Tác dụng phụ
Viêm phổi kẽ (viêm phổi do thuốc)
Tình trạng mô phổi bị viêm không do vi khuẩn, có thể gặp khi dùng thuốc miễn dịch, một số thuốc nhắm trúng đích hoặc sau xạ trị ngực. Ho mới hay khó thở tăng dần cần được báo bác sĩ sớm.
Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Viêm phổi kẽ là gì
Viêm phổi (pneumonitis) theo nghĩa y khoa là tình trạng phổi bị viêm. Nguyên nhân có thể là bệnh lý, nhiễm trùng, xạ trị, dị ứng hoặc chất kích thích hít vào [1]. Trong điều trị ung thư, cụm từ viêm phổi kẽ hay viêm phổi do thuốc thường dùng để chỉ phần viêm không do vi khuẩn: lớp mô mỏng quanh các phế nang bị viêm và dày lên, làm oxy khó đi từ phổi vào máu.
Điều này khác với viêm phổi nhiễm trùng thông thường. Kháng sinh không chữa được viêm phổi do thuốc, và ngược lại, thuốc chống viêm dùng cho viêm phổi do thuốc có thể không phù hợp khi đang có nhiễm trùng. Vì vậy bác sĩ cần phân biệt hai tình trạng này.
Ba nhóm nguyên nhân hay gặp ở người bệnh ung thư:
- Thuốc miễn dịch ức chế điểm kiểm soát. Những thuốc này tháo bớt "phanh" của hệ miễn dịch; đôi khi hệ miễn dịch quay sang tấn công các cơ quan lành, trong đó có phổi [2].
- Xạ trị vùng ngực. Xạ trị cho ung thư phổi, thực quản hoặc vú có thể gây viêm phổi do tia xạ cấp, làm khó thở hơn. Tình trạng này thường cải thiện vài tuần sau khi xạ trị xong. Một số người có viêm phổi do tia xạ mạn, gây ho kéo dài và đôi khi khó thở [3].
- Một số thuốc nhắm trúng đích và hóa trị. Ví dụ, hướng dẫn dùng osimertinib khuyên người bệnh gọi bác sĩ ngay khi có sốt, khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên, hay ho [4].
Vì sao điều này quan trọng với người bệnh
Viêm phổi do thuốc thường khởi đầu nhẹ: ho khan, hơi hụt hơi khi leo cầu thang. Nhưng triệu chứng nhẹ ban đầu như khó thở có thể tiến triển nhanh thành viêm phổi nặng [2]. Tác dụng phụ liên quan miễn dịch có thể đe dọa tính mạng nếu phát hiện muộn, trong khi phần lớn các trường hợp hồi phục được khi được phát hiện và xử trí sớm [2].
Khi có viêm phổi do thuốc, bác sĩ thường phải tạm ngưng thuốc gây ra và có thể dùng corticoid để dập tắt tình trạng viêm [2]. Việc có dùng lại thuốc ung thư đó hay không phụ thuộc vào mức độ nặng; quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị lâu dài.
Dấu hiệu, khi nào đi khám ngay và cách xử trí
Dấu hiệu cần chú ý [2] [3] [4]:
- Ho mới xuất hiện hoặc ho nhiều hơn, thường là ho khan
- Khó thở, hụt hơi khi gắng sức nhẹ hoặc cả khi nghỉ
- Đau hoặc tức ngực, thở khò khè
- Sốt
Cần liên hệ đội điều trị ngay nếu khó thở tăng dần, khó thở khi nghỉ, ho ra máu tươi, hoặc đau ngực. Khó thở ở người bệnh ung thư cũng có thể do nhiễm trùng hay cục máu đông ở phổi, đôi khi cần đánh giá khẩn cấp [3]. Đừng tự chờ xem có đỡ không, và hãy nhớ nói rõ mình đang dùng thuốc gì hoặc đã xạ trị ngực.
Thời điểm xuất hiện. Với thuốc miễn dịch, tác dụng phụ có thể xảy ra bất cứ lúc nào, kể cả vài tháng sau khi đã ngừng thuốc [2]. Với xạ trị, triệu chứng có thể xuất hiện trong đợt xạ và vài tuần sau đó, hoặc muộn hơn nhiều [3].
Bác sĩ thường làm gì. Hỏi bệnh, đo độ bão hòa oxy, chụp X quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, xét nghiệm để loại trừ nhiễm trùng. Tùy mức độ, người bệnh có thể được theo dõi sát, tạm ngưng thuốc, dùng corticoid, hoặc nhập viện nếu nặng [2]. Viêm phổi do tia xạ cấp có thể được dùng thuốc để giảm triệu chứng; với tổn thương lâu dài, bài tập thở có thể giúp giảm khó thở [3].
Trước khi bắt đầu điều trị, hãy báo bác sĩ nếu bạn từng có bệnh phổi khác ngoài ung thư, vì điều này có thể làm thay đổi cách theo dõi [4].
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Thuốc hoặc liệu trình xạ trị của tôi có nguy cơ gây viêm phổi không, và nguy cơ đó cao hay thấp?
- Nếu tôi bị ho hoặc khó thở mới, tôi nên gọi ai và đến đâu?
- Làm sao phân biệt viêm phổi do thuốc với viêm phổi nhiễm trùng trong trường hợp của tôi?
- Nếu phải ngưng thuốc vì viêm phổi, tôi có thể dùng lại sau này không, hay phải đổi phương án?
- Tôi có cần đo chức năng hô hấp hoặc chụp phổi định kỳ trong thời gian điều trị không?
Nguồn tham khảo
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), Từ điển thuật ngữ ung thư: pneumonitis: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/pneumonitis
- Cancer Research UK: Immunotherapy and its side effects (thông tin cho nhân viên y tế): https://www.cancerresearchuk.org/health-professional/treatment-and-other-post-diagnosis-issues/immunotherapy-and-its-side-effects
- Cancer Research UK: Chest radiotherapy side effects: https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/treatment/radiotherapy/side-effects/chest
- MedlinePlus: Osimertinib: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a616005.html
