Các phương pháp điều trị ung thư vú hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư vú hiện nay không có một phác đồ chung cho tất cả mọi người. Bác sĩ thường kết hợp phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân như thuốc nội tiết, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch trị liệu, tùy giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u. Mục tiêu có thể là chữa khỏi bệnh ở giai đoạn sớm, hoặc kiểm soát bệnh lâu dài, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống khi ung thư đã lan rộng.
Điều trị được lựa chọn dựa trên giai đoạn và đặc điểm khối u
Trước khi xây dựng kế hoạch, người bệnh thường cần được xác định giai đoạn ung thư và làm xét nghiệm mô bệnh học. Các yếu tố đặc biệt quan trọng gồm tình trạng thụ thể nội tiết estrogen và progesterone, tình trạng HER2, mức độ phát triển của tế bào ung thư, kích thước u, hạch vùng nách và có hay không tình trạng di căn.
Thụ thể nội tiết là các “điểm tiếp nhận” trên tế bào ung thư, có thể khiến khối u phát triển dưới ảnh hưởng của hormone. HER2 là một loại protein; khi HER2 tăng nhiều, ung thư có thể phát triển nhanh hơn nhưng đồng thời có thể đáp ứng với một số thuốc nhắm trúng đích chuyên biệt.
Với ung thư giai đoạn sớm, điều trị thường hướng đến loại bỏ toàn bộ khối u và giảm nguy cơ tái phát. Người bệnh có thể được phẫu thuật trước, sau đó dùng thuốc và hoặc xạ trị. Trong một số trường hợp có u lớn, hạch nghi ngờ bị ảnh hưởng, hoặc u HER2 dương tính hay thể bộ ba âm tính, bác sĩ có thể cho điều trị thuốc trước mổ. Cách này gọi là điều trị tân bổ trợ, nhằm làm nhỏ khối u, đánh giá mức độ đáp ứng thuốc và đôi khi giúp tăng khả năng bảo tồn vú.
Ở ung thư vú di căn, tế bào ung thư đã lan đến cơ quan khác. Khi đó, điều trị toàn thân thường là trọng tâm. Việc lựa chọn thuốc cần cân nhắc loại ung thư, vị trí di căn, triệu chứng, các điều trị đã dùng trước đó, bệnh đi kèm và mong muốn cá nhân của người bệnh.
Phẫu thuật và xạ trị: điều trị tại vùng vú và hạch
Phẫu thuật có thể là bảo tồn vú, nghĩa là chỉ lấy khối u cùng một phần mô lành xung quanh, hoặc cắt toàn bộ tuyến vú. Quyết định này không chỉ phụ thuộc kích thước u mà còn dựa vào vị trí u, số lượng ổ tổn thương, tỷ lệ giữa kích thước u và vú, kết quả điều trị trước mổ, yếu tố di truyền nếu có, cũng như mong muốn của người bệnh.
Phẫu thuật hạch nách giúp đánh giá liệu ung thư đã lan tới hạch hay chưa. Nhiều người bệnh có thể được sinh thiết hạch cửa, tức lấy một số hạch đầu tiên nhận dẫn lưu từ vùng u. Cách này thường ít ảnh hưởng hơn so với lấy nhiều hạch nách. Tuy nhiên, nếu hạch có ung thư hoặc tình huống bệnh phức tạp, phạm vi phẫu thuật hạch có thể rộng hơn.
Xạ trị dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại tại vú, thành ngực hoặc vùng hạch. Xạ trị thường được chỉ định sau phẫu thuật bảo tồn vú. Sau cắt toàn bộ vú, người bệnh vẫn có thể cần xạ trị nếu nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc vùng cao.
Các điều trị tại chỗ rất quan trọng nhưng cũng có thể để lại ảnh hưởng lâu dài. Một nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Đan Mạch theo dõi 5.729 phụ nữ đã phẫu thuật ung thư vú, khảo sát sau mổ từ 3 đến 7 năm, tập trung vào hạn chế vận động vai, phù bạch huyết và mệt mỏi [1]. Phù bạch huyết là tình trạng tay hoặc vùng ngực bên điều trị bị sưng do dịch bạch huyết lưu thông kém, có thể liên quan đến can thiệp hạch và xạ trị. Điều này không có nghĩa người bệnh phải tránh điều trị cần thiết, mà cho thấy việc phục hồi chức năng, tập vận động vai đúng cách và theo dõi sưng tay sớm là một phần cần thiết của quá trình chăm sóc.
Điều trị toàn thân: nội tiết, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch
Điều trị nội tiết dành cho ung thư có thụ thể nội tiết dương tính. Thuốc có thể làm giảm tác động của estrogen lên tế bào ung thư hoặc làm giảm lượng estrogen trong cơ thể. Điều trị này thường được dùng kéo dài sau điều trị ban đầu để giảm nguy cơ tái phát. Một số người có thể gặp bốc hỏa, đau khớp, khô âm đạo hoặc thay đổi sức khỏe xương, vì vậy cần tái khám để bác sĩ đánh giá và hỗ trợ phù hợp.
Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc kìm hãm tế bào ung thư đang phân chia nhanh. Hóa trị có thể dùng trước mổ, sau mổ hoặc cho bệnh di căn. Tác dụng phụ khác nhau giữa các phác đồ, thường gồm mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Đội ngũ điều trị có thể xét nghiệm máu định kỳ, điều chỉnh liều hoặc dùng thuốc hỗ trợ khi cần.
Một nghiên cứu giai đoạn 1 trên 26 người bệnh Nhật Bản bị ung thư vú tiến triển hoặc di căn, HER2 âm tính, đánh giá một dạng hóa trị mới tên E7389 LF ở điều trị bước đầu. Rụng tóc và giảm bạch cầu trung tính được ghi nhận ở 88,5% người tham gia; giảm bạch cầu trung tính mức độ nặng gặp ở 76,9% [2]. Đây là nghiên cứu sớm với số người tham gia hạn chế, do đó không nên hiểu đây là lựa chọn thay thế cho các phác đồ chuẩn hiện có. Tuy vậy, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi độc tính máu sát sao khi dùng hóa trị.
Thuốc nhắm trúng đích tác động vào một đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư. Với ung thư HER2 dương tính, các thuốc kháng HER2 thường là phần quan trọng của điều trị. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 521 người bệnh ung thư vú HER2 dương tính giai đoạn sớm hoặc tiến triển tại chỗ, một phối hợp mới gồm anbenitamab và docetaxel gắn albumin dùng trước mổ cho tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học cao hơn phác đồ đối chứng có trastuzumab, pertuzumab và docetaxel [4]. Đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học nghĩa là sau mổ không còn thấy ung thư xâm lấn trong mẫu mô được đánh giá. Dù kết quả này đáng chú ý, việc một thuốc mới có trở thành lựa chọn thường quy hay không còn phụ thuộc vào phê duyệt, khả năng tiếp cận và đánh giá dài hạn.
Miễn dịch trị liệu giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công ung thư tốt hơn. Phương pháp này có thể được cân nhắc ở một số trường hợp, đặc biệt là một số ung thư vú bộ ba âm tính. Không phải ai cũng phù hợp vì thuốc có thể gây phản ứng viêm tại da, ruột, phổi, tuyến nội tiết hoặc cơ quan khác. Người bệnh cần báo sớm các triệu chứng mới trong thời gian dùng thuốc.
Cá thể hóa điều trị và chăm sóc sau điều trị
Ung thư vú có thể đáp ứng rất khác nhau ngay cả khi cùng một nhóm bệnh. Nghiên cứu trên tế bào ung thư cho thấy một số tế bào có đặc điểm liên quan đến khả năng tồn tại qua hóa trị và dẫn đến kháng thuốc. Dấu ấn BCL11B được ghi nhận có liên quan với nguy cơ tái phát sớm ở một nhóm người bệnh đã dùng hóa trị [3]. Đây chủ yếu là hướng nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về kháng thuốc, chưa phải xét nghiệm thường quy để tự quyết định điều trị.
Bên cạnh thuốc và thủ thuật, chăm sóc hỗ trợ có vai trò thiết thực. Người bệnh nên thông báo sớm khi sốt, khó thở, đau tăng, sưng tay, mệt lả, tiêu chảy kéo dài, tê bì tay chân hoặc thay đổi tâm trạng. Dinh dưỡng đủ năng lượng và đạm, vận động phù hợp thể lực, ngủ nghỉ và hỗ trợ tâm lý là các khuyến nghị chung an toàn. Không nên tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm được quảng cáo “chữa ung thư” mà không hỏi bác sĩ, vì chúng có thể tương tác với thuốc điều trị.
Sau khi hoàn tất điều trị chính, tái khám định kỳ giúp theo dõi tái phát, phát hiện tác dụng phụ muộn và hỗ trợ phục hồi. Mỗi trường hợp ung thư vú là khác nhau; hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu và bác sĩ phẫu thuật điều trị về mục tiêu, lợi ích, nguy cơ và lựa chọn phù hợp nhất cho bạn.
Nguồn tham khảo
- Association Between Danish Guideline Treatments for Breast Cancer and Physiotherapy‐Relevant Late Effects: A Nationwide Cohort Study. PMC
- E7389-LF as a first-line chemotherapy for patients with metastatic/advanced HER2-negative breast cancer: results from the phase 1 dose-expansion part of study 114. PMC
- BCL11B predetermines a persister state in breast cancer that is reversed by TNFα. PMC
- Neoadjuvant Anbenitamab and HB1801 in ERBB2 -Positive Breast Cancer. PMC
