Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

Mất ổn định vi vệ tinh (MSI) và thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai (dMMR)

Khối u thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai (dMMR) hoặc mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H) tích nhiều đột biến, thường đáp ứng tốt với thuốc miễn dịch, và có thể gợi ý hội chứng Lynch di truyền.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Mất ổn định vi vệ tinh và thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai là gì

Mỗi lần tế bào phân chia, nó phải sao chép toàn bộ ADN, và đôi khi mắc lỗi. Tế bào có một "đội sửa lỗi" gọi là hệ thống sửa chữa bắt cặp sai (mismatch repair, viết tắt MMR), do một nhóm gen điều khiển [2]. Bốn gen chính của hệ thống này là MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2 [3].

  • Thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai (dMMR): khi các gen sửa lỗi bị hỏng, tế bào không tự sửa được lỗi sao chép, nên tích luỹ rất nhiều đột biến [2]. Nếu hệ thống còn nguyên vẹn, kết quả thường ghi là pMMR (sửa chữa bắt cặp sai còn bảo tồn).
  • Mất ổn định vi vệ tinh (MSI): vi vệ tinh là những đoạn ADN ngắn lặp đi lặp lại. Khi lỗi sao chép không được sửa, độ dài các đoạn này thay đổi so với lúc ban đầu [1]. Nếu nhiều vi vệ tinh bị thay đổi, khối u được gọi là mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H) [5]. Nếu không, kết quả thường ghi là ổn định vi vệ tinh (MSS).

Có thể hiểu dMMR là nguyên nhân (đội sửa lỗi hỏng), còn MSI-H là dấu vết để lại trên ADN. Hai kết quả này thường đi cùng nhau [2] [5].

Tình trạng này gặp nhiều nhất ở ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày và ung thư nội mạc tử cung, nhưng cũng có ở nhiều loại ung thư khác [1] [2].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Có hai lý do chính để xét nghiệm [3]:

1. Chọn thuốc miễn dịch. Khối u dMMR hoặc MSI-H mang rất nhiều đột biến, nên dễ bị hệ miễn dịch nhận ra hơn. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (nhắm vào PD-1 hoặc PD-L1) đã được phê duyệt cho người bệnh có khối u đặc không sửa được lỗi ADN, bất kể khối u xuất phát ở đâu [4].

2. Phát hiện hội chứng Lynch. Hội chứng Lynch là bệnh di truyền do đột biến ở các gen sửa chữa bắt cặp sai (MLH1, MSH2, MSH6, PMS2, EPCAM), làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, nội mạc tử cung, buồng trứng, dạ dày và nhiều loại khác, thường trước tuổi 50 [6]. Phần lớn ung thư đại trực tràng không có MSI-H, nhưng phần lớn ca liên quan đến hội chứng Lynch lại có [3]. Nếu kết quả gợi ý, người bệnh được tư vấn xét nghiệm gen di truyền; người thân cũng có thể cần xét nghiệm và tầm soát sớm hơn [3].

Xét nghiệm và đọc kết quả

Xét nghiệm làm trên mẫu mô khối u từ sinh thiết hoặc phẫu thuật. Có hai cách tiếp cận chính:

  • Hóa mô miễn dịch (IHC) tìm bốn protein sửa lỗi MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2 [3]. Nếu mất một hoặc nhiều protein, khối u được xếp là dMMR. Kiểu protein bị mất còn gợi ý gen nào có thể hỏng.
  • Xét nghiệm ADN vi vệ tinh: so sánh độ dài các đoạn vi vệ tinh trong khối u. Ví dụ, khi 30% số vi vệ tinh được kiểm tra trở lên bị thay đổi, khối u được gọi là MSI-H [5]. Kết quả này cũng có thể có trong xét nghiệm giải trình tự nhiều gen.

Cách đọc nhanh:

  • dMMR hoặc MSI-H: có thể hưởng lợi từ thuốc miễn dịch; nên hỏi về hội chứng Lynch.
  • pMMR hoặc MSS: là kết quả thường gặp; thuốc miễn dịch đơn độc thường ít hiệu quả hơn, bác sĩ sẽ chọn hướng khác.

Lưu ý: kết quả trên mô khối u chỉ mang tính gợi ý. Không phải khối u dMMR nào cũng do hội chứng Lynch; muốn biết chắc có đột biến di truyền hay không, cần làm thêm xét nghiệm gen dòng mầm, thường bằng mẫu máu hoặc nước bọt [7].

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u của tôi là dMMR/MSI-H hay pMMR/MSS?
  • Kết quả này có mở ra khả năng dùng thuốc miễn dịch cho tôi không?
  • Tôi có cần xét nghiệm gen di truyền để kiểm tra hội chứng Lynch không?
  • Nếu có hội chứng Lynch, người thân của tôi nên làm gì?

Nguồn tham khảo

  1. NCI Dictionary of Cancer Terms, "microsatellite instability": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/microsatellite-instability
  2. NCI Dictionary of Cancer Terms, "mismatch repair deficiency": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/mismatch-repair-deficiency
  3. American Cancer Society, Tests to Diagnose and Stage Colorectal Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/colon-rectal-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html
  4. National Cancer Institute, Immune Checkpoint Inhibitors: https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types/immunotherapy/checkpoint-inhibitors
  5. NCI Dictionary of Cancer Terms, "microsatellite instability-high cancer": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/microsatellite-instability-high-cancer
  6. NCI Dictionary of Cancer Terms, "Lynch syndrome": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/lynch-syndrome
  7. National Cancer Institute, Biomarker Testing for Cancer Treatment: https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types/biomarker-testing-cancer-treatment

Thuật ngữ cùng nhóm