Liệu pháp miễn dịch trong ung thư vú: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư vú, hẳn có rất nhiều thông tin mới cần tiếp nhận cùng lúc. Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) là một trong những hướng điều trị được quan tâm nhiều gần đây. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cơ bản về cách tiếp cận này dựa trên các nghiên cứu hiện có, để bạn cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi với bác sĩ.
Liệu pháp miễn dịch là gì
Nói một cách dễ hiểu, liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch của chính cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Một nhóm thuốc quan trọng là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor), tác động lên các đích PD-1 và PD-L1. Pembrolizumab, atezolizumab và avelumab là những thuốc thuộc nhóm này đã được nghiên cứu trong ung thư vú [8].
Điều đáng lưu ý là không phải mọi loại ung thư vú đều được điều trị theo cùng một cách. Liệu pháp miễn dịch được nghiên cứu nhiều nhất ở nhóm ung thư vú bộ ba âm tính (triple negative breast cancer, viết tắt TNBC), vốn là dạng có tiên lượng khó khăn hơn ở một số người bệnh [8].
Điều trị trước phẫu thuật với pembrolizumab
Ở nhóm ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm, một phác đồ được sử dụng là điều trị tân bổ trợ (neoadjuvant), tức là điều trị trước khi mổ. Phác đồ theo nghiên cứu KEYNOTE 522 kết hợp hóa trị với pembrolizumab đã được áp dụng trong thực hành [7][8].
Mục tiêu của cách tiếp cận này là làm nhỏ khối u trước mổ, và trong một số trường hợp có thể đạt được điều mà bác sĩ gọi là đáp ứng hoàn toàn về mặt mô bệnh học (pathologic complete response), nghĩa là không còn thấy tế bào ung thư trong mẫu mô sau phẫu thuật. Một báo cáo ca bệnh mô tả một phụ nữ 42 tuổi mắc ung thư vú bộ ba âm tính đã được hóa trị tân bổ trợ kết hợp pembrolizumab và đạt đáp ứng hoàn toàn về mô bệnh học sau mổ [1].
Về mức độ an toàn khi phẫu thuật
Một mối băn khoăn dễ hiểu là liệu điều trị miễn dịch trước mổ có làm tăng biến chứng phẫu thuật hay không. Một nghiên cứu thực tế so sánh nhóm dùng phác đồ pembrolizumab (ung thư vú bộ ba âm tính) với nhóm dùng liệu pháp kháng HER2 kép (trastuzumab và pertuzumab) cho thấy tỷ lệ biến chứng sau mổ trong 30 ngày là tương đương giữa hai nhóm, khoảng 27,3% so với 24,2%, và phần lớn biến chứng ở mức độ nhẹ [7]. Đây là dữ liệu từ một trung tâm đơn lẻ, nên kết quả có thể khác nhau tùy hoàn cảnh từng người.
Khi bạn có bệnh lý khác đi kèm
Nhiều người lo lắng liệu có thể dùng liệu pháp miễn dịch khi đang điều trị một bệnh khác hay không. Báo cáo ca bệnh nêu trên mô tả một người bệnh đang dùng ofatumumab (một kháng thể kháng CD20) để điều trị bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis). Sau khi hội chẩn với bác sĩ thần kinh, người bệnh vẫn được điều trị pembrolizumab và đến thời điểm báo cáo chưa ghi nhận bệnh đa xơ cứng nặng lên [1]. Trường hợp này gợi ý rằng việc phối hợp giữa các chuyên khoa đóng vai trò quan trọng, và mỗi tình huống cần được cân nhắc riêng.
Liệu pháp miễn dịch trong bức tranh điều trị chung
Liệu pháp miễn dịch chỉ là một trong nhiều lựa chọn. Với ung thư vú HER2 âm tính giai đoạn sớm, một khảo sát trên các bác sĩ ung thư cho thấy đối với nhóm bộ ba âm tính, liệu pháp miễn dịch được xem xét bên cạnh các lựa chọn khác như phác đồ chứa olaparib hay capecitabine, và hiệu quả điều trị là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn [2]. Điều này cho thấy quyết định điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả kết quả xét nghiệm dấu ấn sinh học như đột biến gen BRCA.
Nghiên cứu cũng đang tìm hiểu các dấu ấn sinh học mới để dự đoán ai có thể đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch, chẳng hạn FOXP3 và WT1 [8]. Ngoài ra, có nghiên cứu về phân tử miR 1246, cho thấy tác động lên phân tử này có thể giúp tăng hiệu quả của liệu pháp miễn dịch và hormone, hướng tới việc vượt qua tình trạng kháng điều trị [5]. Những hướng này vẫn đang được nghiên cứu và chưa phải là điều trị thường quy.
Khi điều trị không đạt kết quả mong muốn
Không phải ai cũng đáp ứng với chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Một báo cáo mô tả những người bệnh có ung thư tiến triển dù đã điều trị bằng chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch trước đó, và sau đó được thử một phương pháp kết hợp khác. Trong ba ca được báo cáo, phương pháp này giúp kiểm soát tiến triển khối u mà không gây tác dụng phụ đáng kể [6]. Đây là báo cáo trên số lượng người bệnh rất nhỏ, nên cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn.
Chăm sóc toàn diện và sức khỏe tinh thần
Điều trị ung thư vú không chỉ là chuyện thuốc men. Một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ trầm cảm và lo âu có ý nghĩa lâm sàng khá cao ở người bệnh ung thư vú đang điều trị bổ trợ, trong đó pembrolizumab là một trong các thuốc sinh học được sử dụng [4]. Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, lo âu hay buồn bã, đây là điều thường gặp và bạn không đơn độc.
Một số người tìm đến y học bổ sung và thay thế để cải thiện chất lượng sống. Các phương pháp như châm cứu, yoga, thiền và liệu pháp thư giãn được ghi nhận có thể giúp giảm một số triệu chứng như đau, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ và hỗ trợ tinh thần [3]. Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý là các thảo dược có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị, nên bạn nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào [3].
Lời kết
Liệu pháp miễn dịch đã mở ra thêm lựa chọn cho một số người bệnh ung thư vú, đặc biệt là nhóm bộ ba âm tính, và các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục làm rõ ai sẽ hưởng lợi nhiều nhất. Mỗi trường hợp có đặc điểm riêng về loại ung thư, giai đoạn, bệnh lý đi kèm và mong muốn cá nhân, nên không có một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người.
Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị của bạn về việc liệu pháp miễn dịch có phù hợp với tình trạng của mình hay không, những lợi ích và rủi ro có thể có, cũng như bất kỳ băn khoăn nào về tác dụng phụ hay sức khỏe tinh thần. Bác sĩ là người hiểu rõ hồ sơ bệnh của bạn và có thể cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư vú là ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ và cũng nằm trong nhóm ung thư có số ca mắc cao nhất khi tính chung cả hai giới. Hướng dẫn của Bộ Y tế ước tính mỗi năm có hơn 15.230 phụ nữ mắc mới và hơn 6.100 người tử vong vì ung thư vú. Ung thư vú nam chiếm khoảng 1% số trường hợp. Bệnh có thể xuất hiện ở người trẻ, dù nguy cơ thường tăng theo tuổi.
Việc lựa chọn điều trị cần dựa trên kích thước và đặc điểm của khối u, tình trạng hạch, giai đoạn bệnh, thể mô bệnh học, tuổi và các dấu ấn sinh học. Hướng dẫn nhấn mạnh việc xét nghiệm thụ thể estrogen, thụ thể progesteron, HER2 và Ki67. Vì vậy, khi được tư vấn về liệu pháp miễn dịch, người bệnh nên hỏi bác sĩ ung bướu về kết quả giải phẫu bệnh, các dấu ấn của khối u và mục tiêu điều trị cụ thể của mình. Không nên tự quyết định điều trị chỉ dựa trên thông tin truyền miệng.
Nếu phát hiện khối bất thường ở vú, hạch nách, tiết dịch núm vú hoặc thay đổi khác, hãy đi khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được thăm khám và làm xét nghiệm phù hợp. Người bệnh cũng nên hỏi bệnh viện về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản chi trả trước khi bắt đầu điều trị.
Nguồn tham khảo
- Combining Pembrolizumab and Ofatumumab in Triple-Negative Breast Cancer and Multiple Sclerosis: A Case Report. PMC
- Factors influencing oncologists’ decisions for germline BRCA testing and adjuvant therapy selection in HER2-negative early breast cancer. PMC
- Evidence-Based Perspectives on Complementary and Alternative Medicine in Cancer Treatment: Current Advances and Clinical Relevance. PMC
- Prevalence and Determinants of Depression, Anxiety, and Quality of Life in Patients With Breast Cancer in Saudi Arabia: A Focus on Adjuvant Pharmacotherapy. PMC
- miR‐1246 as a Diagnostic, Prognostic, and Therapeutic Biomarker in Breast Cancer: A Narrative Review With Pharmacoeconomic Perspectives. PMC
- Combination Treatment of Docetaxel Liposomes and Sonodynamic Therapy With Verteporfin Liposomes in Patients With Cancer: A Report of Three Cases. PMC
- Neoadjuvant pembrolizumab-based therapy versus dual HER2 blockade in early breast cancer: comparable surgical complication rates in a real-world cohort. PMC
- Biomarker-driven neoadjuvant immunotherapy in triple-negative breast cancer: emerging therapeutic targets FOXP3 and WT1. PMC
