Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Chẩn đoán và phát hiện ung thư dạ dày: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư dạ dày là bệnh ung thư phát triển từ các tế bào của niêm mạc dạ dày. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn tiến triển, một phần vì các biểu hiện ban đầu có thể không rõ ràng hoặc dễ bị nhầm với những rối loạn tiêu hóa thường gặp. Tuy vậy, sự phát triển của nội soi tiêu hóa, xét nghiệm mô bệnh học và các phương pháp đánh giá phân tử đang giúp nhận diện nhiều trường hợp sớm hơn [7], [8].

Nếu bạn đang có triệu chứng kéo dài ở vùng bụng trên, lo lắng vì nhiễm Helicobacter pylori hay có người thân từng mắc ung thư dạ dày, việc tìm hiểu quy trình chẩn đoán có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn khi trao đổi với bác sĩ. Điều quan trọng là không tự kết luận chỉ dựa vào triệu chứng, vì cùng một biểu hiện có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Vì sao ung thư dạ dày thường khó phát hiện sớm?

Ở giai đoạn sớm, ung thư dạ dày đôi khi chỉ tạo ra những thay đổi nhỏ trên lớp niêm mạc lót bên trong dạ dày. Người bệnh có thể chưa cảm thấy gì đặc biệt, hoặc chỉ thấy khó chịu vùng thượng vị, đầy bụng, chán ăn hay khó tiêu. Những triệu chứng này cũng rất phổ biến trong viêm dạ dày, trào ngược, loét dạ dày tá tràng và nhiều tình trạng tiêu hóa khác.

Một tổng quan về điều trị ung thư dạ dày cho biết dù chẩn đoán và điều trị đã có tiến bộ, nhiều người bệnh vẫn được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn [8]. Đây là lý do nội soi tiêu hóa có vai trò quan trọng: phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày, phát hiện vùng tổn thương nghi ngờ và lấy mẫu mô để xét nghiệm.

Việc phát hiện sớm có ý nghĩa lớn vì ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng cắt tổn thương qua nội soi hoặc phẫu thuật ít xâm lấn ở những trường hợp phù hợp [8]. Một báo cáo về ung thư dạ dày sớm cũng ghi nhận sự phát triển của kỹ thuật nội soi đã góp phần làm tăng số trường hợp được chẩn đoán và điều trị từ sớm [7].

Triệu chứng nào nên khiến bạn đi khám?

Không có một triệu chứng đơn lẻ nào đủ để xác định ung thư dạ dày. Tuy nhiên, bạn nên chủ động đi khám chuyên khoa tiêu hóa nếu có triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài, tái diễn hoặc ngày càng nặng hơn, nhất là khi ảnh hưởng đến việc ăn uống và sinh hoạt.

Các biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Khó chịu, đau âm ỉ hoặc cảm giác nóng rát vùng thượng vị, tức vùng bụng trên rốn.
  • Nhanh no, ăn một lượng nhỏ đã thấy đầy.
  • Chán ăn hoặc ăn uống kém đi rõ rệt.
  • Buồn nôn, nôn hoặc cảm giác thức ăn khó tiêu.
  • Đầy bụng kéo dài sau bữa ăn.
  • Sụt cân không chủ ý.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Có biểu hiện gợi ý chảy máu tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.

Triệu chứng ở người bệnh ung thư dạ dày có thể xuất hiện cùng nhau và ảnh hưởng lẫn nhau. Một tổng quan về phân tích mạng lưới triệu chứng ở người bệnh ung thư dạ dày cho thấy các nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ khác nhau để đánh giá triệu chứng trong giai đoạn quanh phẫu thuật hoặc khi hóa trị [5]. Điều này phản ánh rằng cảm giác khó chịu của người bệnh không phải lúc nào cũng chỉ có một nguyên nhân đơn giản. Vì vậy, bác sĩ thường cần hỏi kỹ diễn tiến triệu chứng, mức độ ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ, thể trạng và chất lượng sống.

Bạn không nên tự mua thuốc dùng kéo dài để che lấp triệu chứng mà không được đánh giá. Thuốc có thể làm bạn dễ chịu tạm thời, nhưng không thay thế việc tìm nguyên nhân khi triệu chứng dai dẳng.

Helicobacter pylori có liên quan gì đến phát hiện và phòng ngừa?

Helicobacter pylori, thường viết là H. pylori, là một loại vi khuẩn có thể sống trong dạ dày. Nhiễm H. pylori được xem là một nguyên nhân quan trọng của ung thư dạ dày [6]. Vi khuẩn này có thể gây viêm dạ dày mạn tính, và theo thời gian, ở một số người có thể liên quan đến các thay đổi tiền ung thư của niêm mạc dạ dày.

Nghiên cứu về sàng lọc H. pylori ở thanh thiếu niên tại Nhật Bản cho rằng việc điều trị tiệt trừ sớm, trước khi các thay đổi tiền ung thư tiến triển rõ, có cơ sở sinh học hợp lý để phòng ngừa ung thư dạ dày [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng nhấn mạnh rằng chưa có thử nghiệm nào chứng minh trực tiếp việc sàng lọc ở thanh thiếu niên làm giảm tỷ lệ mắc hoặc tử vong do ung thư dạ dày trong tương lai [6].

Một nghiên cứu mô tả xu hướng dân số tại Nhật Bản ghi nhận số ca tử vong và số ca mắc ung thư dạ dày giảm sau khi phạm vi bảo hiểm cho điều trị tiệt trừ H. pylori được mở rộng vào năm 2013 [2]. Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng không nên diễn giải đây là quan hệ nguyên nhân tuyệt đối, bởi xu hướng bệnh tật trong cộng đồng còn có thể chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác, bao gồm sàng lọc nội soi, mức độ điều trị và thay đổi theo độ tuổi dân số [2].

Vì thế, nếu được chẩn đoán nhiễm H. pylori, bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc điều trị, cách kiểm tra hiệu quả tiệt trừ và nhu cầu theo dõi niêm mạc dạ dày. Không phải mọi người nhiễm H. pylori đều sẽ mắc ung thư dạ dày, nhưng việc đánh giá và xử trí đúng có thể là một phần quan trọng của chiến lược phòng ngừa.

Nội soi dạ dày: bước trung tâm trong chẩn đoán

Nội soi dạ dày là phương pháp bác sĩ đưa một ống mềm có gắn camera qua miệng để quan sát thực quản, dạ dày và phần đầu ruột non. Đây là công cụ quan trọng để phát hiện tổn thương niêm mạc, chẳng hạn vùng trợt, loét, khối gồ, chỗ lõm, vùng đổi màu hoặc vùng có hình dạng bất thường.

Trong một báo cáo ca bệnh, người bệnh có cảm giác khó chịu vùng thượng vị và nội soi phát hiện tổn thương lõm ở phần dưới thân dạ dày. Sinh thiết sau đó xác nhận ung thư biểu mô tế bào nhẫn [3]. Trường hợp này minh họa rằng nội soi có thể phát hiện một tổn thương cụ thể, nhưng kết quả quan sát đơn thuần vẫn chưa đủ để khẳng định bản chất bệnh.

Nội soi không chỉ để “nhìn thấy” ung thư. Bác sĩ có thể đánh giá vị trí, số lượng, kích thước ước tính và đặc điểm bề mặt của tổn thương. Điều này hỗ trợ quyết định lấy mẫu mô ở đâu và bao nhiêu vị trí. Trong một số trường hợp ung thư sớm, nội soi còn có thể được dùng để điều trị bằng cắt tổn thương qua nội soi nếu người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn phù hợp [7], [8].

Bạn có thể được hướng dẫn nhịn ăn trước nội soi. Tùy cơ sở y tế và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể tư vấn về gây mê hoặc an thần. Hãy thông báo đầy đủ thuốc đang dùng, bệnh nền, tiền sử dị ứng và vấn đề chảy máu nếu có.

Sinh thiết và giải phẫu bệnh: bước xác định chẩn đoán

Khi thấy vùng nghi ngờ trong lúc nội soi, bác sĩ thường lấy một hoặc nhiều mẫu mô nhỏ, gọi là sinh thiết. Mẫu này được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để quan sát dưới kính hiển vi. Đây là bước giúp xác định có tế bào ung thư hay không, đồng thời nhận diện đặc điểm mô học của khối u.

Ví dụ, trường hợp được mô tả trong nguồn [3] được xác định là ung thư biểu mô tế bào nhẫn qua sinh thiết. Kết quả giải phẫu bệnh có thể cung cấp thêm thông tin về loại ung thư, mức độ biệt hóa và những đặc điểm cần thiết cho kế hoạch điều trị.

Đôi khi, kết quả sinh thiết ban đầu có thể chưa đủ rõ, nhất là khi tổn thương khó tiếp cận hoặc mẫu mô chưa đại diện đầy đủ. Khi đó, bác sĩ có thể đề nghị nội soi lại, sinh thiết thêm, hoặc kết hợp các phương pháp đánh giá khác. Điều này không nhất thiết có nghĩa bệnh nặng hơn, mà có thể là bước cần thiết để chẩn đoán chính xác.

Khi đã xác định ung thư, bác sĩ đánh giá giai đoạn như thế nào?

Chẩn đoán ung thư không chỉ dừng ở câu hỏi “có ung thư hay không”. Bác sĩ còn cần biết khối u nằm ở đâu, xâm lấn sâu đến mức nào, có hạch vùng hay không và có dấu hiệu lan đến cơ quan khác hay không. Quá trình này gọi là đánh giá giai đoạn bệnh.

Các phương pháp hình ảnh và đánh giá bổ sung có thể được dùng tùy từng trường hợp. Trong báo cáo ca bệnh [3], bác sĩ kết hợp chẩn đoán hình ảnh và nội soi ổ bụng thăm dò để đánh giá ung thư dạ dày thể 4 có xâm lấn tụy. Nội soi ổ bụng thăm dò là thủ thuật quan sát bên trong ổ bụng, có thể giúp đánh giá những dấu hiệu lan tràn mà phương pháp khác chưa thể hiện rõ.

Mục tiêu của việc phân giai đoạn là giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất. Với ung thư sớm, điều trị qua nội soi hoặc phẫu thuật ít xâm lấn có thể là lựa chọn cho một số người bệnh [8]. Với bệnh tiến triển tại chỗ, phẫu thuật cắt dạ dày kết hợp nạo hạch D2, tức lấy các nhóm hạch theo hai mức mạch máu nuôi dạ dày, vẫn là nền tảng điều trị triệt căn trong nhiều trường hợp [8]. Nếu bệnh đã lan rộng, kế hoạch điều trị có thể cần phối hợp thuốc toàn thân và các biện pháp hỗ trợ khác.

Xét nghiệm dấu ấn sinh học có vai trò gì?

Ngày nay, một số ung thư dạ dày được đánh giá thêm bằng các dấu ấn sinh học, tức các đặc điểm phân tử hoặc protein của tế bào ung thư. Những xét nghiệm này thường không thay thế sinh thiết, nội soi hay chẩn đoán hình ảnh. Thay vào đó, chúng giúp phân loại khối u và hỗ trợ lựa chọn điều trị.

Trong trường hợp được báo cáo ở nguồn [3], khối u được đánh giá tình trạng HER2, hệ thống sửa chữa bắt cặp sai của ADN, gọi là mismatch repair, dấu ấn PD-L1 và protein claudin 18.2. Các kết quả này được dùng trong quá trình cân nhắc điều trị toàn thân. Tổng quan về các hướng điều trị cũng cho thấy thuốc miễn dịch nhắm vào trục PD-1 và PD-L1, khi phối hợp hóa trị trong một số bối cảnh, đã tạo thay đổi quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày tiến triển [8].

Các nghiên cứu còn quan tâm đến mucin, là nhóm phân tử giàu đường góp phần tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc tiêu hóa. Trong quá trình từ niêm mạc bình thường đến tổn thương tiền ung thư, ung thư và di căn, biểu hiện cũng như phân bố của mucin có thể thay đổi có hệ thống [4]. Những hiểu biết này có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán sớm, phân loại phân tử, đánh giá tiên lượng và phát triển điều trị nhắm trúng đích trong tương lai [4]. Tuy nhiên, đây chủ yếu là lĩnh vực đang phát triển, chưa phải xét nghiệm thường quy thay thế các bước chẩn đoán chuẩn cho mọi người bệnh.

Cần lưu ý về ung thư nhiều ổ, tái phát và ung thư di căn đến dạ dày

Một số trường hợp hiếm có thể có nhiều ổ ung thư sớm trong dạ dày cùng lúc, hoặc xuất hiện tổn thương mới ở phần dạ dày còn lại sau điều trị. Báo cáo [7] nhấn mạnh người từng có ung thư dạ dày sớm nhiều ổ vẫn có nguy cơ xuất hiện ung thư nhiều ổ vào thời điểm sau đó, ngay cả sau điều trị với mục tiêu triệt căn. Các tác giả đề cập khả năng liên quan đến tình trạng “trường ung thư hóa” của niêm mạc dạ dày, nghĩa là vùng niêm mạc nền có thể đã có những thay đổi làm tăng nguy cơ hình thành tổn thương mới. Yếu tố di truyền cũng có thể cần được xem xét ở một số người bệnh [7].

Mặt khác, tổn thương ung thư ở dạ dày không phải lúc nào cũng là ung thư khởi phát từ dạ dày. Rất hiếm khi ung thư đại trực tràng có thể di căn đến dạ dày và bị nhầm với ung thư dạ dày nguyên phát [1]. Trong tình huống này, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể dùng nhuộm hóa mô miễn dịch để tìm các dấu ấn như CK7, CK20, CDX2 và SATB2, từ đó hỗ trợ xác định nguồn gốc thật của khối u [1]. Đây là lý do người bệnh nên cung cấp đầy đủ tiền sử ung thư cá nhân khi đi khám.

Bạn có thể chủ động làm gì?

Bạn nên ghi lại các triệu chứng, thời điểm xuất hiện, mối liên quan với bữa ăn, tình trạng sụt cân và các thuốc đã dùng. Nếu từng điều trị H. pylori, hãy mang theo kết quả xét nghiệm và đơn thuốc cũ nếu còn. Nếu gia đình có người mắc ung thư dạ dày hoặc bạn từng có tổn thương tiền ung thư, hãy nói rõ với bác sĩ.

Không nên chờ đến khi đau nhiều mới đi khám. Đồng thời, cũng không nên quá hoảng sợ nếu có triệu chứng tiêu hóa, vì phần lớn các triệu chứng này không chỉ riêng cho ung thư. Điều cần thiết là được đánh giá có hệ thống bằng khám lâm sàng, nội soi khi phù hợp, sinh thiết tổn thương nghi ngờ và các xét nghiệm bổ sung theo chỉ định.

Nếu bạn có triệu chứng kéo dài, kết quả nội soi bất thường, nhiễm H. pylori hoặc tiền sử gia đình đáng lo ngại, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc ung bướu để được tư vấn kế hoạch chẩn đoán và theo dõi phù hợp với tình trạng của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư dạ dày là loại ung thư đứng thứ 5 tại Việt Nam, với 12.373 ca mắc mới, chiếm 7,0% tổng số ca ung thư, và 10.280 ca tử vong trong năm. Có 18.889 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc nhận biết dấu hiệu bất thường và đi khám sớm có ý nghĩa rất quan trọng.

Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể chỉ gây đầy hơi, âm ỉ vùng thượng vị, chán ăn, mệt mỏi hoặc nuốt nghẹn nên dễ bị bỏ qua. Khi có sụt cân không rõ nguyên nhân, đau vùng thượng vị kéo dài, đầy bụng, thiếu máu hoặc ăn kém, người bệnh nên đi khám. Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết là biện pháp quan trọng để chẩn đoán; các xét nghiệm hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính có thể hỗ trợ đánh giá giai đoạn bệnh.

Nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc tiêu hóa có khả năng nội soi, sinh thiết và phối hợp điều trị đa chuyên khoa. Khi đi khám, hãy mang theo các kết quả cũ nếu có, hỏi bác sĩ về kế hoạch xét nghiệm cần thiết và trao đổi với bộ phận tiếp đón về quyền lợi BHYT, giấy chuyển tuyến cũng như chi phí dự kiến.

Nguồn tham khảo

  1. Gastric metastasis from colorectal cancer: an updated comprehensive review of epidemiology, mechanisms, diagnosis, and management. PMC
  2. Population‐Level Trends in Gastric Cancer Mortality and Incidence After Expansion of Japanese National Health Insurance Coverage for
  3. Successful Conversion Surgery after S-1 plus oxaliplatin Plus Zolbetuximab for Initially Unresectable Gastric Cancer with Pancreatic Invasion: A Case Report. PMC
  4. Stage-Specific Mucin Reprogramming Across the Gastric Cancer Cascade: Unveiling Molecular Mechanisms and Novel Therapeutic Vulnerabilities. PMC
  5. Application of symptom network analysis among patients with gastric cancer: A scoping review. PMC
  6. Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
  7. Metachronous multifocal early gastric cancer after partial gastrectomy for synchronous multifocal early gastric cancer: a case report and literature review. PMC
  8. Advances in therapeutic approaches to gastric cancer. PMC