Thuốc nhắm trúng đích
Olaparib (Lynparza)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- PARP
- Đường dùng:
- uống
- Dùng cho:
- Ung thư buồng trứng, Ung thư vú, Ung thư tụy, Ung thư tiền liệt tuyến
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Olaparib là thuốc nhắm trúng đích dạng viên uống, thuộc nhóm thuốc ức chế PARP (poly ADP ribose polymerase). Biệt dược gốc của thuốc là Lynparza. [1] [2]
Tế bào có nhiều "hệ thống sửa chữa" để khắc phục tổn thương ADN xảy ra hằng ngày. PARP là một enzym tham gia sửa các đứt gãy nhỏ trên một sợi ADN. Một hệ thống khác, gọi là sửa chữa bằng tái tổ hợp tương đồng, dùng các gen như BRCA1 và BRCA2 để sửa những đứt gãy lớn trên cả hai sợi ADN. [2]
Khi tế bào ung thư mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc thiếu hụt hệ thống tái tổ hợp tương đồng, chúng đã mất một con đường sửa chữa quan trọng. Nếu PARP cũng bị olaparib ức chế, tế bào ung thư mất thêm con đường còn lại, tổn thương ADN tích tụ và tế bào chết. Tế bào lành vẫn còn gen BRCA hoạt động nên ít bị ảnh hưởng hơn. Đây là lý do olaparib hiệu quả chủ yếu ở người có đột biến BRCA hoặc khối u thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng, và vì sao xét nghiệm gen là bước bắt buộc trước khi dùng.
Dùng cho ai
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, olaparib được dùng trong: [1] [2]
Ung thư buồng trứng, vòi trứng hoặc phúc mạc nguyên phát (điều trị duy trì ở người đã đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần với hoá trị có platinum):
• Duy trì sau hoá trị bước đầu ở người có đột biến BRCA (di truyền hoặc chỉ có trong khối u).
• Phối hợp với bevacizumab để duy trì sau hoá trị bước đầu khi khối u có tình trạng thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng (HRD) dương tính, tức có đột biến BRCA và/hoặc mất ổn định hệ gen.
• Duy trì ở bệnh tái phát có đột biến BRCA sau khi đáp ứng với hoá trị có platinum.
Ung thư vú HER2 âm tính có đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 di truyền:
• Điều trị hỗ trợ sau mổ cho ung thư vú giai đoạn sớm nguy cơ cao đã hoá trị trước hoặc sau mổ.
• Ung thư vú di căn đã hoá trị trước đó.
Ung thư tụy di căn có đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 di truyền: điều trị duy trì khi bệnh chưa tiến triển sau hoá trị có platinum bước đầu.
Ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn (đã không còn đáp ứng với liệu pháp hạ testosterone):
• Dùng một mình ở người có đột biến các gen thuộc con đường sửa chữa tái tổ hợp tương đồng mà bệnh tiến triển sau enzalutamide hoặc abiraterone.
• Phối hợp với abiraterone và prednisone hoặc prednisolone ở người có đột biến BRCA.
Nhãn thuốc yêu cầu chọn người bệnh bằng xét nghiệm đồng hành đã được phê duyệt. [2] Vì đột biến BRCA di truyền có thể có ở người thân, người bệnh nên được tư vấn di truyền và xét nghiệm cho gia đình khi phù hợp.
Hiệu quả theo nghiên cứu
Các chỉ định trên dựa trên nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên: SOLO 1 (duy trì bước đầu ung thư buồng trứng có đột biến BRCA), PAOLA 1 (phối hợp bevacizumab khi HRD dương tính), OlympiA (điều trị hỗ trợ ung thư vú giai đoạn sớm), OlympiAD (ung thư vú di căn), POLO (ung thư tụy di căn), PROfound và PROpel (ung thư tuyến tiền liệt). Nhìn chung, lợi ích rõ nhất ở người có đột biến BRCA; với người không có đột biến hoặc không thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng, lợi ích thấp hoặc chưa được chứng minh.
Người bệnh nên hỏi bác sĩ kết quả của thử nghiệm tương ứng với đúng tình huống của mình, vì lợi ích khác nhau giữa các loại ung thư.
Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay
Tác dụng phụ thường gặp của nhóm thuốc ức chế PARP gồm thiếu máu, buồn nôn, mệt mỏi, nôn, giảm bạch cầu, tiêu chảy, chán ăn và thay đổi vị giác. Nhiều tác dụng phụ có thể kiểm soát bằng tạm ngưng thuốc hoặc giảm liều theo chỉ định của bác sĩ. [2]
Nhãn thuốc cảnh báo các nguy cơ nghiêm trọng: [2]
• Hội chứng rối loạn sinh tuỷ hoặc bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ: gặp ở khoảng 1,2% người dùng và phần lớn trường hợp tử vong.
• Viêm phổi: gặp ở khoảng 1% người dùng, có trường hợp tử vong.
• Huyết khối tĩnh mạch, kể cả thuyên tắc phổi nặng; gặp ở khoảng 8% người bệnh ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn.
• Có thể gây hại cho thai nhi.
Hãy liên hệ bác sĩ ngay nếu có: mệt mỏi kéo dài, da xanh, sốt hoặc nhiễm trùng tái đi tái lại, bầm tím hay chảy máu bất thường; ho mới, khó thở, sốt không rõ nguyên nhân; đau, sưng một bên chân, đau ngực hoặc khó thở đột ngột; vàng da, nước tiểu sẫm màu.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Nhãn thuốc khuyến cáo xét nghiệm công thức máu trước khi bắt đầu và hằng tháng trong quá trình điều trị để phát hiện sớm độc tính trên máu. [2] Nếu các chỉ số máu thấp kéo dài, bác sĩ có thể đề nghị khám chuyên khoa huyết học và xét nghiệm tuỷ xương. Chức năng gan và các triệu chứng hô hấp cũng cần được theo dõi.
Việc đánh giá đáp ứng bằng chẩn đoán hình ảnh và chất chỉ điểm khối u (ví dụ CA 125 trong ung thư buồng trứng, chỉ số PSA trong ung thư tuyến tiền liệt) sẽ theo lịch của bác sĩ.
Tương tác và lưu ý khi dùng
• Tránh dùng cùng các thuốc ức chế mạnh hoặc trung bình men CYP3A (ví dụ một số thuốc kháng nấm, kháng sinh nhóm macrolid); nếu bắt buộc dùng, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều olaparib. [2]
• Tránh dùng cùng các thuốc cảm ứng mạnh hoặc trung bình men CYP3A (ví dụ rifampicin, một số thuốc chống động kinh, cây ban Âu St. John's wort) vì làm giảm tác dụng của olaparib. [2]
• Tránh bưởi, nước ép bưởi và cam đắng vì có thể làm tăng nồng độ thuốc.
• Olaparib có dạng viên nén và dạng viên nang với hàm lượng khác nhau, không đổi qua lại theo tỷ lệ một một; chỉ dùng đúng dạng và liều bác sĩ kê.
• Người có khả năng mang thai cần tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị; nam giới có bạn đời có khả năng mang thai cũng cần dùng bao cao su theo hướng dẫn.
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
-
Tôi có đột biến BRCA di truyền, đột biến chỉ trong khối u, hay thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng? Xét nghiệm được làm bằng phương pháp nào?
-
Người thân của tôi có cần tư vấn và xét nghiệm gen không?
-
Olaparib dùng trong trường hợp của tôi với mục tiêu gì, và dự kiến dùng trong bao lâu?
-
Tôi cần xét nghiệm máu bao lâu một lần, và dấu hiệu nào về máu phải báo ngay?
-
Nếu tôi bị thiếu máu hoặc buồn nôn nhiều, bác sĩ sẽ xử trí thế nào?
-
Thuốc tôi đang dùng có tương tác với olaparib không?
-
Chi phí mỗi tháng khoảng bao nhiêu, bảo hiểm y tế có chi trả không và có chương trình hỗ trợ của hãng không?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): Lynparza (AstraZeneca/MSD).
Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:
| Tên thuốc | Nhà sản xuất | Nước | Dạng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Olanib | Everest Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | viên 50 mg, 150 mg | Xem |
| Olaparix | Beacon Pharmaceuticals PLC | Bangladesh | viên 150 mg | Xem |
| Olapar | Beacon Pharmaceuticals PLC | Bangladesh | Tablet 100 mg, 150 mg | Xem |
| Olacent | Incepta Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | viên nén bao phim 100 mg, 150 mg | Xem |
| Olatab | Eskayef Pharmaceuticals Ltd. (SK+F) | Bangladesh | viên nén 100 mg | Xem |
| Olakin 150 | Ziska Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | viên nén bao phim 150 mg | Xem |
| Parib-50 | Drug International Limited | Bangladesh | viên nang 50 mg | Xem |
| Parib-150 | Drug International Limited | Bangladesh | viên nén 150 mg | Xem |
| Lyntero | Hetero Healthcare Limited | Ấn Độ | viên nén 100 mg, 150 mg | Xem |
| Bracanat | Natco Pharma Limited | Ấn Độ | viên nén 100 mg, 150 mg | Xem |
| OBParp | Cipla Limited | Ấn Độ | viên nén bao phim 100 mg, 150 mg | Xem |
| Olpaza | Intas Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | viên 100 mg, 150 mg | Xem |
| Ibyra | Zydus Lifesciences Ltd. | Ấn Độ | dạng uống (olaparib) | Xem |
| 齐帕尼 | Qilu Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | viên nén 100 mg | Xem |
| LuciOlap | Lucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd. | Lào | viên nén 150 mg | Xem |
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Thuốc cùng nhóm
Thuốc ức chế PARP trong ung thư buồng trứng, vú, tụy và tiền liệt tuyếnXem hướng dẫn cho: Ung thư buồng trứng, Ung thư vú, Ung thư tụy, Ung thư tiền liệt tuyến
