Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư nội mạc tử cung thường được chẩn đoán bằng cách lấy mẫu mô từ niêm mạc trong buồng tử cung để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Siêu âm và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện bất thường, đánh giá mức độ lan rộng, nhưng không thay thế được sinh thiết trong việc khẳng định có ung thư hay không.

Mỗi người bệnh có triệu chứng, tuổi, tình trạng mãn kinh và nguy cơ khác nhau. Vì vậy, bác sĩ sẽ không nhất thiết chỉ định tất cả xét nghiệm cho mọi trường hợp, mà thường đi theo từng bước từ phát hiện dấu hiệu bất thường đến xác định mô bệnh học và lập kế hoạch điều trị.

Khi nào cần đi khám để được đánh giá?

Dấu hiệu cần lưu ý nhất là chảy máu âm đạo bất thường. Đặc biệt, bất kỳ tình trạng ra huyết nào sau mãn kinh đều nên được khám phụ khoa sớm, kể cả lượng máu ít, chỉ ra huyết nâu hoặc ra huyết thoáng qua. Ở người chưa mãn kinh, cần đánh giá nếu kinh nguyệt kéo dài, ra nhiều hơn bình thường, rong kinh, chảy máu giữa kỳ kinh hoặc ra máu sau quan hệ.

Các biểu hiện khác như dịch âm đạo bất thường, đau hoặc nặng vùng chậu, đau khi quan hệ, sụt cân không chủ ý có thể xuất hiện, nhưng không đặc hiệu riêng cho ung thư nội mạc tử cung. Nhiều bệnh lành tính cũng có thể gây các triệu chứng tương tự, chẳng hạn polyp lòng tử cung, u xơ tử cung, rối loạn nội tiết, tăng sản nội mạc tử cung hoặc viêm nhiễm.

Khám phụ khoa không tự xác định được ung thư nội mạc tử cung, nhưng là bước quan trọng để bác sĩ đánh giá âm đạo, cổ tử cung, tử cung và phần phụ. Việc này cũng giúp loại trừ hoặc phát hiện các nguồn chảy máu khác, ví dụ tổn thương ở cổ tử cung hay âm đạo.

Siêu âm và thăm dò ban đầu

Siêu âm phụ khoa, thường là siêu âm đầu dò âm đạo, là xét nghiệm hay được thực hiện đầu tiên. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát tử cung, buồng tử cung, buồng trứng và đo độ dày nội mạc tử cung. Nội mạc là lớp niêm mạc lót mặt trong tử cung, nơi ung thư nội mạc tử cung bắt đầu phát triển.

Ở người đã mãn kinh có ra huyết, nội mạc tử cung dày hoặc hình ảnh không đều có thể làm bác sĩ nghi ngờ và chỉ định lấy mẫu mô. Tuy vậy, kết quả siêu âm bình thường không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn bệnh, nhất là khi triệu chứng ra huyết tái diễn hoặc kéo dài. Ngược lại, nội mạc dày cũng chưa đồng nghĩa là ung thư vì có thể liên quan đến polyp, tăng sản nội mạc hoặc tác động của thuốc và nội tiết.

Siêu âm cũng có giới hạn trong việc phân biệt chính xác tổn thương lành tính với ung thư. Do đó, người bệnh không nên quá lo lắng chỉ vì nhận kết quả “nội mạc dày”, nhưng cũng không nên trì hoãn tái khám nếu bác sĩ khuyến cáo sinh thiết.

Một số trường hợp có thể được làm siêu âm bơm nước buồng tử cung. Bác sĩ đưa một lượng nhỏ nước muối sinh lý vào buồng tử cung qua cổ tử cung để quan sát rõ hơn lòng tử cung và những tổn thương khu trú như polyp. Đây là phương pháp hỗ trợ đánh giá hình ảnh, không thay thế xét nghiệm mô bệnh học.

Sinh thiết nội mạc tử cung và nội soi buồng tử cung

Xét nghiệm quyết định để chẩn đoán ung thư là lấy một phần mô nội mạc tử cung và gửi phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ quan sát tế bào dưới kính hiển vi để xác định có tế bào ung thư hay không, thuộc loại mô học nào và mức độ bất thường của tế bào.

Sinh thiết nội mạc tử cung có thể thực hiện tại phòng khám. Bác sĩ đưa một dụng cụ nhỏ qua cổ tử cung vào buồng tử cung để hút hoặc lấy mô. Người bệnh có thể cảm thấy co thắt bụng dưới tương tự đau bụng kinh, ra ít máu sau thủ thuật. Nếu có đau tăng dần, sốt, ra máu nhiều hoặc khí hư hôi sau đó, cần liên hệ cơ sở y tế.

Tuy nhiên, mẫu sinh thiết đôi khi không đủ mô, đặc biệt khi cổ tử cung hẹp, buồng tử cung khó tiếp cận hoặc tổn thương nằm khu trú. Trong tình huống đó, bác sĩ có thể chỉ định nong cổ tử cung và nạo buồng tử cung, thường gọi là nạo sinh thiết. Thủ thuật này có thể cần gây mê hoặc giảm đau tùy từng cơ sở và từng người bệnh.

Nội soi buồng tử cung là phương pháp đưa một ống nhỏ có gắn camera vào buồng tử cung để quan sát trực tiếp lớp nội mạc. Bác sĩ có thể nhìn thấy vùng nghi ngờ, polyp hoặc khối bất thường và sinh thiết đúng vị trí. Trong khảo sát thực hành tại Australia, các bác sĩ có sự đồng thuận về việc dùng nội soi buồng tử cung cho chẩn đoán ở những người bệnh ung thư nội mạc tử cung đang cân nhắc bảo tồn khả năng sinh sản [1]. Điều này đặc biệt có ích khi cần xác định chính xác tổn thương trước khi lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

Kết quả giải phẫu bệnh có thể ghi nhận tăng sản nội mạc tử cung không điển hình, còn gọi là tổn thương tiền ung thư, hoặc ung thư nội mạc tử cung. Nếu là ung thư, báo cáo thường mô tả loại ung thư và độ mô học. Độ mô học phản ánh mức độ tế bào ung thư khác với tế bào bình thường, từ đó góp phần dự báo tính chất bệnh và hỗ trợ quyết định điều trị.

Xét nghiệm đánh giá giai đoạn và đặc điểm khối u

Sau khi sinh thiết xác nhận ung thư, mục tiêu tiếp theo là đánh giá bệnh còn giới hạn trong tử cung hay đã lan đến cơ quan khác. Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có thể giúp bác sĩ nhận định khối u xâm lấn vào cơ tử cung sâu hay nông, có liên quan cổ tử cung hay không. Thông tin này hữu ích trong lập kế hoạch phẫu thuật.

Chụp cắt lớp vi tính ngực, bụng, chậu hoặc các phương pháp hình ảnh khác có thể được chỉ định khi bác sĩ cần tìm hạch bạch huyết to, tổn thương ở phổi, gan, ổ bụng hoặc dấu hiệu lan tràn khác. Không phải ai mới chẩn đoán cũng cần cùng một loại chụp. Việc lựa chọn phụ thuộc kết quả mô bệnh học, triệu chứng, thăm khám và nguy cơ của từng người.

Xét nghiệm máu có thể được làm để đánh giá sức khỏe tổng quát, tình trạng thiếu máu do chảy máu kéo dài, chức năng gan thận và mức độ an toàn trước phẫu thuật hay điều trị. Xét nghiệm máu không thể tự chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung. Một số chất chỉ điểm u có thể được bác sĩ dùng trong hoàn cảnh chọn lọc, song không nên dùng kết quả đơn lẻ để kết luận có hoặc không có bệnh.

Ngày càng nhiều người bệnh được xét nghiệm phân tử trên mô u. Đây là xét nghiệm tìm các thay đổi về gen, protein hoặc cơ chế sửa chữa ADN của tế bào ung thư. Thông tin này có thể giúp phân nhóm nguy cơ, dự báo tiên lượng và lựa chọn một số điều trị, nhất là khi bệnh tiến triển hoặc tái phát. Nghiên cứu về điều trị miễn dịch cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng tiếp cận chẩn đoán sớm và xét nghiệm phân tử nhằm giảm bất bình đẳng trong kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung [2].

Người bệnh nên chuẩn bị và trao đổi gì với bác sĩ?

Trước buổi khám, bạn nên ghi lại thời điểm bắt đầu ra huyết, lượng máu, số ngày kéo dài, có đau bụng hay không, ngày kinh cuối cùng và các thuốc đang sử dụng. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn dùng thuốc nội tiết, tamoxifen, thuốc chống đông, có tiền sử gia đình mắc ung thư tử cung, buồng trứng, đại trực tràng hoặc có mong muốn sinh con trong tương lai.

Nếu đang trong độ tuổi sinh sản, cần trao đổi sớm về kế hoạch sinh sản. Với một số trường hợp được chọn lọc rất kỹ, đặc biệt bệnh giai đoạn sớm với đặc điểm mô học phù hợp, có thể cân nhắc hướng bảo tồn tử cung. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người và cần theo dõi sát bằng lấy mẫu nội mạc lặp lại theo kế hoạch chuyên khoa [1].

Chẩn đoán ung thư có thể gây lo lắng, nhưng việc làm xét nghiệm theo từng bước giúp bác sĩ đưa ra kết luận chính xác hơn thay vì dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ. Nếu có chảy máu âm đạo bất thường, nhất là sau mãn kinh, hãy đi khám phụ khoa sớm và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về xét nghiệm phù hợp với tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Fertility‐Sparing Treatment of Endometrial Cancer: Survey of Australian Practice. PMC
  2. The Impact of Racial and Ethnic Background on Overall Survival in Endometrial Cancer Patients Receiving Immunotherapy as Front-Line Treatment. PMC