Mục lục
- Dấu hiệu và triệu chứng ung thư vú
- Các triệu chứng của ung thư vú là gì?
- Đau có phải là triệu chứng của ung thư vú không?
- Các triệu chứng của ung thư vú di căn là gì?
- Tôi nên làm gì nếu phát hiện thay đổi ở vú?
- Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của ung thư vú
- Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú
- Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cần được nghiên cứu thêm
- Hiểu nguy cơ ung thư vú của bạn
- Sàng lọc ung thư vú
- Các xét nghiệm được dùng để sàng lọc ung thư vú
- Lợi ích và tác hại của sàng lọc ung thư vú là gì?
Dấu hiệu và triệu chứng ung thư vú
Dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vú có thể bao gồm một khối u hoặc thay đổi ở vú. Dấu hiệu và triệu chứng có thể khác nhau, tùy thuộc vào loại ung thư vú cũng như mức độ tiến triển của ung thư. Tuy nhiên, ung thư vú giai đoạn sớm thường không có triệu chứng, vì vậy sàng lọc ung thư vú rất quan trọng.
Các triệu chứng của ung thư vú là gì?
Mặc dù đa số những thay đổi ở vú không phải là ung thư, điều quan trọng là bạn cần đi khám bác sĩ nếu nhận thấy những thay đổi bất thường, bao gồm:
Khối u ở vú, chẳng hạn như:
-
một khối u trong hoặc gần vú
-
một khối u ở vùng nách
-
vùng dày lên hoặc cứng chắc (hoặc khối) trong hoặc gần vú hoặc ở vùng nách
-
thay đổi về kích thước hoặc hình dạng của vú
Thay đổi ở núm vú hoặc tiết dịch, chẳng hạn như:
-
dịch hoặc chất tiết không phải sữa mẹ
-
thay đổi hình dạng núm vú, hướng núm vú chĩa về, hoặc núm vú bị bẹt
Thay đổi da ở vú, chẳng hạn như:
-
da có vảy hoặc sưng ở vú, núm vú hoặc quầng vú
-
da đỏ hoặc sẫm màu hơn ở vú, núm vú hoặc quầng vú
-
ngứa hoặc cảm giác châm chích ở núm vú hoặc quầng vú
-
sưng toàn bộ vú, có thể không có khối u
-
phát ban trên da
-
da lõm hoặc nhăn dúm
Tùy theo triệu chứng, bác sĩ có thể đề nghị bạn chụp X-quang tuyến vú chẩn đoán (diagnostic mammogram) hoặc thực hiện xét nghiệm khác để xác định liệu các triệu chứng là do ung thư hay do tình trạng lành tính (không phải ung thư). Tìm hiểu thêm về Cách chẩn đoán ung thư vú.
Phần lớn thay đổi ở vú không phải là dấu hiệu của ung thư vú. Tìm hiểu về Các khối u và tình trạng ở vú lành tính và tiền ung thư.
Đau có phải là triệu chứng của ung thư vú không?
Ung thư vú thường không gây đau. Một số tình trạng không phải ung thư, chẳng hạn như nang vú và thay đổi nội tiết tố trước kỳ kinh nguyệt, có thể gây căng tức hoặc đau vú, cũng như một số loại thuốc. Nếu bạn bị đau vú kéo dài, điều quan trọng là cần đi khám bác sĩ.
Các triệu chứng của ung thư vú di căn là gì?
Ung thư vú đôi khi có thể lan ra ngoài vú, khi đó có thể được gọi là ung thư vú tiến triển. Ung thư có thể lan đến các cơ quan gần vú, hoặc có thể di căn qua máu hoặc hệ bạch huyết đến các vị trí xa, bao gồm não, xương, gan, phổi hoặc các cơ quan khác.
Nếu ung thư vú tiến triển hoặc di căn, bệnh có thể gây ra các dấu hiệu và triệu chứng như đau lưng, đau xương hoặc gãy xương, khó thở, ho khan dai dẳng, đau bụng, sưng, vàng da, đau đầu dữ dội, co giật hoặc thay đổi thị lực. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí ung thư đã lan đến.
Tìm hiểu thêm về Ung thư vú di căn, còn được gọi là ung thư vú giai đoạn IV.
Tôi nên làm gì nếu phát hiện thay đổi ở vú?
Nếu bạn hoặc bác sĩ phát hiện một khối u ở vú hoặc thay đổi khác ở vú, hãy nhớ rằng những thay đổi ở vú là thường gặp và đa số không phải là triệu chứng của ung thư vú. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần tái khám với bác sĩ khi nhận thấy thay đổi ở vú, ngay cả khi gần đây bạn đã chụp X-quang tuyến vú có kết quả bình thường.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của ung thư vú
Ung thư vú do những thay đổi nhất định trong cách các tế bào vú hoạt động, đặc biệt là cách chúng phát triển và phân chia thành các tế bào mới. Yếu tố nguy cơ là bất kỳ điều gì làm tăng khả năng mắc bệnh. Một số yếu tố nguy cơ của ung thư vú, như uống rượu, có thể thay đổi được. Tuy nhiên, yếu tố nguy cơ cũng bao gồm những điều mọi người không thể thay đổi, như yếu tố di truyền, tuổi cao hơn và tiền sử gia đình.
Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú
Có nhiều yếu tố nguy cơ của ung thư vú, nhưng đa số không trực tiếp gây ung thư. Thay vào đó, chúng làm tăng khả năng tổn thương DNA trong tế bào, điều có thể dẫn đến ung thư vú. Tìm hiểu thêm về cách ung thư phát triển tại Ung thư là gì?
Có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ này không có nghĩa là bạn chắc chắn sẽ bị ung thư vú, và một số người bị ung thư vú không có yếu tố nguy cơ nào được biết đến. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư vú, ngoài giới tính sinh học nữ, là tuổi ngày càng cao.
Tiền sử sức khỏe cá nhân và các tình trạng ở vú
Các yếu tố cá nhân và tình trạng ở vú sau đây có liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn:
-
Đã từng bị ung thư vú trước đây.
-
Đã từng bị ung thư biểu mô ống tại chỗ (ductal carcinoma in situ, DCIS) trước đây.
-
Đã từng tiếp xúc với liều phóng xạ cao trước đây, đặc biệt khi còn trẻ, chẳng hạn trong quá trình điều trị ung thư ở trẻ em.
-
Có tiền sử một số loại thay đổi ở vú. Tìm hiểu thêm về các tình trạng vú tiền ung thư.
-
Có vú đặc, một tình trạng thường gặp không chỉ làm tăng nguy cơ ung thư vú mà còn khiến việc phát hiện ung thư vú trên ảnh chụp X-quang tuyến vú khó hơn. Tìm hiểu thêm về vú đặc.
-
Thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt sau mãn kinh.
-
Dùng liệu pháp thay thế hormone phối hợp, gồm estrogen cộng progestin, để điều trị các triệu chứng mãn kinh. Tìm hiểu thêm về Liệu pháp hormone mãn kinh và ung thư.
-
Đã tiếp xúc với DES, một estrogen tổng hợp, trước khi sinh (trong tử cung) hoặc đã dùng thuốc này trong khi mang thai. Tìm hiểu thêm về nguy cơ ung thư liên quan đến việc tiếp xúc với DES.
Tiền sử sinh sản
Nếu tiền sử sinh sản của bạn dẫn đến thời gian tiếp xúc với estrogen tự nhiên lâu hơn, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú. Các yếu tố sinh sản làm kéo dài thời gian mô vú của phụ nữ tiếp xúc với estrogen bao gồm:
-
có thời gian hành kinh dài hơn, nghĩa là có kinh nguyệt lần đầu sớm hơn hoặc mãn kinh muộn hơn
-
sinh con lần đầu ở độ tuổi lớn hơn
-
chưa từng mang thai đủ tháng
-
chưa từng cho con bú, ở những phụ nữ đã sinh con
Di truyền và tiền sử gia đình
Các yếu tố di truyền và tiền sử gia đình sau đây có liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn:
-
có thay đổi có hại trong gen, gồm đột biến hoặc biến thể gây bệnh, liên quan đến ung thư vú, chẳng hạn như: BRCA1 và BRCA2 (tìm hiểu thêm tại Thay đổi gen BRCA: Nguy cơ ung thư và xét nghiệm di truyền), PALB2, CHEK2, TP53 (hội chứng Li-Fraumeni), CDH1, PTEN (hội chứng Cowden và hội chứng u hamartoma PTEN), STK11 (hội chứng Peutz-Jeghers), ATM
-
BRCA1 và BRCA2 (tìm hiểu thêm tại Thay đổi gen BRCA: Nguy cơ ung thư và xét nghiệm di truyền)
-
PALB2
-
CHEK2
-
TP53 (hội chứng Li-Fraumeni)
-
CDH1
-
PTEN (hội chứng Cowden và hội chứng u hamartoma PTEN)
-
STK11 (hội chứng Peutz-Jeghers)
-
ATM
-
có tiền sử gia đình mắc ung thư vú
Chuyên viên tư vấn di truyền và các chuyên gia y tế khác được đào tạo chuyên sâu có thể giúp người bị ung thư vú hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư vú hiểu được:
-
khả năng họ có yếu tố nguy cơ di truyền đối với ung thư vú dựa trên tiền sử cá nhân và tiền sử bệnh tật của gia đình
-
các lựa chọn xét nghiệm di truyền để phát hiện thay đổi ở các gen BRCA1, BRCA2 và các gen khác làm tăng nguy cơ ung thư vú
-
lợi ích và nguy cơ của việc biết thông tin di truyền
-
cách đối phó với kết quả xét nghiệm di truyền
-
cách thảo luận kết quả với các thành viên trong gia đình
Tìm hiểu thêm về tư vấn di truyền và xét nghiệm di truyền để đánh giá nguy cơ ung thư vú và các ung thư khác tại Xét nghiệm di truyền đánh giá nguy cơ ung thư di truyền.
Hành vi
Các hành vi sau đây có liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn:
-
Uống rượu. Bạn uống càng nhiều rượu thì nguy cơ ung thư vú càng cao. Tìm hiểu thêm về Rượu và nguy cơ ung thư.
-
Không hoạt động thể chất, đặc biệt sau mãn kinh. Tìm hiểu thêm về Hoạt động thể chất và ung thư.
Chủng tộc
Tỷ lệ mắc ung thư vú khác nhau theo chủng tộc. Tại Hoa Kỳ, phụ nữ da trắng có tỷ lệ mắc ung thư vú cao nhất, trong khi phụ nữ da đen có tỷ lệ tử vong cao nhất.
Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cần được nghiên cứu thêm
Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ đang sử dụng hoặc mới sử dụng thuốc tránh thai nội tiết tố, còn gọi là thuốc tránh thai nội tiết đường uống, có thể tăng nhẹ nguy cơ ung thư vú. Các nghiên cứu khác không cho thấy nguy cơ ung thư vú tăng ở phụ nữ dùng thuốc tránh thai. Tìm hiểu thêm về Thuốc tránh thai đường uống và nguy cơ ung thư.
Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu liệu việc tiếp xúc với một số hóa chất trong môi trường có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú của một người hay không. Các nghiên cứu dạng này có thể khó thực hiện và khó diễn giải vì nhiều lý do, khiến khó xác định hóa chất nào, nếu có, có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú.
Hiểu nguy cơ ung thư vú của bạn
Mọi người có mô vú đều có một mức nguy cơ ung thư vú nhất định, nhưng một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng nguy cơ của bạn.
Trung bình, phụ nữ có nguy cơ 1 trên 8, hoặc 13 trên 100, phát triển ung thư vú trong suốt cuộc đời. Nếu bạn có một số yếu tố nguy cơ, chẳng hạn bạn có kinh nguyệt ở độ tuổi sớm, sinh con đầu lòng ở độ tuổi lớn hơn hoặc có người thân bậc một bị ung thư vú, bạn có thể có nguy cơ cao hơn. Để giúp bạn hiểu nguy cơ của bản thân, bác sĩ có thể sử dụng công cụ tính nguy cơ, chẳng hạn Công cụ Đánh giá Nguy cơ Ung thư vú của NCI, công cụ này ước tính nguy cơ ung thư vú của một người dựa trên các yếu tố này và một số yếu tố khác về lâm sàng, sinh sản và tiền sử bệnh.
Có một số yếu tố nguy cơ mà bản thân chúng làm tăng nguy cơ ung thư vú lên rất cao, 60 trên 100 hoặc cao hơn. Các yếu tố này bao gồm một số thay đổi di truyền có hại trong các gen như BRCA1, BRCA2, PALB2 và PTEN; tiền sử gia đình có nhiều người thân được chẩn đoán ung thư vú; và đã từng xạ trị vùng ngực trước 30 tuổi.
Phụ nữ có thể có nguy cơ ung thư vú tăng cao nên thảo luận với bác sĩ về các biện pháp sàng lọc hoặc phòng ngừa có thể thực hiện.
Điều quan trọng cần nhớ là ngay cả với những thông tin khoa học tốt nhất hiện có, bác sĩ cũng không thể ước tính chính xác nguy cơ của từng cá nhân. Mọi ước tính đều có mức độ không chắc chắn. Ví dụ, một người có thể có yếu tố cá nhân hoặc từng tiếp xúc với yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ của họ nhưng không được đưa vào công cụ tính nguy cơ. Ngoài ra, bằng chứng khoa học có thể thay đổi theo thời gian, khiến các tính toán trước đó kém chính xác hơn. Các ước tính nguy cơ nên được xem là những dự đoán tốt nhất dựa trên kiến thức hiện có.
Sàng lọc ung thư vú
Sàng lọc ung thư vú là việc tìm kiếm ung thư vú ở những người không có triệu chứng của bệnh. Việc này có thể giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm hơn. Khi ung thư vú được phát hiện sớm, bệnh có thể dễ điều trị hơn.
Sàng lọc ung thư vú đã được chứng minh là làm giảm tử vong do ung thư vú và là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe định kỳ cho phụ nữ.
Các xét nghiệm được dùng để sàng lọc ung thư vú
Một số xét nghiệm có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư vú, trong đó chụp X-quang tuyến vú là xét nghiệm tiêu chuẩn đối với đa số phụ nữ. Một số xét nghiệm này cũng có thể được sử dụng trong quá trình chẩn đoán ung thư vú.
Chụp X-quang tuyến vú
Ảnh chụp X-quang tuyến vú là hình ảnh X-quang của vú. Tìm hiểu thêm về chụp X-quang tuyến vú, bao gồm ai nên được sàng lọc và khi nào, những điều cần mong đợi khi chụp, và cách báo cáo kết quả tại Chụp X-quang tuyến vú.
Chụp cộng hưởng từ vú (MRI)
Chụp cộng hưởng từ vú (breast magnetic resonance imaging, MRI) sử dụng sóng vô tuyến, nam châm mạnh và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong vú. Phương pháp này không sử dụng bức xạ. Nếu bạn có nguy cơ cao phát triển ung thư vú, bạn có thể được chụp cộng hưởng từ vú cùng với chụp X-quang tuyến vú. Điều này là vì chụp cộng hưởng từ nhạy hơn trong việc phát hiện ung thư so với chụp X-quang tuyến vú, và chỉ chụp X-quang tuyến vú có thể bỏ sót một số ung thư ở phụ nữ có nguy cơ cao.
Nếu bạn có vú đặc, bạn có thể được đề nghị chụp cộng hưởng từ vú cùng với chụp X-quang tuyến vú. Tuy nhiên, chưa rõ liệu sàng lọc bổ sung bằng chụp cộng hưởng từ có mang lại kết quả sức khỏe tốt hơn ở phụ nữ có vú đặc hay không. Tìm hiểu thêm về vú đặc.
Siêu âm vú
Siêu âm vú sử dụng sóng âm năng lượng cao để khảo sát các mô và cơ quan bên trong cơ thể. Nếu bạn có vú đặc, bạn có thể được đề nghị sàng lọc bằng siêu âm ngoài chụp X-quang tuyến vú. Chưa rõ liệu sàng lọc bổ sung bằng siêu âm vú có mang lại kết quả sức khỏe tốt hơn hay không.
Khám vú lâm sàng
Khám vú lâm sàng là khám thực thể vú do nhân viên y tế thực hiện. Họ sẽ cẩn thận sờ khám vú và vùng nách để tìm khối u hoặc bất kỳ điều gì khác có vẻ bất thường. Chỉ khám vú lâm sàng không phải là xét nghiệm sàng lọc ung thư vú đầy đủ.
Tự khám vú
Điều quan trọng là tất cả phụ nữ cần nhận biết cảm giác bình thường của vú mình để có thể trao đổi với bác sĩ về bất kỳ thay đổi bất thường nào. Ngay cả khi gần đây bạn đã chụp X-quang tuyến vú có kết quả bình thường, bạn vẫn nên báo cho bác sĩ nếu cảm nhận điều gì đó bất thường. Tuy nhiên, tự khám vú không phải là xét nghiệm sàng lọc ung thư vú đầy đủ khi thực hiện đơn lẻ.
Lợi ích và tác hại của sàng lọc ung thư vú là gì?
Mọi hình thức sàng lọc ung thư đều có thể mang lại lợi ích và nguy cơ.
Lợi ích của sàng lọc ung thư vú là việc phát hiện ung thư vú bằng sàng lọc trước khi bệnh gây ra triệu chứng giúp có thể bắt đầu điều trị sớm hơn và có khả năng hiệu quả hơn.
Các nguy cơ có thể xảy ra của sàng lọc ung thư vú bao gồm:
-
Kết quả dương tính giả. Kết quả dương tính giả có thể gây căng thẳng về tinh thần và cảm xúc, đồng thời cần thực hiện thêm các thủ thuật theo dõi, chẳng hạn như sinh thiết, mà bản thân các thủ thuật này cũng có thể gây hại. Kết quả dương tính giả thường gặp hơn ở phụ nữ trẻ, phụ nữ có mô vú dày đặc, phụ nữ đã từng sinh thiết vú, phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú và phụ nữ đang dùng estrogen, ví dụ liệu pháp hormone mãn kinh.
-
Chẩn đoán quá mức và điều trị quá mức. Một số ung thư được phát hiện khi sàng lọc có thể sẽ không gây vấn đề trong suốt cuộc đời của người phụ nữ và không cần điều trị. Việc phát hiện những ung thư này sớm hơn có thể không cải thiện sức khỏe hoặc giúp sống lâu hơn, nhưng lại khiến người bệnh phải đối mặt với các tác hại của điều trị.
-
Chẩn đoán chậm trễ. Chẩn đoán có thể bị chậm trễ do kết quả âm tính giả. Kết quả âm tính giả thường gặp hơn ở phụ nữ có mô vú dày đặc. Chẩn đoán cũng có thể bị chậm trễ nếu người có kết quả xét nghiệm sàng lọc gần đây bình thường không trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng có thể do ung thư vú xuất hiện trong khoảng thời gian giữa các lần sàng lọc (interval breast cancer) gây ra.
-
Phơi nhiễm bức xạ. Bức xạ từ chụp X-quang tuyến vú (mammography) có khả năng gây ung thư, mặc dù nguy cơ này rất thấp.
Tìm hiểu thêm về sự cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của sàng lọc ung thư trong phần Tổng quan về Sàng lọc Ung thư (Cancer Screening Overview).
Nếu đã có kết quả khám hoặc chẩn đoán, xem tiếp Chẩn đoán và giai đoạn ung thư vú.
