Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Hoá trị trong điều trị ung thư đại trực tràng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư đại trực tràng có thể khiến bạn và gia đình phải đối mặt với rất nhiều câu hỏi. Một trong những điều thường được quan tâm là hoá trị có vai trò gì, dùng vào thời điểm nào, hiệu quả ra sao và liệu có phải ai cũng cần cùng một cách điều trị hay không.

Hoá trị là điều trị bằng thuốc nhằm kiểm soát tế bào ung thư. Trong ung thư đại trực tràng, hoá trị có thể được dùng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật, khi bệnh tái phát hoặc khi ung thư đã di căn. Tuy nhiên, đây không phải là một phương án giống nhau cho mọi người. Khối u đại trực tràng có sự khác biệt đáng kể về đặc điểm di truyền và đặc tính sinh học giữa các bệnh nhân. Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị, vì vậy việc cá thể hoá kế hoạch điều trị ngày càng quan trọng [1].

Bài viết này giúp bạn hiểu vai trò của hoá trị dựa trên các nghiên cứu hiện có, đồng thời làm rõ vì sao xét nghiệm đặc điểm khối u, theo dõi sát triệu chứng và phối hợp nhiều chuyên khoa có thể cần thiết.

Hoá trị có thể được sử dụng ở những giai đoạn nào?

Trong một số trường hợp, người bệnh được phẫu thuật cắt bỏ khối u trước, sau đó dùng hoá trị bổ trợ. Mục tiêu của hoá trị bổ trợ là điều trị thêm sau mổ, khi bác sĩ đánh giá còn nguy cơ tế bào ung thư vi thể chưa thể nhìn thấy bằng các phương tiện thông thường.

Một báo cáo ca bệnh về ung thư trực tràng mô tả người bệnh đã trải qua phẫu thuật Miles, sau đó dùng 12 chu kỳ mFOLFOX6 và tiếp tục hoá xạ trị bổ trợ với capecitabine. Dù đây chỉ là một trường hợp riêng lẻ và không thể đại diện cho mọi người bệnh, báo cáo cho thấy hoá trị có thể là một phần của chiến lược điều trị sau phẫu thuật ở ung thư trực tràng [5].

Trong các tình huống khác, hoá trị có thể được thực hiện trước phẫu thuật, còn gọi là hoá trị tân bổ trợ. Một nghiên cứu trên người bệnh ung thư đại trực tràng được hoá trị trước khi cắt u đã đánh giá đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST. Nghiên cứu này tập trung tìm hiểu liệu tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI) và mức độ tế bào miễn dịch CD8+ trong khối u có liên quan đến đáp ứng hoá trị hay không [9]. Điều này phản ánh xu hướng quan trọng trong ung thư học hiện nay: không chỉ xem vị trí hay kích thước khối u, mà còn xem xét sinh học của khối u.

Khi ung thư không thể phẫu thuật triệt để hoặc đã di căn, điều trị toàn thân thường được cân nhắc. Hoá trị khi đó có thể nhằm kiểm soát diễn tiến bệnh, làm giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống khi phù hợp với tình trạng sức khoẻ của người bệnh. Trong một nghiên cứu ở người bệnh ung thư đại trực tràng di căn không thể phẫu thuật tại thời điểm chẩn đoán, tất cả người bệnh đều dùng thuốc miễn dịch chống PD-1 hoặc PD-L1 kết hợp hoá trị tiêu chuẩn [2]. Đây là ví dụ cho thấy ở một số tình huống, hoá trị có thể được phối hợp với các phương pháp điều trị khác chứ không nhất thiết dùng đơn độc.

Không phải mọi khối u đáp ứng giống nhau

Ung thư đại trực tràng không phải là một bệnh hoàn toàn đồng nhất. Nghiên cứu về tế bào ung thư đại trực tràng ghi nhận tính không đồng nhất rõ rệt về di truyền và kiểu hình, có thể làm thay đổi mức độ đáp ứng với điều trị [1]. Nói đơn giản, hai người cùng được chẩn đoán ung thư đại trực tràng vẫn có thể có khối u hoạt động khác nhau ở cấp độ phân tử.

Vì lý do đó, bác sĩ có thể đề nghị làm xét nghiệm mô bệnh học và xét nghiệm sinh học phân tử trên mẫu u. Các xét nghiệm này không phải chỉ để “biết thêm thông tin”, mà có thể hỗ trợ quyết định phương án điều trị phù hợp hơn trong từng hoàn cảnh.

Một chỉ dấu được nghiên cứu là gánh nặng đột biến khối u, tiếng Anh là tumor mutational burden (TMB). Nghiên cứu hồi cứu trên 221 người bệnh ung thư đại trực tràng di căn đã so sánh nhóm có gánh nặng đột biến khối u cao với nhóm gánh nặng đột biến khối u thấp. Tất cả đều được điều trị bằng miễn dịch chống PD-1 hoặc PD-L1 phối hợp hoá trị tiêu chuẩn. Nhóm gánh nặng đột biến khối u cao có thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ tốt hơn nhóm gánh nặng đột biến khối u thấp. Nhóm này cũng có điểm số tốt hơn ở các lĩnh vực chức năng của bảng câu hỏi chất lượng sống EORTC QLQ C30 [2].

Kết quả trên không có nghĩa gánh nặng đột biến khối u cao bảo đảm điều trị sẽ thành công, cũng không có nghĩa người có gánh nặng đột biến khối u thấp sẽ không nhận được lợi ích nào. Đây là một nghiên cứu hồi cứu, vì vậy kết quả chủ yếu cho thấy mối liên quan trong nhóm người bệnh được khảo sát. Tuy nhiên, nghiên cứu gợi ý rằng gánh nặng đột biến khối u có thể là một chỉ dấu tiên lượng hữu ích ở người bệnh ung thư đại trực tràng di căn được điều trị bằng phác đồ có miễn dịch trị liệu và hoá trị [2].

Mất ổn định vi vệ tinh (MSI) cũng là một đặc điểm khác được quan tâm. Trong nghiên cứu về hoá trị tân bổ trợ, các nhà nghiên cứu đánh giá mất ổn định vi vệ tinh bằng kỹ thuật xét nghiệm trên mẫu u, đồng thời đánh giá tế bào lympho CD8+ xâm nhập khối u bằng nhuộm hoá mô miễn dịch [9]. Tế bào CD8+ là một loại tế bào miễn dịch. Việc có nhiều hay ít tế bào miễn dịch hiện diện trong u có thể giúp các nhà nghiên cứu hiểu thêm tương tác giữa ung thư, miễn dịch và điều trị. Với người bệnh, ý nghĩa thực tế là nên hỏi bác sĩ liệu khối u của mình có cần xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh, gánh nặng đột biến khối u hoặc các đặc điểm phân tử khác hay không.

Hoá trị thường là một phần của kế hoạch điều trị đa chuyên khoa

Điều trị ung thư đại trực tràng có thể cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa, như ngoại khoa, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và chăm sóc hỗ trợ. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng khi bệnh tái phát, di căn hoặc xuất hiện tổn thương ở vị trí hiếm gặp.

Một báo cáo về di căn từ ung thư trực tràng đến ống mật chủ cho thấy việc chẩn đoán có thể phức tạp vì tổn thương này có biểu hiện giống ung thư đường mật nguyên phát. Nhờ xét nghiệm mô bệnh học và hoá mô miễn dịch, các bác sĩ xác định tổn thương ống mật là di căn từ ung thư trực tràng. Khi bệnh tái phát không thể phẫu thuật, người bệnh được điều trị hoá trị toàn thân. Sau đó, do vàng da tắc mật, người bệnh được đặt stent đường mật qua nội soi để dẫn lưu mật [6].

Trường hợp này cho thấy hoá trị có thể cần đi cùng các biện pháp xử trí triệu chứng và biến chứng. Nếu người bệnh có vàng da, ngứa nhiều, đau bụng, sốt hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình điều trị, cần thông báo sớm cho đội ngũ y tế. Việc kiểm soát triệu chứng không phải là phần phụ, mà là một phần thiết yếu trong chăm sóc ung thư.

Ở người bệnh có di căn phúc mạc, nghĩa là ung thư lan đến lớp màng bao phủ các cơ quan trong ổ bụng, một số trường hợp được chọn lọc có thể được đánh giá để phẫu thuật giảm tế bào u kết hợp hoá trị phúc mạc tăng thân nhiệt, gọi là HIPEC. Trong nghiên cứu tại một cơ sở điều trị, HIPEC được thực hiện bằng oxaliplatin ở nhiệt độ 42°C trong 90 phút, sau khi phẫu thuật nhằm loại bỏ tối đa tổn thương có thể nhìn thấy [7].

Vai trò của phương pháp này vẫn còn được bàn luận và không phải ai có di căn phúc mạc cũng phù hợp. Nghiên cứu trên cũng ghi nhận biến chứng nặng có thể xảy ra, dù không có tử vong trong 30 ngày ở nhóm được báo cáo [7]. Vì vậy, quyết định thực hiện phẫu thuật giảm tế bào u và HIPEC cần được thảo luận kỹ trong hội đồng đa chuyên khoa, dựa trên mức độ lan tràn bệnh, khả năng lấy bỏ u, sức khoẻ tổng thể và mong muốn của người bệnh.

Thuốc hoá trị và các thuốc khác có thể được phối hợp như thế nào?

Các nghiên cứu hiện có nêu một số thuốc xuất hiện trong điều trị ung thư đại trực tràng, gồm capecitabine, oxaliplatin và phác đồ mFOLFOX6 [5], [7]. Tuy nhiên, các nguồn này không cung cấp hướng dẫn đầy đủ về cách chọn phác đồ, liều dùng hay lịch truyền thuốc cho từng giai đoạn bệnh. Vì thế, người bệnh không nên tự so sánh phác đồ của mình với một ca bệnh trên mạng hoặc tự yêu cầu đổi thuốc chỉ dựa trên tên thuốc.

Ở ung thư đại trực tràng di căn, hoá trị có thể được kết hợp với thuốc miễn dịch trong một số bối cảnh. Nghiên cứu về gánh nặng đột biến khối u (TMB) đã khảo sát phác đồ gồm thuốc chống PD-1 hoặc PD-L1 cộng với hoá trị tiêu chuẩn [2]. Miễn dịch trị liệu hướng đến việc tác động lên hệ miễn dịch để hỗ trợ nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Tuy vậy, lợi ích có thể khác nhau giữa các nhóm người bệnh, và kết quả nghiên cứu cho thấy các đặc điểm như gánh nặng đột biến khối u có thể liên quan đến tiên lượng [2].

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng đang tìm kiếm những hướng điều trị mới. Chẳng hạn, cannabidiol và cannabigerol được khảo sát khi kết hợp với sodium pentaborate trên các dòng tế bào ung thư đại trực tràng [1]. Một nghiên cứu khác khảo sát emodin trên các tế bào có đặc điểm giống tế bào gốc ung thư đại trực tràng [4]. Kaempferol cũng được nghiên cứu về tác động chống ung thư đại trực tràng trên tế bào, mô hình ghép u và các cơ chế vận chuyển thuốc trong tế bào [8].

Điều quan trọng là các nghiên cứu này chủ yếu được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình nghiên cứu. Chúng không chứng minh rằng các chất này có hiệu quả hay an toàn khi tự sử dụng cho người bệnh đang hoá trị. Không nên tự dùng cần sa, chế phẩm cannabinoid, thảo dược, thực phẩm bổ sung hoặc các sản phẩm được quảng cáo là “hỗ trợ trị ung thư” thay cho phác đồ bác sĩ chỉ định. Nếu đang dùng bất kỳ sản phẩm nào, hãy cho bác sĩ biết đầy đủ để được tư vấn an toàn.

Vận động trong thời gian hoá trị: cần phù hợp với từng người

Hoá trị có thể làm thay đổi sinh hoạt hằng ngày, và việc duy trì vận động đôi khi trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi người bệnh có thêm bệnh đái tháo đường. Một nghiên cứu định tính đã phỏng vấn 11 người bệnh ung thư đại trực tràng kèm đái tháo đường đang hoá trị để tìm hiểu những yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc tập luyện [3].

Nghiên cứu này không đưa ra một bài tập chung cho tất cả mọi người. Giá trị của nó là cho thấy hành vi vận động bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong đời sống và sức khoẻ của người bệnh. Khi đang hoá trị, bạn có thể cần điều chỉnh hoạt động theo mức mệt, tình trạng ăn uống, đường huyết, triệu chứng tiêu hoá và hướng dẫn của nhân viên y tế. Mục tiêu không nhất thiết là tập nặng, mà là tìm mức vận động phù hợp và an toàn với cơ thể mình.

Nếu cảm thấy mệt kéo dài, chóng mặt, đau tăng, sốt, khó thở, vàng da, tiêu chảy nhiều hoặc có triệu chứng đáng lo, bạn nên liên hệ cơ sở điều trị thay vì cố gắng chịu đựng hoặc tự thay đổi thuốc.

Những câu hỏi hữu ích để trao đổi trong mỗi lần tái khám

Bạn có thể hỏi bác sĩ về mục tiêu của hoá trị trong trường hợp của mình: dùng trước mổ, sau mổ, kiểm soát bệnh di căn hay phối hợp với điều trị khác. Bạn cũng có thể hỏi khối u đã được xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh (MSI), gánh nặng đột biến khối u (TMB) hoặc các dấu ấn phân tử phù hợp chưa; kết quả đó có thay đổi lựa chọn điều trị không; và những dấu hiệu nào cần báo ngay trong thời gian dùng thuốc.

Hoá trị trong ung thư đại trực tràng không chỉ là việc “truyền thuốc”. Đây là một quá trình cần đánh giá đặc điểm khối u, mức độ bệnh, khả năng phẫu thuật, nguy cơ biến chứng, sức khoẻ toàn thân và chất lượng sống của mỗi người. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị để hiểu rõ lợi ích, giới hạn và lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư đại trực tràng là loại ung thư có gánh nặng lớn tại Việt Nam, với 22.584 ca mắc mới, đứng thứ 3 và chiếm 12,7% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 10.990 ca tử vong, cũng xếp thứ 3, và có 56.793 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc chẩn đoán sớm, đánh giá đúng giai đoạn và theo sát kế hoạch điều trị rất quan trọng.

Hướng dẫn của Bộ Y tế nêu rằng nội soi đại trực tràng ống mềm giúp xác định vị trí tổn thương và lấy mẫu sinh thiết, còn mô bệnh học là phương pháp quyết định để khẳng định chẩn đoán. Chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) cùng các xét nghiệm khác được dùng để đánh giá mức độ bệnh. Với ung thư đại tràng giai đoạn II, xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh (MSI) hoặc MMR có thể hỗ trợ quyết định điều trị bổ trợ, vì người bệnh có thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN (dMMR) hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H) có tiên lượng tốt và không hưởng lợi từ hóa trị bổ trợ bằng 5 FU. Khi bệnh di căn, xét nghiệm KRAS, NRAS và BRAF được khuyến nghị nhằm định hướng tiên lượng và điều trị đích.

Nếu đang được tư vấn hóa trị, người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được hội chẩn theo giai đoạn, kết quả mô bệnh học và xét nghiệm cần thiết. Hãy chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, thủ tục chuyển tuyến và các khoản chi phí dự kiến trước khi bắt đầu điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Enhancing Anti-Cancer Efficacy in Colorectal Cancer Through Cannabinoid and Sodium Pentaborate Co-Therapy. PMC
  2. Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
  3. Factors promoting and impeding exercise behaviour in patients with colorectal cancer and comorbid diabetes during chemotherapy in Zhejiang, China: a qualitative study. PMC
  4. Emodin Induces AIF-Associated Apoptosis and Suppresses Wnt/β-Catenin Signaling in Colorectal Cancer Stem-Like Cells. PMC
  5. Bilateral breast metastatic rectal cancer with MET gene amplification: A rare case report. PMC
  6. Multidisciplinary Management of Common Bile Duct Metastasis from Rectal Cancer: A Case Report of Long-Term Disease Control and Literature Review. PMC
  7. Cytoreductive surgery and hyperthermic intraperitoneal chemotherapy for colorectal peritoneal metastases: a single-institution experience. PMC
  8. Orchestration of kaempferol nuclear translocation by phase ii metabolic enzymes and efflux transporters suppresses colorectal cancer. PMC
  9. The Impact of Microsatellite Instability and CD8+ Tumor Infiltrating Lymphocytes on Neoadjuvant Chemotherapy Response in Colorectal Cancer: A Prospective Observational Study. PMC