Tầm soát và phát hiện sớm ung thư nội mạc tử cung như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện nay, chưa có xét nghiệm tầm soát thường quy được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ không có triệu chứng nhằm phát hiện ung thư nội mạc tử cung. Cách phát hiện sớm quan trọng nhất là nhận biết chảy máu tử cung bất thường, đặc biệt là chảy máu sau mãn kinh, rồi đi khám để được siêu âm và lấy mẫu mô khi cần.
Ai có nguy cơ cao hơn?
Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Bệnh thường liên quan đến tình trạng nội mạc tử cung chịu tác động kéo dài của estrogen mà không được cân bằng đầy đủ bởi progesterone.
Béo phì là một yếu tố nguy cơ được ghi nhận rõ ràng và nhất quán đối với ung thư nội mạc tử cung. Mô mỡ có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hormone, tình trạng kháng insulin và các quá trình viêm, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bất thường của tế bào nội mạc tử cung [1]. Vì vậy, người thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt khi đi kèm đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn phóng noãn, nên chú ý hơn đến các thay đổi về kinh nguyệt và chảy máu bất thường.
Một số nhóm khác cũng có thể cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ riêng, chẳng hạn người có tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư đại trực tràng liên quan hội chứng Lynch, người từng có tăng sinh nội mạc tử cung, phụ nữ có hội chứng buồng trứng đa nang, rối loạn kinh kéo dài hoặc sử dụng một số thuốc nội tiết. Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, cũng như không có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa hoàn toàn không thể mắc bệnh.
Việc kiểm soát cân nặng, vận động phù hợp, điều trị đái tháo đường và trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thuốc nội tiết là những biện pháp sức khỏe chung có thể giúp giảm nguy cơ, nhưng không thay thế cho việc đánh giá khi xuất hiện triệu chứng.
Dấu hiệu cần phát hiện sớm
Dấu hiệu thường gặp nhất là chảy máu âm đạo bất thường. Biểu hiện có thể khác nhau tùy tuổi và tình trạng kinh nguyệt, gồm:
• Chảy máu hoặc ra dịch hồng, nâu sau khi đã mãn kinh.
• Kinh nguyệt ra nhiều hơn trước, kéo dài bất thường hoặc xuất hiện dày hơn.
• Ra máu giữa các kỳ kinh.
• Chảy máu sau quan hệ tình dục.
• Chảy máu bất thường ở phụ nữ đã nhiều tháng không có kinh, dù chưa chắc đã được xác định là mãn kinh.
Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể không đau hoặc không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển hơn, có thể xuất hiện đau vùng chậu, cảm giác nặng bụng, đau khi quan hệ, mệt mỏi hoặc sụt cân không chủ ý. Những triệu chứng này không chỉ gặp trong ung thư mà còn có thể do polyp, u xơ, rối loạn nội tiết, viêm nhiễm hoặc tác dụng của thuốc. Dù vậy, chảy máu sau mãn kinh không nên tự theo dõi kéo dài.
Phụ nữ đang dùng liệu pháp hormone thay thế, thuốc ảnh hưởng nội tiết hoặc thuốc chống đông cũng cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ khi bị chảy máu. Không nên tự ngừng thuốc, vì bác sĩ cần cân nhắc cả nguyên nhân chảy máu và nguy cơ khi thay đổi điều trị.
Khám và xét nghiệm để chẩn đoán
Khi có triệu chứng, bác sĩ thường hỏi về tuổi, ngày kinh cuối, đặc điểm chảy máu, thuốc đang dùng, bệnh nền và tiền sử gia đình. Khám phụ khoa giúp đánh giá cổ tử cung, âm đạo và các nguyên nhân khác gây chảy máu.
Siêu âm qua đường âm đạo thường được sử dụng để quan sát tử cung và đánh giá độ dày, hình dạng của nội mạc tử cung. Đây là xét nghiệm hỗ trợ quan trọng, nhưng hình ảnh siêu âm đơn độc không thể khẳng định hoặc loại trừ hoàn toàn ung thư trong mọi trường hợp. Kết quả cần được diễn giải cùng tuổi, tình trạng mãn kinh, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ.
Nếu chảy máu đáng lo ngại, nội mạc tử cung dày bất thường hoặc hình ảnh chưa rõ, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết nội mạc tử cung. Thủ thuật này lấy một mảnh mô nhỏ trong lòng tử cung để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Đây thường là bước quan trọng nhất để xác định có tế bào ung thư hay không, đồng thời có thể nhận diện tình trạng tăng sinh nội mạc tử cung, một tổn thương có khả năng tiến triển ở một số trường hợp.
Khi lấy mẫu tại phòng khám không đủ mô, kết quả chưa rõ hoặc nghi ngờ tổn thương khu trú như polyp, người bệnh có thể được chỉ định nội soi buồng tử cung và sinh thiết có định hướng, đôi khi kết hợp nạo buồng tử cung. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, triệu chứng, kết quả siêu âm, bệnh nền và đánh giá của bác sĩ.
Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung, thường gọi là Pap, chủ yếu nhằm phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm này không phải là phương pháp tầm soát trực tiếp ung thư nội mạc tử cung. Vì vậy, một kết quả Pap bình thường không loại trừ ung thư nội mạc tử cung nếu người bệnh có chảy máu bất thường.
Có cần tầm soát định kỳ khi chưa có triệu chứng không?
Theo thông tin thực hành lâm sàng chung, phụ nữ có nguy cơ trung bình và không có triệu chứng thường không được siêu âm, sinh thiết nội mạc tử cung hoặc làm xét nghiệm khác định kỳ chỉ để tầm soát ung thư nội mạc tử cung. Nguyên nhân là các xét nghiệm này chưa chứng minh được lợi ích rõ ràng khi áp dụng đại trà, đồng thời có thể dẫn đến lo lắng, thủ thuật không cần thiết hoặc kết quả bất thường khó diễn giải.
Với người có nguy cơ di truyền cao, đặc biệt nghi ngờ hội chứng Lynch, kế hoạch theo dõi cần được cá thể hóa. Bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền, đánh giá nội mạc tử cung khi có triệu chứng và thảo luận các lựa chọn dự phòng phù hợp. Không nên tự mua bộ xét nghiệm di truyền hoặc tự thực hiện sinh thiết định kỳ mà chưa được tư vấn.
Ở người đã được chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung, mô bệnh học và một số xét nghiệm phân tử có thể giúp phân nhóm bệnh, dự đoán tiên lượng và lựa chọn điều trị. Tình trạng sửa chữa bắt cặp sai DNA, thường gọi là MMR, hiện có vai trò trong lựa chọn điều trị miễn dịch ở bệnh tiến triển hoặc tái phát [3]. Tuy nhiên, đây là xét nghiệm sau khi đã có mẫu mô bệnh học, không phải xét nghiệm tầm soát cho người khỏe mạnh.
Các công cụ trí tuệ nhân tạo đang được nghiên cứu để hỗ trợ phân tích hình ảnh, mô bệnh học, phân tầng nguy cơ và phát hiện sớm ung thư nội mạc tử cung [2]. Dù có triển vọng, chúng chưa thay thế được bác sĩ, sinh thiết và kết luận giải phẫu bệnh trong chẩn đoán thường quy.
Khi nào cần đi khám và chuẩn bị gì?
Hãy đặt lịch khám sớm nếu có bất kỳ lần chảy máu âm đạo nào sau mãn kinh, kinh nguyệt thay đổi rõ rệt, ra máu giữa kỳ hoặc chảy máu kéo dài không giải thích được. Nếu máu ra nhiều gây choáng, khó thở, tim đập nhanh, đau dữ dội hoặc người bệnh đang mang thai, cần tìm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Trước khi đi khám, người bệnh nên ghi lại ngày bắt đầu chảy máu, số ngày kéo dài, lượng máu tương đối, có cục máu hay đau không, thời điểm mãn kinh và các thuốc đang dùng. Hãy mang theo kết quả siêu âm, xét nghiệm cũ và thông tin về bệnh ung thư trong gia đình nếu có.
Phát hiện sớm không đồng nghĩa chắc chắn khỏi bệnh, nhưng chẩn đoán khi bệnh còn khu trú thường tạo điều kiện lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn. Mỗi trường hợp khác nhau, vì vậy người có triệu chứng hoặc nguy cơ cao nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ phụ khoa hoặc bác sĩ ung bướu để được đánh giá cá thể hóa.
Nguồn tham khảo
- Obesityand Gynaecological Cancers, with a Focus on Morbid Obesity: Risk Stratification, Early Diagnosis and Management. PMC
- Integration of Artificial Intelligence in Endometrial Cancer Management. PMC
- The economic value of mismatch repair–guided immunotherapy in endometrial cancer: companion testing and patient selection. PMC
