Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Phẫu thuật trong điều trị ung thư vú: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư vú, việc nghe đến phẫu thuật có thể khiến bạn lo lắng. Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu. Bài viết này tổng hợp thông tin từ các nghiên cứu gần đây nhằm giúp bạn hình dung rõ hơn về vai trò của phẫu thuật, những gì có thể diễn ra sau mổ, và cách chăm sóc bản thân trên hành trình hồi phục.

Phẫu thuật là gì và có những lựa chọn nào

Phẫu thuật thường là một phần quan trọng trong điều trị ung thư vú có thể chữa khỏi (curative intent surgery) [5]. Có hai hướng chính thường được nhắc đến trong các nghiên cứu:

• Phẫu thuật bảo tồn vú (breast conserving surgery, BCS), tức là chỉ lấy đi phần mô có khối u và giữ lại phần vú còn lại. Cách này cũng được áp dụng cho một số trường hợp ung thư biểu mô ống tại chỗ (ductal carcinoma in situ, DCIS) [7].

• Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ vú (mastectomy). Ví dụ, một trường hợp được ghi nhận là bệnh nhân trải qua cắt bỏ một phần vú kèm sinh thiết hạch gác (partial mastectomy with sentinel lymph node biopsy) [4].

Bên cạnh việc xử lý khối u, bác sĩ cũng thường đánh giá hạch bạch huyết. Sinh thiết hạch gác (sentinel lymph node biopsy, SLNB) là kỹ thuật kiểm tra hạch đầu tiên mà tế bào ung thư có thể lan tới, giúp xác định mức độ bệnh mà ít can thiệp hơn so với việc nạo vét hạch rộng [1][4].

Trình tự điều trị: khi nào mổ trước, khi nào mổ sau

Không phải ai cũng mổ ngay từ đầu. Một số người bệnh được điều trị hóa chất trước mổ (neoadjuvant chemotherapy, NAC) nhằm thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật [6]. Trong một trường hợp ung thư vú thể bộ ba âm tính (triple negative breast cancer), bệnh nhân được hóa trị và dùng thuốc trước mổ, sau đó phẫu thuật cho thấy đáp ứng bệnh lý hoàn toàn (pathologic complete response), nghĩa là không còn phát hiện tế bào ung thư trên mẫu mô sau mổ [4].

Việc dự đoán trước khả năng đáp ứng với hóa trị trước mổ đang được nghiên cứu, chẳng hạn kết hợp siêu âm với các đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh [6]. Những công cụ này có thể hỗ trợ bác sĩ lên kế hoạch phù hợp hơn cho từng người.

Thời điểm phẫu thuật có thể quan trọng

Một nghiên cứu trên phụ nữ gốc Nam Á tại Mỹ ghi nhận rằng việc chậm trễ trước phẫu thuật có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn [3]. Điều này gợi ý rằng thời gian bắt đầu điều trị là yếu tố đáng quan tâm. Nếu bạn gặp trở ngại trong việc tiếp cận điều trị, hãy trao đổi sớm với bác sĩ để tìm cách tháo gỡ.

Sau phẫu thuật: những tác động lâu dài có thể gặp

Tin đáng mừng là tỷ lệ sống sau ung thư vú đã cải thiện đáng kể [1]. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ vẫn có thể gặp các di chứng lâu dài sau điều trị. Một nghiên cứu quy mô lớn tại Đan Mạch theo dõi phụ nữ trong khoảng 3 đến 7 năm sau mổ và ghi nhận ba nhóm vấn đề thường liên quan đến vật lý trị liệu [1]:

• Hạn chế vận động vai (shoulder impairment)

• Phù bạch huyết ở tay (lymphedema)

• Mệt mỏi kéo dài (fatigue)

Nghiên cứu này cũng cho thấy các phối hợp điều trị khác nhau có thể ảnh hưởng đến nguy cơ gặp những di chứng này, so với nhóm được phẫu thuật bảo tồn vú kèm sinh thiết hạch gác và xạ trị [1]. Việc hiểu rõ điều này giúp phát hiện sớm những người có nguy cơ cao và xây dựng chương trình phục hồi chức năng phù hợp [1]. Nếu bạn nhận thấy vai khó cử động, tay sưng hoặc mệt mỏi kéo dài, hãy chia sẻ với đội ngũ chăm sóc để được hỗ trợ kịp thời.

Theo dõi sau mổ và nguy cơ tái phát

Ngay cả sau phẫu thuật với ý định chữa khỏi và điều trị bổ trợ toàn thân, một số người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát, đặc biệt với thể bộ ba âm tính vốn được xem là dạng khó điều trị hơn [5]. Vì vậy, việc tái khám và theo dõi theo lịch hẹn là phần không thể thiếu sau mổ [5]. Đối với ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS), một số trường hợp có thể được cân nhắc thêm liệu pháp nội tiết bổ trợ (adjuvant endocrine therapy) sau phẫu thuật bảo tồn vú, tùy theo kết quả xét nghiệm thụ thể estrogen [7].

Chăm sóc hỗ trợ và các phương pháp bổ sung

Nhiều người bệnh tìm đến các liệu pháp bổ sung và thay thế (complementary and alternative medicine) để cải thiện chất lượng sống và giảm triệu chứng [8]. Một số phương pháp như châm cứu, yoga, thiền và các kỹ thuật thư giãn được ghi nhận có thể giúp giảm đau, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ, và trong một số trường hợp là phù bạch huyết [8]. Tuy nhiên, hiệu quả của một số liệu pháp riêng lẻ còn chưa nhất quán, và có nguy cơ tương tác bất lợi giữa thảo dược và thuốc điều trị [8]. Do đó, bạn nên thông báo cho bác sĩ về bất kỳ sản phẩm hay liệu pháp nào đang dùng.

Tìm hiểu thông tin một cách an toàn

Ngày nay, nhiều người dùng công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) để tìm hiểu về ung thư vú và phẫu thuật. Một nghiên cứu so sánh các mô hình ngôn ngữ AI cho thấy chất lượng câu trả lời về độ chính xác và độ rõ ràng có thể khác nhau giữa các công cụ [2]. Điều này nhắc chúng ta rằng thông tin trực tuyến, dù hữu ích để tham khảo, không thể thay thế tư vấn trực tiếp từ đội ngũ y tế đang chăm sóc bạn.

Lời kết

Mỗi ca ung thư vú là một câu chuyện riêng, và kế hoạch phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại bệnh, giai đoạn và tình trạng sức khỏe của bạn. Những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và không thể thay thế đánh giá của chuyên gia y tế. Hãy trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về các lựa chọn phẫu thuật, trình tự điều trị, cách theo dõi sau mổ và bất kỳ băn khoăn nào bạn có. Bạn không đơn độc trên hành trình này, và đội ngũ chăm sóc luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vú là ung thư đứng hàng đầu về số ca mắc mới ở nữ giới và cũng nằm trong nhóm ung thư phổ biến nhất khi xét cả hai giới. Hướng dẫn Bộ Y tế cho biết mỗi năm có hơn 15.230 phụ nữ mới mắc và hơn 6.100 người tử vong do ung thư vú. Bệnh chủ yếu gặp ở phụ nữ, nhưng nam giới cũng có thể mắc, chiếm khoảng 1% trường hợp.

Việc quyết định phẫu thuật cần dựa trên chẩn đoán đầy đủ và giai đoạn bệnh. Người bệnh thường được khám vú và hạch vùng, thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như chụp X quang tuyến vú, siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) khi cần, đồng thời sinh thiết để xác định mô bệnh học. Các thông tin như kích thước u, tình trạng hạch, thụ thể nội tiết, HER2 và thể bệnh có vai trò quan trọng trong lựa chọn điều trị.

Nếu phát hiện khối ở vú, thay đổi da hoặc núm vú, chảy dịch núm vú, hay sờ thấy hạch nách, nên đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Trước khi phẫu thuật, hãy hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị, các xét nghiệm cần thiết, kế hoạch theo dõi và khả năng chi trả. Người bệnh cũng nên chủ động hỏi bộ phận tiếp đón hoặc công tác xã hội về quyền lợi bảo hiểm y tế để chuẩn bị phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Association Between Danish Guideline Treatments for Breast Cancer and Physiotherapy‐Relevant Late Effects: A Nationwide Cohort Study. PMC
  2. Comparative evaluation of ChatGPT and gemini responses to patient-oriented questions on breast cancer. PMC
  3. Disparities in Breast Cancer Diagnosis, Treatment, and Outcomes Among South Asian American Women. PMC
  4. Combining Pembrolizumab and Ofatumumab in Triple-Negative Breast Cancer and Multiple Sclerosis: A Case Report. PMC
  5. Recurrence detection in patients with triple-negative breast cancer following the current standard of care: a microsimulation model. PMC
  6. Development and evaluation of clinical models based on ultrasound, serum CA153 and molecular subtype in predicting the efficacy of neoadjuvant chemotherapy in breast cancer. PMC
  7. Oestrogen receptor testing and initiation of adjuvant endocrine therapy in women with ductal carcinoma in situ: a population-based study. PMC
  8. Evidence-Based Perspectives on Complementary and Alternative Medicine in Cancer Treatment: Current Advances and Clinical Relevance. PMC