Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Phương pháp điều trị

Hậu môn nhân tạo (mở thông ruột ra da)

Hậu môn nhân tạo là lỗ mở trên thành bụng nối với ruột, để phân và hơi thoát ra túi chứa đeo ngoài da. Có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, và người bệnh vẫn có thể sống sinh hoạt gần như bình thường.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Hậu môn nhân tạo là gì

Hậu môn nhân tạo (mở thông đại tràng ra da) là phẫu thuật đưa một đầu của đại tràng ra ngoài qua một lỗ mở trên thành bụng. Lỗ mở này gọi là miệng nối hay lỗ mở thông. Phân đi qua ruột sẽ thoát ra lỗ này, vào một túi dán trên da bụng. [1]

Khi nhìn vào lỗ mở thông, thực chất là đang nhìn lớp niêm mạc của ruột, trông giống mặt trong của má: màu hồng đến đỏ, ấm, ẩm và tiết một ít chất nhầy. Lỗ mở thông không có cơ thắt như hậu môn, nên người bệnh không chủ động kiểm soát được lúc phân ra, và cần đeo túi phần lớn thời gian. [2] Lỗ mở thông lúc đầu có thể trông khá to, rồi nhỏ dần về kích thước cuối cùng trong khoảng 6 đến 8 tuần sau mổ. [2]

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Trong ung thư, hậu môn nhân tạo hay gặp nhất ở ung thư trực tràng và đại tràng, hoặc khi khối u gây tắc ruột. [1] Có hai tình huống chính:

  • Tạm thời: sau khi cắt một đoạn ruột, hậu môn nhân tạo giúp phần ruột phía dưới được "nghỉ" để lành. Khi cơ thể đã hồi phục, người bệnh có thể được mổ lần hai để nối lại ruột và đóng lỗ mở thông, thường sau khoảng 12 tuần. [1]
  • Vĩnh viễn: hậu môn nhân tạo cũng có thể là vĩnh viễn [1], ví dụ khi khối u trực tràng nằm quá thấp, sát cơ thắt hậu môn, hoặc khi không thể nối lại ruột an toàn.

Nhiều người bệnh lo sợ và thậm chí từ chối mổ vì sợ "mang túi". Hiểu đúng giúp giảm lo lắng: với sự hướng dẫn phù hợp, phần lớn người có hậu môn nhân tạo có thể làm hầu hết các hoạt động thường ngày. [3]

Cuộc mổ và hồi phục

Phẫu thuật được làm dưới gây mê toàn thân, có thể mổ mở hoặc mổ nội soi. Vị trí lỗ mở thông thường ở bên trái bụng, nhưng có thể nằm chỗ khác tuỳ đoạn ruột. [1] [2] Điều dưỡng chăm sóc lỗ mở thông hoặc bác sĩ phẫu thuật sẽ giúp chọn vị trí phù hợp nhất. [2]

Sau mổ, người bệnh thường nằm viện khoảng 3 đến 7 ngày. Ăn uống được nâng dần từ nước trong, sang chất lỏng đặc, rồi thức ăn mềm khi ruột hoạt động trở lại. [1] Các nguy cơ có thể gặp gồm chảy máu, nhiễm trùng, thoát vị cạnh lỗ mở thông, sa lỗ mở thông, hẹp lỗ mở thông, kích ứng da quanh lỗ. [1]

Chăm sóc túi và sinh hoạt hằng ngày

  • Túi chứa: túi không có mùi và không rò hơi hay phân khi đeo đúng. Nên đổ túi khi đầy khoảng một phần ba, và thay túi khoảng mỗi 2 đến 4 ngày hoặc theo hướng dẫn của điều dưỡng. Việc thay túi sẽ dễ dần sau một thời gian tập. [3]
  • Ăn uống: thường chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn một chút; theo dõi món nào gây nhiều hơi hoặc phân lỏng để tự điều chỉnh. [3]
  • Chăm sóc da: kiểm tra da quanh lỗ mở thông mỗi lần thay túi; da đỏ, rát cần được xử lý sớm. [3]
  • Công việc, du lịch, tình dục: nhiều người vẫn đi làm, tập thể dục, đi du lịch và có đời sống vợ chồng. Nên trao đổi thêm với nhóm điều trị về những điều chỉnh cần thiết. [2]

Khi nào cần đi khám

Liên hệ bác sĩ ngay nếu: [3]

  • Lỗ mở thông có mùi hôi, chảy mủ hoặc chảy máu nhiều.
  • Lỗ mở thông đổi màu, dài ra hoặc thụt vào trong da.
  • Vùng da quanh lỗ mở thông phồng lên.
  • Có máu trong phân, sốt từ 38°C trở lên hoặc ớn lạnh.
  • Buồn nôn, nôn, hoặc phân lỏng hơn bình thường.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Hậu môn nhân tạo của tôi là tạm thời hay vĩnh viễn?
  • Nếu tạm thời, khi nào tôi có thể được mổ đóng lại?
  • Ai sẽ hướng dẫn tôi cách thay túi, và tôi mua túi ở đâu?
  • Tôi nên ăn uống thế nào trong những tuần đầu?
  • Tôi có thể đi làm, tắm, bơi hoặc đi xa khi nào?

Nguồn tham khảo

  1. MedlinePlus, Colostomy: https://medlineplus.gov/ency/article/002942.htm
  2. American Cancer Society, Colostomy Guide: https://www.cancer.org/cancer/managing-cancer/treatment-types/surgery/ostomies/colostomy.html
  3. MedlinePlus, Changing your ostomy pouch: https://medlineplus.gov/ency/patientinstructions/000204.htm

Thuật ngữ cùng nhóm