Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Xạ trị trong điều trị ung thư đại trực tràng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư đại trực tràng thường đi kèm nhiều lo lắng, đặc biệt khi bác sĩ đề cập đến xạ trị. Nhiều người băn khoăn xạ trị có đau không, có phải ai cũng cần thực hiện không, có ảnh hưởng đến ruột, bàng quang hay khả năng sinh hoạt hằng ngày không.

Xạ trị là một trong các phương pháp điều trị ung thư, bên cạnh phẫu thuật, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu. Phương pháp này sử dụng tia năng lượng cao để làm tổn thương vật liệu di truyền của tế bào ung thư, từ đó hạn chế khả năng phát triển và phân chia của chúng. Trong ung thư đại trực tràng, vai trò của xạ trị không giống nhau ở ung thư đại tràng và ung thư trực tràng. Vì vậy, kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa cho từng người bệnh.

Vì sao xạ trị thường quan trọng hơn ở ung thư trực tràng?

Đại tràng là phần ruột già nằm trong ổ bụng, còn trực tràng là đoạn cuối của ruột già, nằm sâu trong vùng chậu, gần bàng quang, cơ quan sinh dục, thần kinh vùng chậu và cơ thắt hậu môn. Do vị trí này, khối u trực tràng có thể sát hoặc lan gần những cấu trúc quan trọng. Điều trị vì thế cần hướng đến không chỉ loại bỏ ung thư mà còn cố gắng duy trì chức năng đi tiêu, tiểu tiện và đời sống sinh hoạt nếu có thể.

Ở ung thư trực tràng tại chỗ hoặc tại vùng, xạ trị có thể được dùng trước phẫu thuật. Mục tiêu có thể là làm khối u nhỏ lại, giảm mức độ xâm lấn tại vùng chậu, hỗ trợ phẫu thuật lấy u triệt để hơn và giảm khả năng bệnh tái phát tại chỗ. Trong một số tình huống, bác sĩ có thể phối hợp xạ trị với hóa trị. Cách điều trị này được gọi là hóa xạ trị đồng thời, nghĩa là thuốc hóa trị được dùng với vai trò hỗ trợ tăng tác động của tia xạ lên tế bào ung thư.

Xạ trị cũng có thể được cân nhắc sau phẫu thuật ở một số người bệnh, chẳng hạn khi kết quả giải phẫu bệnh cho thấy nguy cơ tái phát tại vùng chậu đáng lưu ý hoặc khi trước mổ chưa thể xạ trị. Một báo cáo ca bệnh về ung thư trực tràng cho thấy người bệnh đã được điều trị hóa xạ trị bổ trợ với liều 50,4 Gy kết hợp capecitabine sau phẫu thuật và hóa trị. Tuy nhiên, đây là ví dụ của một trường hợp cụ thể, không có nghĩa mọi người bệnh đều cần cùng một phác đồ hay liều xạ trị như vậy [1].

Ngược lại, với ung thư đại tràng, phẫu thuật và điều trị toàn thân thường giữ vai trò nổi bật hơn. Xạ trị không phải lựa chọn thường quy trong mọi trường hợp ung thư đại tràng, nhưng vẫn có thể được xem xét khi u lan tại chỗ, tái phát ở vị trí khó mổ, hoặc khi cần kiểm soát triệu chứng.

Xạ trị có thể được dùng vào những thời điểm nào?

Thời điểm xạ trị phụ thuộc vào vị trí khối u, mức độ lan rộng, sức khỏe chung, chức năng các cơ quan và mục tiêu điều trị.

Trước phẫu thuật

Xạ trị trước mổ thường được áp dụng nhiều trong ung thư trực tràng. Khi khối u đáp ứng, việc phẫu thuật có thể thuận lợi hơn. Một số người bệnh cần xạ trị kéo dài trong nhiều buổi, thường kết hợp thuốc hóa trị uống hoặc truyền. Một số phác đồ khác có thể sử dụng liệu trình ngắn hơn. Bác sĩ sẽ giải thích lý do chọn phương án phù hợp với tình trạng của bạn.

Sau khi kết thúc xạ trị, người bệnh có thể cần một khoảng thời gian theo dõi trước khi phẫu thuật hoặc trước khi tiếp tục các bước điều trị khác. Trong giai đoạn này, đội ngũ điều trị sẽ đánh giá đáp ứng của khối u bằng thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khi cần.

Sau phẫu thuật

Xạ trị sau mổ còn được gọi là xạ trị bổ trợ. Mục tiêu là tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể có thể còn ở vùng điều trị, dù chưa nhìn thấy trên hình ảnh. Quyết định này thường dựa trên kết quả mô bệnh học, diện cắt phẫu thuật, mức độ xâm lấn, hạch và các yếu tố nguy cơ khác.

Một trường hợp ung thư trực tràng dạng rất hiếm, có mất protein SMARCB1 còn gọi là INI1, đã được điều trị hóa xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật. Báo cáo này cho thấy tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác đặc điểm khối u và xây dựng kế hoạch trong hội đồng đa chuyên khoa, nhất là với các thể bệnh có diễn tiến mạnh hoặc khó nhận diện trên mẫu sinh thiết nhỏ [3].

Khi bệnh tái phát hoặc đã di căn

Ngay cả khi ung thư đã lan sang cơ quan khác, xạ trị vẫn có thể có vai trò. Mục tiêu khi đó có thể là kiểm soát một số ổ bệnh cụ thể, giảm đau, giảm chảy máu, cải thiện triệu chứng do khối u chèn ép hoặc hạn chế tiến triển tại một vị trí quan trọng.

Ví dụ, ung thư đại trực tràng có thể di căn đến gan hoặc phổi. Với một số người bệnh có số lượng ổ di căn giới hạn, vị trí phù hợp và không thể phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc xạ trị định vị thân, tên tiếng Anh là stereotactic body radiotherapy (SBRT). Kỹ thuật này tập trung liều xạ cao chính xác vào tổn thương, đồng thời cố gắng giảm liều tới mô lành xung quanh.

Một phân tích hồi cứu ở người bệnh có di căn gan từ ung thư đại trực tràng cho thấy xạ trị định vị thân là một lựa chọn tương đối an toàn và có hiệu quả trong nhóm được đánh giá. Thời gian sống toàn bộ về mặt số học dài hơn ở nhóm phẫu thuật so với nhóm xạ trị định vị thân, nhưng khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê. Kết quả cũng nhấn mạnh rằng lựa chọn giữa phẫu thuật và xạ trị định vị thân cần dựa trên đặc điểm từng người bệnh, đặc biệt khi người bệnh không phù hợp với phẫu thuật [2].

Trong một trường hợp ung thư trực tràng đoạn nối đại tràng có di căn gan, âm đạo rồi xuất hiện tổn thương phổi, người bệnh đã nhận điều trị đa mô thức gồm hóa trị, phẫu thuật và xạ trị định vị thân cho di căn phổi. Trường hợp này minh họa rằng điều trị bệnh di căn đôi khi cần kết hợp nhiều phương pháp theo diễn tiến thực tế, thay vì chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ [4].

Quy trình xạ trị diễn ra như thế nào?

Trước khi bắt đầu, người bệnh thường được chụp mô phỏng, đa số bằng chụp cắt lớp vi tính. Đây không phải lúc điều trị tia xạ mà là bước lập kế hoạch. Nhân viên y tế sẽ giúp bạn nằm ở tư thế ổn định, có thể sử dụng dụng cụ cố định nhẹ để cơ thể ít thay đổi vị trí giữa các buổi.

Bác sĩ xạ trị ung thư, kỹ sư vật lý y khoa và kỹ thuật viên xạ trị sẽ phối hợp xác định vùng cần điều trị, các cơ quan cần bảo vệ và cách phân bố liều. Với vùng chậu, việc chuẩn bị bàng quang hoặc ruột theo hướng dẫn có thể giúp vị trí các cơ quan ổn định hơn. Bạn nên hỏi rõ có cần uống nước, đi tiểu trước buổi xạ hay điều chỉnh bữa ăn không.

Mỗi buổi xạ trị thường không kéo dài lâu. Khi tia đang được phát, người bệnh cần nằm yên nhưng không cảm thấy tia xạ đi vào cơ thể. Xạ trị ngoài không làm cơ thể trở thành nguồn phóng xạ. Sau buổi điều trị, bạn thường có thể tiếp xúc với người thân, trẻ em và phụ nữ mang thai theo hướng dẫn thông thường của cơ sở điều trị.

Những tác dụng không mong muốn có thể gặp

Tác dụng phụ phụ thuộc vào vùng chiếu xạ, tổng liều, số buổi điều trị, việc có phối hợp hóa trị hay không và cơ địa mỗi người. Không phải ai cũng gặp tất cả các triệu chứng, và mức độ có thể khác nhau.

Trong thời gian xạ trị vùng chậu, một số người có thể mệt hơn, ăn kém, buồn nôn nhẹ, đi ngoài nhiều lần, phân lỏng, đau quặn bụng hoặc cảm giác mót đi tiêu. Da vùng chiếu xạ có thể đỏ, sẫm màu, khô rát hoặc nhạy cảm. Một số người có cảm giác khó chịu vùng hậu môn, trực tràng hoặc tiểu gắt, tiểu nhiều lần.

Nếu phối hợp với hóa trị, tác dụng phụ có thể rõ hơn. Điều quan trọng là không tự chịu đựng triệu chứng. Hãy báo sớm cho bác sĩ hoặc điều dưỡng khi tiêu chảy tăng, đau nhiều, sốt, nôn nhiều, không uống đủ nước, chảy máu, tiểu đau nặng hoặc mệt lả. Đội ngũ điều trị có thể đánh giá nguyên nhân, kê thuốc hỗ trợ, điều chỉnh dinh dưỡng hoặc thay đổi kế hoạch khi cần.

Một số ảnh hưởng có thể xuất hiện muộn hơn sau điều trị, như thay đổi thói quen đi tiêu, kích thích bàng quang, rối loạn chức năng tình dục hoặc ảnh hưởng khả năng sinh sản. Nguy cơ cụ thể tùy thuộc vùng điều trị và phương pháp phẫu thuật đi kèm. Trước khi điều trị, bạn nên trao đổi cởi mở về những vấn đề này, nhất là nếu còn mong muốn sinh con hoặc lo lắng về đời sống tình dục.

Làm gì để chăm sóc bản thân trong quá trình xạ trị?

Hãy cố gắng duy trì ăn uống đủ năng lượng, uống đủ nước nếu không có chống chỉ định và nghỉ ngơi khi mệt. Khi có tiêu chảy hoặc kích ứng ruột, bác sĩ có thể khuyên điều chỉnh một số loại thức ăn theo tình trạng thực tế. Không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy, thuốc nam, thực phẩm bổ sung hoặc thuốc bôi vùng da chiếu xạ nếu chưa hỏi nhân viên y tế.

Da vùng điều trị cần được chăm sóc nhẹ nhàng. Bạn nên mặc quần áo rộng, mềm, tránh chà xát mạnh và không bôi sản phẩm có mùi thơm hoặc thành phần kích ứng khi chưa được tư vấn. Nếu có hậu môn nhân tạo, điều dưỡng chuyên về chăm sóc hậu môn nhân tạo có thể hướng dẫn cách bảo vệ da và sử dụng dụng cụ phù hợp trong thời gian xạ trị.

Tái khám đúng hẹn cũng rất quan trọng. Bác sĩ sẽ không chỉ đánh giá đáp ứng của khối u mà còn theo dõi dinh dưỡng, công thức máu, chức năng ruột, bàng quang và các tác dụng không mong muốn.

Xạ trị và các điều trị mới

Điều trị ung thư đại trực tràng đang ngày càng hướng đến cá thể hóa. Đặc điểm sinh học của khối u, bao gồm tình trạng sửa chữa bắt cặp sai DNA và độ ổn định vi vệ tinh, có thể ảnh hưởng đến lựa chọn miễn dịch trị liệu. Các khối u có hệ thống sửa chữa DNA còn hoạt động tốt và vi vệ tinh ổn định thường đáp ứng kém hơn với miễn dịch trị liệu đơn thuần. Những nghiên cứu tổng quan đang xem xét cách kết hợp hóa trị, xạ trị, điều trị mạch máu và các hướng khác để thay đổi môi trường khối u, nhằm giúp hệ miễn dịch nhận diện ung thư tốt hơn [5].

Dù vậy, các phối hợp mới không phải lúc nào cũng phù hợp ngoài thử nghiệm lâm sàng hoặc ngoài chỉ định chuyên môn. Người bệnh không nên hiểu rằng xạ trị thay thế được phẫu thuật, hóa trị hay các thuốc toàn thân. Trong nhiều trường hợp, hiệu quả tốt nhất có thể đến từ sự phối hợp đúng thời điểm giữa các phương pháp.

Điều cần ghi nhớ

Xạ trị là một phần quan trọng trong điều trị nhiều trường hợp ung thư trực tràng và có thể hỗ trợ kiểm soát bệnh trong một số tình huống ung thư đại tràng, tái phát hoặc di căn. Mục tiêu có thể là tăng khả năng điều trị triệt để, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc làm nhẹ triệu chứng.

Kế hoạch xạ trị của bạn nên được xây dựng dựa trên vị trí khối u, giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm, khả năng phẫu thuật, các bệnh đi kèm và ưu tiên cá nhân. Nếu bạn đang được chỉ định xạ trị, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị về mục tiêu của xạ trị, thời gian thực hiện, tác dụng phụ có thể gặp và cách liên hệ khi có triệu chứng bất thường.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư đại trực tràng là loại ung thư đứng thứ 3 tại Việt Nam, với 22.584 ca mắc mới, chiếm 12,7% tổng số ca ung thư, và 10.990 ca tử vong trong năm. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 56.793 người sống trong 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện sớm, đánh giá đúng giai đoạn và điều trị tại cơ sở phù hợp là rất quan trọng.

Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết các dấu hiệu cần lưu ý gồm thay đổi thói quen đi tiêu như táo bón hoặc tiêu chảy, đi ngoài ra nhầy máu, đau bụng, thiếu máu, sụt cân hay mệt mỏi kéo dài. Nội soi đại trực tràng có sinh thiết là phương pháp quan trọng để phát hiện tổn thương; mô bệnh học là căn cứ quyết định để khẳng định chẩn đoán. Các xét nghiệm và chụp chiếu như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp PET/CT có thể được dùng để đánh giá giai đoạn bệnh; chụp PET/CT còn hỗ trợ mô phỏng lập kế hoạch xạ trị ở ung thư trực tràng.

Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được hội chẩn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với vị trí, giai đoạn khối u và sức khỏe tổng thể. Khi đi khám, hãy chủ động hỏi về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến cho xét nghiệm, xạ trị hoặc những điều trị khác.

Nguồn tham khảo

  1. Bilateral breast metastatic rectal cancer with MET gene amplification: A rare case report. PMC
  2. SBRT for Colorectal Cancer Liver Metastasis Is a Safe and Effective Treatment Option—A Single Institution Retrospective Analysis. PMC
  3. SMARCB1 (INI1)‐Deficient Undifferentiated Rectal Carcinoma Mimicking Sarcoma: A Case Report and Literature Review. PMC
  4. Synchronous Vaginal and Liver Metastases in Rectosigmoid Cancer: Case Report and Literature Review. PMC
  5. Heating the Cold: Overcoming Immunotherapy Resistance in Microsatellite-Stable Colorectal Cancer: A Systematic Review. PMC