Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nội tiết

Abiraterone (Zytiga)

Nhóm:
Thuốc nội tiết
Đích tác động:
CYP17
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư tiền liệt tuyến

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Abiraterone (dạng abiraterone acetate) là thuốc nội tiết dạng uống dùng trong ung thư tiền liệt tuyến đã di căn, biệt dược gốc là Zytiga. Thuốc thuộc nhóm ức chế tổng hợp androgen. Abiraterone ức chế men CYP17, một men cần thiết để cơ thể tạo ra testosterone và các hormone nam khác, không chỉ ở tinh hoàn mà cả ở tuyến thượng thận và ngay trong mô ung thư. Khi lượng hormone này giảm, tế bào ung thư tiền liệt tuyến bị mất nguồn kích thích phát triển. [1] [2]

Do cơ chế ức chế men CYP17 cũng làm thay đổi hormone của tuyến thượng thận, abiraterone luôn được dùng kèm một thuốc corticoid (prednisone hoặc prednisolone theo chỉ định) để hạn chế các tác dụng phụ như tăng huyết áp, giảm kali máu và giữ nước. [2] [3]

Dùng cho ai

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, abiraterone phối hợp với prednisone được dùng cho: [1] [3]

  • Ung thư tiền liệt tuyến di căn kháng với liệu pháp giảm testosterone (kháng cắt tinh hoàn).
  • Ung thư tiền liệt tuyến di căn nguy cơ cao, còn nhạy với liệu pháp giảm testosterone.

Người bệnh thường vẫn tiếp tục thuốc tiêm hoặc cấy giảm testosterone nền tảng, hoặc đã được cắt bỏ tinh hoàn. [3] Lựa chọn giữa abiraterone và các thuốc cùng mục đích khác phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, bệnh gan, bệnh tim mạch, đái tháo đường, và các thuốc đã dùng trước đó.

Hiệu quả theo nghiên cứu

Hiệu quả của abiraterone cùng prednisone được chứng minh trong ba thử nghiệm quốc tế ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược. Tất cả người bệnh trong các thử nghiệm này đều đang dùng thuốc giảm testosterone hoặc đã cắt tinh hoàn. [3]

Trong thử nghiệm COU-AA-301, khoảng 1.200 người bệnh ung thư tiền liệt tuyến di căn kháng với liệu pháp giảm testosterone, đã hóa trị docetaxel trước đó, được chia ngẫu nhiên dùng abiraterone cùng prednisone hoặc giả dược cùng prednisone. Kết quả ở nhóm dùng abiraterone tốt hơn, là cơ sở phê duyệt đầu tiên. Các thử nghiệm tiếp theo mở rộng chỉ định sang người chưa hóa trị và sang bệnh di căn nguy cơ cao còn nhạy với liệu pháp giảm testosterone. [3]

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp gồm: mệt mỏi, đau khớp, tăng huyết áp, buồn nôn, phù, giảm kali máu, bốc hỏa, tiêu chảy, nôn, nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho và đau đầu. Xét nghiệm có thể thấy thiếu máu, tăng men phosphatase kiềm, tăng mỡ máu, tăng đường huyết và giảm kali máu. [3]

Cần báo bác sĩ ngay nếu: [2] [3]

  • Dấu hiệu giảm kali máu: yếu cơ, chuột rút, tim đập không đều.
  • Phù chân tăng nhanh, tăng cân nhanh, khó thở: dấu hiệu giữ nước hoặc suy tim.
  • Huyết áp tăng cao, đau đầu dữ dội, chóng mặt.
  • Dấu hiệu tổn thương gan: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, chán ăn nhiều. Tổn thương gan có thể nặng.
  • Dấu hiệu suy tuyến thượng thận: mệt lả, chóng mặt, tụt huyết áp, buồn nôn, nhất là khi đang ốm, bị nhiễm trùng hoặc chấn thương. Không tự ý ngừng thuốc corticoid đi kèm.
  • Hạ đường huyết ở người đái tháo đường đang dùng một số thuốc hạ đường huyết (như pioglitazone hoặc repaglinide).

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Nhãn thuốc khuyến cáo: [3]

  • Huyết áp, kali máu và tình trạng giữ nước: kiểm tra ít nhất mỗi tháng. Cần kiểm soát huyết áp và điều chỉnh kali máu trước khi bắt đầu.
  • Chức năng gan: xét nghiệm men gan định kỳ, thường xuyên hơn trong những tháng đầu; bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngừng hoặc ngừng thuốc nếu men gan tăng.
  • Đường huyết: ở người đái tháo đường.
  • Chỉ số kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) và hình ảnh học để đánh giá đáp ứng.
  • Người có bệnh tim mạch cần được theo dõi sát hơn.

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Cách uống: uống lúc đói, cách xa bữa ăn theo đúng hướng dẫn của bác sĩ; uống cùng thức ăn làm tăng mạnh lượng thuốc hấp thu và có thể tăng tác dụng phụ. Nuốt nguyên viên. [2]
  • Thuốc cảm ứng mạnh men CYP3A4 (ví dụ rifampin, một số thuốc chống động kinh): làm giảm nồng độ abiraterone, nên tránh. [3]
  • Thuốc chuyển hóa qua men CYP2D6 có khoảng điều trị hẹp: cần tránh hoặc thận trọng. [3]
  • Không phối hợp với radium 223 vì tăng gãy xương và tử vong. [3]
  • Tránh thai: nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả; phụ nữ mang thai không nên chạm vào viên thuốc không có lớp bao. [2] [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Bệnh của tôi đang ở giai đoạn nào, vì sao abiraterone phù hợp với tôi?
  • Vì sao chọn abiraterone mà không phải enzalutamide, apalutamide hay darolutamide?
  • Tôi nên uống thuốc vào giờ nào so với bữa ăn, và dùng thuốc corticoid đi kèm thế nào khi bị ốm?
  • Tôi cần xét nghiệm men gan, kali máu, đo huyết áp bao lâu một lần?
  • Tôi có bệnh tim, đái tháo đường hoặc bệnh gan, có cần lưu ý gì thêm không?
  • Nếu chỉ số kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tăng lại, bước điều trị tiếp theo của tôi là gì?
  • Chi phí thuốc và mức bảo hiểm y tế chi trả ra sao, có thuốc generic hoặc chương trình hỗ trợ không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Abiraterone
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Abiraterone
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Zytiga (Abiraterone Acetate) Tablet Zytiga (Abiraterone Acetate) Tablet, Film Coated [Janssen Biotech, Inc.]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Zytiga (Janssen).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
OncoteronĐã đăng ký lưu hành tại Việt Nam: số SĐK Việt Nam 890114447123Sun Pharmaceutical Industries Ltd.Ấn Độviên nén 250 mgXem
AbiraxenEverest Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên 250 mgXem
ZytixBeacon Pharmaceuticals PLCBangladeshTablet 500 mg, 250 mgXem
Abiron 250Ziska Pharmaceuticals LimitedBangladeshviên nén 250 mgXem
ZyteroneHealthcare Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên nén 250 mgXem
AbiretDrug International LimitedBangladeshviên nén 250 mgXem
AhabirHetero Healthcare LimitedẤn Độviên nén 250 mg, 500 mgXem
XbiraCipla LimitedẤn Độviên nén 250 mg, 500 mgXem
ZecyteCipla LimitedẤn Độviên nén 250 mgXem
AbioneIntas Pharmaceuticals Ltd.Ấn Độviên 250 mgXem
AbiratasIntas Pharmaceuticals Ltd.Ấn Độviên 500 mgXem
ZelgorSun Pharmaceutical Industries Ltd.Ấn Độviên nén 250 mgXem
卓容Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.Trung Quốcviên nénXem
晴可舒Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd.Trung Quốcviên nén 250 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Liệu pháp nội tiết trong ung thư tuyến tiền liệt

Xem hướng dẫn cho: Ung thư tiền liệt tuyến