Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc miễn dịch

Durvalumab (Imfinzi)

Nhóm:
Thuốc miễn dịch
Đích tác động:
PD-L1
Đường dùng:
truyền tĩnh mạch
Dùng cho:
Ung thư bàng quang, Ung thư dạ dày, Ung thư gan, Ung thư phổi, Ung thư nội mạc tử cung

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Durvalumab là một thuốc miễn dịch điều trị ung thư, biệt dược gốc là Imfinzi của hãng AstraZeneca. Thuốc thuộc nhóm kháng thể đơn dòng, được truyền vào tĩnh mạch tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế. [1] [2]

Bình thường, hệ miễn dịch có khả năng nhận ra và tấn công tế bào lạ. Một số tế bào ung thư tạo ra protein gọi là dấu ấn PD-L1 để "phanh" hệ miễn dịch lại, nhờ đó né tránh sự tấn công. Durvalumab gắn vào dấu ấn PD-L1 và chặn tín hiệu phanh này, giúp các tế bào miễn dịch nhận ra và tiêu diệt tế bào ung thư tốt hơn. [2] [3] Vì thuốc tác động lên hệ miễn dịch chứ không trực tiếp phá hủy tế bào, tác dụng phụ của durvalumab khác với hoá trị: chủ yếu là các phản ứng do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào cơ quan lành. [3]

Durvalumab thuộc nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Thuốc có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp với hoá trị, với một thuốc miễn dịch khác là tremelimumab, hoặc với liệu pháp BCG bơm vào bàng quang, tùy loại ung thư. [3]

Dùng cho ai

Theo nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và thông tin của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, durvalumab được dùng cho người trưởng thành trong nhiều tình huống: [1] [3]

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) còn phẫu thuật được (khối u từ 4 cm trở lên hoặc có hạch), không có đột biến gen EGFR hay tái sắp xếp gen ALK: dùng cùng hoá trị có platinum trước mổ, sau đó dùng đơn độc sau mổ (nghiên cứu AEGEAN). [3]
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III không mổ được, sau khi đã hoá xạ trị đồng thời có platinum mà bệnh chưa tiến triển: dùng đơn độc để củng cố. [3]
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ đã di căn, không có đột biến gen EGFR hay ALK: dùng cùng tremelimumab và hoá trị có platinum. [3]
  • Ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú sau hoá xạ trị đồng thời, và giai đoạn lan tràn khi dùng cùng etoposide và carboplatin hoặc cisplatin ở bước đầu. [3]
  • Ung thư đường mật giai đoạn tiến xa hoặc di căn, dùng cùng gemcitabine và cisplatin. [3]
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không cắt bỏ được, dùng cùng tremelimumab. [3]
  • Ung thư nội mạc tử cung tiến xa hoặc tái phát có thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN (dMMR), dùng cùng carboplatin và paclitaxel rồi dùng đơn độc. [3]
  • Ung thư bàng quang: dùng cùng BCG cho bệnh chưa xâm lấn cơ nguy cơ cao; dùng cùng gemcitabine và cisplatin trước mổ cắt bàng quang rồi dùng tiếp sau mổ cho bệnh xâm lấn cơ. [1] [3]
  • Ung thư dạ dày hoặc vùng nối dạ dày thực quản còn phẫu thuật được, dùng cùng hoá trị trước và sau mổ rồi dùng đơn độc. [1]

Việc có dùng durvalumab hay không phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, kết quả xét nghiệm gen và tình trạng sức khỏe chung. Với ung thư phổi, người bệnh có đột biến gen EGFR hoặc ALK thường được ưu tiên thuốc nhắm trúng đích thay vì thuốc miễn dịch, vì vậy xét nghiệm gen nên có trước khi quyết định. [3]

Hiệu quả theo nghiên cứu

Hiệu quả của durvalumab được chứng minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn. Ví dụ, trong nghiên cứu AEGEAN trên 802 người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ còn phẫu thuật được, nhóm dùng durvalumab kết hợp hoá trị trước mổ, rồi dùng tiếp durvalumab sau mổ, được so sánh với nhóm chỉ dùng hoá trị trước mổ. Đây là nghiên cứu mù đôi, có đối chứng giả dược. [3]

Với ung thư phổi giai đoạn III không mổ được, durvalumab củng cố sau hoá xạ trị là một phần quan trọng của điều trị chuẩn nhằm kéo dài thời gian bệnh không tiến triển. Với ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư đường mật, ung thư gan và ung thư nội mạc tử cung, thuốc cũng được phê duyệt dựa trên các thử nghiệm so sánh với điều trị chuẩn trước đó. [3]

Mức lợi ích cụ thể khác nhau tùy từng loại ung thư và từng người. Không phải ai cũng đáp ứng với thuốc miễn dịch; một số người đáp ứng kéo dài, trong khi người khác bệnh vẫn tiến triển. Bác sĩ sẽ chụp chiếu định kỳ để đánh giá hiệu quả.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp phụ thuộc vào việc durvalumab được dùng đơn độc hay phối hợp. Khi dùng đơn độc sau hoá xạ trị ung thư phổi, các tác dụng phụ hay gặp gồm ho, mệt mỏi, viêm phổi hoặc viêm phổi do xạ trị, nhiễm trùng đường hô hấp trên, khó thở và phát ban. Khi dùng cùng hoá trị, người bệnh thường gặp thiếu máu, buồn nôn, táo bón, mệt mỏi, đau cơ xương và phát ban. Khi dùng cùng tremelimumab trong ung thư gan, hay gặp phát ban, tiêu chảy, mệt mỏi, ngứa và đau bụng. [3]

Điều quan trọng nhất cần biết là các phản ứng qua trung gian miễn dịch: hệ miễn dịch được "mở phanh" có thể tấn công nhầm vào bất kỳ cơ quan nào, kể cả sau khi đã ngừng thuốc. Các phản ứng này có thể nặng, thậm chí đe dọa tính mạng, nếu không được phát hiện sớm. [3]

Hãy báo bác sĩ ngay nếu có:

  • Ho mới hoặc ho nặng hơn, khó thở, đau ngực (viêm phổi). Nguy cơ viêm phổi cao hơn ở người đã xạ trị vùng ngực. [3]
  • Tiêu chảy nhiều, phân có máu hoặc nhầy, đau bụng nhiều (viêm đại tràng). [3]
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn nhiều (viêm gan). [3]
  • Mệt mỏi bất thường, đau đầu dai dẳng, thay đổi cân nặng, khát nhiều, tiểu nhiều, chóng mặt (rối loạn nội tiết như tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến yên, đái tháo đường). [3]
  • Phát ban lan rộng, bong tróc da, loét miệng (phản ứng da nặng). [3]
  • Tiểu ít, phù (tổn thương thận). [3]
  • Sốt, rét run, ngứa, đỏ bừng, khó thở, chóng mặt hoặc đau lưng trong hoặc ngay sau khi truyền (phản ứng truyền dịch). [2] [3]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Trước và trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ thường cho xét nghiệm men gan, chức năng thận (creatinine) và chức năng tuyến giáp để phát hiện sớm các phản ứng miễn dịch. [3] Người bệnh được theo dõi sát trong và ngay sau mỗi lần truyền để kịp xử trí phản ứng truyền dịch. [2]

Nếu xuất hiện phản ứng miễn dịch, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc ngừng hẳn durvalumab tùy mức độ, và thường dùng thuốc corticoid để kiểm soát; một số trường hợp cần phối hợp thêm chuyên khoa khác như hô hấp, tiêu hoá, nội tiết. [3] Ngoài ra, người bệnh sẽ được chụp chiếu định kỳ để đánh giá đáp ứng của khối u.

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Hãy cho bác sĩ biết tất cả các thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược bạn đang dùng. [2]
  • Báo bác sĩ nếu bạn từng ghép tạng, ghép giác mạc hoặc ghép tế bào gốc, vì có thể xảy ra thải ghép hoặc biến chứng nặng. [2] [3]
  • Báo bác sĩ nếu bạn có bệnh tự miễn (như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, lupus), bệnh thần kinh như nhược cơ, bệnh phổi, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh gan hoặc thận, hoặc đã từng xạ trị vùng ngực. [2]
  • Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và một thời gian sau đó theo hướng dẫn của bác sĩ; không nên cho con bú trong thời gian này. [2] [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Tôi đã có kết quả xét nghiệm gen EGFR, ALK và dấu ấn PD-L1 chưa, và kết quả đó ảnh hưởng thế nào đến việc chọn durvalumab?
  • Durvalumab được dùng đơn độc hay phối hợp với thuốc nào trong phác đồ của tôi, và tổng thời gian điều trị dự kiến là bao lâu?
  • Những dấu hiệu nào của phản ứng miễn dịch tôi phải báo ngay, và ngoài giờ hành chính thì tôi liên hệ ai?
  • Tôi cần làm xét nghiệm máu và chụp chiếu theo lịch như thế nào trong quá trình điều trị?
  • Tôi từng xạ trị vùng ngực hoặc có bệnh tự miễn, như vậy có làm tăng rủi ro khi dùng thuốc này không?
  • Chi phí điều trị ước tính bao nhiêu, bảo hiểm y tế chi trả thế nào, và có chương trình hỗ trợ bệnh nhân không?
  • Nếu bệnh vẫn tiến triển khi đang dùng durvalumab, các lựa chọn tiếp theo cho tôi là gì?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Durvalumab
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Durvalumab
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Imfinzi (Durvalumab) Injection, Solution [Astrazeneca Pharmaceuticals Lp]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Imfinzi (AstraZeneca).

Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1, PD-L1, CTLA-4)

Xem hướng dẫn cho: Ung thư bàng quang, Ung thư dạ dày, Ung thư gan, Ung thư phổi, Ung thư nội mạc tử cung