Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Cách phòng ngừa ung thư vú

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Không có cách nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư vú, vì bệnh chịu ảnh hưởng của tuổi tác, yếu tố di truyền, nội tiết và môi trường sống. Tuy vậy, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và tầm soát phù hợp với nguy cơ cá nhân có thể giúp giảm nguy cơ hoặc phát hiện bệnh sớm hơn.

Hiểu đúng về phòng ngừa và phát hiện sớm

Phòng ngừa ung thư vú gồm hai hướng khác nhau nhưng đều quan trọng. Hướng thứ nhất là giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách điều chỉnh những yếu tố có thể thay đổi, như cân nặng, vận động, rượu bia và một số lựa chọn liên quan đến nội tiết. Hướng thứ hai là phát hiện sớm bằng khám vú và chụp tầm soát theo chỉ định. Tầm soát không ngăn ung thư xuất hiện, nhưng có thể giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm, khi việc điều trị thường thuận lợi hơn.

Nhiều yếu tố nguy cơ không thể thay đổi, chẳng hạn tuổi tăng lên, tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng, bản thân có đột biến gen di truyền, từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, hoặc từng có bệnh lý vú nguy cơ cao. Vì vậy, hai người có lối sống tương tự vẫn có thể có nguy cơ khác nhau. Điều quan trọng là không tự trách bản thân nếu mắc bệnh, đồng thời chủ động đánh giá nguy cơ với bác sĩ khi có tiền sử gia đình đáng lưu ý.

Giữ cân nặng và chuyển hóa ở mức lành mạnh

Thừa cân và béo phì là vấn đề đáng lưu ý trong phòng ngừa ung thư vú, đặc biệt sau mãn kinh. Một tổng quan nghiên cứu cho thấy béo phì là yếu tố nguy cơ đã được xác lập đối với ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính ở phụ nữ sau mãn kinh. Một cơ chế được quan tâm là mô mỡ có thể làm tăng tác động của estrogen, là hormone có thể thúc đẩy sự phát triển của một số loại ung thư vú [2].

Mối liên quan giữa béo phì với ung thư vú ba âm tính, tức loại ung thư không có ba dấu ấn thụ thể thường gặp, phức tạp hơn. Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận mối liên hệ giữa lượng mỡ cơ thể và nguy cơ ung thư vú ba âm tính, nhưng kết quả không hoàn toàn giống nhau giữa các nhóm dân số. Các nghiên cứu dùng phương pháp suy luận nguyên nhân cũng chưa chứng minh chắc chắn rằng béo phì trực tiếp gây ra loại ung thư này [2]. Dù vậy, tình trạng rối loạn chuyển hóa vẫn có thể liên quan đến viêm trong mô mỡ, rối loạn insulin và các thay đổi miễn dịch, là những quá trình đang được nghiên cứu [2].

Vì thế, mục tiêu thực tế không phải là ép cân nhanh hoặc theo đuổi một vóc dáng nhất định. Điều nên hướng tới là cân nặng phù hợp với cơ thể, vòng eo hợp lý, ăn uống cân bằng và duy trì vận động lâu dài. Nếu đang thừa cân, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch giảm cân từ từ, an toàn. Không nên tự dùng thuốc giảm cân, thuốc nội tiết hoặc các sản phẩm quảng cáo “thải độc” để phòng ung thư.

Vận động, ăn uống và các thói quen hằng ngày

Hoạt động thể lực đều đặn là một lựa chọn có lợi cho sức khỏe nói chung và có thể góp phần kiểm soát cân nặng, chuyển hóa, tâm trạng và giấc ngủ. Với người chưa từng tập, nên bắt đầu từ những hoạt động phù hợp như đi bộ, đạp xe chậm, bơi, tập sức mạnh nhẹ hoặc các bài giãn cơ. Tăng dần mức độ theo khả năng sẽ an toàn và dễ duy trì hơn là tập quá nặng trong thời gian ngắn.

Thông tin chung về dinh dưỡng cho phòng ngừa ung thư là ưu tiên thực phẩm ít chế biến, rau quả, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn đạm phù hợp; hạn chế thực phẩm quá nhiều đường, muối, chất béo bão hòa và thịt chế biến sẵn. Không có một loại thực phẩm, trà, vitamin hay thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể ngăn chắc chắn ung thư vú. Nếu ăn chay, kiêng hoàn toàn một nhóm thực phẩm hoặc dùng nhiều thực phẩm bổ sung, bạn nên hỏi chuyên gia dinh dưỡng để tránh thiếu chất.

Hạn chế rượu bia là một biện pháp an toàn nên cân nhắc. Nếu không uống, không cần bắt đầu uống với mục đích bảo vệ sức khỏe. Không hút thuốc và tránh khói thuốc cũng có lợi cho sức khỏe tổng thể. Ngủ đủ, giảm căng thẳng và duy trì kết nối xã hội không thay thế được tầm soát hay điều trị, nhưng có thể giúp một người duy trì các thói quen lành mạnh bền vững hơn.

Với người đang điều trị ung thư vú hoặc đã điều trị xong, dinh dưỡng và vận động cần cá thể hóa hơn. Nghiên cứu ở người bệnh đang điều trị cho thấy suy dinh dưỡng và giảm khối cơ có thể là vấn đề đáng quan tâm; tư vấn dinh dưỡng và tập luyện có giám sát được dùng nhằm hỗ trợ duy trì thành phần cơ thể [4]. Đây không phải bằng chứng rằng một chế độ ăn cụ thể phòng ngừa ung thư vú, nhưng nhấn mạnh giá trị của việc chăm sóc dinh dưỡng đúng cách trong quá trình điều trị.

Tầm soát phù hợp và nhận biết thay đổi ở vú

Bạn nên khám sức khỏe định kỳ và trao đổi với bác sĩ về kế hoạch tầm soát phù hợp với tuổi, tiền sử gia đình, tình trạng mãn kinh, mô vú dày hay các yếu tố nguy cơ khác. Người có mẹ, chị em gái, con gái hoặc nhiều người thân mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng, đặc biệt khi mắc ở tuổi trẻ, nên được tư vấn đánh giá nguy cơ di truyền. Một số người nguy cơ cao có thể cần phương án theo dõi khác với người nguy cơ trung bình.

Hãy chú ý những thay đổi kéo dài ở vú và vùng nách, như khối cứng mới xuất hiện, da vú lõm hoặc dày lên, núm vú tụt mới xảy ra, tiết dịch núm vú bất thường, đỏ đau kéo dài, hoặc hạch nách. Phần lớn thay đổi ở vú không phải ung thư, nhưng không nên tự kết luận là lành tính. Việc tự quan sát giúp bạn nhận ra thay đổi của cơ thể, song không thay thế khám bác sĩ hoặc chụp tầm soát.

Đối với người đã từng mắc ung thư vú, phòng ngừa còn bao gồm phòng ngừa tái phát và chăm sóc sức khỏe lâu dài. Theo dõi đều với bác sĩ ung bướu, kiểm soát bệnh đi kèm như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường, dùng thuốc nội tiết đúng hướng dẫn nếu được kê đơn, và duy trì chăm sóc ban đầu là rất quan trọng. Một nghiên cứu ở người sống sót sau ung thư vú cho thấy việc tiếp cận chăm sóc y tế ban đầu sau điều trị chưa đồng đều giữa các nhóm người bệnh [3]. Điều này nhắc rằng người bệnh nên chủ động duy trì cả lịch theo dõi ung thư lẫn chăm sóc sức khỏe tổng quát.

Khi nào cần trao đổi sớm với bác sĩ?

Hãy liên hệ cơ sở y tế nếu bạn phát hiện thay đổi mới ở vú, có tiền sử gia đình đáng lo ngại, đang dùng hoặc dự định dùng hormone, hoặc lo lắng về cân nặng và nguy cơ ung thư. Người đã điều trị ung thư vú cũng nên báo bác sĩ nếu mệt mỏi kéo dài, thay đổi tâm trạng, đau mới xuất hiện hay khó duy trì vận động. Mệt mỏi liên quan ung thư có thể chịu ảnh hưởng bởi viêm, rối loạn hormone, thay đổi chuyển hóa, tâm lý và điều trị, nên cần được đánh giá thay vì chỉ cố gắng chịu đựng [1].

Mỗi người có nguy cơ và hoàn cảnh khác nhau. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa để xây dựng kế hoạch phòng ngừa và tầm soát phù hợp nhất với bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Breast cancer-related fatigue: Mechanisms, biomarkers, risk factors, and intervention strategies. PMC
  2. Obesity-related Metabolic Dysfunction and Triple-negative Breast Cancer: Epidemiologic Signals, Mechanistic Pathways, and Opportunities for Prevention. PMC
  3. Characterizing primary care in breast cancer survivors after completion of cancer therapy. PMC
  4. Analysis of the effects of individualized nutrition and physical activities on body composition during the treatment of breast cancer patients. PMC