Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư dạ dày: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư dạ dày là bệnh có cách điều trị rất khác nhau tùy giai đoạn, vị trí khối u, loại tế bào ung thư, tình trạng sức khỏe và các dấu ấn sinh học của từng người. Vì vậy, “hướng dẫn điều trị” hiện nay không chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất. Bác sĩ thường cần phối hợp nội soi, chụp hình ảnh, xét nghiệm mô bệnh học, xét nghiệm phân tử và đánh giá toàn trạng trước khi lập kế hoạch.
Những tiến bộ gần đây tập trung vào bốn điểm chính: xác định giai đoạn chính xác hơn, lựa chọn điều trị trước và sau phẫu thuật phù hợp, sử dụng thuốc miễn dịch hoặc thuốc điều trị đích khi có chỉ điểm phù hợp, và theo dõi sát các biến chứng cũng như nhu cầu phục hồi của người bệnh. Tuy nhiên, không phải phương pháp mới nào cũng phù hợp với tất cả mọi người.
Vì sao cần đánh giá kỹ trước khi điều trị?
Trước hết, bác sĩ cần biết ung thư đã lan đến đâu. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy, còn gọi là MDCT, hiện giữ vai trò quan trọng trong đánh giá giai đoạn và theo dõi đáp ứng điều trị. Khuyến cáo đồng thuận năm 2026 của Hội Điện quang ổ bụng Hàn Quốc nhấn mạnh rằng dạ dày cần được làm căng đầy đủ khi chụp, đồng thời nên có thì động mạch chuyên biệt để phát hiện những biến đổi mạch máu có thể ảnh hưởng đến phẫu thuật [3].
Hình ảnh chụp được phân tích ở nhiều mặt phẳng. Trong một số trường hợp, hình ảnh dựng ba chiều có thể hỗ trợ đánh giá mức độ xâm lấn, hạch và mối liên quan giữa khối u với mạch máu. Các tiêu chí mới cũng chú trọng phân biệt mô ung thư còn sống với xơ hóa do điều trị, nhất là khi đánh giá lại sau hóa trị [3]. Điều này có thể giúp ê kíp điều trị hiểu rõ hơn liệu khối u đang đáp ứng, còn tồn tại hay chỉ để lại thay đổi mô do thuốc.
Bên cạnh chụp cắt lớp vi tính (CT), nội soi và sinh thiết vẫn rất quan trọng để xác định loại ung thư. Mẫu mô có thể được kiểm tra thêm các dấu ấn sinh học nhằm hỗ trợ lựa chọn thuốc. Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, xét nghiệm dấu ấn sinh học và lựa chọn thuốc phù hợp với kết quả xét nghiệm là nền tảng của điều trị chính xác. Một nghiên cứu trên người lớn tuổi mắc nhiều loại ung thư tiến triển, trong đó có ung thư dạ dày, đã đánh giá mối liên quan giữa xét nghiệm dấu ấn sinh học, điều trị đích hoặc miễn dịch phù hợp và kết quả sống còn [6]. Kết quả của nghiên cứu này không thể áp dụng nguyên vẹn cho từng người, nhưng cho thấy vai trò ngày càng rõ của việc xét nghiệm trước khi quyết định thuốc.
Điều trị theo giai đoạn và khả năng phẫu thuật
Ở bệnh còn khu trú hoặc có khả năng phẫu thuật, mục tiêu thường là kiểm soát bệnh tại dạ dày và các hạch liên quan, đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị toàn thân trước phẫu thuật, phẫu thuật, rồi điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn, thể mô bệnh học, sức khỏe, dinh dưỡng và mức độ đáp ứng với điều trị trước đó.
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp về ung thư biểu mô tuyến vùng thực quản và dạ dày đã xem xét vai trò của hóa trị bổ trợ sau điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật. Người bệnh được phân nhóm theo mức độ đáp ứng trên mô bệnh học, gồm đáp ứng ít, đáp ứng một phần và đáp ứng hoàn toàn. Nghiên cứu cho thấy lợi ích của hóa trị bổ trợ cần được xem xét theo mức độ đáp ứng bệnh lý, thay vì áp dụng một cách giống nhau cho tất cả người bệnh [8]. Vì vậy, kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật có thể trở thành một phần quan trọng trong quyết định có tiếp tục điều trị hay không.
Điều này không có nghĩa là người bệnh đáp ứng kém chắc chắn không còn lợi ích từ điều trị tiếp theo, hoặc người đáp ứng tốt chắc chắn không cần điều trị. Quyết định còn phụ thuộc vào nguy cơ tái phát, số lượng hạch, tình trạng diện cắt, khả năng dung nạp thuốc và các bệnh đi kèm. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về mục tiêu của từng giai đoạn điều trị và lý do lựa chọn phác đồ.
Điều trị ung thư dạ dày tiến triển hoặc di căn
Khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn, điều trị thường nhằm kiểm soát ung thư, giảm triệu chứng, duy trì khả năng sinh hoạt và kéo dài thời gian sống khi có thể. Hóa trị vẫn có thể là một thành phần quan trọng, nhưng hiện nay bác sĩ thường cân nhắc thêm thuốc miễn dịch hoặc thuốc điều trị đích nếu người bệnh có dấu ấn phù hợp.
Miễn dịch trị liệu, immunotherapy, đã làm thay đổi cách tiếp cận ung thư dạ dày tiến triển và được ghi nhận có lợi ích sống còn so với hóa trị tiêu chuẩn trong một số bối cảnh [9]. Tuy vậy, việc sử dụng trên thực tế có thể không đồng đều. Các trở ngại thường gặp gồm chậm xét nghiệm dấu ấn sinh học, khác biệt trong quy trình lấy và xử lý mẫu bệnh phẩm, cũng như sự khác nhau về khả năng tiếp cận thuốc giữa các cơ sở [9].
Vì thế, người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ xem mẫu sinh thiết hiện có đủ để xét nghiệm cần thiết hay không, có cần lấy thêm mẫu không và kết quả xét nghiệm sẽ thay đổi lựa chọn điều trị như thế nào. Không nên tự mua hoặc tự dùng thuốc miễn dịch, thuốc đích hay các sản phẩm quảng cáo là “tăng miễn dịch”, vì mỗi thuốc có chỉ định, độc tính và điều kiện sử dụng riêng.
Một số ung thư dạ dày có đặc điểm sinh học hiếm gặp. Ung thư liên quan virus Epstein Barr, gọi là EBV associated gastric cancer, là một phân nhóm tương đối hiếm và thường có tiên lượng thuận lợi hơn trong một số báo cáo. Tuy nhiên, chẩn đoán trước phẫu thuật có thể khó khăn và hiện chưa có sự đồng thuận rõ ràng về điều trị bổ trợ sau mổ ở người bệnh giai đoạn sớm nhưng có yếu tố nguy cơ cao, chẳng hạn xâm lấn quanh thần kinh [4]. Do đó, kết quả xét nghiệm EBV và các đặc điểm mô bệnh học cần được diễn giải cùng toàn bộ thông tin lâm sàng, không nên dùng riêng lẻ để quyết định.
Một nhóm khác là ung thư có đồng thời thành phần tuyến ngoại tiết và thần kinh nội tiết. Đây là dạng hiếm, khác với ung thư dạ dày thông thường. Phân tích đoàn hệ kéo dài 16 năm cho thấy nhóm ung thư hỗn hợp này có sống còn kém hơn ung thư dạ dày thông thường, đặc biệt khi thành phần thần kinh nội tiết chiếm ưu thế [2]. Phát hiện này gợi ý rằng loại mô bệnh học và tỷ lệ từng thành phần có thể ảnh hưởng đến tiên lượng, theo dõi và lựa chọn điều trị. Người bệnh nên hỏi rõ báo cáo giải phẫu bệnh thuộc nhóm thông thường hay một phân nhóm hiếm.
Vai trò của thuốc miễn dịch và xét nghiệm phân tử
Điều trị chính xác không chỉ có nghĩa là dùng thuốc mới. Điều quan trọng là chọn đúng người bệnh, đúng thời điểm và đúng dấu ấn. Xét nghiệm phân tử có thể giúp phát hiện đặc điểm của khối u để xem người bệnh có khả năng phù hợp với thuốc đích hoặc thuốc miễn dịch được phê duyệt hay không [6].
Tuy nhiên, xét nghiệm không phải lúc nào cũng cho ra một lựa chọn điều trị. Kết quả âm tính không có nghĩa là hết phương án. Ngược lại, có một dấu ấn phù hợp cũng không bảo đảm thuốc chắc chắn hiệu quả hoặc không gây tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ cân nhắc thêm thể trạng, chức năng gan thận, bệnh tự miễn, thuốc đang dùng, nguy cơ nhiễm trùng và mong muốn của người bệnh.
Trong quá trình điều trị, cần báo sớm các triệu chứng mới. Thuốc miễn dịch có thể gây phản ứng liên quan đến hệ miễn dịch ở nhiều cơ quan, còn hóa trị và thuốc đích có thể gây các tác dụng không mong muốn khác nhau. Việc phát hiện sớm thường giúp ê kíp điều trị đánh giá và xử trí kịp thời hơn.
Theo dõi chảy máu, huyết khối và dinh dưỡng
Ung thư dạ dày có thể gây chảy máu, thiếu máu, đau, nôn hoặc khó ăn. Điều trị cũng có thể làm giảm tiểu cầu và tăng nguy cơ biến chứng. Một báo cáo về người bệnh ung thư dạ dày tiến triển bị chảy máu dạ dày, đồng thời xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi trong quá trình điều trị, cho thấy việc dùng thuốc chống đông có thể rất phức tạp khi người bệnh vừa có nguy cơ hình thành cục máu đông vừa có nguy cơ chảy máu [7].
Nếu có khó thở đột ngột, đau ngực, ngất, ho ra máu, sưng đau một chân, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, người bệnh cần báo ngay cho cơ sở y tế. Không tự ý dùng aspirin, thuốc chống đông, thuốc giảm đau hoặc thuốc nam khi chưa hỏi bác sĩ. Quyết định chống đông cần dựa trên vị trí huyết khối, mức độ chảy máu, số lượng tiểu cầu, chức năng gan thận và nguy cơ tái phát.
Dinh dưỡng và phục hồi sau mổ cũng cần được xem là một phần của điều trị. Tổng quan về y học cổ truyền Trung Quốc cho thấy các phương pháp này đang được nghiên cứu trong hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật, giảm tác dụng phụ điều trị và cải thiện một số khía cạnh chăm sóc [1]. Tuy nhiên, bằng chứng còn không đồng nhất, cùng với những thách thức về chất lượng sản phẩm, tương tác thuốc và tiêu chuẩn hóa nghiên cứu [1]. Người bệnh không nên dùng thảo dược thay thế phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, miễn dịch trị liệu hoặc thuốc đích. Nếu muốn sử dụng, cần báo đầy đủ cho bác sĩ để kiểm tra nguy cơ tương tác và độc tính.
Theo dõi sau điều trị và phòng nguy cơ
Lịch tái khám thường dựa trên giai đoạn bệnh, phương pháp đã điều trị, nguy cơ tái phát và triệu chứng. Việc theo dõi có thể gồm khám lâm sàng, xét nghiệm, nội soi hoặc chụp hình ảnh khi bác sĩ thấy cần. Tiêu chí đọc chụp cắt lớp vi tính (CT) sau điều trị đang được chuẩn hóa hơn, giúp đánh giá khối u còn hoạt động hay chủ yếu là xơ hóa do điều trị [3].
Đối với người có viêm teo dạ dày mạn tính, một tổng hợp bằng chứng từ các hướng dẫn, đồng thuận chuyên gia và tổng quan hệ thống đã nhấn mạnh sự cần thiết của theo dõi, quản lý Helicobacter pylori, giáo dục lối sống, giám sát nội soi và đánh giá giai đoạn bệnh [5]. Viêm teo dạ dày không đồng nghĩa với ung thư, nhưng có thể cần theo dõi theo nguy cơ cá nhân. Người bệnh nên điều trị H. pylori nếu được xác định và tuân thủ lịch nội soi do bác sĩ đề xuất.
Người bệnh nên chuẩn bị gì khi đi khám?
Bạn có thể mang theo toàn bộ kết quả nội soi, sinh thiết, giải phẫu bệnh, chụp cắt lớp vi tính (CT), xét nghiệm dấu ấn sinh học và danh sách thuốc đang dùng. Hãy hỏi bác sĩ những điểm sau:
-
Ung thư thuộc loại mô bệnh học nào và đang ở giai đoạn nào?
-
Mục tiêu của điều trị hiện tại là chữa khỏi, giảm nguy cơ tái phát hay kiểm soát bệnh?
-
Có cần xét nghiệm thêm dấu ấn sinh học hoặc xét nghiệm phân tử không?
-
Vì sao nên hoặc không nên phẫu thuật, hóa trị, miễn dịch trị liệu hay thuốc điều trị đích?
-
Dấu hiệu tác dụng phụ nào cần gọi ngay cho bệnh viện?
Ung thư dạ dày có thể khiến người bệnh lo lắng và khó đưa ra quyết định. Kế hoạch điều trị nên được thảo luận bởi nhóm chuyên khoa phù hợp, dựa trên hồ sơ bệnh cụ thể và sự ưu tiên của người bệnh. Bạn hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi, bắt đầu hoặc ngừng bất kỳ phương pháp nào.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư dạ dày vẫn tạo ra gánh nặng đáng kể cho người bệnh và gia đình. Theo GLOBOCAN 2024, có 12.373 ca mắc mới, đứng thứ 5 trong các loại ung thư và chiếm 7,0% tổng số ca ung thư. Số ca tử vong là 10.280, cũng đứng thứ 5. Có 18.889 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc nhận biết dấu hiệu bất thường và thăm khám sớm rất quan trọng.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh rằng triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng, chẳng hạn đầy hơi, ậm ạch hoặc đau vùng thượng vị, chán ăn, mệt mỏi, nuốt nghẹn hay sụt cân. Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết là phương pháp quan trọng để xác định bệnh. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, nội soi ổ bụng hoặc các xét nghiệm khác để đánh giá mức độ lan rộng và giai đoạn bệnh, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Nếu có triệu chứng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau vùng thượng vị hoặc tiền sử bệnh dạ dày, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Khi lập kế hoạch thăm khám và điều trị, hãy chủ động hỏi cơ sở y tế về quyền lợi, mức chi trả và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- Traditional Chinese Medicine in Gastric Cancer: A Narrative Review of Mechanisms, Clinical Evidence, Technical Advances, and Translational Challenges. PMC
- Gastric Carcinoma with Exocrine and Neuroendocrine Components: A 16-Year Cohort Analysis and International Comparison. PMC
- Comprehensive Computed Tomography Evaluation of Gastric Cancer: 2026 Consensus Recommendation From the Korean Society of Abdominal Radiology. PMC
- Postoperative Adjuvant Treatment Decision for Early Epstein–Barr Virus-Associated Gastric Cancer. PMC
- Follow-Up Management in Patients with Chronic Atrophic Gastritis: An Evidence-Based Summary. PMC
- Targeted Therapy, Immunotherapy, and Molecular Testing in Advanced Solid Tumors: A Medicare Analysis. PMC
- The anticoagulation dilemma. PMC
- Tumor response to neoadjuvant treatment as a predictor of benefit for adjuvant treatment in esophago-gastric cancers: a systematic review and meta-analysis. PMC
- Barriers and Priorities for Immunotherapy Implementation in Advanced Gastric Cancer: Findings from a Two-Phase Qualitative Study. PMC
