Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư tuyến giáp: điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư tuyến giáp, có lẽ bạn đang có rất nhiều câu hỏi và lo lắng. Tin tốt là phần lớn ung thư tuyến giáp thể biệt hóa thường tiến triển chậm và có tiên lượng khá thuận lợi [1]. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về liệu pháp nhắm trúng đích, một hướng điều trị đang được nghiên cứu và áp dụng cho những trường hợp bệnh nặng hoặc khó điều trị.
Khi nào cần đến các liệu pháp mới
Với ung thư tuyến giáp thể biệt hóa, điều trị bằng i ốt phóng xạ (radioiodine) thường có hiệu quả. Tuy nhiên, ở một số ít người bệnh có di căn xa, tế bào ung thư có thể mất khả năng hấp thu i ốt phóng xạ, khiến phương pháp này không còn tác dụng như mong muốn [1]. Tình trạng này được gọi là kháng i ốt phóng xạ.
Khi rơi vào trường hợp này, các bác sĩ có thể cân nhắc nhiều hướng khác nhau tùy tình hình cụ thể:
- Nếu bệnh tiến triển chậm và bạn không có triệu chứng, chiến lược theo dõi sát (wait and see) có thể là một lựa chọn hợp lý [1].
- Các can thiệp tại chỗ như đốt sóng cao tần, áp lạnh hoặc gây tắc mạch có thể giúp ổn định các ổ di căn và làm chậm tiến triển bệnh [1].
- Nếu bệnh tiến triển và gây triệu chứng, điều trị toàn thân bằng thuốc nhắm trúng đích có thể được đưa ra thảo luận [1].
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các loại thuốc tác động vào những thay đổi phân tử cụ thể bên trong tế bào ung thư. Một nhóm quan trọng là thuốc ức chế tyrosine kinase (tyrosine kinase inhibitors, viết tắt là TKI).
Hiện đã có một số thuốc ức chế tyrosine kinase được chấp thuận cho ung thư tuyến giáp tiến triển [1]:
- Lenvatinib và sorafenib được dùng như lựa chọn đầu tay.
- Cabozantinib được dùng như lựa chọn hàng thứ hai.
Các phân tích tổng hợp bằng chứng cho thấy nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase đã làm thay đổi cách quản lý ung thư tuyến giáp giai đoạn tiến triển [2]. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp lớn đã xem xét dữ liệu từ nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, bao gồm cả bằng chứng dài hạn mới cập nhật từ các thử nghiệm quan trọng như SELECT (lenvatinib) và COSMIC 311 (cabozantinib) [2]. Điều này cho thấy các thuốc này đang tiếp tục được đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích sống còn.
Xét nghiệm phân tử: chìa khóa cho điều trị cá thể hóa
Một bước tiến đáng chú ý là khả năng phân tích gen của khối u thông qua giải trình tự thế hệ mới (next generation sequencing). Kỹ thuật này giúp phát hiện những thay đổi di truyền trong mô u, và một số trong đó có thể điều trị được bằng thuốc chuyên biệt [1][3].
Dựa vào các dấu ấn phân tử, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc phù hợp hơn với chính khối u của bạn [1][3]:
- Với khối u có biến đổi NTRK, có thể dùng larotrectinib hoặc entrectinib.
- Với khối u có biến đổi RET, có thể dùng selpercatinib hoặc pralsetinib.
- Với khối u có biến đổi ALK, có thể dùng crizotinib, alectinib hoặc lorlatinib.
Ngoài ra, các thay đổi liên quan đến BRAF, RET và NTRK cũng có thể định hướng cho điều trị nhắm trúng đích trong bệnh tiến triển [3]. Cách tiếp cận cá thể hóa này được ghi nhận là giúp tăng lợi ích lâm sàng đồng thời hạn chế tác dụng phụ [1].
Kết hợp điều trị trước phẫu thuật
Với những khối u tuyến giáp tiến triển tại chỗ mà việc phẫu thuật ban đầu gặp khó khăn, một số nghiên cứu đang xem xét cách điều trị bổ trợ trước mổ (neoadjuvant). Cách này có thể kết hợp thuốc nhắm trúng đích với các thủ thuật ít xâm lấn như gây tắc mạch qua đường động mạch hoặc đốt sóng cao tần [4].
Một nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm cho thấy hướng tiếp cận đa chuyên khoa, mang tính cá thể hóa này có thể giúp cải thiện khả năng cắt bỏ khối u và giảm mức độ phức tạp của cuộc mổ ở một số người bệnh được chọn lọc [4]. Đây có thể là một lựa chọn tiềm năng cho những trường hợp ban đầu được xem là chưa phù hợp để phẫu thuật triệt căn [4].
Những hướng đang được nghiên cứu
Khoa học vẫn đang tiếp tục tìm kiếm những cách điều trị tốt hơn:
- Sự kết hợp giữa thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) đang là một hướng được đề xuất cho các nghiên cứu tương lai [1]. Vai trò của môi trường miễn dịch trong khối u tuyến giáp cũng đang được tìm hiểu để phát triển các chiến lược điều trị miễn dịch chính xác hơn [5].
- Chiến lược tái biệt hóa (redifferentiation) nhằm giúp tế bào ung thư lấy lại khả năng hấp thu i ốt phóng xạ được ghi nhận là khả thi về mặt sinh học ở một số khối u chọn lọc. Tuy nhiên đáp ứng có thể thay đổi giữa các người bệnh, và việc phục hồi khả năng bắt i ốt không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với kiểm soát khối u một cách rõ rệt [1][6]. Các bằng chứng hiện tại chưa cho thấy lợi ích chắc chắn về thời gian sống còn toàn bộ hay thời gian sống không tiến triển từ chiến lược này [1].
Điều này cho thấy vì sao việc lựa chọn đúng người bệnh, dùng dấu ấn sinh học tốt hơn và có các thử nghiệm lâm sàng chặt chẽ vẫn rất quan trọng cho tiến bộ trong tương lai [6].
Điều bạn nên ghi nhớ
Ung thư tuyến giáp là một nhóm bệnh đa dạng về mặt sinh học, và cách điều trị phù hợp có thể khác nhau tùy vào đặc điểm cụ thể của khối u [3]. Liệu pháp nhắm trúng đích mở ra thêm nhiều lựa chọn, đặc biệt cho những trường hợp kháng i ốt phóng xạ hoặc bệnh tiến triển, nhưng không có một phác đồ nào phù hợp với tất cả mọi người.
Mỗi quyết định điều trị nên dựa trên tình trạng riêng của bạn, kết quả xét nghiệm phân tử, mức độ tiến triển của bệnh và mong muốn của chính bạn. Hãy trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa của mình để hiểu rõ các lựa chọn, lợi ích cũng như tác dụng phụ có thể gặp, và cùng nhau tìm ra hướng đi hợp lý nhất cho hoàn cảnh của bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp thuộc nhóm ung thư thường gặp ở phụ nữ. Theo thống kê năm 2024, bệnh đứng thứ hai trong ba loại ung thư có số ca mắc cao nhất ở nữ giới, sau ung thư vú và trước ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, số liệu này không thay thế cho đánh giá riêng của từng người bệnh. Ung thư tuyến giáp có nhiều thể bệnh, trong đó thể biệt hóa thường tiến triển chậm và có tiên lượng tốt hơn, còn thể không biệt hóa có thể tiến triển nhanh và xâm lấn rộng.
Theo hướng dẫn chuyên môn, bệnh thường được phát hiện khi người bệnh thấy hoặc sờ thấy khối ở cổ, hạch cổ, hoặc tình cờ qua siêu âm. Khối lớn nhanh, cứng, kèm khàn tiếng, khó nuốt, khó thở hoặc hạch cổ là những dấu hiệu cần được khám sớm. Siêu âm vùng cổ và chọc hút kim nhỏ là các bước quan trọng để đánh giá tổn thương. Kết quả giải phẫu bệnh, thể ung thư và giai đoạn bệnh sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phương án điều trị phù hợp, trong đó có thể xem xét liệu pháp nhắm trúng đích khi có chỉ định chuyên môn.
Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ và trao đổi rõ về lợi ích, nguy cơ, chi phí của từng phương án. Hãy mang theo kết quả siêu âm, xét nghiệm và giải phẫu bệnh khi đi khám, đồng thời hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi bảo hiểm y tế đối với các dịch vụ và thuốc liên quan.
Nguồn tham khảo
- How to manage radioiodine-refractory thyroid cancer in the era of precision medicine. PMC
- Magnitude of Survival Benefit Associated With Tyrosine Kinase Inhibitors in Advanced Thyroid Carcinoma: A Systematic Review and Meta-Analysis Incorporating Updated Long-Term Evidence From SELECT (Lenvatinib) and COSMIC-311 (Cabozantinib) Trials. PMC
- Genomics and Multi-Omics to Guide Clinical Management in Thyroid Cancer. PMC
- Neoadjuvant Treatment Including Targeted Therapy and Locoregional Interventions for Locally Advanced Thyroid Cancer: A Single-Center Retrospective Cohort Study. PMC
- The tumor immune microenvironment of thyroid cancer and colorectal cancer: cellular crosstalk and therapeutic implications. PMC
- ERK Signaling in Thyroid Cancer: Lineage Suppression, Epigenetic Reprogramming, and Theranostic Reversal. PMC
