Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Hoá trị trong điều trị ung thư vú: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư vú và được đề nghị hoá trị có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này tổng hợp một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của hoá trị, những gì có thể xảy ra và tại sao bác sĩ có thể chọn phác đồ riêng cho bạn.

Hoá trị được dùng khi nào

Hoá trị có thể được sử dụng ở nhiều thời điểm khác nhau trong hành trình điều trị.

Một số trường hợp dùng hoá trị trước phẫu thuật, gọi là hoá trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy). Cách này giúp thu nhỏ khối u trước khi mổ. Trong một báo cáo, một người bệnh ung thư vú bộ ba âm tính (triple-negative) đã được điều trị bằng các thuốc paclitaxel, carboplatin và pembrolizumab, sau đó là epirubicin và cyclophosphamide kết hợp pembrolizumab. Kết quả sau mổ cho thấy không còn tế bào ung thư sót lại, gọi là đáp ứng bệnh học hoàn toàn (pathologic complete response) [3].

Với ung thư vú đã di căn hoặc tiến triển, hoá trị có thể là lựa chọn điều trị bước đầu. Một nghiên cứu trên người bệnh Nhật Bản mắc ung thư vú HER2 âm tính đã đánh giá thuốc E7389-LF ở nhóm chưa từng hoá trị cho giai đoạn tiến triển hoặc di căn [1].

Kết quả điều trị có thể khác nhau

Đáp ứng với hoá trị không giống nhau ở mọi người. Trong nghiên cứu về E7389-LF, khoảng 30,8% người bệnh đạt đáp ứng một phần, nghĩa là khối u nhỏ đi nhưng không biến mất hoàn toàn. Thời gian sống không tiến triển bệnh trung vị được ghi nhận là khoảng 8,1 tháng ở nhóm chung [1].

Với ung thư vú tân bổ trợ, tỷ lệ đạt đáp ứng bệnh học hoàn toàn cũng thay đổi. Một nghiên cứu ghi nhận 30 trong số 71 người bệnh, tức khoảng 42,3%, đạt được kết quả này [5].

Những con số này giúp bạn hình dung phần nào, nhưng kết quả của mỗi người còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố riêng biệt.

Tác dụng không mong muốn thường gặp

Hoá trị có thể gây ra một số tác dụng phụ, và điều này là điều nhiều người bệnh quan tâm. Trong nghiên cứu về E7389-LF, các tác dụng phụ liên quan đến điều trị hay gặp gồm rụng tóc (khoảng 88,5%), giảm bạch cầu trung tính (neutropenia, khoảng 88,5%) và giảm tiểu cầu (thrombocytopenia, khoảng 84,6%). Một số trường hợp giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu ở mức độ nặng. Có ba người bệnh đã ngừng điều trị vì tác dụng phụ [1].

Việc theo dõi sát và trao đổi với đội ngũ y tế khi có triệu chứng khó chịu là rất quan trọng để được hỗ trợ kịp thời.

Vì sao có người đáp ứng tốt hơn người khác

Các nhà nghiên cứu đang tìm cách dự đoán ai sẽ đáp ứng tốt với hoá trị. Một số chỉ số từ xét nghiệm máu trước điều trị, chẳng hạn IronMLR, cho thấy khả năng phân biệt nhóm đáp ứng và không đáp ứng khá tốt trong một nghiên cứu [5]. Ngoài ra, các mô hình kết hợp siêu âm, đặc điểm bệnh lý và dấu ấn sinh học như CA153 cũng đang được phát triển để dự đoán hiệu quả hoá trị tân bổ trợ trước mổ [6].

Một hướng nghiên cứu khác quan tâm đến hiện tượng kháng thuốc (chemoresistance). Một nghiên cứu đã xác định một loại tế bào ung thư mang dấu ấn BCL11B có liên quan đến nguy cơ tái phát sớm hơn ở người bệnh đã hoá trị, và đây có thể là mục tiêu điều trị trong tương lai [2].

Những hướng điều trị đang được nghiên cứu

Bên cạnh hoá trị truyền thống, một số thuốc mới đang được so sánh với hoá trị. Trong nghiên cứu TROPION-Breast01 tại Trung Quốc, thuốc datopotamab deruxtecan (Dato-DXd) cho thấy xu hướng cải thiện thời gian sống không tiến triển bệnh so với hoá trị theo lựa chọn của bác sĩ ở người bệnh HR dương tính, HER2 âm tính đã từng điều trị trước đó [7]. Đây là những kết quả đang được nghiên cứu thêm.

Chăm sóc bản thân trong quá trình điều trị

Nhiều người bệnh quan tâm đến các phương pháp bổ trợ để cải thiện chất lượng sống. Một bài tổng quan cho thấy một số liệu pháp như châm cứu, yoga, thiền và các phương pháp thư giãn có thể giúp giảm bớt đau, mệt mỏi, lo âu và mất ngủ, đồng thời hỗ trợ tinh thần. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả của một số phương pháp còn chưa nhất quán, và cần lưu ý nguy cơ tương tác bất lợi giữa thảo dược và thuốc điều trị [8]. Vì vậy, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.

Sau điều trị và theo dõi lâu dài

Nhờ điều trị ngày càng hiệu quả, số người sống lâu sau ung thư vú đang tăng lên. Điều này cũng có nghĩa là việc theo dõi lâu dài trở nên quan trọng. Một nghiên cứu ghi nhận ung thư vú bên đối diện xuất hiện sau này (metachronous contralateral breast cancer) chiếm khoảng 40 đến 50% các ung thư thứ phát ở người từng mắc ung thư vú, với khoảng thời gian trung vị khoảng 9 năm sau lần chẩn đoán đầu tiên [4]. Việc tái khám đều đặn giúp phát hiện sớm nếu có vấn đề mới.

Trao đổi với bác sĩ của bạn

Mỗi trường hợp ung thư vú có những đặc điểm riêng, và phác đồ hoá trị phù hợp phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khoẻ tổng thể của bạn. Những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn y khoa. Bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị về các lựa chọn, lợi ích, tác dụng phụ có thể gặp và cách chăm sóc phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi, vì đội ngũ y tế luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vú là một gánh nặng đáng kể đối với phụ nữ. Theo GLOBOCAN 2024, ung thư vú đứng đầu về số ca mắc mới ở nữ giới và cũng nằm trong nhóm ung thư thường gặp nhất khi tính chung cả hai giới. Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết mỗi năm nước ta có khoảng hơn 15.230 phụ nữ mắc mới và hơn 6.100 người tử vong vì căn bệnh này. Ung thư vú nam chiếm khoảng 1% số trường hợp, vì vậy nam giới cũng cần đi khám khi có dấu hiệu bất thường ở vú.

Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật hoặc sau phẫu thuật tùy giai đoạn và đặc điểm bệnh. Quyết định điều trị cần dựa trên kích thước u, tình trạng hạch, thể mô bệnh học, độ mô học, tuổi và các dấu ấn sinh học như thụ thể estrogen, progesteron, HER2 và Ki67. Với người được hóa trị trước phẫu thuật, bệnh phẩm sau mổ còn giúp đánh giá mức độ đáp ứng. Vì vậy, người bệnh không nên tự suy đoán có cần hóa trị hay không chỉ dựa vào kích thước khối u hoặc một kết quả xét nghiệm riêng lẻ.

Khi phát hiện khối u, hạch bất thường, dịch tiết hoặc thay đổi ở vú, hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Người bệnh cũng nên hỏi bệnh viện và nhân viên y tế về quyền lợi, thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế cho các lần khám, xét nghiệm và điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. E7389-LF as a first-line chemotherapy for patients with metastatic/advanced HER2-negative breast cancer: results from the phase 1 dose-expansion part of study 114. PMC
  2. BCL11B predetermines a persister state in breast cancer that is reversed by TNFα. PMC
  3. Combining Pembrolizumab and Ofatumumab in Triple-Negative Breast Cancer and Multiple Sclerosis: A Case Report. PMC
  4. Clinicopathological characteristics and potential impact of previous treatment history in metachronous contralateral breast cancer: Insights from a real-world retrospective study. PMC
  5. Association of Pretreatment ANR and IronMLR With Pathological Response Following Neoadjuvant Chemotherapy in Breast Cancer. PMC
  6. Development and evaluation of clinical models based on ultrasound, serum CA153 and molecular subtype in predicting the efficacy of neoadjuvant chemotherapy in breast cancer. PMC
  7. Datopotamab deruxtecan versus chemotherapy in previously treated inoperable/metastatic hormone receptor-positive, human epidermal growth factor receptor 2-negative breast cancer: results from the TROPION-Breast01 China cohort. PMC
  8. Evidence-Based Perspectives on Complementary and Alternative Medicine in Cancer Treatment: Current Advances and Clinical Relevance. PMC