Ung thư nội mạc tử cung có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư nội mạc tử cung thường được chia thành 4 giai đoạn chính, từ I đến IV, dựa trên mức độ khối u đã lan trong tử cung, vùng chậu hoặc đến cơ quan xa. Giai đoạn càng cao thường cho thấy bệnh lan rộng hơn, nhưng tiên lượng và lựa chọn điều trị vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như loại mô bệnh học, độ ác tính của tế bào và đặc điểm phân tử của khối u.
Hệ thống 4 giai đoạn của ung thư nội mạc tử cung
Bác sĩ thường dùng hệ thống phân giai đoạn của FIGO, tức Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế. Việc xác định giai đoạn giúp đội ngũ điều trị ước tính nguy cơ bệnh tái phát, lựa chọn phẫu thuật và quyết định có cần xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết hay thuốc toàn thân khác hay không.
Giai đoạn I: Ung thư còn giới hạn trong thân tử cung, chưa lan ra ngoài tử cung. Đây thường được xem là giai đoạn sớm. Bệnh có thể chỉ nằm ở lớp nội mạc tử cung, tức lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung, hoặc đã xâm lấn vào cơ tử cung ở các mức độ khác nhau. Mức độ khối u ăn sâu vào lớp cơ tử cung là thông tin quan trọng vì có thể ảnh hưởng đến nguy cơ lan hạch và tái phát.
Trong nghiên cứu về điều trị bảo tồn khả năng sinh sản, các chuyên gia đồng thuận rằng một số người bệnh có ung thư nội mạc tử cung độ 1, với tình trạng không xâm lấn hoặc chỉ xâm lấn rất khu trú vào cơ tử cung, có thể là đối tượng phù hợp để cân nhắc phương án không phẫu thuật ngay trong những hoàn cảnh được chọn lọc kỹ [1]. Một báo cáo ca bệnh cũng mô tả ung thư nội mạc tử cung giai đoạn IA theo FIGO 2009 ở người bệnh trẻ có hội chứng Lynch [3]. Tuy nhiên, đây không có nghĩa mọi người bệnh giai đoạn I đều có thể bảo tồn tử cung.
Giai đoạn II: Ung thư đã lan từ thân tử cung đến mô đệm cổ tử cung. Mô đệm là phần mô nâng đỡ nằm sâu trong cổ tử cung. Cần phân biệt với trường hợp tế bào ung thư chỉ hiện diện ở bề mặt hoặc ống cổ tử cung, vì sự xâm lấn mô đệm mới là yếu tố quan trọng trong phân giai đoạn.
Giai đoạn III: Ung thư đã lan tại chỗ hoặc lan vùng, nhưng chưa có bằng chứng di căn xa. Bệnh có thể lan đến buồng trứng, vòi tử cung, âm đạo, mô cạnh tử cung, hạch vùng chậu hoặc hạch cạnh động mạch chủ. Hạch là các cơ quan nhỏ thuộc hệ miễn dịch, có thể là nơi tế bào ung thư lan đến.
Giai đoạn IV: Ung thư đã xâm lấn các cơ quan lân cận như bàng quang hoặc ruột, hoặc đã di căn đến các cơ quan ở xa hơn. Đây thường được gọi là bệnh tiến triển hoặc di căn. Nghiên cứu về các cơ chế thúc đẩy tế bào ung thư di chuyển và xâm lấn cũng nhấn mạnh rằng bệnh tiến triển, di căn hiện vẫn là nhóm có lựa chọn điều trị khó khăn hơn [4].
Vì sao mỗi giai đoạn lại có các nhánh nhỏ?
Mỗi giai đoạn I, II, III và IV còn được chia nhỏ thành các mức như IA, IB hoặc các ký hiệu chi tiết hơn. Các nhánh này thể hiện vị trí lan tràn cụ thể hơn, chẳng hạn mức xâm lấn vào cơ tử cung, sự liên quan của cổ tử cung, phần phụ hoặc hạch bạch huyết.
Người bệnh có thể thấy cách ghi giai đoạn trên hồ sơ là “FIGO IA”, “FIGO IB” hoặc “FIGO IIIC”. Các phiên bản phân giai đoạn FIGO đã được cập nhật theo thời gian. Vì vậy, cùng một ký hiệu như IA có thể cần được hiểu trong bối cảnh phiên bản phân loại mà bệnh viện đang áp dụng. Đây là lý do người bệnh nên hỏi bác sĩ: “Giai đoạn của tôi được xác định theo hệ thống nào, và ung thư đã lan đến đâu?”
Ngoài giai đoạn, bác sĩ còn đánh giá độ mô học, tức mức độ bất thường và mức độ ác tính của tế bào ung thư dưới kính hiển vi. Độ 1 thường chỉ tế bào còn khá giống mô bình thường, trong khi độ cao hơn thường cho thấy tế bào bất thường hơn. Giai đoạn và độ mô học không phải là một. Một ung thư giai đoạn I vẫn có thể thuộc nhóm mô học nguy cơ cao, còn ung thư ở giai đoạn cao hơn có thể có đặc điểm sinh học khác ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.
Giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng
Hai người cùng giai đoạn có thể có nguy cơ tái phát và kế hoạch điều trị khác nhau. Điều này là vì ung thư nội mạc tử cung không phải một bệnh đồng nhất. Loại mô bệnh học, mức xâm lấn cơ tử cung, sự hiện diện của tế bào ung thư trong mạch máu hoặc mạch bạch huyết, tình trạng hạch, tuổi, sức khỏe chung và các bệnh đi kèm đều được xem xét.
Các xét nghiệm phân tử ngày càng có vai trò quan trọng. Nghiên cứu về điều trị bảo tồn sinh sản cho thấy các nhóm u khác nhau về đặc điểm phân tử có thể đáp ứng khác nhau với điều trị nội tiết. Nhóm NSMP, tức nhóm không có hồ sơ phân tử đặc hiệu, được ghi nhận có kết quả thuận lợi hơn trong điều trị bảo tồn ở các trường hợp phù hợp. Ngược lại, các khối u có bất thường sửa chữa bắt cặp DNA hoặc bất thường p53 có thể đáp ứng kém hơn với progestin và có nguy cơ tái phát cao hơn [6].
Hội chứng Lynch, một tình trạng di truyền làm tăng nguy cơ một số ung thư, cũng có thể liên quan đến ung thư nội mạc tử cung ở người trẻ. Báo cáo ca bệnh ở người mang biến thể gen MSH2 cho thấy việc lựa chọn điều trị có thể cần cá thể hóa rất kỹ, kết hợp đánh giá nguy cơ ung thư, mong muốn sinh con và tư vấn di truyền [3].
Một số bệnh lý tử cung đi kèm có thể được phát hiện sau phẫu thuật, chẳng hạn adenomyosis hay lạc nội mạc trong cơ tử cung. Trong một nghiên cứu hồi cứu, người bệnh ung thư nội mạc tử cung тип 1 có adenomyosis đi kèm đều ở giai đoạn I đến II, và tỷ lệ xâm lấn mô đệm cổ tử cung thấp hơn so với nhóm không có adenomyosis [2]. Dù vậy, một nghiên cứu đơn lẻ không thể dùng để kết luận adenomyosis luôn làm bệnh nhẹ hơn; bác sĩ vẫn đánh giá từng ca theo toàn bộ kết quả bệnh học.
Giai đoạn được xác định như thế nào và người bệnh nên làm gì?
Thông tin chung trong thực hành lâm sàng là giai đoạn thường được xác định chính xác nhất sau phẫu thuật, khi bác sĩ có thể đánh giá tử cung, buồng trứng, các mô xung quanh và hạch nếu cần thiết. Trước điều trị, siêu âm, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp hoặc các xét nghiệm khác giúp ước tính mức độ lan tràn, nhưng kết quả cuối cùng đôi khi thay đổi sau khi có giải phẫu bệnh.
Với bệnh giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt tử cung thường là nền tảng điều trị. Một số người bệnh trẻ, có khối u nguy cơ thấp và mong muốn sinh con có thể được cân nhắc điều trị bảo tồn tử cung bằng nội tiết, thường cần theo dõi rất sát bằng lấy mẫu nội mạc tử cung định kỳ. Các hướng dẫn quốc tế có đề cập phương án này, nhưng bằng chứng chất lượng cao vẫn còn hạn chế [1]. Sau khi hoàn thành sinh con hoặc khi điều trị bảo tồn không hiệu quả, nhiều người bệnh vẫn được khuyến nghị bàn bạc về phẫu thuật triệt để.
Bên cạnh điều trị ung thư, chăm sóc sức khỏe toàn thân cũng quan trọng. Thừa cân, béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp và các vấn đề chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Tổng quan nghiên cứu cho thấy ở người bệnh giai đoạn sớm, nguy cơ tử vong do các bệnh lý liên quan béo phì có thể đáng lưu ý; giảm cân khi phù hợp có liên quan đến cải thiện chất lượng cuộc sống và gánh nặng bệnh tật lâu dài [5]. Tuy nhiên, kế hoạch dinh dưỡng, vận động hoặc dùng thuốc giảm cân cần được cá thể hóa, đặc biệt trong thời gian điều trị ung thư.
Tóm lại, ung thư nội mạc tử cung có 4 giai đoạn chính, nhưng con số giai đoạn chỉ là một phần của bức tranh. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về giai đoạn FIGO cụ thể, độ mô học, tình trạng hạch, xét nghiệm phân tử và mục tiêu sinh sản của bạn để hiểu rõ nhất kế hoạch điều trị phù hợp với từng cá nhân.
Nguồn tham khảo
- Fertility‐Sparing Treatment of Endometrial Cancer: Survey of Australian Practice. PMC
- Adenomyosis and Endometrial Carcinoma—Prognostic Significance of Coexistence. A Retrospective Analysis. PMC
- Case Report: Immunotherapy-containing fertility-sparing treatment integrated with preimplantation genetic testing resulting in live birth in Lynch syndrome-associated endometrial cancer. PMC
- AL398, A Novel NSUN6 Inhibitor, Attenuates Epithelial‐Mesenchymal Transition and Metastasis in Endometrial Cancer by Abrogating m5C‐Dependent Stabilization of Snail mRNA. PMC
- Beyond Weight Loss: A Comprehensive Review of Integrated Pharmacotherapy and Metabolic Bariatric Surgery in Endometrial Cancer Care. PMC
- Molecular classification of endometrial cancer in fertility-sparing-treatment: toward a personalized clinical approach. PMC
