Các phương pháp điều trị ung thư nội mạc tử cung hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư nội mạc tử cung hiện nay thường dựa trên phẫu thuật, sau đó có thể phối hợp xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết, liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích tùy từng trường hợp. Lựa chọn phù hợp không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn ung thư mà còn dựa vào loại mô bệnh học, đặc điểm xét nghiệm phân tử, tuổi, sức khỏe chung và mong muốn sinh sản của người bệnh.
Mỗi ca bệnh là khác nhau. Vì vậy, người bệnh nên được đánh giá bởi bác sĩ ung bướu phụ khoa và, khi cần, hội chẩn với bác sĩ xạ trị ung bướu, nội ung bướu, chuyên gia giải phẫu bệnh và tư vấn di truyền.
Phẫu thuật: nền tảng điều trị ở bệnh giai đoạn sớm
Với đa số ung thư nội mạc tử cung còn khu trú trong tử cung, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là lấy bỏ hoàn toàn khối u, xác định bệnh đã lan rộng đến đâu và từ đó quyết định có cần điều trị bổ trợ hay không.
Phẫu thuật thường bao gồm cắt tử cung toàn phần, tức là lấy tử cung và cổ tử cung. Nhiều người bệnh cũng được cắt hai vòi trứng và hai buồng trứng. Việc có cần lấy hạch bạch huyết vùng chậu, hạch cạnh động mạch chủ hay thực hiện kỹ thuật xác định hạch lính gác sẽ do bác sĩ cân nhắc dựa trên nguy cơ bệnh lan hạch. Hạch lính gác là hạch đầu tiên có khả năng nhận tế bào ung thư từ vùng khối u, giúp đánh giá tình trạng hạch với mức độ can thiệp có thể ít hơn ở một số người bệnh.
Nếu bệnh đã lan trong ổ bụng hoặc đến cơ quan khác, phẫu thuật đôi khi vẫn được thực hiện nhằm lấy tối đa tổn thương nhìn thấy được. Tuy nhiên, ở một số trường hợp ung thư lan rộng, thể trạng chưa phù hợp mổ ngay hoặc khối u khó cắt bỏ, bác sĩ có thể đề nghị điều trị toàn thân trước, rồi đánh giá khả năng phẫu thuật sau.
Kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh giúp phân tầng nguy cơ. Các yếu tố quan trọng gồm độ mô học, tức mức độ bất thường và ác tính của tế bào; mức độ u xâm lấn vào cơ tử cung; tổn thương cổ tử cung; tình trạng hạch; và loại ung thư. Chẳng hạn, ung thư nội mạc tử cung độ ác tính cao hoặc thuộc các thể mô học đặc biệt thường có nguy cơ tái phát cao hơn, nên có thể cần điều trị thêm.
Một số bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến đánh giá tiên lượng nhưng không thay thế các tiêu chí điều trị chuẩn. Trong một nghiên cứu hồi cứu, lạc nội mạc trong cơ tử cung, còn gọi là adenomyosis, được ghi nhận ở 32 trong 142 người bệnh ung thư nội mạc tử cung. Ở nhóm ung thư loại 1 có kèm adenomyosis, tất cả đều ở giai đoạn FIGO I đến II, nhưng nghiên cứu này không chứng minh rằng adenomyosis tự nó quyết định phương án điều trị cho mọi người bệnh [3].
Xạ trị và hóa trị: điều trị bổ trợ hoặc kiểm soát bệnh tiến xa
Xạ trị dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại tại vùng điều trị. Phương pháp này có thể được chỉ định sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát tại âm đạo, vùng chậu hoặc hạch. Hai hình thức thường gặp là xạ trị ngoài, chiếu tia từ máy bên ngoài cơ thể, và xạ trị áp sát âm đạo, đặt nguồn phóng xạ gần vị trí cần điều trị trong thời gian ngắn.
Không phải người bệnh nào sau mổ cũng cần xạ trị. Với ung thư nguy cơ thấp đã được lấy bỏ hoàn toàn, theo dõi định kỳ có thể là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, xạ trị thường được cân nhắc nhiều hơn khi u xâm lấn sâu, có liên quan cổ tử cung, hạch hoặc có đặc điểm nguy cơ cao. Tác dụng không mong muốn có thể gồm mệt mỏi, kích ứng da, tiêu chảy, tiểu buốt, khô hoặc hẹp âm đạo. Bác sĩ sẽ hướng dẫn các biện pháp giảm khó chịu và theo dõi tác dụng muộn.
Hóa trị là thuốc điều trị toàn thân, nghĩa là thuốc đi theo máu để tác động lên tế bào ung thư ở nhiều vị trí. Hóa trị thường đóng vai trò quan trọng khi ung thư thuộc nhóm nguy cơ cao, tái phát hoặc di căn. Thuốc có thể được dùng sau mổ, phối hợp với xạ trị trong một số tình huống, hoặc dùng khi bệnh không thể điều trị triệt để bằng phẫu thuật.
Các thuốc hóa trị hay được lựa chọn thuộc nhóm chứa platin và taxan, nhưng phác đồ cụ thể phải do bác sĩ nội ung bướu quyết định. Tác dụng phụ có thể bao gồm buồn nôn, mệt, giảm tế bào máu, rụng tóc, tê bì đầu ngón tay chân hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng. Những tác dụng này không giống nhau ở mọi người và thường có phương án phòng ngừa, xử trí hỗ trợ.
Điều trị toàn thân hiện đại: nội tiết, miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích
Điều trị nội tiết sử dụng các thuốc tác động lên hormone, đặc biệt là progesterone, để làm chậm hoặc kiểm soát sự phát triển của một số ung thư nội mạc tử cung nhạy cảm hormone. Đây có thể là lựa chọn trong bệnh tái phát, di căn tiến triển chậm, hoặc khi người bệnh không phù hợp với phẫu thuật hay hóa trị. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc tính của khối u, vì vậy bác sĩ có thể dựa vào kết quả xét nghiệm thụ thể hormone và các thông tin bệnh học khác.
Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đặc biệt quan trọng ở các khối u có khiếm khuyết sửa chữa bắt cặp sai của ADN (MMRd) hoặc có tình trạng mất ổn định vi vệ tinh cao. Đây là các dấu ấn phân tử có thể được xét nghiệm trên mô u.
Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ cho thấy miễn dịch trị liệu đã cải thiện kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu bảo đảm tiếp cận công bằng với chẩn đoán sớm, xét nghiệm phân tử và các liệu pháp mới [2]. Tuy nhiên, đáp ứng với miễn dịch trị liệu vẫn khác nhau giữa các cá thể. Thuốc có thể gây tác dụng phụ do miễn dịch tấn công nhầm cơ quan lành, như viêm da, viêm ruột, viêm gan, rối loạn tuyến giáp hoặc viêm phổi. Người bệnh cần báo sớm các triệu chứng mới xuất hiện.
Một số thuốc nhắm trúng đích có thể được phối hợp hoặc dùng sau các điều trị khác trong ung thư tái phát, di căn. Thuốc nhắm trúng đích tác động vào các con đường tăng trưởng hoặc mạch máu nuôi khối u. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tiền sử điều trị, kết quả xét nghiệm và khả năng chịu đựng thuốc. Nhiều hướng điều trị mới đang được nghiên cứu, nhưng không phải thuốc có kết quả trong phòng thí nghiệm đều đã là điều trị chuẩn cho người bệnh.
Bảo tồn khả năng sinh sản và vai trò của xét nghiệm di truyền
Phẫu thuật cắt tử cung sẽ khiến người bệnh không thể mang thai sau đó. Vì vậy, ở người còn mong muốn sinh con, ung thư giai đoạn rất sớm, nguy cơ thấp và được chọn lọc kỹ, điều trị bảo tồn sinh sản có thể được thảo luận. Đây không phải lựa chọn phù hợp cho đa số trường hợp và đòi hỏi theo dõi rất chặt.
Điều trị bảo tồn thường dùng progesterone liều điều trị, có thể dưới dạng dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel hoặc thuốc uống. Khảo sát thực hành tại Australia cho thấy các bác sĩ đồng thuận tương đối về việc chọn lọc người bệnh có ung thư FIGO độ 1, không xâm lấn hoặc chỉ xâm lấn rất khu trú vào cơ tử cung; nhiều bác sĩ ưu tiên dụng cụ tử cung chứa levonorgestrel như điều trị ban đầu [1]. Tuy vậy, chính nghiên cứu này cũng lưu ý bằng chứng chất lượng cao cho các khuyến nghị bảo tồn sinh sản vẫn còn hạn chế [1].
Hội chứng Lynch là tình trạng di truyền làm tăng nguy cơ một số ung thư, trong đó có ung thư nội mạc tử cung. Một báo cáo ca bệnh cho thấy người bệnh có biến thể MSH2, sau khi không đáp ứng hoàn toàn với progesterone, đã đạt đáp ứng hoàn toàn với phác đồ phối hợp thuốc miễn dịch, thuốc ức chế buồng trứng và dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel; sau đó sinh con khỏe mạnh nhờ xét nghiệm di truyền tiền làm tổ [4]. Đây là một ca bệnh riêng lẻ, không có nghĩa phác đồ này phù hợp hoặc an toàn cho mọi người bệnh có hội chứng Lynch.
Thông tin chung là người trẻ tuổi, có tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung, đại trực tràng hoặc các ung thư liên quan có thể được bác sĩ đề nghị tư vấn di truyền. Kết quả có thể ảnh hưởng đến lựa chọn theo dõi, điều trị và kế hoạch sinh sản của cả gia đình.
Người bệnh nên hỏi bác sĩ về giai đoạn bệnh, loại mô học, kết quả xét nghiệm MMR hoặc mất ổn định vi vệ tinh (MSI), mục tiêu điều trị và tác dụng phụ cần theo dõi. Trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị sẽ giúp xây dựng kế hoạch phù hợp nhất với tình trạng bệnh, sức khỏe và mong muốn cá nhân.
Nguồn tham khảo
- Fertility‐Sparing Treatment of Endometrial Cancer: Survey of Australian Practice. PMC
- The Impact of Racial and Ethnic Background on Overall Survival in Endometrial Cancer Patients Receiving Immunotherapy as Front-Line Treatment. PMC
- Adenomyosis and Endometrial Carcinoma—Prognostic Significance of Coexistence. A Retrospective Analysis. PMC
- Case Report: Immunotherapy-containing fertility-sparing treatment integrated with preimplantation genetic testing resulting in live birth in Lynch syndrome-associated endometrial cancer. PMC
