Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Tác dụng phụ

Viêm niêm mạc miệng (loét miệng)

Lớp niêm mạc trong miệng, họng bị viêm, đỏ, loét và đau do hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc xạ trị vùng đầu cổ. Vệ sinh miệng đúng cách và xử trí sớm giúp người bệnh vẫn ăn uống được.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Viêm niêm mạc miệng là gì

Niêm mạc là lớp lót mềm, ẩm bên trong miệng, họng và toàn bộ ống tiêu hóa. Viêm niêm mạc (mucositis) là biến chứng của một số phương pháp điều trị ung thư, khi lớp lót này bị viêm; thường thấy rõ nhất là các vết loét trong miệng [1].

Lý do là tế bào niêm mạc miệng được thay mới rất nhanh, nên thuốc diệt tế bào phân chia nhanh cũng làm tổn thương chúng. Vết loét có thể lan xuống họng và sâu hơn trong ống tiêu hóa [3].

Điều trị hay gây viêm niêm mạc miệng gồm một số thuốc hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và thuốc miễn dịch, xạ trị vùng đầu cổ, và ghép tủy hoặc ghép tế bào gốc [2] [3]. Người bệnh ung thư đầu cổ được xạ trị, nhất là khi kèm hóa trị, có nguy cơ cao hơn [3].

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Loét miệng có thể rất đau, làm khó nhai, khó nuốt, chán ăn và sụt cân [3]. Khi đau đến mức không ăn uống được, người bệnh dễ bị mất nước và suy dinh dưỡng [2]. Vết loét cũng là cửa ngõ cho vi khuẩn, nấm xâm nhập, đặc biệt nguy hiểm khi bạch cầu đang thấp.

Về thời gian, vết loét thường xuất hiện khoảng 1 đến 2 tuần sau khi bắt đầu điều trị, có thể lúc có lúc không trong suốt quá trình điều trị, và mất khoảng 2 đến 4 tuần để lành hẳn sau khi kết thúc [3].

Dấu hiệu, phòng ngừa và cách xử trí

Dấu hiệu [3]:

  • Niêm mạc miệng, lưỡi đỏ, sưng, bóng
  • Vết loét, vết nứt hoặc mụn nước, có thể có mảng trắng
  • Đau từ nhẹ đến nặng, nhạy cảm với đồ nóng, lạnh
  • Chảy máu hoặc nhiễm trùng trong miệng; khô miệng

Trước khi điều trị. Nên khám răng, cạo vôi và chữa răng sâu, viêm lợi trước khi bắt đầu, đặc biệt quan trọng nếu sắp xạ trị vùng đầu cổ [2] [3].

Vệ sinh miệng hằng ngày [2] [3]:

  • Chải răng bằng bàn chải lông thật mềm; hỏi đội điều trị có nên dùng chỉ nha khoa không
  • Súc miệng nhiều lần trong ngày bằng nước muối loãng hoặc nước pha muối và baking soda theo công thức điều dưỡng hướng dẫn
  • Không dùng nước súc miệng có cồn vì làm khô và rát thêm
  • Hỏi đội điều trị trước khi dùng bất kỳ bài thuốc súc miệng tự pha nào
  • Soi kiểm tra miệng mỗi ngày; giữ môi ẩm bằng son dưỡng
  • Không hút thuốc, không uống rượu

Ăn uống khi đang loét miệng [2] [3]:

  • Ăn đồ mềm, ẩm, dễ nuốt như cháo, súp, trứng hấp; xay nhuyễn nếu cần
  • Chia nhiều bữa nhỏ, vị nhạt, không cay; ăn đồ mát lạnh giúp dịu đau; dùng ống hút
  • Tránh đồ cứng, giòn, khô, rau sống, trái cây và nước ép chua như cam, chanh, cà chua
  • Uống đủ nước nếu bác sĩ cho phép

Thuốc và biện pháp khác [3]:

  • Thuốc giảm đau dạng súc, dạng xịt tê, viên uống hoặc miếng dán; thuốc tê súc rồi nhổ trước bữa ăn
  • Nước súc có corticoid khi loét nặng, có kháng sinh khi bị nhiễm trùng
  • Ngậm đá lạnh trước, trong và sau truyền giúp phòng loét với một số thuốc như melphalan hoặc fluorouracil truyền nhanh
  • Liệu pháp laser năng lượng thấp có thể giúp phòng và làm lành nhanh hơn ở người lớn ghép tế bào gốc hoặc xạ trị đầu cổ

Gọi đội điều trị khi [2] [3]:

  • Đau miệng, họng làm khó ăn, uống hoặc ngủ; gần như không ăn uống được trong 2 ngày
  • Có vết loét mới, mảng trắng trên lưỡi hay trong má, chảy máu lợi
  • Không uống được thuốc vì đau miệng
  • Sốt từ 38 độ C trở lên

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Phác đồ của tôi có nguy cơ gây loét miệng cao không, và thường bắt đầu vào lúc nào?
  • Tôi có cần khám răng trước khi điều trị không?
  • Tôi nên súc miệng bằng gì, bao nhiêu lần mỗi ngày?
  • Nếu đau không ăn được, tôi có thể dùng thuốc giảm đau hay nước súc nào?
  • Khi nào tôi cần được hỗ trợ dinh dưỡng hoặc gặp chuyên gia dinh dưỡng?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), Từ điển thuật ngữ ung thư: mucositis: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/mucositis
  2. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Mouth and Throat Problems: Cancer Treatment Side Effects: https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/side-effects/mouth-throat
  3. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS): Mouth Soreness and Pain: https://www.cancer.org/cancer/side-effects/eating-problems/mouth-sores.html

Thuật ngữ cùng nhóm