Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Xạ trị trong điều trị ung thư nội mạc tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Đây là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp, và số trường hợp được ghi nhận đã tăng đáng kể trong nhiều thập kỷ gần đây [1]. Khi nhận chẩn đoán, nhiều người bệnh không chỉ lo lắng về khối u mà còn băn khoăn: Có cần xạ trị không? Xạ trị được thực hiện khi nào? Liệu điều trị có ảnh hưởng đến sinh hoạt, tâm trạng hay khả năng có con?

Xạ trị là một trong các phương pháp có thể được sử dụng trong kế hoạch điều trị ung thư nội mạc tử cung, bên cạnh phẫu thuật, hóa trị, điều trị nội tiết và một số phương pháp toàn thân khác [1]. Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều cần xạ trị. Quyết định này thường phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, mức độ nguy cơ, tình trạng sức khỏe chung, các bệnh đi kèm và kết quả đánh giá phân tử của khối u khi có chỉ định.

Điều quan trọng là hiểu rằng xạ trị không phải là một lựa chọn tách rời. Trong nhiều trường hợp, đây là một phần của điều trị đa mô thức, nghĩa là phối hợp nhiều phương pháp để phù hợp hơn với tình trạng riêng của từng người.

Xạ trị có vai trò gì trong ung thư nội mạc tử cung?

Xạ trị sử dụng bức xạ để điều trị ung thư. Trong ung thư nội mạc tử cung, xạ trị có thể được cân nhắc trong quá trình điều trị chính hoặc trong các tình huống bệnh phức tạp hơn. Các nghiên cứu hiện có cho thấy xạ trị xuất hiện trong nhiều chiến lược điều trị khác nhau, từ điều trị sau phẫu thuật đến điều trị phối hợp với hóa trị hoặc các phương pháp toàn thân [1], [4], [6].

Ở nhiều người bệnh, phẫu thuật là một phần quan trọng của điều trị ban đầu. Nghiên cứu về thực hành phẫu thuật tại các trung tâm đại học ở Đức cho thấy phần lớn người bệnh được điều trị phẫu thuật đầu tiên; trong đó, việc đánh giá hạch bạch huyết cũng thay đổi theo thời gian, với xu hướng tăng sử dụng kỹ thuật hạch lính gác và giảm nạo hạch hệ thống [5]. Những thông tin từ phẫu thuật và giải phẫu bệnh có thể góp phần giúp đội ngũ điều trị đánh giá nguy cơ, từ đó cân nhắc có cần thêm xạ trị, hóa trị hay phương án khác hay không.

Trong một nghiên cứu về ung thư nội mạc tử cung độ ác tính cao nhưng chưa xâm lấn cơ tử cung, một phần người bệnh đã nhận xạ trị, trong khi một số khác nhận hóa trị [3]. Điều này cho thấy ngay cả trong nhóm bệnh có vẻ khu trú, quyết định điều trị bổ sung vẫn có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm khối u và đánh giá nguy cơ của từng cá nhân.

Với bệnh tiến xa, tái phát hoặc đã di căn, vai trò của xạ trị có thể nằm trong một kế hoạch điều trị phối hợp. Báo cáo về một người bệnh ung thư nội mạc tử cung thể mất biệt hóa, có di căn não và phổi, cho thấy người bệnh đã được phẫu thuật cấp cứu tại tiểu não, sau đó xạ trị và tiếp tục điều trị đa chuyên khoa với thuốc miễn dịch pembrolizumab [2]. Đây là một trường hợp riêng lẻ, không thể dùng để dự đoán kết quả cho tất cả mọi người bệnh. Dù vậy, báo cáo này minh họa rằng khi bệnh phức tạp, xạ trị có thể được đưa vào kế hoạch điều trị cùng phẫu thuật và thuốc điều trị toàn thân.

Không phải ai cũng cần cùng một cách điều trị

Ung thư nội mạc tử cung không phải là một bệnh hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Các khối u có thể khác nhau về mức độ ác tính, dạng mô học, giai đoạn, khả năng lan rộng và đặc điểm phân tử. Vì vậy, hai người cùng được chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung có thể nhận những kế hoạch điều trị rất khác nhau.

Một ví dụ là tình trạng p53, một dấu ấn được đánh giá bằng xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Trong nghiên cứu ở nhóm ung thư độ ác tính cao chưa xâm lấn cơ tử cung, phần lớn trường hợp có bất thường p53; nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa tình trạng này với kiểu tái phát và kết quả ung thư học [3]. Điều này gợi ý rằng các thông tin sinh học của khối u có thể quan trọng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ và bàn về điều trị bổ sung.

Một đặc điểm khác được đề cập là đột biến POLE. Trong trường hợp ung thư thể mất biệt hóa có di căn não, xét nghiệm cho thấy đột biến POLE cùng gánh nặng đột biến khối u cao. Người bệnh được điều trị theo hướng đa chuyên khoa, bao gồm xạ trị và liệu pháp miễn dịch [2]. Tuy nhiên, ý nghĩa của các dấu ấn phân tử không phải lúc nào cũng giống nhau giữa các thể ung thư khác nhau. Bác sĩ cần đặt kết quả xét nghiệm vào bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh, thay vì chỉ dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ.

Nghiên cứu về trường hợp di căn hạch nách cũng cho thấy ung thư nội mạc tử cung có thể diễn tiến rất khác nhau. Một người bệnh có ung thư giai đoạn IV độ ác tính cao đã được điều trị bằng hóa xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật, rồi xuất hiện khối hạch nách sau khi hoàn tất điều trị chính. Sau đó, người bệnh được phẫu thuật lấy tổn thương và tiếp tục hóa trị [4]. Di căn hạch nách được mô tả là hiếm trong ung thư nội mạc tử cung. Báo cáo này nhấn mạnh rằng khi bệnh lan xa, phương án điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị toàn thân, hoặc phối hợp các phương án đó [4].

Xạ trị có thể được phối hợp với những phương pháp nào?

Xạ trị có thể được đặt trong một kế hoạch gồm phẫu thuật, hóa trị, điều trị nội tiết hoặc điều trị miễn dịch, tùy hoàn cảnh. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống ở phụ nữ ung thư nội mạc tử cung ghi nhận các phương pháp thường gặp gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và điều trị nội tiết [1]. Điều này phản ánh thực tế rằng điều trị thường cần nhìn nhận cả khối u lẫn sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Ở người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh kèm theo, việc chọn điều trị ban đầu có thể càng cần cân nhắc kỹ. Một nghiên cứu trên phụ nữ từ 65 tuổi trở lên mắc các ung thư phụ khoa, bao gồm ung thư nội mạc tử cung, cho thấy gánh nặng bệnh đi kèm là yếu tố quan trọng liên quan đến việc phân bổ điều trị ban đầu [6]. Trong nghiên cứu này, điều trị chuẩn phù hợp hướng dẫn có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị nền tảng platinum, hóa xạ trị đồng thời, xạ trị áp sát hoặc điều trị phối hợp khi được chỉ định [6].

Điều đó không có nghĩa rằng người lớn tuổi hoặc có bệnh nền sẽ không thể xạ trị. Thay vào đó, bác sĩ thường cần đánh giá thận trọng hơn về mục tiêu điều trị, khả năng đáp ứng, tình trạng thể lực và các nguy cơ có thể gặp. Những bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến việc chọn phương án điều trị, nhưng mỗi quyết định vẫn nên được cá thể hóa.

Trong bệnh tiến xa hoặc tái phát, các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, còn gọi là liệu pháp miễn dịch, đang được nghiên cứu và ứng dụng trong ung thư phụ khoa. Một bài tổng quan cho biết thuốc miễn dịch có thể được phối hợp với hóa trị, xạ trị, thuốc ức chế PARP hoặc thuốc chống tạo mạch; tuy nhiên, vẫn còn các thách thức về tỷ lệ đáp ứng, kháng điều trị, tác dụng không mong muốn và việc tìm dấu ấn sinh học phù hợp [7]. Vì vậy, nếu bác sĩ đề cập đến điều trị kết hợp, người bệnh có thể hỏi rõ mục tiêu của từng phương pháp và lý do chúng được sử dụng cùng nhau.

Chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần cũng là một phần của điều trị

Khi nghe đến xạ trị, nhiều người tập trung hoàn toàn vào hiệu quả kiểm soát ung thư. Nhưng trải nghiệm điều trị không chỉ nằm ở kết quả xét nghiệm hay hình ảnh học. Ung thư và các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết có thể đi kèm căng thẳng tâm lý, giảm hoạt động xã hội và giảm chất lượng cuộc sống [1].

Nghiên cứu trên 40 phụ nữ mắc ung thư nội mạc tử cung đã theo dõi chất lượng cuộc sống ở ba thời điểm: trước điều trị, sau khi hoàn thành điều trị chính và trong giai đoạn phục hồi chức năng. Nghiên cứu cũng đánh giá một can thiệp tâm lý gồm tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, liệu pháp nghệ thuật và các kỹ thuật tâm lý định hướng cơ thể [1]. Kết quả cho thấy có cải thiện đáng kể về cách người bệnh nhìn nhận bản thân và chức năng xã hội sau can thiệp [1].

Từ kết quả này, có thể thấy việc chăm sóc tâm lý không nên bị xem là phần phụ. Lo âu, buồn bã, sợ tái phát, thay đổi hình ảnh cơ thể, cảm giác cô đơn hoặc khó chia sẻ với người thân đều có thể xuất hiện trong hành trình điều trị. Nếu bạn đang xạ trị hoặc được đề nghị xạ trị, hãy nói với nhân viên y tế khi cảm xúc trở nên quá tải. Tư vấn tâm lý cá nhân, hỗ trợ nhóm, hoạt động nghệ thuật hoặc những hình thức phục hồi phù hợp có thể giúp một số người bệnh thích nghi tốt hơn [1].

Khả năng sinh sản và những băn khoăn về tương lai

Ung thư và các điều trị ung thư có thể khiến người bệnh lo lắng về khả năng sinh sản. Một nghiên cứu hồi cứu ở những người từng điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị cho thấy nhóm người sống sót sau ung thư có số lượng noãn trưởng thành thấp hơn và tỷ lệ phôi chất lượng cao thấp hơn so với nhóm đối chứng có dự trữ buồng trứng tương đương [8]. Tuy nhiên, trong chu kỳ chuyển phôi đông lạnh, nghiên cứu không ghi nhận khác biệt về tỷ lệ có thai tích lũy và tỷ lệ sinh sống tích lũy giữa hai nhóm [8].

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào ung thư nội mạc tử cung, cũng không cho biết riêng ảnh hưởng của từng loại xạ trị ở từng người bệnh. Vì thế, không nên dùng kết quả này để kết luận khả năng sinh sản của một cá nhân. Dù vậy, nó cho thấy các vấn đề sinh sản sau điều trị ung thư cần được trao đổi một cách chủ động và tế nhị.

Nếu việc có con trong tương lai là điều quan trọng với bạn, hãy nêu điều này với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị nếu thời gian và tình trạng bệnh cho phép. Bạn có thể cần được tư vấn thêm bởi chuyên gia hỗ trợ sinh sản để hiểu các lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Những câu hỏi có thể trao đổi khi được chỉ định xạ trị

Khi bác sĩ đề xuất xạ trị, bạn có thể cảm thấy khó tiếp nhận nhiều thông tin trong một lần. Việc chuẩn bị câu hỏi có thể giúp bạn chủ động hơn. Bạn có thể hỏi mục tiêu xạ trị trong trường hợp của mình là gì, liệu xạ trị được dùng sau phẫu thuật hay phối hợp với điều trị khác, đặc điểm mô bệnh học và dấu ấn phân tử của khối u có ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn điều trị, và các bệnh đi kèm của bạn có cần được kiểm soát thêm trước hoặc trong quá trình điều trị hay không.

Bạn cũng có thể trao đổi về hỗ trợ tinh thần, việc duy trì sinh hoạt hằng ngày, nhu cầu phục hồi chức năng và các lo lắng liên quan đến đời sống cá nhân hoặc khả năng sinh sản. Không có câu hỏi nào là quá nhỏ nếu điều đó ảnh hưởng đến sự an tâm và khả năng theo điều trị của bạn.

Xạ trị trong ung thư nội mạc tử cung có thể là một phần quan trọng của kế hoạch điều trị, nhưng vai trò cụ thể thay đổi theo từng người bệnh. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu và bác sĩ xạ trị để hiểu rõ mục tiêu, lợi ích dự kiến, các lựa chọn phối hợp và kế hoạch theo dõi phù hợp với tình trạng của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư thân tử cung, trong đó chủ yếu là ung thư nội mạc tử cung, là vấn đề cần được quan tâm. Theo GLOBOCAN 2024, cả nước ghi nhận 2.262 ca mắc mới trong năm, xếp thứ 15 trong các loại ung thư và chiếm 1,3% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 733 ca tử vong, xếp thứ 20; đồng thời có 6.614 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán.

Xạ trị có thể là một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị ung thư nội mạc tử cung, tùy giai đoạn bệnh, kết quả phẫu thuật, nguy cơ tái phát và tình trạng sức khỏe chung. Người bệnh nên trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu xạ trị, thời điểm thực hiện, số buổi điều trị, các tác dụng phụ có thể gặp và cách theo dõi sau điều trị.

Nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu có đội ngũ đa chuyên ngành để được đánh giá đầy đủ. Khi đi khám, người bệnh hoặc gia đình cũng nên hỏi bộ phận tiếp đón về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các khoản chi phí dự kiến để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Psychological rehabilitation of women with endometrial cancer: dynamics of quality of life after psychotherapeutic intervention depending on the type of surgical treatment. PMC
  2. Durable disease control following multidisciplinary treatment including pembrolizumab in POLE -mutated dedifferentiated endometrial carcinoma with brain metastases. PMC
  3. Impact of p53 status on recurrence patterns and oncologic outcomes in non-invasive high-grade endometrial cancer. PMC
  4. Axillary metastasis in non-specific molecular profile of endometrial carcinoma: a case report and literature review. PMC
  5. Evolving paradigms in lymph node surgery in endometrial cancer: insights from the multicenter E-PEC trial. PMC
  6. Association of comorbidity burden with initial treatment allocation in older women with gynecologic cancer: a retrospective cohort study. PMC
  7. Combined therapy strategies of immune checkpoint inhibitors in gynecologic oncology: progress and challenges. PMC
  8. IVF outcomes in cancer survivors: lower ovarian response and early embryo development but comparable success in frozen embryo transfer cycles — a retrospective cohort study. PMC