Mục lục
Việc tránh các yếu tố nguy cơ ung thư có thể giúp phòng ngừa một số loại ung thư. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc, thừa cân và không vận động đầy đủ. Tăng cường các yếu tố bảo vệ như bỏ thuốc lá và tập thể dục cũng có thể giúp phòng ngừa một số bệnh ung thư. Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác về cách bạn có thể giảm nguy cơ ung thư.
Các yếu tố nguy cơ sau đây làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung:
Các yếu tố nguy cơ của ung thư nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung là tình trạng nội mạc tử cung (lớp niêm mạc lót bên trong tử cung) dày lên bất thường. Đây không phải là ung thư, nhưng trong một số trường hợp, tình trạng này có thể dẫn đến ung thư nội mạc tử cung.
Estrogen
Estrogen là một hormone do cơ thể tạo ra. Hormone này giúp cơ thể phát triển và duy trì các đặc tính giới tính nữ. Estrogen có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của một số loại ung thư, bao gồm ung thư nội mạc tử cung.
Nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ tăng lên khi tiếp xúc với estrogen theo các cách sau:
-
Liệu pháp hormone chỉ chứa estrogen: Estrogen có thể được dùng để thay thế lượng estrogen mà buồng trứng không còn sản xuất ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc phụ nữ đã cắt bỏ buồng trứng. Đây được gọi là liệu pháp hormone (hormone therapy, HT)[C[2.1][AH2.2]. Việc sử dụng HT chỉ chứa estrogen làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, và nguy cơ này càng cao khi sử dụng estrogen càng lâu. Vì lý do này, liệu pháp estrogen đơn thuần thường chỉ được kê cho phụ nữ không còn tử cung. Khi estrogen được kết hợp với progestin, một hormone khác, liệu pháp này được gọi là liệu pháp phối hợp estrogen và progestin. Đối với phụ nữ sau mãn kinh, dùng estrogen kết hợp với progestin không làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, nhưng làm tăng nguy cơ ung thư vú. Để biết thêm thông tin, hãy xem Phòng ngừa ung thư vú.
-
Có kinh sớm: Bắt đầu có kinh nguyệt ở độ tuổi sớm làm tăng số năm cơ thể tiếp xúc với estrogen và làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ.
-
Mãn kinh muộn: Phụ nữ mãn kinh ở độ tuổi lớn hơn sẽ tiếp xúc với estrogen trong thời gian dài hơn và có nguy cơ ung thư nội mạc tử cung tăng lên.
-
Chưa từng mang thai: Do nồng độ estrogen thấp hơn trong thai kỳ, phụ nữ chưa từng mang thai tiếp xúc với estrogen trong thời gian dài hơn so với phụ nữ đã từng mang thai. Điều này làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Tamoxifen
Tamoxifen là một thuốc thuộc nhóm thuốc được gọi là các chất điều biến chọn lọc thụ thể estrogen (selective estrogen receptor modulators, SERMs). Tamoxifen hoạt động giống estrogen trên một số mô trong cơ thể, chẳng hạn như tử cung, nhưng ngăn chặn tác động của estrogen trên các mô khác, chẳng hạn như vú. Tamoxifen được dùng để phòng ngừa ung thư vú ở phụ nữ có nguy cơ cao mắc bệnh này. Tuy nhiên, sử dụng tamoxifen trên 2 năm làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Nguy cơ này cao hơn ở phụ nữ sau mãn kinh.
Raloxifene là một SERM được dùng để phòng ngừa tình trạng xương yếu ở phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, thuốc này không có tác động giống estrogen trên tử cung và chưa được chứng minh làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Béo phì, tăng cân, hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường
Béo phì hoặc tăng cân khi trưởng thành làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Béo phì có liên quan đến các yếu tố nguy cơ khác như nồng độ estrogen cao, có nhiều mỡ quanh vòng eo, hội chứng buồng trứng đa nang và thiếu hoạt động thể chất.
Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Hội chứng chuyển hóa là tình trạng bao gồm nhiều mỡ quanh vòng eo, đường huyết cao, huyết áp cao và nồng độ triglyceride, một loại chất béo, trong máu cao.
Đái tháo đường type 2 có thể làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Yếu tố di truyền
Dựa trên bằng chứng vững chắc, phụ nữ có một số tình trạng di truyền nhất định có nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung tăng lên.
Hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền do thay đổi ở một số gen nhất định. Phụ nữ mắc hội chứng Lynch có nguy cơ phát triển ung thư nội mạc tử cung cao hơn nhiều so với phụ nữ không mắc hội chứng Lynch.
Hội chứng buồng trứng đa nang, một rối loạn liên quan đến các hormone do buồng trứng tạo ra, và hội chứng Cowden là các tình trạng di truyền có liên quan đến nguy cơ ung thư nội mạc tử cung tăng lên.
Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung ở người thân bậc một, gồm mẹ, chị em gái hoặc con gái, cũng có nguy cơ ung thư nội mạc tử cung tăng lên.
Phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung
Các yếu tố bảo vệ sau đây có thể làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung:
Mang thai và cho con bú
Nồng độ estrogen thấp hơn trong thai kỳ và khi cho con bú. Nguy cơ ung thư nội mạc tử cung thấp hơn ở phụ nữ đã từng sinh con. Cho con bú cũng làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Thuốc tránh thai nội tiết
Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết, tức thuốc tránh thai kết hợp estrogen và progestin, còn gọi là thuốc tránh thai đường uống phối hợp, làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Tác dụng bảo vệ của loại thuốc tránh thai này tăng theo thời gian sử dụng và có thể kéo dài nhiều năm sau khi ngừng dùng thuốc tránh thai đường uống.
Trong khi dùng thuốc tránh thai, phụ nữ có nguy cơ cao hơn bị cục máu đông, đột quỵ và nhồi máu cơ tim, đặc biệt là phụ nữ hút thuốc và trên 35 tuổi.
Dữ liệu mới cho thấy các biện pháp tránh thai nội tiết khác, chẳng hạn như dụng cụ tránh thai được đặt vào tử cung, cũng có thể làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Giảm cân
Chưa rõ việc giảm cân có làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung hay không. Tuy nhiên, phẫu thuật điều trị béo phì, là phẫu thuật thay đổi cách hệ tiêu hóa hoạt động để giúp bạn giảm cân, làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Sau phẫu thuật điều trị béo phì, các tình trạng khác liên quan đến béo phì, như đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa, thường cải thiện hoặc biến mất.
Phẫu thuật điều trị béo phì cũng có các nguy cơ, như nhiễm trùng, cục máu đông, vấn đề hô hấp hoặc tim mạch, và các vấn đề tiêu hóa.
Hoạt động thể chất
Hoạt động thể chất, tức tập thể dục, có thể làm giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung. Điều này bao gồm bất kỳ hoạt động thể chất nào bạn thực hiện tại nơi làm việc hoặc ở nhà.
Chưa rõ các yếu tố sau có ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư nội mạc tử cung hay không:
Trái cây, rau củ và vitamin
Chế độ ăn có trái cây, rau củ, phytoestrogen, đậu nành và vitamin D chưa được xác định là có ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
Dùng vitamin tổng hợp có rất ít hoặc không có ảnh hưởng đến nguy cơ các loại ung thư thường gặp, bao gồm ung thư nội mạc tử cung.
Sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm thuốc nhuộm, thuốc tẩy, sản phẩm tạo điểm sáng cho tóc, thuốc duỗi tóc và thuốc uốn tóc
Chưa có đủ bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa các sản phẩm chăm sóc tóc và ung thư nội mạc tử cung. Một nghiên cứu hồi cứu đã đề cập đến mối liên hệ có thể có giữa một số sản phẩm chăm sóc tóc và ung thư tử cung, bao gồm ung thư nội mạc tử cung.
Thử nghiệm lâm sàng về phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung
Các phương pháp mới nhằm phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng. Thông tin về các thử nghiệm lâm sàng được NCI hỗ trợ có thể tìm thấy trên trang tìm kiếm thử nghiệm lâm sàng của NCI. Các thử nghiệm lâm sàng được những tổ chức khác hỗ trợ có thể tìm thấy trên trang web ClinicalTrials.gov.
Các thử nghiệm lâm sàng về phòng ngừa ung thư được dùng để nghiên cứu các cách làm giảm nguy cơ phát triển một số loại ung thư. Một số thử nghiệm phòng ngừa ung thư bao gồm những người khỏe mạnh, có thể có hoặc không có nguy cơ ung thư tăng lên. Các thử nghiệm phòng ngừa khác bao gồm những người đã từng mắc ung thư và đang cố gắng phòng ngừa ung thư tái phát hoặc một ung thư thứ hai.
Mục đích của một số thử nghiệm lâm sàng về phòng ngừa ung thư là tìm hiểu liệu những hành động mọi người thực hiện có thể phòng ngừa ung thư hay không. Những hành động này có thể bao gồm ăn trái cây và rau củ, tập thể dục, bỏ thuốc lá hoặc dùng một số thuốc, vitamin, khoáng chất hoặc thực phẩm bổ sung.
Nếu bạn muốn sao chép lại một phần hoặc toàn bộ nội dung này, hãy xem mục Tái sử dụng Thông tin NCI để được hướng dẫn về bản quyền và quyền sử dụng. Trong trường hợp được phép sao chép dưới dạng kỹ thuật số, vui lòng ghi NCI là nguồn và liên kết đến sản phẩm NCI gốc bằng tiêu đề gốc của sản phẩm, ví dụ: “Endometrial Cancer Causes, Risk Factors, and Prevention was originally published by the National Cancer Institute.”
