Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư vú: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi nghe chẩn đoán ung thư vú, bạn có thể cảm thấy choáng ngợp trước rất nhiều lựa chọn điều trị. Một trong những hướng đi hiện nay là liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Khác với hóa trị tác động lên nhiều tế bào trong cơ thể, liệu pháp này được thiết kế để tấn công vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư. Bài viết dưới đây tóm tắt một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây, giúp bạn hiểu rõ hơn để cùng bác sĩ trao đổi về con đường phù hợp với mình.

Vì Sao Cần Xét Nghiệm Trước Khi Chọn Điều Trị

Liệu pháp nhắm trúng đích chỉ phát huy tác dụng khi khối u có đúng "đích" mà thuốc hướng tới. Vì vậy, việc xét nghiệm để xác định đặc điểm của khối u là bước quan trọng. Các bác sĩ thường quan tâm tới tình trạng thụ thể HER2, thụ thể nội tiết (thụ thể estrogen ER và progesterone PR), cũng như đột biến gene BRCA di truyền (germline BRCA) [2][6].

Một khảo sát với 150 bác sĩ ung thư cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xét nghiệm gene BRCA, trong đó tuổi của người bệnh có sức nặng đáng kể trong nhóm ung thư giai đoạn sớm có thụ thể nội tiết dương tính và HER2 âm tính [2]. Điều này cho thấy quyết định điều trị thường mang tính cá nhân hóa, dựa trên nhiều thông tin về bạn và khối u.

Ngoài ra, một số công cụ mới đang được nghiên cứu để dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị. Chẳng hạn, chỉ số nhạy cảm với liệu pháp nội tiết (SET ER/PR index) được đánh giá là có thể giúp nhận diện những khối u nội tiết dương tính, HER2 âm tính có thể hưởng lợi từ việc bổ sung hóa trị paclitaxel [7].

Nhắm Vào HER2 Ở Khối U HER2 Dương Tính

Với những khối u có HER2 dương tính, có một nhóm thuốc gọi là thuốc ức chế tyrosine kinase nhắm đích HER2 (HER2 targeted TKIs). Một phân tích tổng hợp gồm 14 thử nghiệm với 5.289 người bệnh ung thư vú HER2 dương tính giai đoạn tiến xa đã so sánh nhiều phác đồ khác nhau [3].

Theo phân tích này, phác đồ pyrotinib phối hợp capecitabine cho thấy khả năng xếp hạng thuận lợi cao nhất về thời gian sống không tiến triển bệnh, tỷ lệ đáp ứng và tỷ lệ kiểm soát bệnh. Phác đồ tucatinib kết hợp trastuzumab và capecitabine cũng cho thấy kết quả đáng chú ý ở một số tiêu chí [3]. Trastuzumab cũng là một trong những thuốc sinh học được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng [6].

Cần lưu ý rằng đây là kết quả từ phân tích so sánh gián tiếp, nên có thể có những khác biệt tùy từng trường hợp cụ thể.

Lựa Chọn Cho Khối U Có Thụ Thể Nội Tiết Dương Tính, HER2 Âm Tính

Đây là nhóm ung thư vú thường gặp. Với những trường hợp có đột biến gene BRCA di truyền, các phác đồ dựa trên olaparib (một thuốc thuộc nhóm ức chế PARP) được nhiều bác sĩ ưu tiên trong điều trị bổ trợ [2].

Bên cạnh đó, thuốc ức chế CDK4/6 phối hợp với liệu pháp nội tiết đã trở thành hướng điều trị chính cho nhóm này trong giai đoạn bổ trợ [8]. Một nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm với 181 người bệnh đã tìm hiểu việc dùng thuốc ức chế CDK4/6 kết hợp nội tiết trong giai đoạn trước phẫu thuật. Kết quả cho thấy ở những người không đạt đáp ứng một phần sau 4 chu kỳ hóa trị, việc chuyển sang liệu pháp nội tiết có liên quan tới tỷ lệ đáp ứng cải thiện hơn [8]. Đây là dữ liệu ban đầu và còn cần thêm nghiên cứu để khẳng định.

Thuốc Kháng Thể Liên Hợp: Một Hướng Đi Mới

Một nhóm thuốc đang được quan tâm là kháng thể liên hợp thuốc (antibody drug conjugate), kết hợp giữa một kháng thể nhắm đích và một thuốc gây độc tế bào. Datopotamab deruxtecan (Dato-DXd) là một ví dụ.

Trong phân tích trên nhóm người bệnh tại Trung Quốc thuộc thử nghiệm TROPION-Breast01, gồm 83 người bệnh ung thư vú nội tiết dương tính, HER2 âm tính đã từng điều trị, Dato-DXd cho thấy xu hướng thuận lợi hơn so với hóa trị theo lựa chọn của bác sĩ về thời gian sống không tiến triển bệnh, với thời gian trung vị 8,1 tháng so với 4,2 tháng [4]. Về thời gian sống toàn bộ, kết quả cũng nghiêng về phía Dato-DXd nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê rõ ràng [4].

Vai Trò Của Liệu Pháp Miễn Dịch

Ngoài các thuốc nhắm đích kể trên, liệu pháp miễn dịch cũng góp mặt trong điều trị. Pembrolizumab là một trong những thuốc sinh học được ghi nhận sử dụng, đặc biệt được nhắc tới trong nhóm ung thư vú bộ ba âm tính [6].

Những Điều Cần Ghi Nhớ Về Tác Dụng Phụ

Mọi phương pháp điều trị đều có thể đi kèm tác dụng không mong muốn, và điều này là điều dễ hiểu khiến nhiều người lo lắng. Trong các nghiên cứu, một số tác dụng phụ liên quan tới điều trị được ghi nhận, chẳng hạn rụng tóc, giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu ở người dùng hóa trị E7389-LF [1]. Với các thuốc nhắm đích HER2, an toàn cũng được đánh giá song với hiệu quả để giúp lựa chọn phù hợp cho từng người [3].

Bên cạnh cơ thể, sức khỏe tinh thần cũng rất quan trọng. Một nghiên cứu trên 246 người bệnh ung thư vú cho thấy tỷ lệ trầm cảm và lo âu có ý nghĩa lâm sàng khá cao trong quá trình điều trị bổ trợ [6]. Nếu bạn cảm thấy buồn bã hay căng thẳng kéo dài, đừng ngần ngại chia sẻ với đội ngũ chăm sóc của mình.

Điều Trị Cũng Dành Cho Những Trường Hợp Ít Gặp

Ung thư vú không chỉ xảy ra ở nữ giới. Một phân tích trên 45 nam giới mắc ung thư vú cho thấy phần lớn có thụ thể nội tiết dương tính, với tỷ lệ HER2 dương tính khoảng 26,8% [5]. Điều này cho thấy việc xác định đặc điểm khối u để chọn hướng điều trị phù hợp cũng quan trọng với mọi người bệnh.

Lời Nhắn Gửi Đến Bạn

Liệu pháp nhắm trúng đích mở ra nhiều lựa chọn dựa trên đặc điểm riêng của khối u, từ thuốc nhắm đích HER2, thuốc ức chế CDK4/6, thuốc ức chế PARP cho tới các kháng thể liên hợp mới. Tuy nhiên, không có một phác đồ nào phù hợp với tất cả mọi người, và các kết quả nghiên cứu ở đây phản ánh những nhóm người bệnh cụ thể trong từng bối cảnh.

Điều quan trọng nhất là bạn hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị của mình. Hãy hỏi về các xét nghiệm cần thiết, lợi ích và tác dụng phụ có thể gặp, cũng như phương án nào phù hợp nhất với tình trạng của bạn. Đội ngũ y tế sẽ đồng hành cùng bạn để đưa ra quyết định sáng suốt và phù hợp với hoàn cảnh riêng của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vú là gánh nặng đáng lưu ý đối với người bệnh và gia đình. Theo GLOBOCAN 2024, ung thư vú có 25.711 ca mắc mới, đứng thứ 1 trong các loại ung thư và chiếm 14,5% tổng số ca ung thư; có 10.609 ca tử vong, đứng thứ 4. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 72.814 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán ung thư vú.

Việc lựa chọn điều trị, trong đó có liệu pháp nhắm trúng đích, cần dựa trên đặc điểm sinh học của từng khối u chứ không chỉ dựa vào tên bệnh. Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh vai trò của sinh thiết để xác định mô bệnh học và đánh giá các dấu ấn như thụ thể estrogen, thụ thể progesteron, HER2 và Ki67. Tình trạng HER2 là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Với bệnh tái phát hoặc di căn, người bệnh cũng có thể được cân nhắc sinh thiết tổn thương di căn khi điều kiện cho phép.

Người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ về giai đoạn bệnh, xét nghiệm cần thiết và kế hoạch điều trị phù hợp. Khi được tư vấn thuốc nhắm trúng đích, hãy hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị, các xét nghiệm xác định chỉ định, tác dụng không mong muốn, lịch theo dõi và quyền lợi bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị chi phí.

Nguồn tham khảo

  1. E7389-LF as a first-line chemotherapy for patients with metastatic/advanced HER2-negative breast cancer: results from the phase 1 dose-expansion part of study 114. PMC
  2. Factors influencing oncologists’ decisions for germline BRCA testing and adjuvant therapy selection in HER2-negative early breast cancer. PMC
  3. Efficacy and Safety Ranking of HER2-Targeted TKIs in Advanced Breast Cancer: A Bayesian Network Meta-Analysis. PMC
  4. Datopotamab deruxtecan versus chemotherapy in previously treated inoperable/metastatic hormone receptor-positive, human epidermal growth factor receptor 2-negative breast cancer: results from the TROPION-Breast01 China cohort. PMC
  5. Male Breast Cancer: An Analysis of Clinicopathological Features, Treatment Patterns, and Survival Outcomes over 10 Years from a Tertiary Center. PMC
  6. Prevalence and Determinants of Depression, Anxiety, and Quality of Life in Patients With Breast Cancer in Saudi Arabia: A Focus on Adjuvant Pharmacotherapy. PMC
  7. Sensitivity to Endocrine Therapy Index Predicts Benefit from Weekly Adjuvant Paclitaxel for Hormone Receptor–Positive Breast Cancer in the GEICAM/9906 Trial. PMC
  8. Efficacy and Safety of Neoadjuvant Chemotherapy Followed by CDK4/6 Inhibitors Plus Endocrine Therapy in Patients With HR‐Positive, HER2‐Negative Breast Cancer: A Retrospective Single‐Centre Cohort Analysis. PMC