Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Phẫu thuật trong điều trị ung thư nội mạc tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung có thể khiến bạn lo lắng về sức khỏe, khả năng sinh hoạt, đời sống tình dục, hình ảnh cơ thể và cả kế hoạch sinh con. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật là bước điều trị trung tâm. Mục tiêu không chỉ là lấy bỏ khối u mà còn giúp xác định bệnh đang ở giai đoạn nào, từ đó bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị tiếp theo phù hợp hơn.

Mỗi người bệnh có đặc điểm khác nhau về loại ung thư, mức độ lan rộng, tuổi, bệnh kèm theo, cân nặng, mong muốn sinh sản và kết quả xét nghiệm mô bệnh học hoặc xét nghiệm phân tử. Vì vậy, quyết định phẫu thuật cần được cá thể hóa, sau khi trao đổi kỹ giữa người bệnh và nhóm điều trị.

Phẫu thuật có vai trò gì?

Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Với nhiều người bệnh, đặc biệt khi ung thư còn khu trú ở tử cung, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính.

Phẫu thuật thường có các mục tiêu sau:

  1. Lấy bỏ tử cung chứa khối u.

  2. Lấy bỏ hai vòi tử cung và hai buồng trứng khi phù hợp.

  3. Đánh giá xem tế bào ung thư có lan đến hạch bạch huyết, cổ tử cung, buồng trứng, phúc mạc hoặc các cơ quan khác hay không.

  4. Xác định giai đoạn bệnh chính xác hơn thông qua việc phân tích các mô được lấy trong mổ.

  5. Giúp quyết định có cần điều trị bổ sung sau mổ bằng xạ trị, hóa trị, nội tiết hoặc các phương pháp toàn thân khác hay không.

Ở giai đoạn sớm, một số người có thể được điều trị khỏi chỉ bằng phẫu thuật. Tuy nhiên, điều này không giống nhau ở tất cả mọi người. Nguy cơ tái phát và nhu cầu điều trị bổ sung còn phụ thuộc vào mức độ ác tính của tế bào, độ sâu khối u xâm lấn vào cơ tử cung, sự hiện diện của tế bào ung thư trong mạch máu hoặc mạch bạch huyết, tình trạng hạch và các đặc điểm sinh học của khối u.

Phẫu thuật thường bao gồm những gì?

Phẫu thuật phổ biến nhất là cắt tử cung toàn phần, nghĩa là lấy bỏ toàn bộ tử cung và cổ tử cung. Cùng lúc, bác sĩ thường cắt hai vòi tử cung và hai buồng trứng. Thủ thuật này có thể được gọi là cắt tử cung toàn phần kèm cắt phần phụ hai bên.

Việc lấy buồng trứng có ý nghĩa giảm nguy cơ còn sót tổn thương tại buồng trứng hoặc ảnh hưởng của nội tiết tố lên một số loại ung thư. Tuy vậy, ở người còn trẻ, việc mất chức năng buồng trứng có thể gây mãn kinh sớm. Các triệu chứng có thể gồm bốc hỏa, khô âm đạo, thay đổi giấc ngủ, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe xương. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ tuổi, loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và nguy cơ ung thư liên quan trước khi tư vấn phương án phù hợp.

Trong một số trường hợp có nguy cơ cao hơn hoặc ung thư đã lan rộng, phẫu thuật có thể cần lấy thêm các mô hoặc cơ quan có liên quan. Mức độ mổ rộng đến đâu phụ thuộc vào vị trí lan tràn thực tế, hình ảnh trước mổ và đánh giá trong lúc mổ. Không phải ai cũng cần phẫu thuật rộng.

Đánh giá hạch bạch huyết khi phẫu thuật

Hạch bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch và có thể là nơi tế bào ung thư lan đến. Đánh giá hạch giúp phân giai đoạn bệnh và hỗ trợ quyết định điều trị sau mổ.

Một cách tiếp cận ngày càng được sử dụng là tìm hạch lính gác. Đây là hạch đầu tiên có khả năng nhận dịch dẫn lưu từ vùng có khối u. Bác sĩ có thể dùng chất chỉ thị để nhận diện hạch này trong phẫu thuật, sau đó lấy hạch để xét nghiệm. Nếu hạch lính gác không có tế bào ung thư, một số người bệnh có thể không cần lấy nhiều hạch hơn.

Trong các tình huống khác, bác sĩ có thể lấy thêm hạch ở vùng chậu hoặc vùng cạnh động mạch chủ. Việc lấy nhiều hạch hơn có thể cung cấp thông tin quan trọng, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng như phù bạch huyết ở chân. Phù bạch huyết là tình trạng chân sưng, nặng, căng tức hoặc khó chịu do dịch bạch huyết lưu thông kém.

Bạn nên hỏi bác sĩ liệu mình có cần đánh giá hạch hay không, phương pháp nào được đề nghị và nguy cơ phù bạch huyết trong trường hợp của mình là bao nhiêu.

Mổ nội soi, mổ robot và mổ mở khác nhau thế nào?

Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng nhiều đường mổ.

Mổ nội soi sử dụng các đường rạch nhỏ trên bụng để đưa camera và dụng cụ vào bên trong. Bác sĩ quan sát hình ảnh phóng đại trên màn hình và thực hiện thủ thuật qua các dụng cụ chuyên dụng.

Phẫu thuật có hỗ trợ robot cũng dùng các đường rạch nhỏ, nhưng bác sĩ điều khiển hệ thống dụng cụ có độ linh hoạt cao hơn từ bàn điều khiển.

Mổ mở là tạo một đường rạch lớn hơn ở bụng để tiếp cận tử cung và các cơ quan vùng chậu.

Phẫu thuật ít xâm lấn, gồm nội soi và robot, có thể giúp giảm một số biến chứng liên quan đến béo phì và có thể giảm gánh nặng hồi phục sau mổ ở những người phù hợp [5]. Những kỹ thuật ít xâm lấn hiện đại cũng được ghi nhận là đã góp phần làm giảm bệnh suất và tử vong quanh phẫu thuật trong lĩnh vực phẫu thuật chuyển hóa và điều trị béo phì [2].

Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều phù hợp với mổ nội soi hoặc robot. Kích thước tử cung, vị trí và mức độ lan rộng của khối u, tiền sử phẫu thuật bụng, cân nặng, bệnh lý tim phổi, khả năng gây mê và kinh nghiệm của cơ sở điều trị đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn đường mổ. Đôi khi bác sĩ dự định mổ nội soi nhưng cần chuyển sang mổ mở để bảo đảm an toàn hoặc xử lý tốt hơn các phát hiện trong lúc mổ. Điều này không nhất thiết có nghĩa là phẫu thuật thất bại.

Béo phì ảnh hưởng thế nào đến phẫu thuật?

Béo phì thường đi kèm với nguy cơ phức tạp hơn trong phẫu thuật ung thư phụ khoa. Tổng quan hệ thống cho thấy béo phì liên quan với bệnh suất quanh phẫu thuật cao hơn và làm tăng độ phức tạp của cuộc mổ [5]. Các nguy cơ có thể liên quan đến gây mê, hô hấp, huyết khối, nhiễm trùng, chậm lành vết mổ và việc di chuyển sau phẫu thuật.

Dù vậy, cân nặng không nên được xem là lý do để người bệnh tự trách mình hoặc trì hoãn trao đổi điều trị. Nhóm chăm sóc có thể đánh giá toàn diện hơn, bao gồm các bệnh đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, ngưng thở khi ngủ, bệnh tim mạch và khả năng vận động. Một số thước đo về lượng mỡ và thành phần cơ thể có thể hữu ích hơn chỉ số khối cơ thể đơn thuần trong dự đoán nguy cơ phẫu thuật [5].

Sau điều trị, chăm sóc sức khỏe chuyển hóa, dinh dưỡng và vận động phù hợp vẫn rất quan trọng. Ở người mắc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm, nguy cơ tử vong liên quan đến các bệnh đi kèm do béo phì có thể lớn hơn nguy cơ tử vong do ung thư tái phát [2]. Giảm cân thường đi kèm cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng lâu dài của các bệnh liên quan đến béo phì [2]. Tuy nhiên, mọi kế hoạch giảm cân, thuốc hỗ trợ giảm cân hoặc phẫu thuật chuyển hóa cần được trao đổi với bác sĩ điều trị ung thư và các chuyên khoa liên quan.

Những điều có thể xảy ra sau mổ

Sau phẫu thuật, người bệnh thường được theo dõi đau, chảy máu, huyết áp, nhịp tim, hô hấp, tiểu tiện, ăn uống và khả năng đi lại. Việc ngồi dậy và đi lại sớm khi an toàn có thể hỗ trợ hồi phục và giảm một số nguy cơ sau mổ.

Thời gian hồi phục khác nhau tùy đường mổ, độ rộng của phẫu thuật, thể trạng và có hay không biến chứng. Với phẫu thuật ít xâm lấn, vết mổ thường nhỏ hơn. Với mổ mở hoặc phẫu thuật rộng, quá trình hồi phục có thể kéo dài hơn.

Các dấu hiệu cần liên hệ cơ sở y tế sớm gồm sốt, đau tăng dần không giảm, chảy máu âm đạo nhiều, vết mổ đỏ nóng hoặc chảy dịch, khó thở, đau ngực, sưng đau một bên chân, nôn kéo dài, không thể ăn uống, không đi tiểu được hoặc cảm giác kiệt sức bất thường.

Sau cắt tử cung, bạn sẽ không còn kinh nguyệt và không thể mang thai bằng tử cung của mình. Nếu buồng trứng cũng được lấy bỏ trước tuổi mãn kinh tự nhiên, triệu chứng mãn kinh có thể xuất hiện sớm. Đời sống tình dục cũng có thể thay đổi trong thời gian hồi phục, do đau, khô âm đạo, mệt mỏi, lo âu hoặc thay đổi cảm nhận về cơ thể. Những vấn đề này thường xứng đáng được nói ra trong buổi tái khám, thay vì phải chịu đựng một mình.

Khi nào có thể cân nhắc giữ lại tử cung?

Điều trị bảo tồn khả năng sinh sản không phải là phẫu thuật tiêu chuẩn cho đa số người bệnh. Phương án này chỉ có thể được cân nhắc ở một nhóm được chọn lọc rất kỹ, thường là người còn mong muốn mang thai và có ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm, nguy cơ thấp.

Các tổng quan cho thấy điều trị bảo tồn khả năng sinh sản hiện được xem là lựa chọn phù hợp cho một số người mắc ung thư dạng nội mạc tử cung, giai đoạn sớm và độ mô học thấp, với điều kiện theo dõi chặt chẽ [3]. Cách điều trị có thể sử dụng progestin, tức thuốc có tác dụng tương tự progesterone, dạng uống hoặc dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel. Một số chiến lược còn kết hợp cắt tổn thương qua buồng tử cung và can thiệp chuyển hóa ở người phù hợp [4].

Trong khảo sát thực hành tại Australia, các bác sĩ có sự đồng thuận về việc chọn người bệnh có ung thư độ 1 theo FIGO với không xâm lấn cơ tử cung hoặc chỉ xâm lấn khu trú, sử dụng nội soi buồng tử cung để chẩn đoán và ưu tiên dụng cụ tử cung levonorgestrel như điều trị ban đầu [1]. Tuy nhiên, các hướng dẫn quốc tế cũng thừa nhận bằng chứng chất lượng cao cho điều trị bảo tồn sinh sản vẫn còn hạn chế [1].

Điểm quan trọng là bảo tồn tử cung không có nghĩa ung thư đã được chữa khỏi bằng một lựa chọn đơn giản. Khối u cần được kiểm tra đáp ứng định kỳ bằng lấy mẫu nội mạc tử cung và đánh giá hình ảnh khi cần. Nếu bệnh không đáp ứng, tồn tại kéo dài hoặc tái phát, bác sĩ có thể khuyến nghị chuyển sang phẫu thuật cắt tử cung [4].

Xét nghiệm phân tử có thể hỗ trợ ra sao?

Ngày nay, bác sĩ có thể đánh giá thêm các đặc điểm phân tử của khối u. Những xét nghiệm này giúp hiểu rõ hơn sinh học ung thư và có thể góp phần dự đoán nguy cơ, lựa chọn điều trị hoặc đánh giá mức phù hợp của điều trị bảo tồn sinh sản.

Trong bối cảnh bảo tồn sinh sản, nhóm u NSMP được ghi nhận có tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn và tỷ lệ tái phát thấp hơn so với một số nhóm phân tử khác [3]. Ngược lại, các u có bất thường sửa chữa bắt cặp sai ADN (MMRd) hoặc u có bất thường p53 có thể đáp ứng kém hơn với progestin và có nguy cơ kết quả ung thư học kém thuận lợi hơn [3]. Dù vậy, xét nghiệm phân tử là một phần của bức tranh tổng thể, không thay thế đánh giá giai đoạn bệnh, mô bệnh học và mong muốn cá nhân của người bệnh.

Chăm sóc tinh thần cũng là một phần của điều trị

Điều trị ung thư nội mạc tử cung, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và nội tiết, có thể đi kèm căng thẳng tâm lý, suy giảm hoạt động xã hội và giảm chất lượng cuộc sống [6]. Cảm giác sợ tái phát, buồn vì mất khả năng sinh sản, tự ti về vết mổ hoặc lo lắng về tình dục đều có thể xảy ra.

Một nghiên cứu về phục hồi tâm lý ở phụ nữ mắc ung thư nội mạc tử cung ghi nhận cải thiện về cách người bệnh nhìn nhận bản thân và các mặt chất lượng cuộc sống sau can thiệp tâm lý kết hợp tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, liệu pháp nghệ thuật và các kỹ thuật hướng vào cơ thể [6]. Không phải ai cũng cần cùng một hình thức hỗ trợ, nhưng việc gặp chuyên gia tâm lý, tham gia nhóm hỗ trợ hoặc chia sẻ với người thân đáng tin cậy có thể hữu ích.

Phẫu thuật là một chặng đường quan trọng, nhưng không phải toàn bộ hành trình điều trị. Hãy trao đổi với bác sĩ ung bướu phụ khoa về loại phẫu thuật được đề nghị, lý do lựa chọn, các nguy cơ riêng của bạn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và kế hoạch theo dõi sau mổ.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư nội mạc tử cung được xếp chủ yếu trong nhóm ung thư thân tử cung. Theo GLOBOCAN 2024, có 2.262 ca ung thư thân tử cung mới được ghi nhận, chiếm 1,3% tổng số ca ung thư và đứng thứ 15 trong các loại ung thư. Số người tử vong là 733 ca, xếp thứ 20. Có 6.614 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Trong cùng năm, Việt Nam ghi nhận tổng cộng 177.404 ca ung thư mới và 111.015 ca tử vong do ung thư.

Nếu được chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá và tư vấn đầy đủ về phẫu thuật cũng như kế hoạch điều trị phù hợp. Hãy trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu điều trị, những việc cần chuẩn bị trước phẫu thuật và các bước theo dõi sau đó. Mỗi trường hợp có thể cần cách tiếp cận khác nhau, vì vậy không nên tự trì hoãn điều trị hoặc chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng. Người bệnh cũng nên hỏi bệnh viện về quyền lợi bảo hiểm y tế, thủ tục sử dụng BHYT và các khoản chi phí dự kiến để chủ động hơn trong quá trình điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Fertility‐Sparing Treatment of Endometrial Cancer: Survey of Australian Practice. PMC
  2. Beyond Weight Loss: A Comprehensive Review of Integrated Pharmacotherapy and Metabolic Bariatric Surgery in Endometrial Cancer Care. PMC
  3. Molecular classification of endometrial cancer in fertility-sparing-treatment: toward a personalized clinical approach. PMC
  4. Mechanism-Driven Evolution of Fertility-Sparing Treatment and Precision Management of Special Populations in Endometrial Cancer: A Review. PMC
  5. Impact of Obesity and Adiposity Measures on Perioperative Outcomes in Gynecologic Malignancy Surgery: A Systematic Review. PMC
  6. Psychological rehabilitation of women with endometrial cancer: dynamics of quality of life after psychotherapeutic intervention depending on the type of surgical treatment. PMC