguy cơ này càng cao. Đó là lý do một số phác đồ phải bắt đầu thận trọng, có khi nằm viện để theo dõi trong những ngày đầu.

Ai có nguy cơ cao [4]:

  • Ung thư máu phát triển nhanh và nhạy với hóa trị, như bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, u lympho Burkitt; cũng gặp ở u lympho khác, bệnh bạch cầu mạn, đa u tủy
  • Khối u lớn, số lượng bạch cầu ban đầu cao, men lactat dehydrogenase (LDH) cao, tủy xương bị xâm lấn nhiều
  • Người đã có bệnh thận hoặc mất nước
  • Ít gặp hơn ở u đặc, nhưng vẫn có thể xảy ra với khối u phát triển nhanh và đáp ứng mạnh với điều trị

Thuốc cần lưu ý. Với venetoclax (dùng cho một số bệnh bạch cầu), nguy cơ cao nhất khi mới bắt đầu thuốc và mỗi lần tăng liều; người bệnh được hướng dẫn uống nhiều nước trước và trong những ngày này [2].

Hội chứng có thể được phát hiện chỉ qua xét nghiệm máu dù người bệnh chưa có triệu chứng, và vẫn cần điều trị [4]. Dấu hiệu có thể xuất hiện vài giờ sau khi bắt đầu hóa trị, nhưng thường gặp hơn trong khoảng 24 đến 48 giờ đầu [4].

Phòng ngừa, theo dõi và dấu hiệu cần báo

Phòng ngừa theo mức nguy cơ [4]:

  • Bù đủ nước: uống nhiều nước theo hướng dẫn cụ thể, hoặc truyền dịch tĩnh mạch nếu cần, để thận thải bớt các chất dư thừa.
  • Thuốc hạ axit uric: allopurinol thường dùng cho người nguy cơ thấp và trung bình. Allopurinol được dùng để điều trị axit uric tăng cao do khối u bị phá hủy ở người bệnh ung thư đang điều trị [3].
  • Rasburicase cho người nguy cơ cao, thường dùng khi nằm viện.
  • Điều chỉnh điện giải trước khi bắt đầu điều trị ung thư.

Theo dõi. Xét nghiệm máu (axit uric, kali, phosphat, canxi, chức năng thận) trước, trong và sau khi bắt đầu điều trị; theo dõi lượng nước tiểu. Người đang có bệnh thận hoặc tim cần theo dõi sát vì truyền nhiều dịch có thể gây quá tải [4]. Nếu các biện pháp trên không đủ, có thể phải lọc máu tạm thời [4].

Dấu hiệu cần báo ngay đội điều trị [4]:

  • Tiểu ít hẳn đi (có thể là dấu hiệu thận bị ảnh hưởng)
  • Buồn nôn, nôn nhiều
  • Chuột rút, co cứng cơ
  • Tim đập nhanh, không đều, hồi hộp
  • Lú lẫn, thay đổi ý thức, co giật

Người bệnh có thể làm gì:

  • Uống đủ lượng nước bác sĩ dặn, nhất là những ngày đầu điều trị và ngày tăng liều [2]
  • Không bỏ thuốc phòng ngừa được kê; báo bác sĩ nếu nôn không uống được thuốc hoặc nước
  • Đi xét nghiệm máu đúng lịch, kể cả khi thấy khỏe
  • Báo bác sĩ mọi thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Nguy cơ hội chứng ly giải khối u của tôi cao hay thấp?
  • Tôi có cần nằm viện trong những ngày đầu điều trị không?
  • Mỗi ngày tôi cần uống bao nhiêu nước, và bắt đầu từ khi nào?
  • Tôi cần xét nghiệm máu vào những thời điểm nào?
  • Tôi có bệnh thận từ trước, vậy cần lưu ý gì thêm?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), Từ điển thuật ngữ ung thư: tumor lysis syndrome: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/tumor-lysis-syndrome
  2. MedlinePlus: Venetoclax: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a616028.html
  3. MedlinePlus: Allopurinol: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682673.html
  4. Belay Y và cộng sự. Tumor Lysis Syndrome in Patients with Hematological Malignancies. Journal of Oncology, 2017: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5688348/

Thuật ngữ cùng nhóm