Bài tổng hợp nhóm thuốc
Hoá trị nhóm platinum: cisplatin, carboplatin, oxaliplatin
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Tổng quan về nhóm thuốc và đích tác động
Hoá trị nhóm platinum (còn gọi là hợp chất bạch kim) gồm ba thuốc chính: cisplatin, carboplatin và oxaliplatin. Cả ba đều chứa nguyên tử platinum ở trung tâm phân tử và được truyền tĩnh mạch tại bệnh viện. [1] [3] [5]
Khi vào tế bào, thuốc gắn vào ADN và tạo ra các "cầu nối" bất thường giữa các sợi ADN hoặc trong cùng một sợi. Những cầu nối này làm ADN bị xoắn vặn, tế bào không thể sao chép ADN và phân chia bình thường, dẫn đến chết tế bào. Vì tác động lên mọi tế bào đang phân chia, thuốc ảnh hưởng mạnh đến tế bào ung thư nhưng cũng gây tác dụng phụ trên tuỷ xương, đường tiêu hoá, thần kinh và thận.
Hoá trị platinum là xương sống của rất nhiều phác đồ điều trị ung thư: ung thư phổi, đầu cổ, thực quản, dạ dày, đại trực tràng, buồng trứng, cổ tử cung, bàng quang, tinh hoàn và một số trường hợp ung thư vú. Thuốc thường được phối hợp với các thuốc hoá trị khác, với xạ trị (hoá xạ trị đồng thời), với thuốc miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích.
Ba thuốc có cơ chế gần giống nhau nhưng khác biệt rõ về tác dụng phụ và loại ung thư mà chúng hiệu quả nhất, vì vậy chúng không thay thế nhau hoàn toàn.
Các thế hệ thuốc trong nhóm
| Thế hệ | Thuốc (biệt dược) | Chỉ định trong nhãn thuốc Hoa Kỳ | Tác dụng phụ nổi bật | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thế hệ 1 | Cisplatin (Platinol) | Ung thư tinh hoàn, buồng trứng, bàng quang giai đoạn tiến triển | Độc tính thận, buồn nôn nôn nặng, bệnh lý thần kinh ngoại biên, độc tính tai (ù tai, giảm thính lực) | Cần truyền nhiều dịch để bảo vệ thận |
| Thế hệ 2 | Carboplatin (Paraplatin) | Ung thư buồng trứng tiến triển (bước đầu phối hợp, hoặc tái phát) | Ức chế tuỷ xương (đặc biệt giảm tiểu cầu), phản ứng dị ứng | Ít độc cho thận, tai và thần kinh hơn cisplatin |
| Thế hệ 3 | Oxaliplatin (Eloxatin) | Ung thư đại tràng giai đoạn III sau mổ và ung thư đại trực tràng tiến triển, phối hợp 5-fluorouracil và leucovorin | Bệnh lý thần kinh cảm giác (cấp tính do lạnh và mạn tính tích luỹ), phản ứng quá mẫn | Hiệu quả ở ung thư đường tiêu hoá, nơi cisplatin và carboplatin kém hơn |
Cisplatin là thuốc platinum đầu tiên. Theo nhãn thuốc, thuốc được chỉ định cho ung thư tinh hoàn, ung thư buồng trứng và ung thư bàng quang giai đoạn tiến triển. [1] [2] Trong thực hành, cisplatin còn được dùng rộng rãi trong ung thư phổi, đầu cổ, thực quản, dạ dày, cổ tử cung (thường hoá xạ trị đồng thời). Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung về độc tính thận (có thể gây suy thận cấp, liên quan liều và tích luỹ), bệnh lý thần kinh ngoại biên, buồn nôn và nôn nặng và ức chế tuỷ xương. Các cảnh báo khác gồm phản ứng quá mẫn, độc tính tai tích luỹ (đặc biệt nặng ở trẻ em), độc tính mắt và bệnh bạch cầu cấp thứ phát. [2]
Carboplatin được phát triển để giảm độc tính của cisplatin. Theo nhãn thuốc, thuốc được chỉ định cho ung thư buồng trứng tiến triển, phối hợp với hoá trị khác ở bước đầu hoặc dùng một mình khi tái phát. [3] [4] Hai thử nghiệm ngẫu nhiên (của NCIC và SWOG) so sánh carboplatin với cisplatin, cùng phối hợp cyclophosphamide, cho thấy thời gian sống toàn bộ tương đương. [4] Độc tính giới hạn liều của carboplatin là ức chế tuỷ xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu có thể tích luỹ). Phản ứng giống phản vệ có thể xảy ra trong vài phút sau khi truyền, nhất là ở người đã nhận nhiều đợt carboplatin. [4] Trong thực hành, carboplatin thường thay cisplatin ở người lớn tuổi, suy thận, giảm thính lực hoặc thể trạng yếu, và là thành phần chính của phác đồ carboplatin paclitaxel trong ung thư buồng trứng, phổi, nội mạc tử cung.
Oxaliplatin có cấu trúc khác biệt giúp thuốc hiệu quả ở ung thư đường tiêu hoá. Theo nhãn thuốc, oxaliplatin phối hợp 5-fluorouracil và leucovorin được chỉ định làm điều trị hỗ trợ cho ung thư đại tràng giai đoạn III sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn (thử nghiệm MOSAIC) và cho ung thư đại trực tràng tiến triển. [5] [6] Trong thực hành, oxaliplatin còn là thành phần của các phác đồ FOLFOX, CAPOX, FOLFIRINOX cho ung thư dạ dày, thực quản, tuỵ. Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung về phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, kể cả phản vệ, có thể xảy ra ở bất kỳ chu kỳ nào. [6] Đặc trưng của oxaliplatin là bệnh lý thần kinh cảm giác: dạng cấp tính (tê, buốt ở tay chân, quanh miệng, cảm giác co thắt họng) bị kích hoạt hoặc nặng thêm khi tiếp xúc lạnh, và dạng mạn tính tích luỹ qua nhiều chu kỳ. [6]
So sánh nhanh ba thuốc
| Đặc điểm | Cisplatin | Carboplatin | Oxaliplatin |
|---|---|---|---|
| Độc tính thận | Cao, cần truyền dịch nhiều | Thấp hơn | Thấp |
| Buồn nôn, nôn | Rất mạnh | Trung bình | Trung bình |
| Độc tính tai | Có, tích luỹ | Hiếm hơn | Hiếm |
| Thần kinh ngoại biên | Có, tích luỹ | Ít | Rất đặc trưng, kể cả dạng cấp do lạnh |
| Tuỷ xương | Trung bình | Mạnh (giảm tiểu cầu) | Trung bình |
| Dị ứng, phản vệ | Có thể | Tăng khi dùng nhiều đợt | Có thể ở bất kỳ chu kỳ nào |
Bảng tổng hợp từ các cảnh báo trong nhãn thuốc; mức độ cụ thể ở từng người phụ thuộc liều, phác đồ và thể trạng. [2] [4] [6]
Thứ tự dùng thường gặp
Không giống các nhóm thuốc nhắm trúng đích, ba thuốc platinum không được dùng theo thứ tự "thế hệ trước rồi thế hệ sau". Bác sĩ chọn thuốc dựa trên loại ung thư và thể trạng người bệnh:
• Ung thư tinh hoàn, bàng quang, đầu cổ, cổ tử cung (hoá xạ trị): cisplatin thường được ưu tiên vì dữ liệu hiệu quả mạnh nhất; carboplatin là lựa chọn thay thế khi người bệnh không dùng được cisplatin. [1]
• Ung thư buồng trứng, phổi, nội mạc tử cung: carboplatin phối hợp paclitaxel (hoặc thuốc khác) thường được dùng do hiệu quả tương đương cisplatin và dễ dung nạp hơn. [3] [4]
• Ung thư đại trực tràng, dạ dày, tuỵ: oxaliplatin phối hợp fluoropyrimidine là lựa chọn chính. [5]
Trong ung thư buồng trứng, khái niệm nhạy platinum rất quan trọng: nếu bệnh tái phát sau một thời gian dài kể từ đợt platinum cuối, người bệnh thường được dùng lại phác đồ có platinum; nếu tái phát sớm (kháng platinum), bác sĩ sẽ chuyển sang nhóm thuốc khác. Nhiều thuốc mới như thuốc ức chế PARP cũng được chỉ định làm điều trị duy trì sau khi đáp ứng với platinum.
Khi thuốc không còn hiệu quả (kháng thuốc)
Tế bào ung thư có thể kháng platinum bằng cách giảm lượng thuốc đi vào tế bào, tăng bơm thuốc ra ngoài, trung hoà thuốc bằng các phân tử chứa lưu huỳnh (như glutathione), hoặc tăng khả năng sửa chữa ADN. Khối u có khiếm khuyết sửa chữa ADN (ví dụ đột biến BRCA) thường nhạy với platinum hơn.
Kháng một thuốc platinum thường đi kèm giảm hiệu quả của thuốc platinum khác, nhưng không hoàn toàn: oxaliplatin vẫn có thể hiệu quả ở một số khối u đã kém đáp ứng với cisplatin. Khi bệnh kháng platinum, các lựa chọn tiếp theo phụ thuộc loại ung thư: hoá trị không chứa platinum, thuốc nhắm trúng đích, thuốc miễn dịch, kháng thể gắn thuốc hoặc thử nghiệm lâm sàng.
Theo dõi chung khi dùng thuốc nhóm platinum
• Công thức máu trước mỗi chu kỳ. [2] [4] [6]
• Chức năng thận và điện giải (magie, kali, canxi), đặc biệt với cisplatin; người bệnh được truyền dịch trước và sau truyền thuốc. [2]
• Thính lực, nhất là ở trẻ em và người dùng cisplatin nhiều đợt. [2]
• Triệu chứng thần kinh trước mỗi chu kỳ, đặc biệt với oxaliplatin; tránh đồ uống lạnh, đá lạnh và tiếp xúc lạnh trong những ngày quanh lúc truyền oxaliplatin. [6]
• Phản ứng dị ứng trong khi truyền, nhất là với carboplatin sau nhiều đợt và oxaliplatin ở bất kỳ chu kỳ nào. [4] [6]
Chi phí và tiếp cận tại Việt Nam
Cisplatin, carboplatin và oxaliplatin đều là thuốc đã hết bản quyền, có nhiều nhà sản xuất và thường nằm trong danh mục thuốc được bảo hiểm y tế chi trả tại các bệnh viện ung bướu. Chi phí thuốc thấp hơn nhiều so với thuốc nhắm trúng đích hay thuốc miễn dịch, nhưng người bệnh vẫn cần tính thêm chi phí thuốc chống nôn, thuốc tăng bạch cầu và các thuốc phối hợp. Thông tin về các sản phẩm của từng hoạt chất, nếu có, được cập nhật trên trang riêng của từng thuốc.
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
• Tôi dùng cisplatin, carboplatin hay oxaliplatin, và vì sao chọn thuốc này cho loại ung thư của tôi?
• Phác đồ gồm những thuốc nào, bao nhiêu chu kỳ, và mục tiêu điều trị là gì?
• Tôi cần làm gì để bảo vệ thận, thính lực và thần kinh trong quá trình điều trị?
• Tôi sẽ được dùng thuốc chống nôn nào, và nếu vẫn nôn nhiều thì làm sao?
• Tê bì tay chân sau điều trị có hồi phục không, và khi nào cần giảm hoặc ngưng thuốc?
• Nếu bệnh tái phát, tôi có được dùng lại platinum không, hay chuyển sang nhóm thuốc khác?
Nguồn tham khảo
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Cisplatin
- Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Cisplatin for Injection
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Carboplatin
- Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Carboplatin Injection
- Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Oxaliplatin
- Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Oxaliplatin Injection
Các thuốc trong nhóm
Xem hướng dẫn cho: Ung thư phổi, Ung thư đại trực tràng, Ung thư dạ dày, Ung thư buồng trứng, Ung thư vùng đầu cổ, Ung thư bàng quang, Ung thư tinh hoàn, Ung thư cổ tử cung, Ung thư thực quản, Ung thư vú
