Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nội tiết

Nilutamide (Nilandron)

Nhóm:
Thuốc nội tiết
Đích tác động:
thụ thể androgen
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư tiền liệt tuyến

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Nilutamide là thuốc nội tiết dùng đường uống, biệt dược gốc là Nilandron, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt. [1] [2] Hiện trên DailyMed có nhãn thuốc viên nilutamide dạng generic. [3]

Nilutamide thuộc nhóm thuốc kháng androgen. Androgen là nhóm hormone nam (như testosterone) mà phần lớn ung thư tuyến tiền liệt cần để phát triển. Nilutamide chặn tác dụng của androgen, từ đó giúp ngừng sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư. [2]

Sau khi cắt bỏ tinh hoàn, cơ thể không còn nguồn androgen chính, nhưng tuyến thượng thận vẫn tạo ra một lượng nhỏ androgen. Nilutamide được dùng thêm để chặn phần androgen còn lại này. Cách phối hợp này thường được gọi là ức chế androgen toàn phần. [1] [3]

Dùng cho ai

Theo nhãn thuốc, nilutamide được dùng phối hợp với phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn để điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn (giai đoạn D2). [1] [3] Để đạt lợi ích tối đa, thuốc phải được bắt đầu ngay trong ngày phẫu thuật hoặc ngày hôm sau. [2] [3]

Nilutamide chỉ dùng cho nam giới. [2] Ngày nay đã có nhiều thuốc kháng androgen thế hệ mới và các phương pháp ức chế androgen bằng thuốc tiêm thay cho phẫu thuật; bác sĩ sẽ lựa chọn tuỳ giai đoạn bệnh, bệnh phổi và gan đi kèm, và khả năng tiếp cận thuốc.

Hiệu quả theo nghiên cứu

Nhãn thuốc mô tả hai thử nghiệm đa trung tâm có đối chứng giả dược: một thử nghiệm so sánh nilutamide cộng cắt tinh hoàn với giả dược cộng cắt tinh hoàn, và một thử nghiệm so sánh nilutamide cộng leuprolide (thuốc tiêm ức chế androgen) với giả dược cộng leuprolide. [3] Thuốc được FDA phê duyệt dựa trên các dữ liệu này cho ung thư tuyến tiền liệt di căn ở người đã cắt tinh hoàn. [1] [3]

Các nguồn chính thức hiện có không trình bày chi tiết số liệu hiệu quả như thời gian sống thêm hay tỷ lệ đáp ứng. Bác sĩ thường theo dõi đáp ứng bằng chỉ số kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) trong máu, triệu chứng và chẩn đoán hình ảnh.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Nhiều tác dụng phụ như bốc hoả, liệt dương, giảm ham muốn là do nồng độ androgen thấp và cũng gặp khi chỉ cắt tinh hoàn hoặc tiêm thuốc ức chế androgen đơn thuần. [3] Ngoài ra, nilutamide hay gây:

  • Rối loạn thị giác đặc trưng: mắt chậm thích nghi khi chuyển từ chỗ sáng vào chỗ tối, kéo dài vài giây đến vài phút; nhìn màu bất thường; khó thích nghi với ánh sáng. Tình trạng này gặp khá nhiều và khiến một số ít người phải ngừng thuốc. [2] [3]
  • Buồn nôn, táo bón, chán ăn, khó tiêu, chóng mặt, tăng men gan, tăng huyết áp, khó thở. [2] [3]
  • Không dung nạp rượu: một số người bị phản ứng khó chịu khi uống rượu. [2] [3]

Cảnh báo quan trọng về phổi: nilutamide có thể gây viêm phổi kẽ, có thể nặng hoặc đe doạ tính mạng. Hiện tượng này gặp ở khoảng 2% người dùng thuốc trong các thử nghiệm, và tỷ lệ cao hơn trong một nghiên cứu nhỏ ở người Nhật. Đa số trường hợp xảy ra trong ba tháng đầu và hồi phục khi ngừng thuốc; hiếm khi có xơ phổi phải nhập viện hoặc tử vong. [2] [3]

Hãy ngừng thuốc và gọi bác sĩ ngay nếu có:

  • Khó thở (nhất là khi gắng sức), ho, đau ngực, sốt: có thể là viêm phổi kẽ. [2] [3]
  • Vàng da hoặc vàng mắt, buồn nôn, nôn, đau bụng, đau vùng bụng trên bên phải, mệt nhiều, chán ăn, triệu chứng giống cúm, nước tiểu sẫm màu: có thể là tổn thương gan. [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Trước khi bắt đầu, bác sĩ thường cho chụp X quang ngực và có thể đo chức năng hô hấp. [3] Trong quá trình điều trị, người bệnh cần báo ngay khi khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên. [3] Bác sĩ cũng có thể cho xét nghiệm định kỳ để kiểm tra phản ứng của cơ thể với thuốc. [2]

Thuốc uống vào khoảng cùng giờ mỗi ngày, lúc no hay lúc đói đều được. Sau khoảng một tháng đầu, bác sĩ thường giảm liều. Tiếp tục dùng thuốc kể cả khi thấy khoẻ, không tự ý ngừng. Nếu quên liều và đã gần đến giờ uống liều sau, bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi. [2]

Lái xe: do mắt chậm thích nghi với bóng tối, cần cẩn thận khi lái xe ban đêm hoặc đi qua đường hầm; đeo kính màu có thể giúp mắt thích nghi tốt hơn. [2]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Nilutamide ức chế một số men gan chuyển hoá thuốc, nên có thể làm tăng nồng độ các thuốc có khoảng an toàn hẹp như thuốc chống đông kháng vitamin K (như warfarin), phenytoin, theophylline. Bác sĩ có thể cần giảm liều các thuốc này; người dùng thuốc chống đông cần kiểm tra chỉ số đông máu kỹ hơn. [3]
  • Rượu bia: rượu có thể làm tác dụng phụ nặng hơn; hãy hỏi bác sĩ trước khi uống. [2]
  • Dị ứng: báo bác sĩ nếu từng dị ứng với nilutamide, bicalutamide hoặc flutamide. [2]
  • Báo bác sĩ nếu từng có bệnh gan hoặc bệnh phổi. [2]
  • Phụ nữ: thuốc chỉ dùng cho nam giới; phụ nữ, nhất là khi mang thai, có thể mang thai hoặc cho con bú, không được dùng. [2]
  • Báo bác sĩ và dược sĩ mọi thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược đang dùng. [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Vì sao nilutamide được chọn cho tôi thay vì các thuốc kháng androgen khác?
  • Tôi có cần chụp X quang ngực hoặc đo chức năng hô hấp trước khi bắt đầu không?
  • Những dấu hiệu nào về phổi hoặc gan cần tôi ngừng thuốc ngay?
  • Tôi đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống động kinh; có cần điều chỉnh không?
  • Tôi lái xe ban đêm thường xuyên; tôi nên làm gì với tình trạng mắt chậm thích nghi bóng tối?
  • Chỉ số PSA của tôi sẽ được kiểm tra bao lâu một lần?
  • Chi phí điều trị ra sao, bảo hiểm y tế có chi trả không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Nilutamide
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Nilutamide
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Nilutamide Tablet [Ani Pharmaceuticals, Inc.]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Nilandron (Concordia).

Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Liệu pháp nội tiết trong ung thư tuyến tiền liệt

Xem hướng dẫn cho: Ung thư tiền liệt tuyến