Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tuyến giáp

Hoá trị trong điều trị ung thư tuyến giáp

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán ung thư tuyến giáp, bạn có thể đang thắc mắc liệu hoá trị có phải là một phần trong kế hoạch điều trị hay không. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của hoá trị, khi nào phương pháp này được cân nhắc, và những điểm cần lưu ý, dựa trên các nghiên cứu hiện có.

Ung thư tuyến giáp có nhiều dạng khác nhau

Ung thư tuyến giáp không phải là một bệnh duy nhất mà gồm nhiều thể khác nhau. Thường gặp nhất là ung thư biểu mô nhú (papillary thyroid carcinoma, PTC), tiếp đến là ung thư biểu mô nang (follicular thyroid carcinoma, FTC), ung thư biểu mô tuỷ (medullary thyroid carcinoma, MTC) và thể tiến triển nhanh, khó điều trị hơn là ung thư biểu mô không biệt hoá (anaplastic thyroid carcinoma, ATC) [1]. Nhìn chung, ung thư biểu mô nhú thường có tiên lượng khá thuận lợi, nhưng vẫn có thể gặp các thách thức như tái phát, di căn và kháng lại các phương pháp điều trị thông thường [1].

Việc bệnh chia thành nhiều thể là lý do quan trọng giải thích vì sao kế hoạch điều trị của mỗi người có thể rất khác nhau, và vì sao hoá trị không phải lúc nào cũng được sử dụng.

Vị trí của hoá trị trong điều trị

Với nhiều thể ung thư tuyến giáp, đáp ứng với hoá trị thông thường có thể còn hạn chế. Ví dụ, với ung thư biểu mô tuỷ (MTC) tiến triển, các nghiên cứu ghi nhận bệnh thường đáp ứng kém với i ốt phóng xạ và hoá trị quy ước, nên trước đây các lựa chọn điều trị toàn thân bị giới hạn [5]. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy), như nhóm thuốc ức chế đa kinase (multikinase inhibitors) gồm vandetanib và cabozantinib, và gần đây hơn là các thuốc ức chế RET chọn lọc như selpercatinib, cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao và độ an toàn cải thiện hơn [5].

Điều này không có nghĩa hoá trị không còn vai trò. Trong một số tình huống đặc biệt, hoá trị vẫn được cân nhắc. Chẳng hạn, một báo cáo mô tả trường hợp một khối u tuyến giáp hiếm gặp ở giai đoạn tiến xa với di căn, hoá trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy, tức hoá trị trước điều trị chính) đã được sử dụng [3]. Ngoài ra, một số nghiên cứu về ung thư biểu mô nhú cho thấy có nhóm bệnh nhân có thể nhạy với thuốc hoá trị, dù cùng lúc lại kháng với liệu pháp i ốt phóng xạ [7].

Nói cách khác, hoá trị thường được xem xét tuỳ theo thể bệnh, giai đoạn và đặc điểm riêng của từng người, chứ không áp dụng đại trà.

Các hướng điều trị đang mở rộng

Bên cạnh hoá trị, y học đang phát triển nhiều hướng điều trị dựa trên đặc điểm phân tử của khối u. Một số đột biến gen như BRAF, RAS và RET đóng vai trò trong sự tiến triển của bệnh và trong cơ chế kháng thuốc [1]. Với các khối u mang đột biến BRAF V600E, sự kết hợp thuốc ức chế BRAF với thuốc ức chế MEK đã được nghiên cứu, và ở một số bệnh loại này còn có hướng phối hợp thêm với hoá trị [8].

Các hướng nghiên cứu mới hơn còn bao gồm liệu pháp tế bào CAR T nhắm vào thụ thể TSH, kết hợp với thuốc ức chế MAPK để khôi phục khả năng nhận diện của hệ miễn dịch trong các thể ung thư tuyến giáp tiến triển [4]. Đây là những hướng còn đang trong quá trình nghiên cứu, nhưng cho thấy điều trị ngày càng được cá thể hoá.

Vấn đề an toàn và các bệnh lý đi kèm

Một điểm bạn nên trao đổi với bác sĩ là mức độ an toàn của điều trị, đặc biệt nếu bạn có các bệnh lý nền khác. Một phân tích quy mô lớn từ dữ liệu bệnh viện tại Đức ghi nhận rằng trong các điều trị ung thư đầu cổ và ung thư tuyến giáp, các biến cố nội trú nặng cần can thiệp thêm xảy ra ở khoảng 1 trong 5 lần điều trị [2]. Nghiên cứu này cũng cho thấy nhóm hoá trị hoặc miễn dịch có nguy cơ biến cố cao hơn so với phẫu thuật, và xạ trị có nguy cơ thấp nhất [2].

Những người có nhiều bệnh lý đi kèm có xu hướng dễ gặp biến cố nặng hơn [2]. Vì vậy, việc chuẩn bị sức khoẻ trước điều trị, còn gọi là tiền phục hồi chức năng (prehabilitation), có thể là bước đáng quan tâm [2]. Đây là lý do vì sao bác sĩ thường đánh giá kỹ tình trạng sức khoẻ tổng thể của bạn trước khi bắt đầu.

Ngoài ra, một số nghiên cứu về những người từng điều trị ung thư cũng theo dõi các ảnh hưởng lâu dài, cho thấy nhu cầu theo dõi sức khoẻ liên tục sau điều trị [6].

Điều bạn có thể làm

Hoá trị chỉ là một trong nhiều công cụ điều trị ung thư tuyến giáp, và việc có sử dụng hay không phụ thuộc vào thể bệnh, giai đoạn, đặc điểm phân tử và tình trạng sức khoẻ chung của bạn. Mỗi người có một câu chuyện riêng, và kế hoạch điều trị tốt nhất là kế hoạch được cá nhân hoá.

Hãy trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa về các lựa chọn phù hợp với trường hợp của bạn, lợi ích và nguy cơ có thể có, cũng như cách chuẩn bị sức khoẻ trước khi bắt đầu điều trị. Đặt câu hỏi và chia sẻ những lo lắng của bạn là điều hoàn toàn nên làm, và đội ngũ chăm sóc sẽ cùng bạn tìm ra hướng đi hợp lý nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp là một bệnh đáng lưu ý, đặc biệt ở nữ giới. Theo GLOBOCAN 2024, ung thư tuyến giáp đứng thứ hai trong các ung thư thường gặp ở phụ nữ Việt Nam. Số liệu này không được tách riêng trong bảng thống kê tổng thể cho cả hai giới. Gánh nặng ung thư nói chung vẫn lớn, với 177.404 ca mới mắc và 111.015 trường hợp tử vong trong năm 2024.

Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết ung thư tuyến giáp gồm các thể biệt hóa, thể tủy và thể không biệt hóa. Thể biệt hóa chiếm khoảng 90%, thường tiến triển chậm và có tiên lượng tốt hơn; thể không biệt hóa tiến triển nhanh và thường có tiên lượng xấu. Việc xác định loại bệnh và giai đoạn TNM rất quan trọng trước khi lựa chọn điều trị. Bác sĩ có thể dựa vào khám vùng cổ, siêu âm, chọc hút kim nhỏ, xét nghiệm và các thăm dò cần thiết khác. Vì vậy, hóa trị có phù hợp hay không cần được trao đổi dựa trên kết quả cụ thể của từng người bệnh.

Khi phát hiện khối hoặc hạch vùng cổ, khàn tiếng, khó nuốt hay khó thở, hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Người bệnh cũng nên hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi và phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế trước khi bắt đầu điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Mechanistic and Clinical Perspectives on Traditional Chinese Medicine in Thyroid Cancer Management. PMC
  2. The Impact of Comorbidity on Severe Procedure-Coded Inpatient Events in Head and Neck Cancer and Thyroid Cancer Hospitalizations in Germany: A Nationwide DRG Analysis, 2005–2021. PMC
  3. Primary synovial sarcoma of the thyroid mimicking medullary thyroid cancer. PMC
  4. Redifferentiation-enabled TSHRCART cells overcome antigen loss in aggressive thyroid cancers. PMC
  5. Targeted therapies in the management of advanced medullary thyroid cancer. PMC
  6. Ten-year risk of second primary malignancies among chemotherapy-treated early-stage breast cancer survivors: a multicentre cohort study from the Turkish Oncology Group. PMC
  7. Integrative profiling of diverse post-translational modifications for prognostic stratification and personalized therapy in papillary thyroid cancer. PMC
  8. New Treatment Strategy and Future Research Direction for

BRAF ‐Mutated Cancer. PMC