Xạ trị trong điều trị ung thư tuyến giáp: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán ung thư tuyến giáp, hẳn bạn đang có nhiều băn khoăn về các phương pháp điều trị, trong đó có xạ trị. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn xạ trị được dùng khi nào, có thể mang lại lợi ích gì và cần lưu ý điều gì, dựa trên các nghiên cứu y khoa gần đây.
Các dạng xạ trị thường gặp
Trong điều trị ung thư tuyến giáp, có hai cách dùng bức xạ mà bạn có thể nghe nhắc đến.
Một là điều trị bằng i ốt phóng xạ (I 131), còn gọi là radioiodine. Đây là dạng "xạ trị bên trong", người bệnh uống hoặc dùng thuốc chứa i ốt phóng xạ để tiêu diệt phần mô tuyến giáp còn lại hoặc tế bào ung thư đã lan ra. Phương pháp này khá phổ biến với các loại ung thư tuyến giáp biệt hóa (differentiated thyroid cancer). Trong một nghiên cứu trên trẻ em và thanh thiếu niên bị ung thư tuyến giáp biệt hóa, có khoảng hai phần ba số ca (68,75%) được điều trị bằng i ốt phóng xạ I 131 sau phẫu thuật [4]. I 131 cũng được sử dụng để "làm sạch" phần tuyến giáp sau khi cắt bỏ, như trong một ca ung thư tuyến giáp thể nhú được dùng liều 150 mCi và cho kết quả tốt [6].
Hai là xạ trị chùm tia bên ngoài (external beam radiation therapy), dùng tia bức xạ chiếu từ bên ngoài vào vùng cần điều trị. Với ung thư tuyến giáp thể tủy (medullary thyroid carcinoma), xạ trị thuộc nhóm can thiệp tại chỗ, thường được cân nhắc cho các trường hợp bệnh tái phát hoặc di căn, bên cạnh phẫu thuật và thuốc toàn thân [3].
Xạ trị so với các phương pháp khác về mức độ an toàn
Một điểm có thể giúp bạn phần nào yên tâm là kết quả từ một phân tích rất lớn tại Đức, xem xét hơn 1,5 triệu lượt điều trị ung thư vùng đầu cổ và tuyến giáp trong giai đoạn 2005 đến 2021 [1]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng các biến cố nội trú nghiêm trọng cần điều trị thêm trong bệnh viện xảy ra ở khoảng 1 trong 5 lượt điều trị. Khi so sánh giữa các phương pháp, nhóm hóa trị hoặc miễn dịch trị liệu có nguy cơ biến cố cao nhất, tiếp đến là phẫu thuật, còn xạ trị lại có nguy cơ thấp nhất [1].
Nghiên cứu cũng cho thấy những người có nhiều bệnh nền kèm theo dễ gặp biến cố nghiêm trọng hơn, và phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới [1]. Đây là lý do vì sao việc chuẩn bị sức khỏe tốt trước khi điều trị, đôi khi gọi là "tiền phục hồi chức năng" (prehabilitation), được các chuyên gia nhấn mạnh [1].
Những tác dụng không mong muốn cần lưu tâm
Như mọi phương pháp điều trị, xạ trị cũng có thể đi kèm một số ảnh hưởng, và điều quan trọng là bạn hiểu để cùng theo dõi với bác sĩ.
Suy giáp là một tác dụng muộn có thể xuất hiện khi tuyến giáp bị ảnh hưởng bởi tia xạ, thường xảy ra vài tháng đến vài năm sau điều trị [5]. Trong một nghiên cứu trên phụ nữ điều trị xạ trị vùng ngực do ung thư vú, các nhà nghiên cứu tìm hiểu mối liên hệ giữa liều xạ tới tuyến giáp và rối loạn chức năng tuyến giáp sớm, với hy vọng đưa ra các mục tiêu lập kế hoạch xạ trị để bảo vệ tuyến giáp tốt hơn [5]. Dù nghiên cứu này ở người bệnh ung thư vú, nó cho thấy tuyến giáp có thể nhạy cảm với bức xạ.
Một ảnh hưởng hiếm gặp nhưng đáng biết là nguy cơ ung thư thứ phát sau xạ trị chùm tia bên ngoài. Bức xạ có thể gây tổn thương DNA, và sarcoma liên quan bức xạ (radiation associated sarcoma) được ghi nhận xảy ra ở khoảng 0,03% đến 0,8% người từng xạ trị, thường sau 5 đến 20 năm [2]. Có báo cáo về một người đàn ông từng xạ trị 59,4 Gy cho ung thư tuyến giáp thể tủy, và 22 năm sau xuất hiện một loại sarcoma tại vùng đã chiếu xạ trước đó [2]. Nguy cơ này được cho là tăng lên với liều bức xạ từ 50 Gy trở lên [2]. Cần nhớ đây là tình huống rất hiếm, nhưng nó cho thấy vì sao việc theo dõi lâu dài sau điều trị lại có ý nghĩa.
Đáng lưu ý là tiền sử phơi nhiễm bức xạ trước đó cũng được xem là một yếu tố liên quan đến ung thư tuyến giáp. Trong nghiên cứu ở trẻ em, có 25% số ca từng được xạ trị trước đó [4].
Xạ trị nằm ở đâu trong bức tranh điều trị chung
Với nhiều loại ung thư tuyến giáp, phẫu thuật vẫn là nền tảng điều trị chính [3][4]. Xạ trị, dù là i ốt phóng xạ hay chùm tia bên ngoài, thường được phối hợp cùng phẫu thuật và các phương pháp khác tùy theo loại ung thư, mức độ lan rộng và nguy cơ của từng người [3][6]. Trong các ca phức tạp hoặc có nhiều bệnh cùng lúc, quyết định điều trị thường được đưa ra sau khi hội chẩn nhiều chuyên khoa [7][8]. Điều này có nghĩa là kế hoạch điều trị của bạn sẽ được cá thể hóa, phù hợp với hoàn cảnh riêng của bạn.
Lời nhắn gửi
Xạ trị có thể là một phần quan trọng trong hành trình điều trị ung thư tuyến giáp, và các dữ liệu hiện có gợi ý rằng nó thường có mức nguy cơ biến cố nội trú thấp hơn so với một số phương pháp khác [1]. Đồng thời, việc hiểu về các tác dụng có thể gặp, như suy giáp hay các nguy cơ hiếm gặp lâu dài, sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình theo dõi.
Mỗi trường hợp là khác nhau, và những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Bạn hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để hiểu rõ phương án phù hợp nhất với tình trạng của mình, những lợi ích và rủi ro có thể có, cũng như cách theo dõi sức khỏe sau điều trị. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi, bởi bạn xứng đáng được đồng hành và giải thích rõ ràng trên hành trình này.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư tuyến giáp là một gánh nặng đáng lưu ý tại Việt Nam, với 12.223 ca mắc mới trong năm, xếp thứ 6 trong các loại ung thư và chiếm 6,9% tổng số ca ung thư. Bệnh ghi nhận 743 ca tử vong, xếp thứ 19, đồng thời có 39.252 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện sớm, điều trị đúng chuyên khoa và theo dõi lâu dài là rất quan trọng.
Ung thư tuyến giáp có thể ít triệu chứng ở giai đoạn đầu, đôi khi chỉ được phát hiện khi người bệnh tự sờ thấy khối ở cổ hoặc qua siêu âm. Khàn tiếng, khó nuốt, khó thở, khối u lớn nhanh, cứng, kèm hạch cổ là các dấu hiệu cần đi khám sớm. Hướng dẫn Bộ Y tế nêu siêu âm vùng cổ và chọc hút kim nhỏ là những phương pháp quan trọng trong đánh giá tổn thương; các xét nghiệm, chụp chiếu khác được chỉ định tùy tình trạng bệnh.
Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc có đội ngũ điều trị ung thư tuyến giáp để được xác định thể bệnh, giai đoạn và kế hoạch điều trị phù hợp. Khi trao đổi về phẫu thuật, điều trị iod phóng xạ hoặc xạ trị, hãy hỏi rõ mục tiêu điều trị, lợi ích, tác dụng không mong muốn và quyền lợi bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- The Impact of Comorbidity on Severe Procedure-Coded Inpatient Events in Head and Neck Cancer and Thyroid Cancer Hospitalizations in Germany: A Nationwide DRG Analysis, 2005–2021. PMC
- RadiationAssociated Undifferentiated Pleomorphic Sarcoma of the Neck 2 Decades After External Beam Radiation for Medullary Thyroid Carcinoma: A Case Report and Literature Review. PMC
- How to manage medullary thyroid carcinoma: current treatment strategies. PMC
- Thyroid cancer: experience at a state pediatric referral center. PMC
- Thyroid V40 as a potential early predictor of hypothyroidism following hypofractionated locoregional breast radiotherapy. PMC
- Incidental Detection With 18F-PSMA (Prostate-Specific Membrane Antigen)-1007 PET/CT of Multifocal Papillary Thyroid Carcinoma During Staging of Very High-Risk Prostate Adenocarcinoma: A Case Report. PMC
- Diagnosis and treatment of breast cancer metastasis to thyroid: a case report and literature review. PMC
- Case Report: A rare triad of neoplasms: navigating synchronous accessory breast cancer, papillary thyroid carcinoma, and inflammatory nasal papilloma. PMC
