Hoá trị trong điều trị ung thư dạ dày: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư dạ dày thường đi kèm nhiều lo lắng: bệnh đang ở giai đoạn nào, có cần mổ không, hoá trị sẽ diễn ra ra sao, liệu thuốc có hiệu quả hay không. Hoá trị là một phần quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày, nhưng không phải người bệnh nào cũng nhận cùng một phác đồ hoặc điều trị trong cùng một thời điểm. Kế hoạch điều trị cần dựa trên giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, đặc điểm sinh học của khối u và thể trạng của mỗi người.
Những tiến bộ gần đây cho thấy điều trị ung thư dạ dày không chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ. Với một số người bệnh, hoá trị được dùng trước hoặc sau phẫu thuật. Với bệnh tiến xa hoặc đã di căn, hoá trị có thể được phối hợp cùng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát khối u mà còn hướng đến duy trì chất lượng sống, giảm triệu chứng và giúp người bệnh có thêm thời gian sống [7].
Hoá trị có vai trò gì trong ung thư dạ dày?
Hoá trị là điều trị bằng thuốc chống ung thư. Trong ung thư dạ dày, thuốc thường được sử dụng theo phác đồ phối hợp, nghĩa là kết hợp nhiều thuốc nhằm tăng khả năng kiểm soát bệnh. Các phác đồ có nền tảng oxaliplatin được ghi nhận là có vai trò quan trọng trong điều trị quanh phẫu thuật đối với ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ [7].
Vai trò của hoá trị thay đổi tùy tình huống. Ở giai đoạn sớm, một số người bệnh có thể được điều trị bằng cắt tổn thương qua nội soi hoặc phẫu thuật ít xâm lấn. Khi bệnh tiến triển tại vùng dạ dày và hạch lân cận, phẫu thuật cắt khối u kết hợp nạo hạch D2 vẫn là nền tảng của điều trị có mục tiêu chữa khỏi. Nạo hạch D2 là phẫu thuật lấy các nhóm hạch bạch huyết dọc theo hai tầng mạch máu nuôi dạ dày. Trong bối cảnh này, hoá trị quanh phẫu thuật đã cho thấy lợi ích sống còn tốt hơn so với chỉ phẫu thuật ở các nhóm người bệnh phù hợp [7].
“Quanh phẫu thuật” có thể hiểu là hoá trị được bố trí liên quan đến thời điểm mổ. Bác sĩ có thể cân nhắc điều trị trước mổ, sau mổ hoặc ở cả hai giai đoạn, tùy đánh giá cụ thể. Mục tiêu của phần điều trị trước mổ có thể là kiểm soát khối u, tạo điều kiện cho phẫu thuật triệt căn khi có thể. Phần điều trị sau mổ có thể được cân nhắc để tiếp tục kiểm soát nguy cơ bệnh còn vi thể mà mắt thường và hình ảnh học không nhận biết được.
Khi bệnh không thể mổ ngay, hoá trị có thể mở ra cơ hội gì?
Không phải mọi ung thư dạ dày tại thời điểm chẩn đoán đều có thể phẫu thuật triệt căn ngay. Một số khối u xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc ở giai đoạn tiến triển hơn. Trong một số trường hợp chọn lọc, điều trị bằng thuốc có thể làm bệnh đáp ứng đủ để bác sĩ đánh giá lại khả năng phẫu thuật. Cách tiếp cận này thường được gọi là phẫu thuật chuyển đổi.
Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư dạ dày ban đầu không thể cắt bỏ do khối u xâm lấn tụy. Khối u có xét nghiệm dương tính mạnh với CLDN18.2, âm tính với HER2, không có dấu hiệu thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai, đồng thời chỉ số PD-L1 thấp. Người bệnh được điều trị bằng phác đồ SOX kết hợp zolbetuximab. Sau 13 đợt điều trị, hình ảnh cho thấy giai đoạn bệnh giảm xuống, và nhóm điều trị đánh giá có thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. Sau đó, người bệnh được cắt toàn bộ dạ dày, nạo hạch D2 và đạt được cắt bỏ R0, nghĩa là không còn tế bào ung thư ở diện cắt theo đánh giá bệnh lý [3].
Đây là một báo cáo của một người bệnh, nên không thể xem là kết quả áp dụng cho tất cả mọi người. Tuy vậy, trường hợp này cho thấy xét nghiệm đặc điểm của khối u có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương án phối hợp giữa hoá trị và thuốc nhắm trúng đích, từ đó tạo thêm khả năng điều trị cho một số người bệnh có bệnh tiến triển tại chỗ [3].
Hoá trị trong bệnh di căn hoặc tiến triển
Khi ung thư dạ dày đã di căn, điều trị thường hướng đến kiểm soát bệnh toàn thân. Trong bối cảnh này, hoá trị là một lựa chọn điều trị nền tảng. Các phương pháp mới đang ngày càng được kết hợp cùng hoá trị, đặc biệt là liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích [7].
Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 là một nhóm liệu pháp miễn dịch được nghiên cứu trong ung thư dạ dày. Tổng quan về các phương pháp điều trị mới cho biết việc phối hợp thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 với hoá trị trong điều trị bước một cho bệnh di căn đã cải thiện thời gian sống toàn bộ ở những nhóm người bệnh nhất định. Lợi ích này được ghi nhận rõ hơn ở người có mức biểu hiện PD-L1 cao hơn [7].
Điều này giải thích vì sao bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm PD-L1 trên mô u. Kết quả không đơn thuần là một con số, mà là một phần thông tin giúp cân nhắc liệu pháp miễn dịch có phù hợp để phối hợp với hoá trị hay không. Tuy nhiên, PD-L1 không phải đặc điểm duy nhất quyết định điều trị. Bác sĩ còn xem xét HER2, CLDN18.2, tình trạng sửa chữa bắt cặp sai và các dữ liệu bệnh học, hình ảnh học khác khi phù hợp [2], [3], [7].
HER2 và việc phối hợp trastuzumab với hoá trị
HER2 là một dấu ấn sinh học có thể dương tính ở một số ung thư dạ dày. Với người bệnh có HER2 dương tính, trastuzumab là thuốc nhắm trúng đích có thể được phối hợp với hoá trị.
Một nghiên cứu hồi cứu trên 150 người bệnh ung thư dạ dày HER2 dương tính đã đánh giá điều trị phối hợp trastuzumab với hoá trị theo phác đồ XELOX hoặc SOX. Nghiên cứu theo dõi hai chỉ dấu trong máu là NGAL và thụ thể yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt, gọi tắt là G CSFR, ở trước điều trị, sau hai chu kỳ và sau bốn chu kỳ. Mục tiêu là xem những chỉ dấu này có thể hỗ trợ dự đoán đáp ứng và tiên lượng hay không [2].
Nghiên cứu này gợi ý rằng việc theo dõi các dấu ấn trong máu theo thời gian có thể hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị ở nhóm người bệnh HER2 dương tính. Dù vậy, đây là nghiên cứu hồi cứu, vì thế các xét nghiệm này chưa nên được hiểu là thay thế hoàn toàn cho việc khám lâm sàng, chụp hình ảnh, đánh giá triệu chứng và xét nghiệm theo kế hoạch của bác sĩ [2].
Điểm quan trọng đối với người bệnh là: xét nghiệm HER2 có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn thuốc. Nếu HER2 dương tính, bác sĩ có thể trao đổi về khả năng thêm trastuzumab vào hoá trị. Nếu HER2 âm tính, hướng điều trị có thể khác, chẳng hạn xem xét các đặc điểm sinh học khác của khối u [2], [3].
CLDN18.2 và hướng điều trị mới
CLDN18.2 là một mục tiêu điều trị mới được quan tâm trong ung thư dạ dày tiến triển. Zolbetuximab là kháng thể đơn dòng nhắm vào CLDN18.2. Báo cáo ca bệnh đã nêu cho thấy việc kết hợp zolbetuximab với hoá trị SOX có thể tạo đáp ứng mạnh ở một người bệnh có khối u dương tính mạnh với dấu ấn này [3].
Tổng quan về các phương pháp điều trị ung thư dạ dày cũng cho thấy điều trị hiện nay đang dịch chuyển theo hướng cá thể hóa hơn. Thay vì chỉ dựa vào vị trí khối u, bác sĩ ngày càng kết hợp thông tin về giai đoạn bệnh với các đặc điểm phân tử và miễn dịch của ung thư để lựa chọn phác đồ [7], [9].
Tuy nhiên, không phải mọi dấu ấn mới đều đã trở thành xét nghiệm hoặc thuốc tiêu chuẩn tại mọi cơ sở. Một số hướng nghiên cứu về gen, chuyển hóa khối u, môi trường miễn dịch quanh u và các chỉ dấu mới vẫn đang được tiếp tục đánh giá. Ung thư dạ dày có tính không đồng nhất, nghĩa là đặc điểm sinh học có thể khác nhau đáng kể giữa các người bệnh, thậm chí khác nhau giữa những vùng khác nhau trong cùng một khối u. Đây là một lý do khiến hiệu quả điều trị không hoàn toàn giống nhau ở mọi người [9].
Bác sĩ theo dõi hiệu quả hoá trị như thế nào?
Đáp ứng với điều trị không nên được đánh giá chỉ bằng cảm giác chủ quan hoặc chỉ dựa vào một xét nghiệm. Nhóm điều trị thường kết hợp nhiều nguồn thông tin: tình trạng ăn uống, cân nặng, mức độ mệt, đau, buồn nôn, khả năng sinh hoạt, xét nghiệm máu, hình ảnh học và khi cần là nội soi hoặc đánh giá bệnh lý sau mổ.
Trong nghiên cứu về trastuzumab kết hợp hoá trị, người bệnh được phân thành nhóm đáp ứng và không đáp ứng dựa trên tiêu chuẩn RECIST 1.1. Đây là một cách đánh giá đáp ứng của khối u trên hình ảnh học [2]. Việc đánh giá theo chu kỳ giúp bác sĩ biết liệu phác đồ đang có hiệu quả hay cần cân nhắc điều chỉnh.
Một nghiên cứu tại Thái Lan cũng ghi nhận rằng biểu hiện IL 8 và VEGF A trong mô ung thư có thể thay đổi sau hoá trị. Trong phân tích cặp mẫu trước và sau điều trị, biểu hiện của cả hai dấu ấn này giảm sau hoá trị. Tuy nhiên, nồng độ ban đầu của chúng không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa với sống còn toàn bộ trong nghiên cứu đó [6]. Điều này nhắc chúng ta rằng một xét nghiệm đơn lẻ thường chưa đủ để dự báo chính xác kết quả cho từng cá nhân.
Triệu chứng và chất lượng sống trong quá trình điều trị
Điều trị ung thư không chỉ là làm khối u nhỏ đi. Người bệnh cũng cần được quan tâm về triệu chứng và chất lượng sống. Một tổng quan phạm vi về phân tích mạng lưới triệu chứng ở người bệnh ung thư dạ dày đã tìm thấy các nghiên cứu đánh giá triệu chứng trong giai đoạn quanh phẫu thuật hoặc khi hoá trị. Sáu công cụ đánh giá triệu chứng khác nhau đã được sử dụng, trong đó phiên bản tiếng Trung của bộ công cụ MD Anderson dành cho ung thư tiêu hóa được dùng thường xuyên nhất [4].
Ý nghĩa thực tế là các triệu chứng có thể liên quan chặt chẽ với nhau. Mệt mỏi, khó ăn uống, khó ngủ, tâm trạng lo âu hoặc các khó chịu khác có thể ảnh hưởng qua lại, làm trải nghiệm điều trị trở nên nặng nề hơn. Vì vậy, người bệnh nên nói rõ với nhân viên y tế về bất kỳ thay đổi nào, kể cả khi triệu chứng tưởng như nhỏ. Việc ghi lại triệu chứng theo ngày điều trị, thời điểm xuất hiện và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt có thể giúp cuộc trao đổi với bác sĩ cụ thể hơn.
Một số hướng điều trị hỗ trợ đang được nghiên cứu, bao gồm y học cổ truyền Trung Quốc trong phòng ngừa, điều trị và phục hồi ung thư dạ dày. Tổng quan về lĩnh vực này cho thấy các nghiên cứu quan tâm đến khả năng hỗ trợ phục hồi sau mổ, môi trường miễn dịch của khối u và tình trạng kháng thuốc. Tuy nhiên, bằng chứng, tính chuẩn hóa và khả năng chuyển kết quả nghiên cứu vào thực hành vẫn còn là những thách thức quan trọng [1]. Vì thế, người bệnh không nên tự ý dùng thảo dược, thuốc bổ hoặc phương pháp hỗ trợ mà không báo với bác sĩ điều trị.
Một số hướng nghiên cứu còn đang phát triển
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sâu hơn về lý do ung thư dạ dày có thể kháng điều trị. Một nghiên cứu thực nghiệm cho thấy circRNA 0005075 có thể liên quan đến chuyển hóa lactate, điều hòa PD-L1 và khả năng né tránh miễn dịch của tế bào ung thư dạ dày. Khi giảm biểu hiện phân tử này trong mô hình nghiên cứu, tác dụng của liệu pháp kháng PD-1 được tăng cường [5]. Đây là kết quả có ý nghĩa khoa học, nhưng chưa phải là một phương pháp điều trị thường quy cho người bệnh hiện nay.
Một báo cáo khác mô tả ba trường hợp sử dụng docetaxel dạng liposome kết hợp liệu pháp động âm với verteporfin dạng liposome, trong đó có các người bệnh ung thư dạ dày tiến triển hoặc di căn buồng trứng từ ung thư dạ dày. Báo cáo ghi nhận sự kiểm soát tiến triển bệnh mà không có biến cố bất lợi đáng chú ý trong các trường hợp này [8]. Tuy vậy, số lượng trường hợp rất ít nên chưa thể kết luận đây là lựa chọn phù hợp rộng rãi.
Điều cần nhớ
Hoá trị vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư dạ dày, đặc biệt ở bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn. Khi được kết hợp hợp lý với phẫu thuật, liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích như trastuzumab và zolbetuximab ở các nhóm phù hợp, điều trị có thể mang lại thêm cơ hội kiểm soát bệnh [2], [3], [7].
Mỗi kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa. Hãy trao đổi với bác sĩ ung bướu về giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, các xét nghiệm dấu ấn sinh học cần thiết, cách theo dõi đáp ứng và mọi triệu chứng bạn đang gặp phải.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư dạ dày là loại ung thư đứng thứ 5 tại Việt Nam, với 12.373 ca mắc mới, chiếm 7,0% tổng số ca ung thư, và 10.280 ca tử vong trong năm. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 18.889 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện sớm, đánh giá đúng giai đoạn và điều trị theo kế hoạch cá thể hóa là rất quan trọng.
Hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế nêu rằng nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết là biện pháp quan trọng để chẩn đoán ung thư dạ dày. Chụp cắt lớp vi tính, siêu âm nội soi, nội soi ổ bụng hoặc các phương tiện phù hợp khác có thể được sử dụng để đánh giá mức độ xâm lấn và di căn, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương án điều trị. Các triệu chứng như sụt cân không rõ nguyên nhân, đau vùng thượng vị, đầy bụng kéo dài, chán ăn, mệt mỏi hoặc nuốt nghẹn cần được đi khám sớm.
Khi được chỉ định hóa trị, người bệnh nên khám và theo dõi tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ trước, trong và sau điều trị. Hãy trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu hóa trị, tác dụng không mong muốn có thể gặp, lịch tái khám và hỗ trợ dinh dưỡng. Người bệnh cũng nên hỏi bộ phận tiếp đón hoặc công tác xã hội về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến.
Nguồn tham khảo
- Traditional Chinese Medicine in Gastric Cancer: A Narrative Review of Mechanisms, Clinical Evidence, Technical Advances, and Translational Challenges. PMC
- Serum NGAL and G-CSFR as Predictive and Prognostic Biomarkers for Trastuzumab-Based Therapy in HER2-Positive Gastric Cancer: A Retrospective Study. PMC
- Successful Conversion Surgery after S-1 plus oxaliplatin Plus Zolbetuximab for Initially Unresectable Gastric Cancer with Pancreatic Invasion: A Case Report. PMC
- Application of symptom network analysis among patients with gastric cancer: A scoping review. PMC
- Role of CircRNA_0005075 in gastric cancer immune evasion through regulation of lactate metabolic reprogramming and histone lactylation. PMC
- VEGF-A Gene Expression Profiling in Northern Thai Gastric Cancer Patients and Potential for Anti-VEGF Therapy. PMC
- Advances in therapeutic approaches to gastric cancer. PMC
- Combination Treatment of Docetaxel Liposomes and Sonodynamic Therapy With Verteporfin Liposomes in Patients With Cancer: A Report of Three Cases. PMC
- From Tumor Biology to Clinical Perspectives: Novel Biomarkers and Therapeutic Insights in Gastric Cancer. PMC
