Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư đại trực tràng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư đại trực tràng bao gồm ung thư đại tràng và ung thư trực tràng. Điều trị hiện nay không chỉ tập trung vào việc loại bỏ khối u, mà còn chú trọng chẩn đoán đúng giai đoạn, đánh giá đặc điểm sinh học của ung thư, chuẩn bị sức khỏe trước điều trị và hỗ trợ hồi phục sau phẫu thuật. Mục tiêu là giúp lựa chọn phương án phù hợp nhất với từng người bệnh, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng và theo dõi nguy cơ tái phát.
Việc điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Kế hoạch cụ thể phụ thuộc vào vị trí khối u, mức độ lan rộng, kết quả xét nghiệm mô bệnh học, thể trạng, bệnh kèm theo và mong muốn của người bệnh.
Chẩn đoán sớm vẫn là bước rất quan trọng
Đại dịch COVID 19 từng gây gián đoạn đáng kể việc sàng lọc, chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng tại nhiều quốc gia. Tổng quan nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tham gia sàng lọc ung thư đại trực tràng đã giảm mạnh trong giai đoạn này, với mức giảm được ghi nhận từ 30% đến 80% tùy nơi và tùy thời điểm [1]. Khi chương trình sàng lọc bị trì hoãn, một số người bệnh có thể được phát hiện ung thư muộn hơn hoặc ở giai đoạn tiến triển hơn.
Điều này nhắc lại một điểm quan trọng: người có triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc có nguy cơ cao không nên trì hoãn đi khám. Những biểu hiện như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi do thiếu máu hoặc cảm giác đi ngoài chưa hết cần được bác sĩ đánh giá. Các triệu chứng này không luôn đồng nghĩa với ung thư, nhưng việc kiểm tra sớm có thể giúp tìm nguyên nhân và điều trị đúng lúc.
Với người đã có chẩn đoán ung thư, việc đi khám theo hẹn, thực hiện các xét nghiệm được chỉ định và thông báo sớm khi có triệu chứng mới cũng có ý nghĩa quan trọng. Chậm trễ trong các bước chẩn đoán và điều trị có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị sau này [1].
Trước phẫu thuật cần đánh giá toàn diện, không chỉ nhìn vào khối u
Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị nền tảng khi ung thư đại tràng hoặc trực tràng còn có thể cắt bỏ với mục tiêu chữa khỏi. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật lớn, đặc biệt ở người cao tuổi, người có nhiều bệnh mạn tính, thiếu máu hoặc suy dinh dưỡng. Vì vậy, giai đoạn chuẩn bị trước mổ là cơ hội quan trọng để đánh giá nguy cơ và cải thiện sức khỏe [3].
Các đánh giá thường bao gồm xét nghiệm công thức máu, tình trạng thiếu máu, xét nghiệm sắt, xét nghiệm chức năng chuyển hóa và gan, xét nghiệm đông máu khi phù hợp, cùng với chỉ số CEA. Chất chỉ điểm khối u CEA là một chất chỉ điểm u có thể hỗ trợ đánh giá ban đầu và theo dõi sau điều trị, nhưng không nên được hiểu là xét nghiệm duy nhất quyết định có ung thư hay không [3].
Người bệnh cũng thường cần được đánh giá đầy đủ đại tràng, nhằm phát hiện thêm tổn thương khác nếu có. Chụp cắt lớp vi tính có thuốc cản quang thường được dùng để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Với ung thư trực tràng, chụp cộng hưởng từ vùng chậu có vai trò đặc biệt trong đánh giá khối u tại chỗ và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị [3].
Việc chuẩn bị trước mổ có thể bao gồm xử lý thiếu máu, đánh giá dinh dưỡng, kiểm soát đường huyết, huyết áp, bệnh tim phổi và điều chỉnh thuốc đang dùng. Người hút thuốc hoặc uống nhiều rượu thường được khuyến khích ngừng hoặc giảm các yếu tố này trước phẫu thuật. Những bước chuẩn bị tưởng như đơn giản có thể góp phần làm cơ thể sẵn sàng hơn cho quá trình điều trị [4].
Người bệnh nên chủ động thông báo cho ê kíp điều trị về thuốc chống đông, thuốc tiểu đường, thuốc huyết áp, thực phẩm chức năng, dị ứng thuốc và tiền sử phẫu thuật. Không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.
Điều trị cần được bàn bạc bởi nhiều chuyên khoa
Ung thư đại trực tràng thường cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành. Nhóm điều trị có thể gồm bác sĩ ngoại khoa, ung bướu nội khoa, xạ trị ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, gây mê hồi sức, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng, vật lý trị liệu và điều dưỡng chăm sóc hậu môn nhân tạo khi cần [4].
Cách tiếp cận đa chuyên khoa đặc biệt hữu ích khi khối u ở trực tràng, khi bệnh đã lan sang cơ quan khác, khi người bệnh có bệnh nền phức tạp hoặc khi cần cân nhắc điều trị trước phẫu thuật. Mỗi chuyên khoa cung cấp một góc nhìn khác nhau, giúp kế hoạch điều trị phù hợp hơn với vị trí ung thư, mức độ bệnh và sức khỏe tổng thể.
Đối với một số ung thư trực tràng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bằng thuốc hoặc xạ trị trước phẫu thuật. Mục đích có thể là làm giảm kích thước khối u, cải thiện khả năng phẫu thuật hoặc giảm nguy cơ tái phát tại vùng chậu. Với ung thư đại tràng, phẫu thuật thường là bước trung tâm nếu bệnh có thể cắt bỏ, sau đó bác sĩ sẽ dựa vào giai đoạn bệnh và kết quả mô bệnh học để cân nhắc điều trị bổ sung.
Không có một phác đồ duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Hai người có cùng tên bệnh nhưng khối u ở vị trí khác nhau, giai đoạn khác nhau hoặc có đặc điểm sinh học khác nhau có thể được đề nghị các phương án khác nhau.
Phục hồi tăng cường sau phẫu thuật giúp người bệnh hồi phục chủ động hơn
Phục hồi tăng cường sau phẫu thuật, thường gọi là ERAS, là cách tổ chức chăm sóc xuyên suốt trước, trong và sau mổ. Đây là khung chăm sóc quan trọng trong phẫu thuật ung thư đại trực tràng có kế hoạch [4].
ERAS không phải chỉ là một thủ thuật riêng lẻ. Đây là sự phối hợp của nhiều biện pháp dựa trên bằng chứng, chẳng hạn như giáo dục người bệnh trước mổ, tối ưu dinh dưỡng và tình trạng máu, giảm các yếu tố nguy cơ, phối hợp gây mê phù hợp, kiểm soát đau, vận động sớm và ăn uống trở lại theo hướng dẫn [4].
Người bệnh có thể được hướng dẫn về những điều sẽ diễn ra trước và sau mổ, cách kiểm soát đau, khi nào nên bắt đầu đi lại, cách tập thở, chế độ ăn, chăm sóc vết mổ và dấu hiệu cần báo ngay cho nhân viên y tế. Việc hiểu kế hoạch có thể giúp giảm lo lắng và giúp người bệnh tham gia tích cực hơn vào quá trình hồi phục.
Dinh dưỡng là phần quan trọng của phục hồi. Nhiều người mắc ung thư đại trực tràng có thể bị sụt cân, ăn uống kém hoặc thiếu máu. Bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng có thể đánh giá nhu cầu dinh dưỡng riêng, từ đó tư vấn cách tăng năng lượng và protein nếu phù hợp. Không nên tự dùng các chế độ ăn kiêng quá nghiêm ngặt trong giai đoạn điều trị vì có thể làm cơ thể yếu hơn.
Nếu cần hậu môn nhân tạo, người bệnh và gia đình nên được hướng dẫn chăm sóc bởi nhân viên chuyên môn. Đây có thể là thay đổi lớn về sinh hoạt và tâm lý, nhưng hỗ trợ đúng cách có thể giúp người bệnh dần thích nghi.
Kết quả giải phẫu bệnh giúp quyết định điều trị tiếp theo
Sau phẫu thuật, mẫu bệnh phẩm sẽ được bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích. Báo cáo này cung cấp thông tin quan trọng về mức độ xâm lấn của khối u, hạch bạch huyết, bờ diện cắt và một số dấu hiệu vi thể liên quan đến nguy cơ tái phát.
Một trong các đặc điểm có thể được đề cập là xâm lấn quanh thần kinh, tiếng Anh là perineural invasion, viết tắt là PNI. Đây là tình trạng tế bào ung thư được quan sát thấy xung quanh hoặc trong cấu trúc thần kinh tại mô bệnh phẩm. Các nghiên cứu đã ghi nhận PNI có liên quan với hành vi khối u mạnh hơn, nguy cơ tái phát sau mổ và nguy cơ di căn cao hơn ở ung thư đại trực tràng [2].
Tuy nhiên, PNI không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng hay quyết định điều trị. Bác sĩ sẽ xem xét PNI cùng với giai đoạn bệnh, số lượng hạch, đặc điểm bờ cắt, thể trạng, các yếu tố mô bệnh học khác và khả năng dung nạp điều trị. Nếu trong kết quả có thuật ngữ này, người bệnh có thể hỏi bác sĩ xem nó có ý nghĩa gì trong trường hợp của mình.
Xét nghiệm phân tử mở rộng cơ hội điều trị cá thể hóa
Ở ung thư đại trực tràng tiến triển hoặc di căn, xét nghiệm dấu ấn sinh học, còn gọi là biomarker testing, ngày càng quan trọng. Mục tiêu là tìm các đặc điểm phân tử của khối u có thể liên quan đến lựa chọn thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch.
Nghiên cứu trên người lớn tuổi mắc các ung thư đặc, trong đó có nhóm ung thư đại trực tràng hoặc dạ dày, cho thấy xét nghiệm dấu ấn sinh học và lựa chọn điều trị phù hợp với dấu ấn là một phần trung tâm của ung thư học chính xác [5]. Điều này phản ánh sự thay đổi từ cách điều trị hoàn toàn dựa vào vị trí cơ quan sang cách cân nhắc thêm đặc điểm sinh học riêng của từng khối u.
Không phải mọi người bệnh đều cần cùng một nhóm xét nghiệm, và không phải mọi dấu ấn đều có thuốc phù hợp trong mọi hoàn cảnh. Quyết định xét nghiệm phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, mẫu mô hiện có, điều trị dự kiến, sức khỏe người bệnh và khả năng tiếp cận. Vì vậy, người bệnh có thể hỏi bác sĩ các câu như: khối u của tôi có cần xét nghiệm phân tử không, kết quả có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc như thế nào, và thời điểm nào phù hợp để làm xét nghiệm.
Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch không thay thế phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị trong mọi tình huống. Chúng là những lựa chọn dành cho một số người bệnh có chỉ định phù hợp. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích dự kiến, nguy cơ tác dụng không mong muốn và mục tiêu điều trị trước khi đề xuất.
Người bệnh có thể chuẩn bị gì cho quá trình điều trị?
Trong quá trình điều trị, người bệnh nên giữ một danh sách thuốc đang dùng, kết quả xét nghiệm và các câu hỏi muốn trao đổi. Có thể đi cùng người thân trong những buổi tư vấn quan trọng để hỗ trợ ghi nhớ thông tin.
Hãy báo với bác sĩ nếu có sốt, đau tăng, nôn nhiều, khó thở, đi ngoài ra máu nhiều, không ăn uống được, sụt cân nhanh hoặc có thay đổi bất thường sau phẫu thuật hay trong khi dùng thuốc. Tác dụng không mong muốn không nên được tự chịu đựng hoặc tự điều trị bằng thuốc không rõ nguồn gốc.
Cập nhật điều trị ung thư đại trực tràng hiện nay nhấn mạnh việc phát hiện kịp thời, đánh giá trước điều trị cẩn thận, phối hợp đa chuyên khoa, phục hồi tăng cường sau mổ, đọc kỹ kết quả giải phẫu bệnh và sử dụng xét nghiệm phân tử khi phù hợp [1][2][3][4][5]. Mỗi quyết định cần được cá thể hóa. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng và mục tiêu của bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư đại trực tràng là ung thư thường gặp thứ 3 tại Việt Nam, với 22.584 ca mắc mới, chiếm 12,7% tổng số ca ung thư. Bệnh cũng đứng thứ 3 về tử vong, với 10.990 ca trong năm. Có 56.793 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán, cho thấy nhu cầu chẩn đoán sớm, điều trị đúng và theo dõi lâu dài là rất lớn.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh nội soi đại trực tràng ống mềm kèm sinh thiết là bước quan trọng để phát hiện tổn thương và xác định chẩn đoán, trong đó kết quả mô bệnh học có vai trò quyết định. Chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc các phương pháp hình ảnh phù hợp giúp đánh giá giai đoạn và khả năng di căn. Với ung thư đại tràng giai đoạn II, xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh (MSI) hoặc MMR có thể hỗ trợ quyết định điều trị bổ trợ; khi bệnh đã di căn, xét nghiệm KRAS, NRAS và BRAF giúp định hướng tiên lượng và điều trị đích.
Nếu có đi ngoài ra máu hoặc nhầy máu, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài, đau bụng, sụt cân hay thiếu máu, người bệnh nên khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Hãy mang đầy đủ kết quả nội soi, sinh thiết và phim chụp, đồng thời hỏi rõ bác sĩ về các lựa chọn điều trị, kế hoạch theo dõi và quyền lợi bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- The multifaceted impact of the COVID-19 pandemic on colorectal cancer care: a systematic review of management disruptions, stage migration, and survival outcomes. PMC
- Prognostic and clinicopathological value of perineural invasion in colorectal cancer: a meta-analysis. PMC
- Preoperative Laboratory, Imaging, and Risk Assessment Before Elective Colorectal Cancer Resection: What the Clinician Must Remember. PMC
- The Multidisciplinary Approach to Enhanced Recovery After Surgery in Colorectal Cancer: An Updated Narrative Review. PMC
- Targeted Therapy, Immunotherapy, and Molecular Testing in Advanced Solid Tumors: A Medicare Analysis. PMC
