Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Ung thư dạ dày có tái phát không và làm sao theo dõi?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Có. Ung thư dạ dày có thể tái phát ngay cả khi người bệnh đã được phẫu thuật với mục tiêu chữa khỏi và kết quả lấy hết u bằng phẫu thuật. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát không giống nhau ở mọi người, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u, đáp ứng điều trị, tình trạng dinh dưỡng và nhiều yếu tố khác. Theo dõi sau điều trị giúp phát hiện sớm dấu hiệu bệnh trở lại, xử trí triệu chứng và duy trì sức khỏe tốt nhất có thể.

Vì sao ung thư dạ dày có thể tái phát?

Phẫu thuật triệt căn nhằm lấy toàn bộ phần dạ dày có u, các hạch bạch huyết liên quan và đạt diện cắt không còn tế bào ung thư, thường được gọi là phẫu thuật R0. Dù vậy, một số tế bào ung thư có thể đã di chuyển ra ngoài vùng phẫu thuật từ trước nhưng chưa đủ lớn để nhìn thấy trên phim chụp hay phát hiện qua xét nghiệm thông thường. Các tế bào này được gọi là bệnh tồn lưu vi thể.

Nếu những tế bào còn lại phát triển theo thời gian, bệnh có thể xuất hiện lại tại vùng phẫu thuật, ở hạch bạch huyết hoặc tại cơ quan khác. Đây là lý do bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước hoặc sau mổ, tùy giai đoạn và đặc điểm từng người bệnh, nhằm giảm khả năng còn sót tế bào ung thư.

Trong một nghiên cứu hồi cứu trên 157 người bệnh ung thư biểu mô tuyến dạ dày được hóa trị trước mổ rồi phẫu thuật triệt căn kèm nạo hạch D2, 50,3% người bệnh có tái phát trong quá trình theo dõi [3]. Con số này không có nghĩa là một nửa mọi người bệnh ung thư dạ dày đều sẽ tái phát, bởi đây là nhóm bệnh nhân có ung thư tiến triển tại chỗ và đã cần hóa trị trước mổ. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy tái phát là một vấn đề quan trọng cần được theo dõi nghiêm túc.

Nguy cơ thường liên quan đến mức độ xâm lấn của u, tình trạng hạch, loại mô bệnh học, đáp ứng với hóa trị và việc có lấy hết u hay không. Trong nghiên cứu trên, giai đoạn hạch lâm sàng tiến triển hơn liên quan với thời gian sống không bệnh ngắn hơn [3]. “Thời gian sống không bệnh” là khoảng thời gian sau điều trị mà chưa phát hiện ung thư quay lại.

Theo dõi sau điều trị thường gồm những gì?

Theo dõi không chỉ là làm xét nghiệm để tìm tái phát. Đây cũng là dịp bác sĩ đánh giá khả năng ăn uống, cân nặng, thiếu máu, tác dụng phụ kéo dài của điều trị, tâm lý và chất lượng cuộc sống. Kế hoạch sẽ khác nhau giữa người đã mổ triệt căn, người đang điều trị bệnh tiến xa và người đã điều trị nhưng còn nguy cơ cao.

Các phương pháp theo dõi thông thường hiện nay gồm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, nội soi và xét nghiệm dấu ấn ung thư trong máu [1].

Khi tái khám, bác sĩ sẽ hỏi các triệu chứng mới xuất hiện, khám bụng, đánh giá cân nặng, mức độ ăn uống và tình trạng toàn thân. Đây là phần rất quan trọng vì một số biểu hiện tái phát có thể được nhận ra qua thay đổi sức khỏe hằng ngày trước khi xét nghiệm cho thấy bất thường rõ ràng.

Chẩn đoán hình ảnh, thường là các phương pháp chụp phù hợp với tình trạng bệnh, giúp bác sĩ kiểm tra vùng bụng, hạch và những cơ quan có nguy cơ tổn thương. Nội soi giúp quan sát niêm mạc dạ dày còn lại nếu người bệnh được cắt một phần dạ dày, hoặc đánh giá vị trí nối sau mổ khi có triệu chứng hay nghi ngờ bất thường. Không phải ai cũng cần thực hiện cùng một loại xét nghiệm với cùng tần suất.

Xét nghiệm máu có thể bao gồm các dấu ấn u như CEA, CA19 9 và CA72 4 [1]. Các chỉ số này có thể hỗ trợ theo dõi ở một số người, đặc biệt nếu chúng từng tăng khi bệnh hoạt động. Tuy nhiên, dấu ấn u không đủ để tự xác định có tái phát hay không. Chỉ số có thể bình thường dù bệnh tái phát, hoặc tăng vì nguyên nhân không phải ung thư. Vì vậy, bác sĩ luôn cần kết hợp với triệu chứng, thăm khám và hình ảnh học.

Lịch tái khám cụ thể do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên giai đoạn bệnh, loại phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh, các đợt hóa trị đã dùng và sức khỏe hiện tại. Người bệnh không nên tự bỏ tái khám chỉ vì cảm thấy khỏe, nhưng cũng không nên tự làm quá nhiều xét nghiệm ngoài kế hoạch vì có thể gây lo lắng, tốn kém hoặc dẫn đến các kiểm tra không cần thiết.

Xét nghiệm ADN khối u trong máu có giúp phát hiện sớm không?

Một hướng phát triển mới là xét nghiệm ADN khối u lưu hành trong máu (ctDNA). Khối u có thể giải phóng những mảnh ADN rất nhỏ vào máu. Sau phẫu thuật, nếu vẫn phát hiện được ADN khối u lưu hành trong máu, điều này có thể gợi ý còn tế bào ung thư ở mức vi thể. Vì vậy, ADN khối u lưu hành trong máu còn được nghiên cứu để phát hiện “bệnh tồn lưu phân tử”.

Tổng quan các nghiên cứu cho thấy ADN khối u lưu hành trong máu có dữ liệu khá triển vọng trong phân tầng nguy cơ sau mổ và có thể phát hiện dấu hiệu tái phát hoặc bệnh còn sót trước khi hình ảnh học xác nhận được [1]. Nói cách khác, xét nghiệm có thể báo hiệu nguy cơ sớm hơn phim chụp ở một số trường hợp.

Tuy nhiên, đây chưa phải là xét nghiệm thường quy để tự quyết định điều trị. Bằng chứng hiện tại vẫn xem việc dùng ADN khối u lưu hành trong máu làm cơ sở thay đổi kế hoạch điều trị là lĩnh vực đang nghiên cứu, cần thêm các thử nghiệm tiến cứu để xác định rõ lợi ích thực tế [1]. Nếu bác sĩ đề cập xét nghiệm này, người bệnh nên hỏi mục đích là gì, kết quả sẽ ảnh hưởng ra sao đến kế hoạch theo dõi hoặc điều trị, và giới hạn của xét nghiệm là gì.

Những dấu hiệu nào cần báo bác sĩ sớm?

Người bệnh không cần hoảng sợ khi có một triệu chứng thoáng qua, vì nhiều khó chịu sau cắt dạ dày có thể do thay đổi tiêu hóa, trào ngược, tác dụng phụ điều trị hoặc bệnh lý khác. Tuy vậy, hãy liên hệ sớm với bác sĩ nếu có triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc khác rõ rệt so với bình thường.

Các dấu hiệu cần lưu ý gồm đau bụng dai dẳng hoặc tăng lên, nôn ói nhiều, nuốt nghẹn, nhanh no hơn rõ rệt, chán ăn kéo dài, sụt cân không chủ ý, mệt nhiều, phân đen, nôn ra máu, vàng da, bụng to nhanh, đau đầu kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng thần kinh như yếu tay chân, nói khó. Những biểu hiện này không khẳng định là tái phát, nhưng cần được đánh giá kịp thời.

Dinh dưỡng cũng là một phần của theo dõi. Sau phẫu thuật dạ dày, người bệnh có thể ăn ít hơn, no nhanh, giảm cân hoặc thiếu một số chất dinh dưỡng. Trong nghiên cứu ở bệnh ung thư dạ dày tiến triển, các tình trạng liên quan đến suy mòn và viêm dinh dưỡng được quan tâm vì có liên hệ với kết quả điều trị [2]. Thông tin chung là nên chia bữa nhỏ, ưu tiên thực phẩm giàu đạm và năng lượng nếu ăn kém, uống đủ nước theo khả năng và gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi cân nặng giảm hay ăn uống khó khăn.

Làm gì để theo dõi hiệu quả và bớt lo lắng?

Người bệnh nên lưu một sổ hoặc ghi chú trên điện thoại về cân nặng, mức ăn, triệu chứng mới, thuốc đang dùng và kết quả xét nghiệm. Việc này giúp buổi tái khám hiệu quả hơn và giúp bác sĩ nhận ra thay đổi theo thời gian. Nếu đã phẫu thuật, cần hỏi rõ những dấu hiệu tiêu hóa nào là thường gặp sau mổ và những dấu hiệu nào cần đi khám ngay.

Không có cách nào bảo đảm tuyệt đối ung thư không tái phát. Tuy nhiên, tái khám đúng hẹn, dùng thuốc đúng chỉ định, chăm sóc dinh dưỡng, vận động phù hợp sức khỏe, không hút thuốc và thông báo sớm triệu chứng bất thường là những bước thiết thực. Mỗi trường hợp ung thư dạ dày là khác nhau, vì vậy người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu và bác sĩ phẫu thuật để có kế hoạch theo dõi phù hợp nhất với mình.

Nguồn tham khảo

  1. Liquid Biopsy for Molecular Residual Disease Detection and Postoperative Surveillance in Gastric Cancer: Current Evidence and Future Directions. PMC
  2. Association of Cachexia-Related Status With Treatment Outcomes in Advanced Gastric Cancer Receiving First-Line Therapy With or Without Nivolumab. PMC
  3. The Prognostic Value of the Advanced Lung Cancer Inflammation Index on Disease-Free Survival in Patients with Gastric Cancer Receiving Neoadjuvant Chemotherapy. PMC