Ung thư dạ dày có lây không, có di truyền không?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư dạ dày không lây từ người này sang người khác qua ăn uống chung, tiếp xúc, hôn, ho, quan hệ tình dục hoặc chăm sóc người bệnh. Tuy vậy, một số tác nhân nhiễm trùng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, đặc biệt là vi khuẩn Helicobacter pylori, có thể lây truyền và cần được phát hiện, điều trị đúng cách.
Ung thư dạ dày cũng không phải lúc nào là bệnh di truyền. Đa số trường hợp xuất hiện do sự kết hợp giữa viêm mạn tính ở dạ dày, nhiễm trùng, môi trường sống, lối sống và các thay đổi tích lũy trong tế bào theo thời gian. Một tỷ lệ nhỏ người bệnh có thể có khuynh hướng di truyền trong gia đình, vì vậy tiền sử gia đình vẫn rất quan trọng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ.
Ung thư dạ dày không lây, nhưng yếu tố nguy cơ có thể lây
Bản thân ung thư hình thành khi các tế bào của một người bị tổn thương, tích lũy thay đổi trong vật chất di truyền và bắt đầu tăng sinh mất kiểm soát. Tế bào ung thư không thể truyền từ dạ dày của người bệnh sang dạ dày của người khác trong sinh hoạt thông thường. Vì thế, người thân không cần cách ly, dùng bát đũa riêng tuyệt đối hay tránh chăm sóc người bệnh vì lo “lây ung thư”.
Điều cần lưu ý là một số nhiễm trùng liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày lại có thể lan truyền. Trong đó, Helicobacter pylori, thường được gọi là vi khuẩn HP, là yếu tố rất đáng chú ý. HP có thể gây viêm kéo dài ở niêm mạc dạ dày. Theo thời gian, viêm mạn tính có thể dẫn đến viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản, rồi ở một số người mới tiến triển thành ung thư. Đây là mô hình diễn tiến nhiều giai đoạn của ung thư dạ dày được các nghiên cứu gọi là chuỗi Correa [3].
Nhiễm HP không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị ung thư. Tuy nhiên, vi khuẩn này có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày, duy trì tình trạng viêm và thúc đẩy các thay đổi bất thường trong hoạt động của tế bào [5]. HP có thể lây trong điều kiện vệ sinh chưa bảo đảm, qua đường miệng hoặc đường phân miệng. Đây là thông tin y khoa chung. Nếu trong gia đình có người bị ung thư dạ dày hoặc nhiều người có bệnh dạ dày, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định xét nghiệm HP cho những người phù hợp, thay vì tự ý dùng thuốc diệt HP.
Virus Epstein Barr, thường viết là EBV, cũng liên quan đến một thể ung thư dạ dày riêng biệt. EBV có thể ảnh hưởng đến tế bào chủ, làm thay đổi hoạt động gen và góp phần bất hoạt các gen có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi ung thư [5]. Dù EBV rất phổ biến trong cộng đồng, việc từng nhiễm EBV không đồng nghĩa một người sẽ mắc ung thư dạ dày. Nguy cơ thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố cùng lúc.
Vì sao ung thư dạ dày có thể xuất hiện trong cùng một gia đình?
Khi nhiều người trong gia đình cùng mắc ung thư dạ dày, điều đó không tự động chứng minh bệnh đã được di truyền. Các thành viên gia đình có thể cùng sống trong môi trường tương tự, có chế độ ăn gần giống nhau, tiếp xúc với HP, hoặc có thói quen sinh hoạt làm tăng nguy cơ. Vì vậy, “có tính gia đình” và “di truyền trực tiếp” là hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Di truyền nghĩa là một người được thừa hưởng từ cha hoặc mẹ một thay đổi gen làm tăng khuynh hướng mắc bệnh. Thay đổi này hiện diện từ khi sinh ra và có thể truyền lại cho thế hệ sau. Trong ung thư dạ dày, chỉ một số ít trường hợp được cho là liên quan đến khuynh hướng di truyền. Một số nghiên cứu đề cập rằng ở người bị nhiều ổ ung thư dạ dày, đặc biệt khi còn trẻ hoặc tái phát nhiều ổ, bác sĩ cần cân nhắc khả năng có yếu tố di truyền và đánh giá hệ thống sửa chữa bắt cặp sai của DNA, gọi tắt là MMR [1].
Hệ thống MMR có nhiệm vụ sửa các lỗi phát sinh khi tế bào nhân đôi DNA. Nếu cơ chế sửa lỗi này hoạt động không tốt, tế bào có thể tích lũy bất thường nhanh hơn. Tuy nhiên, xét nghiệm MMR hoặc xét nghiệm gen không phải là việc cần thiết cho tất cả mọi người bị ung thư dạ dày. Quyết định xét nghiệm cần dựa vào tuổi mắc bệnh, loại ung thư trên giải phẫu bệnh, số người thân mắc ung thư, các loại ung thư khác trong gia đình và nhận định của bác sĩ chuyên khoa.
Một số dấu hiệu nên được trao đổi kỹ với bác sĩ gồm: có nhiều người thân gần mắc ung thư dạ dày, người bệnh mắc ung thư khi còn tương đối trẻ, có nhiều ổ ung thư trong dạ dày, hoặc gia đình có người mắc nhiều loại ung thư khác nhau. Trong các tình huống này, tư vấn di truyền có thể giúp gia đình hiểu rõ nguy cơ, ý nghĩa xét nghiệm và kế hoạch theo dõi phù hợp.
Những thay đổi trong tế bào không đồng nghĩa là gen “di truyền”
Nhiều người nghe nói ung thư liên quan đến gen và lo rằng mọi ung thư đều do cha mẹ truyền lại. Thực tế, phần lớn thay đổi gen trong khối u là thay đổi mắc phải trong suốt cuộc đời, chỉ có ở tế bào ung thư và không truyền sang con cái.
Viêm kéo dài, nhiễm HP, tổn thương niêm mạc và các yếu tố môi trường có thể làm tế bào dạ dày thay đổi cách bật hoặc tắt gen. Một cơ chế được nghiên cứu nhiều là methyl hóa DNA, tức là gắn các dấu hiệu hóa học lên DNA làm thay đổi hoạt động gen mà không nhất thiết thay đổi trình tự gen. Trong ung thư dạ dày, các biến đổi này có thể làm giảm hoạt động của những gen vốn giúp kiểm soát sự phát triển bất thường của tế bào [4].
Các nghiên cứu cũng mô tả ung thư dạ dày là bệnh có tính không đồng nhất cao. Nghĩa là giữa các người bệnh, thậm chí giữa các vùng khác nhau của cùng một khối u, đặc điểm sinh học có thể không giống nhau [2]. Điều này giải thích vì sao nguy cơ, diễn tiến và đáp ứng điều trị ở mỗi người có thể khác biệt. Do đó, không nên suy luận rằng nếu một người thân mắc bệnh thì mọi thành viên khác chắc chắn sẽ mắc.
Người thân nên làm gì để bảo vệ sức khỏe?
Nếu gia đình có người bị ung thư dạ dày, điều quan trọng trước hết là không hoang mang và không xa lánh người bệnh. Hãy tập trung vào các việc có ích: khuyến khích người bệnh điều trị, tái khám đúng hẹn và chia sẻ thông tin bệnh lý đầy đủ với bác sĩ.
Người thân nên đi khám tiêu hóa nếu có triệu chứng kéo dài như đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, đầy bụng nhanh, chán ăn, buồn nôn, sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc thiếu máu. Những biểu hiện này không nhất thiết là ung thư, nhưng cần được đánh giá để tìm nguyên nhân.
Với người có tiền sử gia đình đáng lưu ý, bác sĩ có thể tư vấn nội soi dạ dày, xét nghiệm HP hoặc chuyển tư vấn di truyền khi cần. Không nên tự mua thuốc kháng sinh để “diệt HP”, vì dùng sai có thể thất bại điều trị và làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Chế độ ăn đa dạng, ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm quá mặn, hun khói, cháy khét và tránh thuốc lá là những khuyến nghị sức khỏe chung có thể giúp giảm các nguy cơ gây hại cho dạ dày.
Tóm lại, ung thư dạ dày không lây, nhưng HP và một số tác nhân nhiễm trùng liên quan nguy cơ có thể lây. Bệnh có thể có yếu tố di truyền ở một số gia đình, song không phải tất cả trường hợp. Mỗi người có hoàn cảnh và nguy cơ khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được đánh giá phù hợp cho bản thân và người thân trong gia đình.
Nguồn tham khảo
- Metachronous multifocal early gastric cancer after partial gastrectomy for synchronous multifocal early gastric cancer: a case report and literature review. PMC
- From Tumor Biology to Clinical Perspectives: Novel Biomarkers and Therapeutic Insights in Gastric Cancer. PMC
- Molecular Mechanisms and Biomarkers Driving the Transition From Chronic Atrophic Gastritis to Gastric Cancer. PMC
- The Double-Edged Sword of Genomic DNA Methylation: Orchestrating Gastric Carcinogenesis and Shaping Precision Oncology. PMC
- The research progress of the synergistic effect of Epstein-Barr virus and Helicobacter pylori infection in the occurrence and development of gastric cancer. PMC
