Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Xạ trị trong điều trị ung thư vú: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa được bác sĩ tư vấn về xạ trị (radiotherapy), có lẽ bạn đang có nhiều băn khoăn. Xạ trị là một phần quan trọng trong điều trị ung thư vú đối với nhiều người bệnh. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn khi nào xạ trị được cân nhắc, lợi ích có thể mang lại, cũng như những ảnh hưởng lâu dài mà bạn có thể gặp và cách chăm sóc bản thân.

Xạ trị được cân nhắc trong những trường hợp nào

Xạ trị thường được kết hợp với các phương pháp khác như phẫu thuật, hóa trị và liệu pháp nội tiết trong quá trình điều trị ung thư vú [3].

Một tình huống phổ biến là xạ trị sau phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (breast-conserving surgery). Trong các nghiên cứu, xạ trị thường đi kèm sau khi người bệnh được phẫu thuật bảo tồn tuyến vú và sinh thiết hạch gác cửa (sentinel lymph node biopsy) [1]. Với những trường hợp ung thư biểu mô ống tại chỗ (ductal carcinoma in situ, viết tắt DCIS), xạ trị cũng có thể được chỉ định sau phẫu thuật bảo tồn [2].

Ở người bệnh đã cắt bỏ toàn bộ tuyến vú (mastectomy), xạ trị sau phẫu thuật (postmastectomy radiotherapy, viết tắt PMRT) có thể được cân nhắc, đặc biệt với những trường hợp có di căn hạch. Một nghiên cứu quy mô lớn dựa trên dữ liệu SEER cho thấy PMRT có liên quan đến việc cải thiện thời gian sống còn ở nhóm người bệnh T1 đến T2 với hạch dương tính, dù mức độ lợi ích có thể khác nhau tùy từng nhóm [7].

Xạ trị cũng không chỉ dành cho phụ nữ. Ung thư vú ở nam giới tuy hiếm gặp nhưng vẫn có thể cần đến xạ trị như một phần trong phác đồ điều trị [4].

Lợi ích mà xạ trị có thể mang lại

Điểm đáng khích lệ là tỷ lệ sống còn của người bệnh ung thư vú đã cải thiện đáng kể trong những năm qua [1]. Với người bệnh cắt tuyến vú kèm di căn hạch, xạ trị sau phẫu thuật cho thấy mối liên quan với việc kéo dài thời gian sống nói chung cũng như thời gian sống liên quan đến ung thư vú [7].

Trong những tình huống ung thư vú tiến triển với một vài vị trí bệnh tiến triển khu trú (oligoprogressive disease), một kỹ thuật xạ trị chính xác cao gọi là xạ trị định vị thân triệt căn (stereotactic ablative body radiotherapy, viết tắt SABR) đang được nghiên cứu. Ý tưởng là kỹ thuật này có thể xử lý các ổ bệnh kháng thuốc và giúp kéo dài hiệu quả của điều trị toàn thân, dù đây vẫn là hướng đang được đánh giá qua các thử nghiệm lâm sàng [5].

Những ảnh hưởng lâu dài bạn có thể gặp

Điều trị ung thư vú, bao gồm cả xạ trị, có thể để lại một số ảnh hưởng kéo dài mà nhiều người bệnh trải qua. Ba vấn đề thường được ghi nhận là hạn chế vận động vai (shoulder impairment), phù bạch huyết (lymphedema) và mệt mỏi (fatigue) [1].

Một nghiên cứu theo dõi người bệnh trong khoảng 3 đến 7 năm sau phẫu thuật cho thấy các phối hợp điều trị mở rộng hơn có thể liên quan đến nguy cơ gặp những ảnh hưởng này cao hơn so với phương pháp bảo tồn kèm sinh thiết hạch gác cửa và xạ trị [1]. Hiểu được điều này giúp phát hiện sớm những người có nguy cơ cao và xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng phù hợp.

Bên cạnh đó, quá trình điều trị kết hợp cũng có thể đi kèm những tác dụng phụ như mệt mỏi, mất ngủ, buồn nôn và nôn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống [6].

Chăm sóc và hỗ trợ trong quá trình điều trị

Có nhiều cách giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn. Vật lý trị liệu (physiotherapy) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các vấn đề về vai, phù bạch huyết và mệt mỏi sau điều trị [1].

Một số phương pháp bổ trợ (complementary therapies) cũng được nhiều người bệnh tìm đến để giảm nhẹ triệu chứng. Các tài liệu cho thấy những phương pháp như châm cứu (acupuncture), yoga, thiền và các liệu pháp thư giãn có thể giúp giảm đau, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ, buồn nôn cũng như phù bạch huyết, đồng thời hỗ trợ sức khỏe tinh thần [3]. Tuy nhiên, bằng chứng cho từng phương pháp riêng lẻ chưa đồng nhất, và một điểm cần lưu ý là một số thảo dược có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị [3]. Vì vậy, bạn nên trao đổi trước với bác sĩ nếu muốn sử dụng bất kỳ liệu pháp bổ trợ nào.

Lời kết

Xạ trị là một công cụ hữu ích trong điều trị ung thư vú, với những lợi ích được ghi nhận về khả năng kiểm soát bệnh, nhưng cũng đi kèm những ảnh hưởng lâu dài mà bạn cần được chuẩn bị và hỗ trợ. Mỗi người bệnh có tình huống riêng, và quyết định điều trị luôn cần được cá nhân hóa.

Hãy chia sẻ thẳng thắn với bác sĩ và nhóm chăm sóc của bạn về những lo lắng, tác dụng phụ bạn gặp phải, cũng như mong muốn của bản thân. Cùng nhau, bạn và đội ngũ y tế có thể tìm ra hướng đi phù hợp nhất cho hành trình điều trị của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vú là ung thư được ghi nhận nhiều nhất ở nữ giới và cũng nằm trong nhóm ung thư thường gặp nhất ở cả hai giới. Đây đồng thời là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở phụ nữ. Hướng dẫn của Bộ Y tế ước tính mỗi năm nước ta có hơn 15.230 phụ nữ mắc mới và hơn 6.100 người tử vong vì ung thư vú. Ung thư vú nam chiếm khoảng 1% tổng số trường hợp, vì vậy nam giới cũng cần đi khám khi có dấu hiệu bất thường ở vú.

Việc lựa chọn điều trị, trong đó có xạ trị, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước và đặc điểm khối u, tình trạng hạch, mô bệnh học, cũng như các dấu ấn thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR), HER2 và Ki67. Hướng dẫn Bộ Y tế nêu chụp PET/CT có thể được sử dụng để đánh giá giai đoạn, phát hiện tái phát hoặc di căn và mô phỏng lập kế hoạch xạ trị. Những thông tin này giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch phù hợp hơn với từng người bệnh.

Khi phát hiện khối u, thay đổi ở núm vú, tiết dịch bất thường hoặc hạch vùng nách, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ, không tự trì hoãn điều trị. Hãy mang theo kết quả chụp chiếu, sinh thiết và đơn thuốc đã có, đồng thời hỏi bệnh viện về quyền lợi và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế cho quá trình khám, điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Association Between Danish Guideline Treatments for Breast Cancer and Physiotherapy‐Relevant Late Effects: A Nationwide Cohort Study. PMC
  2. Oestrogen receptor testing and initiation of adjuvant endocrine therapy in women with ductal carcinoma in situ: a population-based study. PMC
  3. Evidence-Based Perspectives on Complementary and Alternative Medicine in Cancer Treatment: Current Advances and Clinical Relevance. PMC
  4. Male Breast Cancer: An Analysis of Clinicopathological Features, Treatment Patterns, and Survival Outcomes over 10 Years from a Tertiary Center. PMC
  5. Does stereotactic ablative body radiotherapy (SABR) added to continued systemic therapy improve time to treatment failure compared with physician’s choice of systemic therapy in oligoprogressive ER-positive, HER2-negative advanced breast cancer? Study protocol for a multicentre, randomised, open-label phase II trial in Australian tertiary cancer centres (AVATAR-II). PMC
  6. Traditional Chinese Medicine Combined With Chemotherapy for Mammary Paget's Disease With Multifocal Heterogeneous Breast Cancer: A Case Report. PMC
  7. The clinical relevance of LODDS for post-mastectomy radiotherapy in T1–2N1M0 breast cancer: a real-world propensity score-weighted analysis using the SEER database. PMC