Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư nội mạc tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Khi được chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung, nhiều người bệnh nghe bác sĩ nhắc đến các cụm từ như “xét nghiệm gen”, “dấu ấn sinh học”, “phân nhóm phân tử”, “hóa mô miễn dịch” hoặc “giải trình tự gen”. Những khái niệm này có thể khiến bạn lo lắng, nhất là khi đang phải tiếp nhận nhiều thông tin về chẩn đoán và điều trị.

Điều quan trọng là xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học không chỉ nhằm đặt tên phức tạp cho khối u. Chúng giúp bác sĩ hiểu rõ hơn đặc điểm sinh học của ung thư, ước lượng nguy cơ, lựa chọn phương án điều trị phù hợp hơn và theo dõi sát hơn trong một số tình huống. Ung thư nội mạc tử cung không phải là một bệnh hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Các khối u có thể khác nhau về gen, protein, khả năng đáp ứng với điều trị nội tiết, miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích [3][5].

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học là gì?

Gen là những đoạn vật chất di truyền chứa hướng dẫn giúp tế bào hoạt động. Trong ung thư, tế bào có thể xuất hiện các thay đổi gen khiến chúng tăng sinh, tránh bị kiểm soát hoặc đáp ứng khác đi với thuốc. Những thay đổi này có thể chỉ có ở mô u, hoặc trong một số trường hợp có thể liên quan đến yếu tố di truyền của cá nhân và gia đình.

Dấu ấn sinh học là đặc điểm có thể đo được trong tế bào ung thư hoặc trong môi trường xung quanh khối u. Dấu ấn này có thể là một thay đổi gen, sự hiện diện hay vắng mặt của một protein, hoặc đặc điểm về cách tế bào sửa chữa tổn thương ADN. Bác sĩ có thể sử dụng dấu ấn sinh học để phân loại ung thư, đánh giá tiên lượng và cân nhắc điều trị.

Trong ung thư nội mạc tử cung, việc phân loại phân tử thường kết hợp hai nhóm kỹ thuật. Hóa mô miễn dịch (IHC) giúp quan sát sự biểu hiện của các protein trong mẫu mô. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp tìm một số thay đổi trong gen của khối u [5]. Mẫu xét nghiệm thường là mô lấy từ sinh thiết nội mạc tử cung hoặc từ phẫu thuật.

Kết quả xét nghiệm không nên được hiểu riêng lẻ. Bác sĩ sẽ đặt chúng trong bối cảnh loại mô bệnh học, độ mô học, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, tình trạng sức khỏe, kế hoạch sinh con và những điều trị bạn đã nhận.

Bốn nhóm phân tử thường được nhắc đến

Một cách tiếp cận hiện nay chia ung thư nội mạc tử cung thành bốn nhóm phân tử chính: nhóm có đột biến POLE, nhóm bất thường p53, nhóm thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai ADN hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H), và nhóm không có đặc điểm phân tử đặc hiệu, thường được gọi là NSMP [3][5].

Nhóm có đột biến POLE

POLE là một gen liên quan đến quá trình sao chép ADN. Khi có đột biến POLE trong khối u, đặc điểm sinh học và tiên lượng có thể khác với nhiều nhóm còn lại. Theo các dữ liệu được tổng hợp về điều trị bảo tồn khả năng sinh sản, khối u có đột biến POLE thường được liên hệ với tiên lượng rất tốt sau điều trị phẫu thuật tiêu chuẩn [3].

Tuy nhiên, kết quả thuận lợi này sau phẫu thuật không đồng nghĩa chắc chắn rằng điều trị nội tiết bảo tồn tử cung cũng sẽ có kết quả tốt hơn. Bằng chứng hiện có chưa cho thấy rõ lợi thế này chuyển thành đáp ứng vượt trội khi điều trị hormone để giữ khả năng sinh sản [3]. Vì vậy, nếu bạn có đột biến POLE và đang mong muốn có thai trong tương lai, việc quyết định vẫn cần dựa trên toàn bộ đặc điểm của bệnh chứ không chỉ riêng một xét nghiệm gen.

Nhóm thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai ADN hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H)

Hệ thống sửa chữa bắt cặp sai ADN giúp tế bào sửa các lỗi phát sinh khi ADN được sao chép. Khi hệ thống này hoạt động không đầy đủ, khối u được gọi là thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai ADN (dMMR). Một đặc điểm liên quan là mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H).

Trong nghiên cứu đa trung tâm ở người bệnh ung thư nội mạc tử cung giai đoạn III và IV, nhóm thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao chiếm hơn một phần tư số ca ở giai đoạn tiến xa có phân nhóm phân tử xác định. Tỷ lệ nhóm này được ghi nhận tương đối ổn định giữa các giai đoạn bệnh trong quần thể nghiên cứu đó [5].

Đây là nhóm quan trọng vì xét nghiệm thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao có thể góp phần vào việc đánh giá hướng điều trị cá thể hóa. Với người đang cân nhắc điều trị bảo tồn khả năng sinh sản, các khối u thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao được tổng hợp là có kết quả ung thư học kém thuận lợi hơn, ít nhạy hơn với progestin, tức nhóm thuốc nội tiết progesterone, và có nguy cơ tái phát cao hơn so với nhóm NSMP [3]. Do đó, bác sĩ có thể cần thảo luận kỹ hơn về tính an toàn của việc giữ tử cung, lịch theo dõi và thời điểm nên chuyển sang điều trị khác.

Một số tổng quan cũng lưu ý rằng hội chứng Lynch cần được cân nhắc trong nhóm người bệnh phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh điều trị bảo tồn khả năng sinh sản và các yếu tố nguy cơ cá nhân [6]. Điều này không có nghĩa mọi người có thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN đều chắc chắn có hội chứng di truyền. Tuy vậy, kết quả của khối u có thể là lý do để bác sĩ xem xét tư vấn thêm về tiền sử gia đình và các xét nghiệm phù hợp.

Nhóm bất thường p53

p53 là một protein quan trọng trong việc kiểm soát tổn thương ADN và sự phát triển tế bào. Khi xét nghiệm cho thấy biểu hiện p53 bất thường, khối u được xếp vào nhóm p53 bất thường.

Trong đoàn hệ người bệnh giai đoạn III và IV tại Ba Lan, đây là nhóm thường gặp nhất trong các ca bệnh tiến xa, chiếm 35,5% số trường hợp giai đoạn III và IV có phân nhóm phân tử xác định. Tỷ lệ nhóm p53 bất thường tăng khi giai đoạn bệnh cao hơn trong nghiên cứu này [5]. Điều đó cho thấy nhóm này có thể liên quan đến một kiểu sinh học cần được đánh giá cẩn thận hơn, đặc biệt khi bệnh đã lan rộng.

Ở người bệnh muốn bảo tồn khả năng sinh sản, nhóm p53 bất thường được báo cáo có kết quả ung thư học kém thuận lợi hơn, đáp ứng với progestin giảm hơn và nguy cơ tái phát cao hơn so với nhóm NSMP [3]. Vì vậy, p53 là một thông tin rất có giá trị khi bác sĩ tư vấn giữa lợi ích giữ tử cung và an toàn điều trị ung thư.

Nhóm không có đặc điểm phân tử đặc hiệu

NSMP là viết tắt của nhóm không có đặc điểm phân tử riêng biệt trong ba nhóm trên. Đây không có nghĩa khối u “không có gì đặc biệt” hoặc không cần điều trị. Nó đơn giản là không thuộc nhóm POLE, thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN (dMMR) hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H), hay p53 bất thường theo cách phân loại này.

Trong các tổng hợp về điều trị giữ khả năng sinh sản, NSMP được xem là nhóm có triển vọng thuận lợi nhất. Nhóm này có tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn và tỷ lệ tái phát thấp hơn trong điều trị bảo tồn khả năng sinh sản. Một lý do được đề xuất là tín hiệu của thụ thể estrogen và progesterone có thể còn được duy trì tốt hơn [3].

Tuy nhiên, NSMP vẫn là một nhóm không hoàn toàn đồng nhất. Các thay đổi ở đường truyền tín hiệu PI3K, AKT, mTOR, cũng như thay đổi ở ARID1A, CTNNB1 và ESR1, có thể giúp tinh chỉnh thêm dự đoán về đáp ứng điều trị trong tương lai [3]. Điều này giải thích vì sao đôi khi bác sĩ đề nghị xét nghiệm sâu hơn thay vì chỉ dừng lại ở một vài dấu ấn cơ bản.

Thụ thể hormone có ý nghĩa gì?

Nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng sinh học của estrogen và progesterone. Vì vậy, các thụ thể hormone, tức những protein giúp tế bào nhận tín hiệu hormone, có thể quan trọng trong một số ung thư nội mạc tử cung.

ESR1 là gen mã hóa thụ thể estrogen alpha (ER). Nghiên cứu về hoạt động của thụ thể estrogen trong ung thư nội mạc tử cung cho thấy thụ thể estrogen là một yếu tố có thể thúc đẩy hoạt động gen liên quan đến ung thư. Tuy nhiên, cách thụ thể estrogen hoạt động trong ung thư nội mạc tử cung có những đặc điểm khác với ung thư vú. Một số yếu tố điều hòa hoạt động thụ thể estrogen có tính đặc hiệu theo loại mô, chẳng hạn ETV4 và SOX17 trong tế bào ung thư nội mạc tử cung được nghiên cứu [4].

Với người bệnh, ý nghĩa thực tế là xét nghiệm thụ thể estrogen và progesterone có thể hỗ trợ đánh giá khả năng phù hợp của điều trị nội tiết trong một số hoàn cảnh. Điều này đặc biệt được quan tâm khi mong muốn giữ tử cung. Tuy nhiên, đáp ứng với hormone không chỉ phụ thuộc vào thụ thể. Phân nhóm phân tử, tình trạng chuyển hóa, đáp ứng trong quá trình theo dõi và nguy cơ tái phát đều cần được xem xét cùng nhau [3][6].

HER2 và khả năng điều trị nhắm trúng đích

HER2 là một protein có thể được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch. Một số khối u nội mạc tử cung biểu hiện HER2 mạnh. Trong nghiên cứu so sánh các nhóm ung thư nội mạc tử cung, HER2 mức 3 cộng gặp thường xuyên hơn ở nhóm bệnh độ cao so với nhóm bệnh độ thấp có p53 bất thường [7].

HER2 mức 3 cộng cũng liên quan với tuổi cao hơn, xâm lấn đáng kể vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết, thời gian không tiến triển bệnh ngắn hơn và thời gian sống toàn bộ ngắn hơn trong nghiên cứu này [7]. Những kết quả đó gợi ý HER2 có thể giúp nhận diện một nhóm bệnh có đặc điểm hung hãn hơn.

Việc xét nghiệm HER2 có thể mở ra thảo luận về điều trị nhắm HER2 đối với một số người bệnh phù hợp. Nghiên cứu đã nêu khả năng liên quan của các liệu pháp nhắm HER2, bao gồm trastuzumab deruxtecan, đặc biệt ở nhóm ung thư nội mạc tử cung độ cao [7]. Dù vậy, việc dùng thuốc nào còn tùy loại ung thư, mức biểu hiện HER2, giai đoạn bệnh, điều trị trước đó và chỉ định tại cơ sở điều trị.

Xét nghiệm có vai trò gì nếu muốn giữ khả năng sinh sản?

Một số người bệnh ung thư nội mạc tử cung còn trẻ, chưa hoàn thành kế hoạch sinh con và mong muốn tránh cắt tử cung. Điều trị bảo tồn khả năng sinh sản có thể là lựa chọn hợp lệ cho người được chọn lọc cẩn thận, thường là bệnh giai đoạn sớm, nguy cơ thấp và loại nội mạc tử cung dạng nội mạc với độ thấp [3][6].

Dù vậy, nguy cơ tái phát vẫn đáng kể, và các tiêu chí cổ điển như giai đoạn, độ mô học hoặc hình ảnh học có thể chưa phản ánh đầy đủ khác biệt sinh học giữa các khối u [3]. Phân nhóm phân tử có thể bổ sung thêm thông tin để bác sĩ và người bệnh cân nhắc quyết định khó khăn này.

Nhóm NSMP có thể phù hợp hơn với điều trị bảo tồn trong các dữ liệu hiện có. Ngược lại, thiếu hụt hệ thống sửa lỗi ghép cặp ADN (dMMR) hoặc mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H) và p53 bất thường gợi ý cần thận trọng hơn vì liên quan đến đáp ứng progestin kém hơn và tái phát nhiều hơn [3]. Điều trị bảo tồn cũng cần theo dõi rất sát để đánh giá sự tồn tại của bệnh hoặc tái phát. Nếu bệnh không đáp ứng, kéo dài, tái phát hoặc xuất hiện các yếu tố nguy cơ khác, bác sĩ có thể đề nghị dừng hướng bảo tồn [6].

Đột biến trong bệnh lạc nội mạc tử cung có phải là ung thư không?

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lành tính nhưng có thể gây đau và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Các nghiên cứu đã phát hiện một số đột biến liên quan ung thư trong tổn thương lạc nội mạc tử cung, bao gồm PIK3CA, CTNNB1, KRAS, PTEN và ARID1A [2].

Thông tin này có thể đáng sợ nếu bạn đang có lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, việc tìm thấy các thay đổi gen kể trên không có nghĩa tổn thương đó đã là ung thư. Tổng quan nhấn mạnh rằng các kiểu đột biến ở lạc nội mạc tử cung khác với ung thư, dù có thể cho thấy một số cơ chế sinh học chung [2]. Dữ liệu gen trong lĩnh vực này vẫn còn hạn chế. Vì thế, không nên tự diễn giải một kết quả gen ngoài bối cảnh chẩn đoán mô bệnh học và khám chuyên khoa.

Vì sao khả năng tiếp cận xét nghiệm lại quan trọng?

Xét nghiệm phân tử chỉ mang lại lợi ích khi người bệnh có cơ hội được chẩn đoán, xét nghiệm và tiếp cận điều trị phù hợp. Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ về người bệnh ung thư nội mạc tử cung được điều trị miễn dịch bước đầu cho thấy điều trị này có thể làm giảm chênh lệch sống còn giữa người da đen không phải gốc Hispanic và người da trắng không phải gốc Hispanic. Tuy nhiên, người Hispanic vẫn có kết quả kém hơn rõ rệt [1].

Nghiên cứu này nhấn mạnh nhu cầu bảo đảm công bằng trong tiếp cận chẩn đoán sớm, xét nghiệm phân tử và các liệu pháp mới [1]. Với từng người bệnh, điều này có thể bắt đầu từ những câu hỏi rất thực tế: Mẫu mô của tôi đã được xét nghiệm những dấu ấn nào? Tôi thuộc nhóm phân tử nào? Kết quả đó có thay đổi lựa chọn điều trị hoặc kế hoạch theo dõi không?

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học đang giúp điều trị ung thư nội mạc tử cung đi theo hướng cá thể hóa hơn, nhưng chúng không thay thế hoàn toàn các thông tin lâm sàng truyền thống. Hãy trao đổi với bác sĩ ung bướu và bác sĩ phụ khoa ung thư về ý nghĩa cụ thể của kết quả xét nghiệm của bạn, lợi ích và giới hạn của từng lựa chọn điều trị, cũng như những vấn đề quan trọng với riêng bạn như khả năng sinh sản, tác dụng không mong muốn và kế hoạch theo dõi lâu dài.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư thân tử cung, trong đó chủ yếu là ung thư nội mạc tử cung, có 2.262 ca mắc mới tại Việt Nam, xếp thứ 15 trong các loại ung thư và chiếm 1,3% tổng số ca ung thư mới. Bệnh gây 733 ca tử vong, xếp thứ 20; đồng thời có 6.614 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện, điều trị và theo dõi lâu dài đối với người bệnh ngày càng đáng được quan tâm.

Với ung thư nội mạc tử cung, xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn đặc điểm khối u, đánh giá tiên lượng và cân nhắc hướng điều trị phù hợp ở từng giai đoạn. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ về mục đích của từng xét nghiệm, kết quả có ý nghĩa gì và liệu kết quả có làm thay đổi lựa chọn điều trị hay không.

Nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có nhóm bác sĩ đa chuyên ngành. Khi được chỉ định xét nghiệm hoặc điều trị, hãy hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, mức chi trả và các khoản cần chuẩn bị để chủ động hơn trong quá trình chăm sóc.

Nguồn tham khảo

  1. The Impact of Racial and Ethnic Background on Overall Survival in Endometrial Cancer Patients Receiving Immunotherapy as Front-Line Treatment. PMC
  2. Cancer‐associated mutations in endometriosis reframe a benign disease through molecular oncology. PMC
  3. Molecular classification of endometrial cancer in fertility-sparing-treatment: toward a personalized clinical approach. PMC
  4. Identification of genomic features that uniquely impact estrogen receptor alpha binding and its effects on gene expression in endometrial cancer. PMC
  5. Molecular Profile of Advanced Endometrial Cancer (FIGO III–IV) in a Polish Multicentre Cohort: Clinicopathological Characterisation and Treatment Implications. PMC
  6. Mechanism-Driven Evolution of Fertility-Sparing Treatment and Precision Management of Special Populations in Endometrial Cancer: A Review. PMC
  7. Clinicopathological Differences in HER2 Immunohistochemical Expression Between Low-Grade Endometrial Cancer with p53-Abnormal Expression and High-Grade Endometrial Cancer. PMC