Tiên lượng và khả năng sống còn trong ung thư dạ dày: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư dạ dày thường khiến người bệnh và gia đình lo lắng nhất về hai câu hỏi: bệnh có thể điều trị đến đâu, và có thể sống được bao lâu. Đây là những câu hỏi rất chính đáng, nhưng không có một con số chung phù hợp cho tất cả mọi người. Tiên lượng, tức dự đoán diễn tiến bệnh, phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, mức độ có thể phẫu thuật lấy hết u, đặc điểm sinh học của khối u, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe riêng của mỗi người.
Những tiến bộ trong nội soi, phẫu thuật, hóa trị, liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích đang mở ra thêm lựa chọn cho nhiều người bệnh. Tuy vậy, ung thư dạ dày vẫn là một ung thư có gánh nặng lớn trên toàn cầu, đặc biệt vì không ít người được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến xa [1], [8]. Hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng có thể giúp người bệnh chuẩn bị tốt hơn, trao đổi rõ ràng hơn với đội ngũ điều trị và cùng đưa ra quyết định phù hợp.
Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng hàng đầu
Ung thư dạ dày thường được đánh giá theo mức độ u xâm lấn thành dạ dày, tình trạng hạch bạch huyết và việc bệnh đã lan tới cơ quan xa hay chưa. Nói đơn giản, bệnh được phát hiện càng sớm thì cơ hội điều trị triệt căn, tức điều trị với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn ung thư, thường càng cao.
Ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm, tổn thương còn khu trú nông tại dạ dày. Một số người bệnh có thể được cắt u qua nội soi hoặc phẫu thuật ít xâm lấn. Các phương pháp này được xem là lựa chọn tiêu chuẩn trong ung thư dạ dày sớm phù hợp, với kết quả kiểm soát ung thư tương đương phẫu thuật mở ở những trường hợp được chọn lọc, đồng thời có thể giúp hồi phục nhanh hơn [8]. Việc phát hiện sớm vì thế có ý nghĩa rất lớn đối với khả năng sống còn.
Khi ung thư đã xâm lấn sâu hơn nhưng chưa lan xa, phẫu thuật vẫn là nền tảng điều trị nhằm chữa khỏi bệnh. Bác sĩ có thể cắt một phần hoặc toàn bộ dạ dày, đồng thời lấy các hạch bạch huyết vùng theo nguyên tắc nạo hạch D2. Đây là phẫu thuật lấy các nhóm hạch dọc theo những mạch máu nuôi dạ dày [8]. Hóa trị trước và sau phẫu thuật, đặc biệt các phác đồ có oxaliplatin, đã cho thấy lợi ích sống còn so với chỉ phẫu thuật ở bệnh tiến triển tại chỗ [8].
Nếu ung thư đã lan đến cơ quan xa, chẳng hạn phúc mạc, gan, phổi hoặc não, điều trị thường chuyển trọng tâm sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Dù giai đoạn này thường khó điều trị triệt căn, mức độ đáp ứng giữa các người bệnh có thể khác nhau đáng kể. Các lựa chọn hiện nay ngày càng được cá thể hóa theo đặc điểm của khối u.
Phẫu thuật lấy hết u có ý nghĩa lớn đối với tiên lượng
Với người bệnh còn khả năng phẫu thuật, một mục tiêu quan trọng là đạt được cắt bỏ R0. Điều này nghĩa là bác sĩ lấy được toàn bộ khối u và diện cắt không còn tế bào ung thư khi kiểm tra bằng kính hiển vi. Khả năng thực hiện phẫu thuật R0 thường liên quan chặt chẽ với cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài.
Tuy nhiên, có những trường hợp ban đầu u xâm lấn rộng nên chưa thể mổ triệt căn. Một số người có thể được điều trị toàn thân trước để làm nhỏ u, sau đó đánh giá lại khả năng phẫu thuật. Cách tiếp cận này thường được gọi là phẫu thuật chuyển đổi.
Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư dạ dày giai đoạn IVA, có u xâm lấn tụy và ban đầu không thể phẫu thuật triệt căn. Khối u có biểu hiện mạnh protein claudin 18.2, còn gọi là CLDN18.2. Sau điều trị kết hợp S 1, oxaliplatin và zolbetuximab, tổn thương giảm giai đoạn trên hình ảnh. Người bệnh sau đó được phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày, nạo hạch D2 và đạt diện cắt R0; mô bệnh học sau mổ chỉ còn lượng u rất nhỏ [3]. Đây là một trường hợp đơn lẻ, không có nghĩa mọi người bệnh tương tự đều sẽ đạt kết quả như vậy. Dù vậy, trường hợp này cho thấy việc xét nghiệm dấu ấn sinh học và đánh giá lại bệnh định kỳ có thể tạo thêm cơ hội điều trị cho một số người.
Đặc điểm sinh học của khối u ngày càng ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị
Không phải mọi ung thư dạ dày đều giống nhau. Ngày nay, mẫu mô từ sinh thiết hoặc phẫu thuật có thể được xét nghiệm thêm để tìm những đặc điểm giúp lựa chọn thuốc. Các xét nghiệm này có thể bao gồm HER2, PD-L1, tình trạng sửa chữa bắt cặp sai của DNA, còn gọi là mismatch repair, và một số dấu ấn khác như CLDN18.2.
HER2 là một protein có thể tăng biểu hiện ở một nhóm ung thư dạ dày. Với ung thư HER2 dương tính, trastuzumab kết hợp hóa trị là một hướng điều trị nhắm trúng đích đã được sử dụng. Một nghiên cứu hồi cứu trên 150 người bệnh HER2 dương tính điều trị bằng trastuzumab kết hợp hóa trị đã khảo sát hai dấu ấn máu là NGAL và G CSFR tại nhiều thời điểm điều trị, nhằm dự đoán hiệu quả và tiên lượng [2]. Nghiên cứu này phản ánh nỗ lực tìm cách nhận biết sớm ai có khả năng đáp ứng tốt hơn. Tuy nhiên, các dấu ấn này cần được nghiên cứu và xác nhận thêm trước khi có thể thay thế những đánh giá điều trị thông thường.
PD-L1 là một dấu ấn liên quan đến khả năng đáp ứng với một số thuốc miễn dịch. Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1, khi kết hợp với hóa trị, đã cải thiện tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học và sống còn toàn bộ ở ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ trong điều trị quanh phẫu thuật, cũng như ở một số người bệnh di căn điều trị bước đầu. Lợi ích được ghi nhận rõ hơn ở nhóm có biểu hiện PD-L1 dương tính [8]. Điều này không có nghĩa người có PD-L1 thấp chắc chắn không được hưởng lợi, mà việc dùng thuốc cần được bác sĩ cân nhắc cùng các yếu tố khác.
CLDN18.2 là một mục tiêu điều trị mới đáng chú ý. Zolbetuximab là kháng thể đơn dòng nhắm vào dấu ấn này và đã cho thấy lợi ích sống còn khi phối hợp hóa trị trong ung thư dạ dày tiến triển [3]. Vì vậy, xét nghiệm CLDN18.2 có thể hữu ích trong một số tình huống để xem người bệnh có phù hợp với thuốc hay không.
Một số ung thư có biểu hiện HER2 thấp, nghĩa là không đủ tiêu chuẩn HER2 dương tính theo các phương pháp xét nghiệm truyền thống. Báo cáo một trường hợp người bệnh ung thư dạ dày di căn não, HER2 thấp, đã có đáp ứng kéo dài sau xạ phẫu định vị vào tổn thương não rồi điều trị disitamab vedotin, còn gọi là RC48, kết hợp camrelizumab [6]. Di căn não từ ung thư dạ dày thường có tiên lượng khó khăn; tổng quan trong báo cáo này nêu thời gian sống còn toàn bộ trung vị chỉ khoảng 3 đến 6 tháng [6]. Tuy nhiên, một trường hợp đáp ứng đặc biệt tốt không thể dự đoán kết quả cho mọi người bệnh. Giá trị chính của báo cáo là cho thấy các thuốc liên hợp kháng thể với thuốc, còn gọi là antibody drug conjugate, có thể là hướng nghiên cứu và điều trị đáng quan tâm ở các nhóm bệnh chọn lọc.
Đáp ứng với điều trị có thể làm thay đổi dự đoán ban đầu
Tiên lượng không phải lúc nào cũng cố định từ thời điểm chẩn đoán. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ theo dõi triệu chứng, thể trạng, xét nghiệm, hình ảnh học và đôi khi đánh giá lại bằng nội soi hoặc sinh thiết. U thu nhỏ, hạch giảm, không xuất hiện tổn thương mới và người bệnh duy trì được thể trạng tốt thường là những dấu hiệu tích cực. Ngược lại, nếu bệnh tiến triển hoặc xuất hiện tác dụng phụ nặng, kế hoạch điều trị có thể cần thay đổi.
Kháng thuốc đa hóa trị, môi trường vi mô ức chế miễn dịch của khối u và hồi phục sau phẫu thuật chưa tối ưu là những thách thức quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày [1]. Do đó, việc một phác đồ có hiệu quả với người này không bảo đảm sẽ hiệu quả tương tự với người khác. Mục tiêu điều trị cũng có thể thay đổi theo thời gian: từ cố gắng chữa khỏi, sang kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, hỗ trợ ăn uống và bảo đảm người bệnh sống thoải mái nhất có thể.
Một nghiên cứu tại miền Bắc Thái Lan cho thấy biểu hiện gen IL 8 và VEGF A thường tăng ở các mẫu mô ung thư dạ dày tiến triển. Dù mức biểu hiện ban đầu của hai gen này không liên quan có ý nghĩa thống kê với sống còn toàn bộ trong nghiên cứu đó, biểu hiện của chúng giảm sau hóa trị ở các mẫu ghép cặp [5]. Kết quả này cho thấy sinh học khối u có thể thay đổi theo điều trị, nhưng cũng nhấn mạnh rằng không phải dấu ấn nào tăng cao cũng có thể dùng ngay để dự báo chính xác thời gian sống của từng cá nhân.
Sức khỏe tổng thể và hồi phục sau điều trị cũng rất quan trọng
Tiên lượng không chỉ phụ thuộc vào khối u. Khả năng ăn uống, cân nặng, mức độ mệt mỏi, bệnh kèm theo, chức năng các cơ quan và khả năng chịu đựng điều trị đều ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị và quá trình hồi phục.
Sau cắt dạ dày, người bệnh có thể gặp no nhanh, sụt cân, thiếu dinh dưỡng hoặc thay đổi thói quen ăn uống. Chăm sóc dinh dưỡng, vận động phù hợp, kiểm soát đau, điều trị thiếu máu khi cần và hỗ trợ tinh thần là phần thiết yếu của điều trị toàn diện. Những biện pháp này không thay thế điều trị ung thư đặc hiệu, nhưng có thể giúp người bệnh đủ sức tiếp tục các phương án điều trị cần thiết.
Y học cổ truyền Trung Quốc được nghiên cứu như một phương pháp hỗ trợ trong phòng ngừa, điều trị và phục hồi chức năng ung thư dạ dày. Tổng quan gần đây đề cập tiềm năng của phương pháp này trong bối cảnh kháng thuốc, môi trường miễn dịch ức chế và hồi phục hậu phẫu, đồng thời cũng nhấn mạnh các tranh luận, thách thức và nhu cầu chuyển các kết quả nghiên cứu vào thực hành một cách thận trọng [1]. Nếu muốn dùng thảo dược hoặc phương pháp bổ sung, người bệnh nên báo đầy đủ cho bác sĩ ung bướu. Một số sản phẩm có thể tương tác với hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc chống đông, nên không nên tự ý sử dụng với hy vọng thay thế điều trị chuẩn.
Sau điều trị triệt căn vẫn cần theo dõi lâu dài
Kết thúc điều trị không có nghĩa nguy cơ tái phát bằng không. Một số người bệnh có thể xuất hiện ung thư mới ở phần dạ dày còn lại, đặc biệt khi tồn tại tình trạng tổn thương lan tỏa của niêm mạc dạ dày, còn được gọi là “field cancerization”, hoặc có yếu tố di truyền nhất định [7].
Một báo cáo ghi nhận người bệnh trẻ từng có ung thư dạ dày sớm đa ổ, sau điều trị vẫn xuất hiện ung thư dạ dày sớm đa ổ mới ở phần dạ dày còn lại sau 9 năm [7]. Báo cáo này không cho phép kết luận nguy cơ của từng người, nhưng nhắc rằng nội soi theo dõi sau điều trị có vai trò quan trọng. Với người có nhiều ổ ung thư hoặc đặc điểm gợi ý nguy cơ di truyền, đánh giá tình trạng mismatch repair có thể là một phần cần thiết trong quá trình xem xét [7].
Nhiễm Helicobacter pylori cũng là nguyên nhân quan trọng của ung thư dạ dày. Việc loại trừ vi khuẩn này trước khi có các thay đổi tiền ung thư tiến triển được xem là có cơ sở sinh học cho phòng ngừa ung thư [4]. Tuy nhiên, bằng chứng hiện chưa có thử nghiệm nào chứng minh chương trình sàng lọc H. pylori ở tuổi vị thành niên làm giảm tỷ lệ mắc hoặc tử vong do ung thư dạ dày trong tương lai [4]. Nếu được chẩn đoán nhiễm H. pylori, người bệnh nên hỏi bác sĩ về chỉ định điều trị, kiểm tra tiệt trừ và kế hoạch theo dõi phù hợp.
Điều gì người bệnh có thể làm ngay bây giờ?
Bạn không cần tự mình dự đoán tương lai chỉ từ một kết quả chụp phim hay một câu chuyện trên mạng. Hãy xin bác sĩ giải thích rõ giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị hiện tại, liệu khối u có thể phẫu thuật hay không, các xét nghiệm dấu ấn sinh học cần thiết và cách đánh giá đáp ứng sau mỗi giai đoạn điều trị.
Việc giữ lịch tái khám, dùng thuốc đúng hướng dẫn, báo sớm các triệu chứng mới, chú ý dinh dưỡng và nhờ hỗ trợ khi lo âu hoặc kiệt sức đều có giá trị. Tiên lượng là ước tính dựa trên dữ liệu của nhiều người, không phải lời khẳng định chắc chắn cho một cá nhân. Các lựa chọn điều trị đang tiếp tục phát triển, và kế hoạch tốt nhất thường là kế hoạch được điều chỉnh theo đúng đặc điểm bệnh, thể trạng và mong muốn của bạn. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị để hiểu rõ tình hình của mình và cùng lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư dạ dày vẫn tạo ra gánh nặng đáng kể. Theo GLOBOCAN 2024, có 12.373 ca mắc mới, đứng thứ 5 trong các loại ung thư và chiếm 7,0% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 10.280 ca tử vong, cũng xếp thứ 5. Có 18.889 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này phản ánh tình hình chung, không thể dùng để dự đoán chính xác thời gian sống của từng người bệnh, vì tiên lượng còn liên quan đến mức độ lan rộng, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết là phương pháp quan trọng để xác định bệnh. Các thăm dò như chụp cắt lớp vi tính, siêu âm nội soi, nội soi ổ bụng hoặc những kỹ thuật khác có thể được chỉ định để đánh giá giai đoạn, phát hiện xâm lấn và di căn. Ở giai đoạn sớm, triệu chứng đôi khi rất kín đáo, chẳng hạn đầy hơi, ậm ạch hoặc đau vùng thượng vị không theo chu kỳ. Sụt cân không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi giảm trên 10% trọng lượng cơ thể, là dấu hiệu tiên lượng xấu cần được lưu ý.
Khi có triệu chứng kéo dài, sụt cân, chán ăn hoặc đau vùng thượng vị, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được thăm khám và làm xét nghiệm phù hợp, thay vì tự điều trị. Hãy mang theo kết quả đã có và chủ động hỏi bệnh viện về quyền lợi, mức chi trả của bảo hiểm y tế để giảm gánh nặng chi phí.
Nguồn tham khảo
- Traditional Chinese Medicine in Gastric Cancer: A Narrative Review of Mechanisms, Clinical Evidence, Technical Advances, and Translational Challenges. PMC
- Serum NGAL and G-CSFR as Predictive and Prognostic Biomarkers for Trastuzumab-Based Therapy in HER2-Positive Gastric Cancer: A Retrospective Study. PMC
- Successful Conversion Surgery after S-1 plus oxaliplatin Plus Zolbetuximab for Initially Unresectable Gastric Cancer with Pancreatic Invasion: A Case Report. PMC
- Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
- VEGF-A Gene Expression Profiling in Northern Thai Gastric Cancer Patients and Potential for Anti-VEGF Therapy. PMC
- Complete and durable remission in a patient with brain metastasis from gastric cancer treated with SRS followed by RC48 plus camrelizumab after progression on chemo-immunotherapy: a case report and literature review. PMC
- Metachronous multifocal early gastric cancer after partial gastrectomy for synchronous multifocal early gastric cancer: a case report and literature review. PMC
- Advances in therapeutic approaches to gastric cancer. PMC
