Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Tầm soát và phát hiện sớm ung thư vú như thế nào?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Tầm soát ung thư vú là kiểm tra định kỳ ở người chưa có triệu chứng, nhằm phát hiện tổn thương khi còn nhỏ và có thể điều trị hiệu quả hơn. Phát hiện sớm cũng bao gồm việc nhận biết bất thường ở vú, đi khám kịp thời và làm xét nghiệm chẩn đoán phù hợp, trong đó chụp X quang tuyến vú thường là phương tiện nền tảng, còn siêu âm, cộng hưởng từ và sinh thiết được chỉ định tùy từng trường hợp.

Tầm soát khác với chẩn đoán như thế nào?

Tầm soát dành cho người chưa thấy dấu hiệu bất thường rõ ràng. Mục tiêu là tìm những thay đổi rất sớm mà người bệnh chưa thể tự nhận biết. Ngược lại, nếu đã xuất hiện khối ở vú, tiết dịch bất thường ở núm vú, thay đổi da hoặc tụt núm vú, người bệnh cần được khám để chẩn đoán, không nên chờ đến lịch tầm soát tiếp theo.

Tầm soát không đồng nghĩa với việc chắc chắn không mắc ung thư. Một kết quả bình thường chỉ cho biết chưa phát hiện bất thường đáng ngờ tại thời điểm kiểm tra. Một số tổn thương có thể chưa nhìn thấy, có thể phát triển giữa hai lần kiểm tra, hoặc bị che lấp bởi mô tuyến vú dày. Vì vậy, nếu có triệu chứng mới xuất hiện, vẫn cần đi khám dù lần tầm soát trước đó bình thường.

Các khuyến cáo về tuổi bắt đầu, khoảng cách giữa các lần kiểm tra và phương tiện sử dụng có thể khác nhau tùy quốc gia, nguy cơ cá nhân, mật độ mô vú và nguồn lực y tế. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để lập kế hoạch phù hợp, thay vì tự áp dụng một lịch chung cho tất cả mọi người.

Những phương tiện phát hiện sớm thường dùng

Chụp X quang tuyến vú

Chụp X quang tuyến vú, còn gọi là mammography, sử dụng tia X liều thấp để tạo hình ảnh mô vú. Đây là phương tiện quan trọng trong tầm soát vì có thể phát hiện các vi vôi hóa hoặc khối nhỏ trước khi sờ thấy. Khi chụp, vú được ép giữa hai bản ép trong thời gian ngắn. Cảm giác khó chịu có thể xảy ra, nhưng thường chỉ kéo dài trong lúc chụp.

Nếu hình ảnh có điểm nghi ngờ, điều đó chưa có nghĩa là đã mắc ung thư. Người bệnh có thể được hẹn chụp bổ sung, siêu âm hoặc làm các xét nghiệm khác để xác định rõ hơn. Một số trường hợp cần theo dõi sau một khoảng thời gian, trong khi một số trường hợp cần sinh thiết.

Siêu âm vú

Siêu âm sử dụng sóng âm, không dùng tia X. Phương tiện này giúp phân biệt tương đối giữa nang chứa dịch và khối đặc, đồng thời có thể hỗ trợ đánh giá vùng bất thường đã thấy trên X quang tuyến vú. Siêu âm thường hữu ích ở người có mô vú đặc hoặc khi cần khảo sát thêm một khối sờ thấy.

Tuy nhiên, siêu âm không phải lúc nào cũng thay thế được chụp X quang tuyến vú trong tầm soát. Siêu âm có thể phát hiện những vùng cần kiểm tra thêm nhưng đôi khi cũng dẫn đến kết quả nghi ngờ không phải ung thư. Việc có cần siêu âm hay không nên do bác sĩ và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh quyết định.

Cộng hưởng từ tuyến vú

Cộng hưởng từ (MRI) có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư vú. Tuy vậy, kỹ thuật này tốn thời gian, chi phí cao hơn và không phải cơ sở nào cũng có điều kiện thực hiện. Vì thế, chụp cộng hưởng từ thường được dành cho những tình huống chọn lọc, chẳng hạn người có nguy cơ cao, một số trường hợp mô vú rất đặc, hoặc cần đánh giá phạm vi bệnh đã biết.

Một tổng quan gần đây cho thấy chụp cộng hưởng từ vú rút gọn có thể đạt hiệu quả chẩn đoán tương đương chụp cộng hưởng từ đầy đủ trong một số bối cảnh tầm soát và theo dõi được lựa chọn, kể cả ở nhóm có mô vú cực kỳ đặc. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào quy trình chụp, nhóm người được kiểm tra và bối cảnh lâm sàng [3]. Chụp cộng hưởng từ không nên được tự chọn thay cho các phương tiện khác, vì có thể phát hiện nhiều vùng bất thường lành tính và dẫn đến xét nghiệm bổ sung.

Sinh thiết

Sinh thiết là lấy một mẫu mô từ vùng nghi ngờ để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Đây là bước quan trọng để xác định có tế bào ung thư hay không. Sinh thiết thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm, X quang hoặc các phương tiện hình ảnh khác. Không phải mọi khối u hoặc mọi hình ảnh bất thường đều cần sinh thiết ngay, nhưng nếu bác sĩ chỉ định thì người bệnh nên hỏi rõ mục đích, cách thực hiện và thời điểm nhận kết quả.

Ai cần chú ý hơn và khi nào nên đi khám?

Nguy cơ ung thư vú có thể liên quan đến tuổi, tiền sử gia đình, đột biến gen, từng mắc ung thư vú hoặc buồng trứng, đã từng xạ trị vùng ngực, một số yếu tố nội tiết và nhiều đặc điểm sức khỏe khác. Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh, nhưng có thể khiến bác sĩ đề nghị bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc dùng thêm chụp cộng hưởng từ (MRI).

Mỗi người nên làm quen với hình dạng và cảm giác bình thường của vú để nhận ra thay đổi mới. Cách này thường được gọi là tự nhận biết về vú, không phải tự khám để thay thế tầm soát. Cần đi khám nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  1. Khối mới ở vú hoặc vùng nách, đặc biệt nếu tồn tại dai dẳng.

  2. Một bên vú thay đổi kích thước hoặc hình dạng rõ rệt.

  3. Da vú lõm, dày lên, đỏ, phù hoặc có hình dạng giống vỏ cam.

  4. Núm vú mới bị tụt vào trong, loét hoặc thay đổi bất thường.

  5. Dịch tiết núm vú, nhất là dịch có máu hoặc chỉ xuất hiện ở một bên.

  6. Đau khu trú kéo dài hoặc thay đổi bất thường khác khiến người bệnh lo lắng.

Phần lớn các thay đổi ở vú không phải ung thư. Tuy nhiên, không thể phân biệt đáng tin cậy chỉ bằng cách sờ hoặc quan sát. Khám trực tiếp và chẩn đoán hình ảnh giúp làm rõ nguyên nhân.

Làm thế nào để tầm soát thực tế và an toàn?

Trước khi đi khám, người bệnh nên chuẩn bị thông tin về tuổi, ngày bắt đầu kỳ kinh nếu còn kinh, tiền sử thai sản, thuốc nội tiết, tiền sử phẫu thuật hoặc bệnh lý ở vú, tiền sử gia đình và các lần chụp trước đây. Nếu từng làm xét nghiệm tại cơ sở khác, nên mang theo kết quả và phim hoặc tệp hình ảnh nếu có. Việc so sánh với hình ảnh cũ có thể giúp bác sĩ đánh giá thay đổi theo thời gian.

Không nên tự mua các xét nghiệm hoặc thực hiện nhiều phương tiện cùng lúc chỉ vì lo lắng. Tầm soát quá mức có thể dẫn đến báo động giả, chụp lại nhiều lần hoặc sinh thiết không cần thiết. Ngược lại, trì hoãn khi có triệu chứng có thể làm chậm chẩn đoán. Các nghiên cứu về hệ thống chăm sóc tại Ghana ghi nhận dịch vụ chẩn đoán hình ảnh ngày càng có nhưng còn tập trung ở khu vực đô thị [1]. Phân tích tại Armenia cũng cho thấy những khó khăn trong phát hiện sớm và chẩn đoán kịp thời vẫn là vấn đề cần cải thiện [2]. Điều này nhắc nhở người bệnh nên tìm cơ sở có bác sĩ chuyên khoa và quy trình phối hợp giữa khám, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết.

Ăn uống lành mạnh, vận động phù hợp, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và duy trì cân nặng hợp lý có lợi cho sức khỏe nói chung, nhưng không thể thay thế tầm soát. Không có phương pháp tự kiểm tra tại nhà nào đủ khả năng loại trừ hoàn toàn ung thư vú.

Nếu đang có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản phụ khoa, bác sĩ ung bướu hoặc chuyên gia chẩn đoán hình ảnh tuyến vú. Bác sĩ sẽ cân nhắc tuổi, nguy cơ, mô vú, triệu chứng và điều kiện thực tế để chọn phương án tầm soát hoặc chẩn đoán phù hợp cho từng người.

Nguồn tham khảo

  1. Breast Cancer Care in Ghana: A Review of the Continuum of Care and Progress Toward Universal Health Coverage. PMC
  2. Gap analysis of breast cancer care at tertiary facilities in Armenia. PMC
  3. Abbreviated MRI Protocols in Breast Cancer Diagnosis: A Narrative Review. PMC