Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Gen và dấu ấn sinh học

Tái sắp xếp gen ALK

Tái sắp xếp gen ALK là thay đổi gen gặp ở một phần nhỏ ung thư phổi, thường ở người trẻ, ít hoặc không hút thuốc. Người có ALK dương tính thường được dùng thuốc ức chế ALK dạng uống.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Tái sắp xếp gen ALK là gì

ALK là một gen tạo ra protein tham gia điều khiển sự tăng trưởng của tế bào [1]. Trong một số ung thư, gen ALK bị tái sắp xếp: một đoạn gen ALK bị đứt ra và nối nhầm vào một gen khác, thường gặp nhất là gen EML4 trong ung thư phổi [6]. Kết quả là tế bào tạo ra một protein "lai" luôn ở trạng thái hoạt động, liên tục thúc tế bào phân chia [2] [3]. Hiện tượng này còn được gọi là dung hợp gen ALK.

Khi khối u có thay đổi này, người ta nói ung thư ALK dương tính [3]. Ung thư ALK dương tính có thể gặp ở ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma) ở trẻ em và u lympho tế bào lớn không biệt hoá [1] [3].

Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), khoảng 5% khối u có tái sắp xếp gen ALK [2]. Thay đổi này hay gặp ở người không hút thuốc hoặc hút ít, người trẻ tuổi và ở loại ung thư biểu mô tuyến [2].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Ung thư phổi ALK dương tính thường đáp ứng tốt với thuốc ức chế ALK, dạng viên uống, chặn protein ALK bất thường [2]. Đây thường là lựa chọn điều trị đầu tiên cho bệnh giai đoạn muộn thay vì hóa trị [2]:

  • Thế hệ thứ nhất: crizotinib, thuốc ức chế ALK đầu tiên được phê duyệt, vẫn được dùng trong một số tình huống.
  • Thế hệ thứ hai: alectinib, brigatinib, ceritinib, ensartinib.
  • Thế hệ thứ ba: lorlatinib.

Các thuốc thế hệ sau thường vào não tốt hơn crizotinib [2]. Điều này quan trọng vì não là nơi ung thư phổi hay di căn tới. Ngoài ra, alectinib có thể dùng sau phẫu thuật cho một số người bệnh ALK dương tính giai đoạn sớm để giảm nguy cơ tái phát [2]. Xem thêm trang nhóm thuốc ức chế ALK.

Tác dụng phụ thường gặp của nhóm thuốc: thay đổi thị lực, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phù tay chân, mệt mỏi, đau cơ, phát ban, ho, tê bì do tổn thương thần kinh ngoại biên và thay đổi xét nghiệm máu [2]. Hiếm nhưng nghiêm trọng: tổn thương gan, bệnh phổi kẽ, rối loạn nhịp tim [2]. Khó thở mới xuất hiện, ho tăng hoặc vàng da cần báo bác sĩ sớm.

Xét nghiệm ALK và đọc kết quả

Bác sĩ thường xét nghiệm gen khối u cho người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) để tìm những thay đổi có thuốc nhắm trúng đích, trong đó có ALK [4]. Mẫu thường là mô từ sinh thiết hoặc phẫu thuật; khi không sinh thiết được, có thể dùng mẫu máu (sinh thiết lỏng) [4].

Một số kỹ thuật có thể dùng:

Thuốc ức chế ALK được phê duyệt cho người bệnh có khối u ALK dương tính được xác định bằng xét nghiệm đã được cấp phép [6].

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u của tôi đã được xét nghiệm ALK bằng kỹ thuật nào?
  • Nếu ALK dương tính, thuốc nào phù hợp nhất với tôi, và thuốc có tác dụng với di căn não không?
  • Tôi có cần chụp cộng hưởng từ (MRI) não định kỳ không?
  • Những tác dụng phụ nào tôi cần báo ngay?
  • Khi thuốc hết tác dụng, bước tiếp theo của tôi là gì?

Nguồn tham khảo

  1. NCI Dictionary of Cancer Terms, "ALK gene": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/alk-gene
  2. American Cancer Society, Targeted Drug Therapy for Non-small Cell Lung Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/lung-cancer/treating-non-small-cell/targeted-therapies.html
  3. NCI Dictionary of Cancer Terms, "ALK positive": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/alk-positive
  4. American Cancer Society, Tests for Lung Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/lung-cancer/detection-diagnosis-staging/how-diagnosed.html
  5. NCI Dictionary of Cancer Terms, "fluorescence in situ hybridization": https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/fluorescence-in-situ-hybridization
  6. National Cancer Institute, Non-Small Cell Lung Cancer Treatment (PDQ), Health Professional Version: https://www.cancer.gov/types/lung/hp/non-small-cell-lung-treatment-pdq

Thuật ngữ cùng nhóm